Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200967852-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200959930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 13:36:00 đến ngày 2020-10-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,389,212,895 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 16,6448 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,713 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,3509 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,6797 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2532 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2532 tấn
7 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,6 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4 100m
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,6 m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,2494 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,5471 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,5314 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8,4616 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,6337 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,1306 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0677 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7903 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 14,5147 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7187 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 17,1292 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0515 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,6687 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,8707 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 11,5673 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,4958 100m3
17 Mua vật liệu đất đắp tại mỏ đất Hà Bình, cự ly vận chuyển 19Km Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 105,8172 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0582 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0582 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0582 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 24,2165 m3
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 24,144 m2
C PHẦN KẾT CẤU
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,8131 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,1846 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,9584 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4,4722 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0151 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2518 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,7432 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 11,4611 m3
9 Ván khuôn gỗ sàn mái Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,4292 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,9661 tấn
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 16,0629 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2349 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,052 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2499 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,9157 m3
D PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 71,6886 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8,638 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,1595 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9,8909 m3
5 Lát đá bậc tam cấp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 38,4465 m2
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 252,2712 m2
7 Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,72 m2
8 Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 26,88 m2
9 Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10,08 m2
10 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 22,2 m2
11 Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc 14x14 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 22,2 m2
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,3039 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,3039 tấn
14 Gia công xà gồ thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,6121 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,6121 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,5776 100m2
17 Tôn úp nóc Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 19,72 md
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 53,94 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 276,9336 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 472,08 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 77,04 m
22 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 140,28 m
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 101,51 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 142,92 m2
25 Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN PHÚ MỸ" Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 bộ
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 330,8736 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 716,51 m2
28 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 132,6464 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 132,6464 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 132,6464 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4,5771 100m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 14 bộ
2 Lắp đặt đèn trang trí nổi Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 bộ
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 14 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 18 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 200 m
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 200 m
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt quạt trần Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->