Gói thầu: Chi phí xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200960882-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Chi phí xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200960855
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, thị trấn (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 09:35:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,705,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ THỦY ĐÀI
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép CHƯƠNG V E-HSMT 0,2016 tấn
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá CHƯƠNG V E-HSMT 0,247 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 7,1718 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0742 100m3
5 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0742 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0742 100m3
B PHÁ DỠ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 48 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch CHƯƠNG V E-HSMT 36,7738 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,8477 100m3
4 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,8477 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,8477 100m3
C CẦU ĐI BỘ
D Phần cọc:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc CHƯƠNG V E-HSMT 1,3063 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5162 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0997 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,6379 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0344 tấn
6 Mua thép bản dày 6-10mm làm bản mã đầu cọc CHƯƠNG V E-HSMT 323,4 kg
7 Mua thép bản dày 6mm làm bản mã nối cọc CHƯƠNG V E-HSMT 147,294 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,308 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,308 tấn
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm CHƯƠNG V E-HSMT 28 1 mối nối
11 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 16,0342 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,5704 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (Ép đoạn cọc không ngập đất) CHƯƠNG V E-HSMT 0,054 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 0,7625 m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0076 100m3
16 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0076 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0076 100m3
E Phần móng:
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,3488 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,4592 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè CHƯƠNG V E-HSMT 0,503 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 4,293 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2225 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2896 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,1995 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 16,351 m3
9 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) CHƯƠNG V E-HSMT 0,1401 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2087 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2087 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,2087 100m3
F Phần cột:
1 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4013 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0562 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,4355 tấn
4 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 3,0097 m3
G Phần dầm:
1 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V E-HSMT 0,518 100m2
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1532 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,7459 tấn
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 5,0475 m3
H Phần sàn:
1 Ván khuôn gỗ sàn mái CHƯƠNG V E-HSMT 0,7279 100m2
2 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,1716 tấn
3 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 12,8502 m3
4 Lát nền, sàn đá xanh KT 30x30 CHƯƠNG V E-HSMT 61,952 m2
I THỦY ĐÌNH
J Phần cọc:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc CHƯƠNG V E-HSMT 0,6827 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2467 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0427 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,8571 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0148 tấn
6 Mua thép bản dày 6-10mm làm bản mã đầu cọc CHƯƠNG V E-HSMT 138,6 kg
7 Mua thép bản dày 6mm làm bản mã nối cọc CHƯƠNG V E-HSMT 63,126 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,132 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 0,132 tấn
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm CHƯƠNG V E-HSMT 12 1 mối nối
11 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 8,4075 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 1,3416 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (Ép đoạn cọc không ngập đất) CHƯƠNG V E-HSMT 0,022 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép CHƯƠNG V E-HSMT 0,3625 m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0036 100m3
16 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0036 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0036 100m3
K Phần móng:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,145 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,1924 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè CHƯƠNG V E-HSMT 0,21 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 1,512 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,214 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0645 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1496 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3019 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 10,0815 m3
10 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) CHƯƠNG V E-HSMT 0,0281 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1169 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất CHƯƠNG V E-HSMT 0,1169 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,1169 100m3
L Phần cột:
1 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,8407 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,1086 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,1565 tấn
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 7,9785 m3
M Phần dầm:
1 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V E-HSMT 1,8463 100m2
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,5234 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0677 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,3544 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,0763 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 16,3983 m3
N Phần sàn:
1 Ván khuôn gỗ sàn mái CHƯƠNG V E-HSMT 1,4826 100m2
2 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 1,9799 tấn
3 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 20,1733 m3
O Phần lanh tô:
1 Ván khuôn gỗ lanh tô CHƯƠNG V E-HSMT 0,0574 100m2
2 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,006 tấn
3 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0393 tấn
4 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3708 m3
P Phần hoàn thiện:
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 84,07 m2
2 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 184,63 m2
3 Trát trần, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 82,23 m2
4 Sơn giả gỗ CHƯƠNG V E-HSMT 350,93 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ CHƯƠNG V E-HSMT 350,93 m2
6 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, XM PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 86,9684 m2
7 Lát nền, sàn đá xanh KT 30x30cm CHƯƠNG V E-HSMT 73,278 m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m CHƯƠNG V E-HSMT 3,258 100m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m CHƯƠNG V E-HSMT 0,09 100m2
10 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm CHƯƠNG V E-HSMT 0,18 100m2
Q Phần chống sét:
1 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
2 Hồ lô thu sét CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
R Phần lan can+trụ bằng đá xanh:
1 Lan can đá xanh xung quanh ao CHƯƠNG V E-HSMT 223,2 m2
2 Trụ lan can đá xanh xung quanh ao CHƯƠNG V E-HSMT 84 trụ
3 Trụ lan can đá xanh đen thủy đình CHƯƠNG V E-HSMT 29 trụ
4 Lan can gỗ thủy đình CHƯƠNG V E-HSMT 56,2685 m2
S Phần định mức công trình văn hóa:
1 Đắp trang trí rồng, giao, phượng và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình <=1,5x0,12m CHƯƠNG V E-HSMT 12 con
2 Đắp trang trí đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa CHƯƠNG V E-HSMT 12 hiện vật
3 Lắp dựng rồng, phượng CHƯƠNG V E-HSMT 12 con
4 Lắp dựng các con thú khác CHƯƠNG V E-HSMT 12 con
5 Xây bờ mái bằng gạch chỉ CHƯƠNG V E-HSMT 43,2 m
6 Trát gờ chỉ bờ nóc bờ chảy và các kết cấu tương tự CHƯƠNG V E-HSMT 43,2 m
7 Gia công, lắp dựng lan can gỗ CHƯƠNG V E-HSMT 6,7488 m2
8 Sơn PU cấu kiện gỗ CHƯƠNG V E-HSMT 13,5037 m2
T CẢI TẠO AO
1 Đào xúc đất - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,3054 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,3054 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,3054 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 13,3054 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 CHƯƠNG V E-HSMT 4,9404 100m3
U BÓ VỈA HÈ
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 3,1122 m3
2 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá xanh 18x26x100cm CHƯƠNG V E-HSMT 117 m
V BỒN CÂY, TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Ván khuôn móng băng, móng bè CHƯƠNG V E-HSMT 0,233 100m2
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,2065 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 4,6145 m3
4 Xây bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 6,1158 m3
5 Đất mầu trồng cây CHƯƠNG V E-HSMT 5,2931 m3
6 Trồng cây Sưa đỏ D=16-18cm, cao >=3,5m CHƯƠNG V E-HSMT 7 cây
W VỈA HÈ
1 Nilon chống mất nước xi măng CHƯƠNG V E-HSMT 676 m2
2 Bê tông nền, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 67,6 m3
3 Lát nền, sàn đá xanh đen băm toàn phần KT 30x30x3cm CHƯƠNG V E-HSMT 708 m2
X CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,0474 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,738 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,986 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 4,032 m3
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 65/50mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,336 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 20/16mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,005 100 m
7 Khung móng cột M16x500x200x625 mm CHƯƠNG V E-HSMT 1 bộ
8 Khung móng cột M16x240x240x500 mm CHƯƠNG V E-HSMT 16 bộ
Y Tiếp địa:
1 Đóng cọc chống sét L=63x6, L=2.4 m cho tủ điều khiển chiếu sáng CHƯƠNG V E-HSMT 4 cọc
2 Đóng cọc chống sét L=63x6, L=1.5m cho cột đèn CHƯƠNG V E-HSMT 16 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm CHƯƠNG V E-HSMT 40 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm CHƯƠNG V E-HSMT 11,5 m
5 Tai bắt tiếp địa mạ kẽm L75x50x4 mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,0096 kg
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,008 100m3
7 Trát tường móng tủ điều khiển chiếu sáng dày 1,5cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E-HSMT 0,92 m2
8 Láng mặt móng cột đèn dày 50 mm, dày 5cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E-HSMT 11,16 m2
9 Mua tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị nội 100A CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
10 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 tủ
11 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy, cột đèn sân vườn trang trí CHƯƠNG V E-HSMT 16 1 cột
12 Lắp đặt đèn cầu D400-70W CHƯƠNG V E-HSMT 16 bộ
13 Lắp bảng điện cửa cột CHƯƠNG V E-HSMT 16 bảng
14 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 1 100m
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 32A CHƯƠNG V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 10A CHƯƠNG V E-HSMT 46 cái
18 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
19 Đèn led chiếu cây 36W CHƯƠNG V E-HSMT 120 bộ
20 Lắp đặt đèn Led chiếu cây CHƯƠNG V E-HSMT 120 bộ
21 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị tủ modem (Rack modem/converterr) của mạng Internet CHƯƠNG V E-HSMT 1 thiết bị
22 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa thùng (30w - 100w) CHƯƠNG V E-HSMT 10 thiết bị
23 Đèn led dây 2835 mạch đôi 12V CHƯƠNG V E-HSMT 720 m
24 Lắp đặt đèn Led 2835 quấn quanh cầu, lan can đá và thủy đình CHƯƠNG V E-HSMT 72 10m
25 Đèn led sao băng - loại ống đơn SB80 CHƯƠNG V E-HSMT 246 bộ
26 Lắp đặt đèn Led Sao Băng CHƯƠNG V E-HSMT 246 bộ
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 300 m
28 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm T4C-1,5 CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 bộ
29 Đầu cốt đồng M10 CHƯƠNG V E-HSMT 64 đầu
30 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 6,4 10 đầu cốt
31 Làm đầu cáp khô CHƯƠNG V E-HSMT 32 1 đầu cáp
32 Luồn cáp ngầm cửa cột CHƯƠNG V E-HSMT 32 1 đầu cáp
33 Lắp bảng điện cửa cột CHƯƠNG V E-HSMT 16 bảng
34 Đánh số cột thép CHƯƠNG V E-HSMT 1,6 10 cột
35 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
36 Dây đồng trần M10 Cadisun CHƯƠNG V E-HSMT 260 m
37 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,6 100m
38 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 65/50mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,6 100 m
39 Mua thép hộp, thép ống inox 304 dày 1.5-7mm làm chụp đèn CHƯƠNG V E-HSMT 574,8083 kg
Z Rãnh cáp ngầm:
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,1232 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E-HSMT 1,1232 100m3
3 Mua gạch xi măng báo hiệu cáp CHƯƠNG V E-HSMT 2.340 viên
4 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ CHƯƠNG V E-HSMT 2,34 1000 viên
5 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm CHƯƠNG V E-HSMT 8 cái
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm bê tông chỉ dẫn đường cáp CHƯƠNG V E-HSMT 0,0091 100m2
7 Bê tông tấm chỉ dẫn cáp, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0546 m3
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bê tông chỉ dẫn đường cáp D6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,004 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc, trọng lượng ≤50kg-Tấm bê tông chỉ dẫn cáp CHƯƠNG V E-HSMT 13 cái
AA KÈ AO XÂY MỚI
AB Phần cọc:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc CHƯƠNG V E-HSMT 7,5966 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,7117 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3685 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 16mm CHƯƠNG V E-HSMT 9,5757 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2546 tấn
6 Mua thép bản dày 6-10mm làm bản mã đầu cọc CHƯƠNG V E-HSMT 959,5005 kg
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,9149 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E-HSMT 0,9149 tấn
9 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 92,3262 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 15,296 100m
11 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 2,05 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph CHƯƠNG V E-HSMT 5,125 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m CHƯƠNG V E-HSMT 0,0513 100m3
14 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0513 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km CHƯƠNG V E-HSMT 0,0513 100m3
AC Phần kè:
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 10,1184 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 CHƯƠNG V E-HSMT 6,1812 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè CHƯƠNG V E-HSMT 2,6658 100m2
4 Ván khuôn gỗ tường kè - Chiều dày ≤45cm CHƯƠNG V E-HSMT 6,3646 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3223 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 6,5402 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 17,8112 tấn
8 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 41,5525 m3
9 Mua bê tông thương phẩm mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 207,06 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 204 m3
11 Mua bê tông thương phẩm mác 250 CHƯƠNG V E-HSMT 281,3945 m3
12 Bê tông tường kè - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 277,236 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 42,462 m2
14 Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm làm tầng lọc CHƯƠNG V E-HSMT 0,52 100m
15 Khoan bê tông, chiều sâu khoan 15cm CHƯƠNG V E-HSMT 276 lỗ
16 Keo ramset CHƯƠNG V E-HSMT 12 Tuýp
17 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0598 tấn
AD THIẾT BỊ THỂ DỤC:
1 Đào móng cột, trụ, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 2,4696 1m3
2 Mua khung chân đế hình J-M16 CHƯƠNG V E-HSMT 12 bộ
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,53 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,1224 100m2
5 Đắp nền móng công trình CHƯƠNG V E-HSMT 1,4196 m3
AE THIẾT BỊ
1 Thiết bị tập toàn thân<br/> CHƯƠNG V E-HSMT<br/> 1 Bộ
2 Thiết bị tập xe đạp CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
3 Thiết bị xà đơn CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
4 Thiết bị đi bộ đôi CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
5 Máy đi bộ lắc tay đôi CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
6 Dụng cụ tập tay vai đôi CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
7 Dụng cụ tập lưng bụng CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
8 Tủ Rack 12U CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
9 Dàn Karaoke của Beta Three CHƯƠNG V E-HSMT 1 Bộ
10 Loa sân vườn Toa GS-302 CHƯƠNG V E-HSMT 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->