Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:02:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,512,398,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Chương V - E HSMT | 8,454 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 2,611 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 6,809 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,157 | tấn |
| 5 | Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc | Chương V - E HSMT | 1.710,0352 | kg |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,2235 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,2235 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 128 | 1 mối nối |
| 9 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,058 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 14,09 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,378 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,048 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 70,5598 | 1m3 |
| 14 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,9058 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,287 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,681 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,082 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 2,0395 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 8,5442 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 2,0244 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 3,001 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 93,998 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 51,62 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,626 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,717 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,766 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,192 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 4,8003 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 96,65 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 4,99 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,803 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 4,4613 | tấn |
| 33 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,945 | m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 7,731 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,0481 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 5,8589 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,0768 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 83,148 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,944 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,5095 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,167 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 3,132 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 4,8298 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,2084 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,986 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,871 | m3 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 411,395 | m2 |
| 48 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 411,395 | m2 |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 453,65 | m |
| 50 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,068 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0654 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,012 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 264,505 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,048 | m3 |
| 56 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - E HSMT | 20,274 | tấn |
| 57 | Chế tạo đầu côn D60 | Chương V - E HSMT | 1.680 | cái |
| 58 | Chế tạo đầu côn D76 | Chương V - E HSMT | 1.744 | cái |
| 59 | Chế tạo lồng thép S30-36 M16 | Chương V - E HSMT | 3.424 | cái |
| 60 | Bu lông cường độ cao M16- 65(8.8) | Chương V - E HSMT | 3.424 | cái |
| 61 | Chế tạo cầu D100 | Chương V - E HSMT | 408 | quả |
| 62 | Chế tạo cầu D120 | Chương V - E HSMT | 50 | quả |
| 63 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - E HSMT | 0,8172 | tấn |
| 64 | Cung cấp bu lông neo M24x750 | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8172 | tấn |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 6,6046 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 6,6046 | tấn |
| 68 | Sơn tĩnh điện kết cấu thanh | Chương V - E HSMT | 22.815,7 | kg |
| 69 | Mạ kẽm quả cầu và giác vận | Chương V - E HSMT | 11,266 | tấn |
| 70 | Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | Chương V - E HSMT | 25,949 | tấn |
| 71 | Bu lông bắt con đội M16x35 | Chương V - E HSMT | 240 | cái |
| 72 | Bu lông bắt xà gồ M12x35 | Chương V - E HSMT | 2.648 | cái |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 13,11 | 100m2 |
| 74 | Bông thủy tinh | Chương V - E HSMT | 1.311 | m2 |
| 75 | Lưới ionx 100x100x1mm | Chương V - E HSMT | 1.311 | m2 |
| 76 | Máng nước dày 1.5mm | Chương V - E HSMT | 74,2 | md |
| 77 | Lắp đặt tấm ngắt nước khổ 400 | Chương V - E HSMT | 70,7 | md |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1,68 | 100m |
| 79 | Rọ chắn rác | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 81 | Đóng gói vận chuyển từ nơi sản xuất đến công trường lắp dựng | Chương V - E HSMT | 34,0862 | tấn |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 10,6475 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 6,7845 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 13,57 | 100m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Chương V - E HSMT | 167,863 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 239,823 | m2 |
| 87 | Ốp tấm alumi màu bạc vào tường, cột | Chương V - E HSMT | 187,812 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 751,898 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 771,269 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 102,96 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 638,781 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 363,822 | m2 |
| 93 | Hệ trần nhôm Clip -in 600x600x0.6mm | Chương V - E HSMT | 43,7784 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.920,61 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 751,898 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 78,858 | m2 |
| 97 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 5,118 | m2 |
| 98 | Mua inox làm conson | Chương V - E HSMT | 39,3277 | kg |
| 99 | Bu lông inox M12 | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 100 | Lát gạch gốm 500x500mm | Chương V - E HSMT | 598,337 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 339,443 | m2 |
| 102 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 66,3047 | m2 |
| 103 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 104 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 105 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 14,568 | m2 |
| 106 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 107 | Vách kính cường lực cố định dùng hệ đế sập, hệ Xingfa dùng kính trắng 15mmcường lực bao gồm cả công lắp dụng và hoàn thiện | Chương V - E HSMT | 34,8673 | m2 |
| 108 | Mua trụ inox D120 làm trụ cầu thang | Chương V - E HSMT | 61 | cái |
| 109 | Mua inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V - E HSMT | 481,0654 | kg |
| 110 | Mua inox 304 làm lan can | Chương V - E HSMT | 473,0907 | kg |
| 111 | Mua sắt hộp làm khung sắt | Chương V - E HSMT | 5.910,6555 | kg |
| 112 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 5,7665 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 350,498 | 1m2 |
| 114 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 118,5106 | m2 |
| 115 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,304 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,764 | m3 |
| 117 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 94,45 | m2 |
| 118 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 94,45 | m2 |
| 119 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 221 | m |
| 120 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,639 | m3 |
| 121 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,905 | m2 |
| 122 | Láng granitô nền sàn | Chương V - E HSMT | 14,944 | m2 |
| 123 | Mua thép hộp làm lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 81,7531 | kg |
| 124 | Mua sắt đặc 16x16 làm lan can | Chương V - E HSMT | 115,4334 | kg |
| 125 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,1924 | tấn |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 10,36 | 1m2 |
| 127 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 8,0168 | m2 |
| 128 | Mua đất trồng cây | Chương V - E HSMT | 3,259 | m2 |
| 129 | Mua sắt hộp làm mái sảnh | Chương V - E HSMT | 34,4701 | kg |
| 130 | Mua sắt vuông đặc 14x14 | Chương V - E HSMT | 145,0395 | kg |
| 131 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,1751 | tấn |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 8,0062 | 1m2 |
| 133 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,1751 | tấn |
| 134 | Mua bản mã | Chương V - E HSMT | 19,311 | kg |
| 135 | Bu lông M18 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 136 | Mua dây cáp cẩu D16 | Chương V - E HSMT | 21,18 | m |
| 137 | Tấm alu màu bạc | Chương V - E HSMT | 67,0217 | m2 |
| 138 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,575 | m3 |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 60,707 | m2 |
| 140 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Chương V - E HSMT | 35,524 | m2 |
| 141 | Lắp đặt tủ điện KT 700x500x300mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 142 | Lắp đặt các automat MCCB 3P- 25A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat MCB 2P-20A-4.5kA | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat MCB 2P-16A-4.5kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat MCB 2P-10A-4.5kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 146 | Đèn báo pha kèm cầu chì 6A | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 147 | Đồng hồ đa năng hiện số | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 149 | Vỏ bảng điện 4 modul | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 152 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 2 | m |
| 153 | Vỏ bảng điện 4 modul | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat MCB 2P-20A-4.5kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat MCB 2P-16A-4.5kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat MCB 2P-10A-4.5kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt đèn Led hightbay 150W | Chương V - E HSMT | 28 | bộ |
| 158 | Lắp đặt đèn pha gắn tường 20W | Chương V - E HSMT | 29 | bộ |
| 159 | Lắp đặt đèn Led Downlight 110/9W | Chương V - E HSMT | 29 | bộ |
| 160 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 220/14W | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 161 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 2x36W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x40W | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 563,2 | m |
| 167 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 308 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 336,5 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 154 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 168,25 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 603,85 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chương V - E HSMT | 0,25 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V - E HSMT | 0,559 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - E HSMT | 0,075 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,086 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút PPR ren trong, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê thu, ĐK D50/D32 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê thu, ĐK D32/D20 | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 186 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 191 | Lắp đặt Măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 192 | Đấu nối ren trong D20 | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,503 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,308 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 0,13 | 100m |
| 196 | Lắp đặt Y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt Y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 199 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 203 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 204 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 205 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 206 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 208 | Cột thép bát giác 8m D78 dày 3.5mm | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 209 | Cần đèn PT01-D cao 2m, vươn 1,5m | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 210 | Đèn Led đường siêu sáng L495xW305xH80, 70W | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 211 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,144 | 1m3 |
| 212 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,3072 | 100m2 |
| 213 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,144 | m3 |
| 214 | Bu lông D18 dài 500 | Chương V - E HSMT | 32 | kg |
| 215 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V - E HSMT | 235 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Chương V - E HSMT | 2,35 | 100 m |
| 217 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 72 | m |
| 218 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 9 | cọc |
| 219 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 13,5 | m |
| 220 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 221 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 158 | m |
| 222 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 58 | m |
| 223 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB-25A-18kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB-25A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt các automat 2 pha MCCB-20A-6kA | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65mm | Chương V - E HSMT | 0,63 | 100 m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100 m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 229 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,685 | 1m3 |
| 230 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1022 | m3 |
| 231 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1672 | m3 |
| 232 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,52 | m2 |
| 233 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0046 | 100m2 |
| 234 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0063 | tấn |
| 235 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0528 | m3 |
| 236 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 237 | Bích nối ống D110+ vành thép | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 238 | Lắp đặt van ren - Đường kính 63mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 239 | Bích nối ống D50+ vành thép | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 240 | Van cửa ty chìm D63 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 241 | Máy bơm nước | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1,2 | 100m |
| 243 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - E HSMT | 0,85 | 100m |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 248 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 85 | cái |
| 250 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 251 | Phao điện tự động | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 252 | Kim thu sét tia tiên đạo h=3m | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 253 | Cấp thoát sét 70mm | Chương V - E HSMT | 29 | m |
| 254 | Thép dẹt mạ đồng tiếp địa 25x3mm | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 255 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 7 | cọc |
| 256 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 29,37 | 100m3 |
| 2 | Mua linong chấm thấm xi măng | Chương V - E HSMT | 1.567,6 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 188,112 | m3 |
| 4 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.567,6 | m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,2089 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 65,9568 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 240x60 m2 | Chương V - E HSMT | 42,28 | m2 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,1449 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,812 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,3094 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 175,54 | m2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 39,3 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,5319 | tấn |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3162 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,408 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 131 | 1cấu kiện |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0985 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5408 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,1648 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3969 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,04 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,8 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0264 | tấn |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,256 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,9978 | 1m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3844 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0782 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0071 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0537 | tấn |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0048 | m3 |
| 33 | Bu lông chân cột M16 | Chương V - E HSMT | 28,404 | kg |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0875 | 100m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,3925 | tấn |
| 36 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,1331 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,1937 | tấn |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1331 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,3925 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,1937 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,95 | 100m2 |
| 42 | Bản mã bắt chân đế | Chương V - E HSMT | 37,994 | kg |
| 43 | Tôn úp nóc | Chương V - E HSMT | 25 | md |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 18W | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 47 | Bảng điện nhựa 230x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 56 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 56 | m |
| 50 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,68 | 100m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1807 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,8683 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,9351 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,9783 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3615 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1677 | tấn |
| 57 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,9764 | m3 |
| 58 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3122 | 100m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,9344 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,127 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 74,415 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 119,2924 | m2 |
| 63 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,7709 | tấn |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 1,7794 | 100m2 |
| 65 | Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,0327 | m3 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 648 | cái |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 479,264 | m2 |
| 68 | Bu lông D10 | Chương V - E HSMT | 1.188 | cái |
| 69 | Trát trụ cột bậc 4/7 | Chương V - E HSMT | 27 | công |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 180,746 | m |
| 71 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,508 | 100m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0416 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 74 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,259 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1514 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | tấn |
| 77 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1409 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0693 | 100m2 |
| 79 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,587 | m3 |
| 80 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 81 | Xây móng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,44 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,846 | m3 |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0374 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,202 | tấn |
| 86 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 87 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,5488 | m3 |
| 88 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,467 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1879 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2257 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,4564 | tấn |
| 92 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,7797 | m3 |
| 93 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,8773 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,7659 | tấn |
| 95 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,7731 | m3 |
| 96 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0567 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,044 | tấn |
| 99 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,216 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,717 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,88 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,05 | tấn |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 177,082 | m2 |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 56,934 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,7 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,953 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 87,7 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 82,4 | m |
| 109 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 36,668 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 177,082 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 148,231 | m2 |
| 112 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,456 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 36,688 | 1m2 |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,456 | tấn |
| 115 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,6696 | 100m2 |
| 116 | úp nóc mái | Chương V - E HSMT | 21,8 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 119 | Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt rọ chắn rác thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 121 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 8,28 | m2 |
| 122 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 12,24 | m2 |
| 123 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 20,52 | 1m2 |
| 124 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 20,52 | m2 |
| 125 | Khoá cửa | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 126 | Chốt cửa sổ inox | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 127 | Chốt cửa đi inox | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 128 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,154 | tấn |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 6,548 | 1m2 |
| 130 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 12,24 | m2 |
| 131 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,2604 | m3 |
| 132 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 56,478 | m2 |
| 133 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 52,056 | m2 |
| 134 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 3,522 | m2 |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,6403 | 100m2 |
| 136 | Lắp đặt tủ điện 300x400x200 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt các automat MCCB 2P -20A-6kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat MCB 2P -16A-6kA | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 103 | m |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 71 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 35,5 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 35,5 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 51,5 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - E HSMT | 0,13 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,21 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 162 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 163 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 165 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 166 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 13 | m |
| 167 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 3 | cọc |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 169 | Đai ôm omega | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 170 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - E HSMT | 3 | cọc |
| 171 | Băng đồng 40x4mm | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 172 | Bảng đồng tiếp địa 300x100x5mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 173 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,5658 | 100m2 |
| 175 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 177 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7752 | m3 |
| 178 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0335 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1552 | tấn |
| 180 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0739 | tấn |
| 181 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2318 | m3 |
| 182 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0535 | m3 |
| 183 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 184 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 185 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 186 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,7107 | m2 |
| 187 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 188 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0118 | tấn |
| 189 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0581 | tấn |
| 190 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,848 | m3 |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 192 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m3 |
| C | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 106,0596 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V - E HSMT | 52,596 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V - E HSMT | 53,4636 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 841,53 | m2 |
| D | BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,3557 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,5604 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,7424 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,3168 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0352 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2602 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,4891 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,5899 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2582 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 1,0304 | tấn |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,956 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,4568 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0445 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 2,3914 | tấn |
| 16 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,6825 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V - E HSMT | 1,062 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0077 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 1,8716 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,6223 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1475 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2152 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,7096 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,2051 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,9986 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,8422 | tấn |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 147,34 | m2 |
| 28 | Băng cản nước mạch ngừng thi công | Chương V - E HSMT | 42 | m |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,1187 | 100m3 |
| E | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn thoát hiểm- Exit 2 mặt | Chương V - E HSMT | 1,4 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V - E HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 380 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính d16mm | Chương V - E HSMT | 380 | m |
| 5 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 155 | cái |
| 6 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V - E HSMT | 85 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu cháy khói quang điện | Chương V - E HSMT | 2,9 | 10 đầu |
| 10 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn, nút nhấn báo cháy | Chương V - E HSMT | 5 | 1hộp |
| 11 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 1 | 5 nút |
| 12 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 13 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | 5 chuông |
| 14 | Điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V - E HSMT | 480 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 480 | m |
| 18 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50 | Chương V - E HSMT | 165 | hộp |
| 22 | Hộp cứu hỏa chữa cháy ngoài nhà - Tủ đựng vòi chữa cháy (80x55x220) | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 23 | Hộp cứu hỏa chữa cháy trong nhà - Tủ đựng vòi chữa cháy (600x500x180) | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Bình bột chữa cháy- MFZL4(ABC) | Chương V - E HSMT | 4 | Bình |
| 25 | Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 | Chương V - E HSMT | 12 | Bình |
| 26 | Nội quy- Tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 6 | Cái |
| 27 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 20,16 | m³ |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2016 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm | Chương V - E HSMT | 1,23 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 0,26 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm | Chương V - E HSMT | 0,38 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=100/50mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=100/25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 18 | cặp bích |
| 41 | Lắp đặt van cổng, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm/65x2- Trụ chữa cháy ngoài nhà- Bắc giang | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 44 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0118 | 100m3 |
| 46 | Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt bể nước Bể mồi nước VL nhựa Compozit 500l | Chương V - E HSMT | 1 | 100 m |
| 48 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=<25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Vòi chữa cháy PVC có khớp nối - Loại D65 mm -13Bar - 20m | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lăng phun đã có 1 ren trong (KY 66) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Khớp nối (KD 66) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lăng phun đã có 1 ren trong (KY 51) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Khớp nối (KD 51) | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 54 | D50 có khớp nối 10Bar - dài 20m- Vòi chữa cháy | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Rìu thép | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Chăn chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Búa tạ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn bơm chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE, ĐK 65/50mm (cuộn ống dài 100m măng sông 01cái/100m ống) | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 65 | Đồng hồ đo nước gang nối ren | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | 1 máy |
| 67 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 68 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 0,75 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V - E HSMT | 0,64 | 100m |
| 70 | Sơn phủ lớp chống cháy kết cấu chịu lực | Chương V - E HSMT | 22.815,7 | kg |
| F | THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Máy điều hòa 12000BTU 1 chiều inverter | Chương V - E HSMT | 2 | máy |
| G | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy, công suất 15HP/11kW/380V; Q= 24- 72 m3/h; H= 51 | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen , công suất 40HP/30kW; Q= 52- 120 m3/h; H= 85- 46m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 3 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điều khiển 2 máy bơm (01 điện + 01 bù), công suất 20HP | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi