Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942508-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:20:00 đến ngày 2020-10-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,135,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Theo Chương V-E-HSMT | 8.568,77 | m3 |
| 2 | Đào đá | Theo Chương V-E-HSMT | 23.591,71 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | Theo Chương V-E-HSMT | 5.020,1 | m3 |
| 4 | Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V-E-HSMT | 3.264,17 | m3 |
| 5 | Điều phối đá cự ly <1000m | Theo Chương V-E-HSMT | 5.774,97 | m3 |
| 6 | Điều phối đá cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V-E-HSMT | 20.936,61 | m3 |
| 7 | Đắp đất | Theo Chương V-E-HSMT | 8.226,07 | m3 |
| 8 | Đắp vật liệu khác | Theo Chương V-E-HSMT | 400,34 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất | Theo Chương V-E-HSMT | 674,01 | m3 |
| 10 | Đào rãnh đá | Theo Chương V-E-HSMT | 844,05 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 7cm | Theo Chương V-E-HSMT | 8.421,15 | m2 |
| 2 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V-E-HSMT | 8.421,15 | m2 |
| 3 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) | Theo Chương V-E-HSMT | 8.421,15 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V-E-HSMT | 8.421,15 | m2 |
| 5 | CPĐD lớp dưới dày 20cm (cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5%) | Theo Chương V-E-HSMT | 8.421,15 | m2 |
| 6 | Lề gia cố (BTXM M250 dày 15cm) | Theo Chương V-E-HSMT | 200,52 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V-E-HSMT | 1.383,49 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đá | Theo Chương V-E-HSMT | 2.275,82 | m3 |
| 9 | Lu khuôn đường | Theo Chương V-E-HSMT | 971,22 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh tam giác | Theo Chương V-E-HSMT | 444,11 | m |
| 2 | Hố thu nước làm mới | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | hố |
| 3 | Rãnh BTCT (Rãnh U KT(60x80)cm sửa chữa) | Theo Chương V-E-HSMT | 59 | m |
| 4 | Rãnh hình thang BTXM làm mới | Theo Chương V-E-HSMT | 1.920 | m |
| 5 | Rãnh U (L=60) làm mới | Theo Chương V-E-HSMT | 194,45 | m |
| 6 | Rãnh U (L=80) làm mới | Theo Chương V-E-HSMT | 169 | m |
| 7 | Rãnh xương cá | Theo Chương V-E-HSMT | 65,37 | m |
| 8 | Sửa chữa cống | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V-E-HSMT | 1.555,67 | m2 |
| 2 | Sơn đường dày 5mm | Theo Chương V-E-HSMT | 510,29 | m2 |
| 3 | Sửa chữa nâng hạ | Theo Chương V-E-HSMT | 125 | cột |
| 4 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | Theo Chương V-E-HSMT | 96 | m |
| 5 | Hàng rào tôn sóng (sửa chữa) | Theo Chương V-E-HSMT | 391 | m |
| 6 | Biển báo tròn (sửa chữa) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác (sửa chữa) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Tiêu phản quang làm mới | Theo Chương V-E-HSMT | 45 | bộ |
| 9 | Tiêu phản quang tận dụng | Theo Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 10 | Biển báo hình chữ nhật (làm mới) | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 11 | Biển báo tròn (làm mới) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Gương cầu sửa chữa | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Hộ lan lốp | Theo Chương V-E-HSMT | 197,6 | m |
| 14 | Đinh phản quang làm mới | Theo Chương V-E-HSMT | 216 | cái |
| 15 | Đinh phản quang tận dụng | Theo Chương V-E-HSMT | 268 | cái |
| 16 | Giá long môn | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | giá |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | BTXM M200# | Theo Chương V-E-HSMT | 250,02 | m3 |
| 2 | BTXM M100# | Theo Chương V-E-HSMT | 62,1 | m3 |
| 3 | Đào móng đất | Theo Chương V-E-HSMT | 166,28 | m3 |
| 4 | Đắp móng đất | Theo Chương V-E-HSMT | 59,07 | m3 |
| 5 | Thép D<10mm | Theo Chương V-E-HSMT | 5.468,3 | kg |
| 6 | Phá bỏ khối xây cũ | Theo Chương V-E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 7 | Di chuyển đường cáp quang | Theo Chương V-E-HSMT | 601,6 | m |
| 8 | Đệm giảm tốc | Theo Chương V-E-HSMT | 1.638,14 | m2 |
| 9 | Hố cát | Theo Chương V-E-HSMT | 434,7 | m2 |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi