Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966821-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Giải phóng mặt bằng Khu kinh tế tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200966143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 13:57:00 đến ngày 2020-10-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,615,617,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,431 100m3
2 Đắp nền đường đầm chặt K95 (cát tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,899 100m3
3 Đào xúc đất để đắp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,464 100m3
4 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,464 100m3
5 Vận chuyển tiếp 4km phạm vi <= 5km (đg x 4), đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,464 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp 36km phạm vi >5km đất cấp 3 (đg x 36) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,464 100m3
7 Đắp đất nền đường đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,71 100m3
8 Vận chuyển đất đổ ra bãi thải phạm vi <=300m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,505 100m3
9 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,753 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,015 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25 (K>=95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,466 100m3
12 Sản xuất BTN C19 bằng trạm trộn 80tấn/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,606 100tấn
13 Sản xuất BTN C12,5 bằng trạm trộn 80tấn/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,005 100tấn
14 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,611 100tấn
15 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ 20,71km tiếp theo, Ô tô 12T (ĐGx20,71) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,611 100tấn
16 Tưới nhựa thấm bám TC 1,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,799 100m2
17 Rải thảm mặt BTN C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,799 100m2
18 Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,799 100m2
19 Rải thảm mặt BTN C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,799 100m2
20 Ván khuôn bó vỉa, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,442 100m2
21 Bê tông lót M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,09 m3
22 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,18 m3
23 Đệm cát dày 5cm lót vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,03 m3
24 Lát gạch Block tự chèn KT (30x30x5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 880,68 m2
25 Xây đá chẻ 15x20x25cm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,63 m3
26 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), màu vàng dày 2,0 mm, vạch 1.1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,11 m2
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), màu trắng dày 2,0 mm, vạch 3.1a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,24 m2
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), màu trắng dày 2,0 mm, vạch 3.1b Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 m2
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), màu trắng dày 2,0 mm, vạch 9.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3 m2
B THOÁT NƯỚC MẶT ĐƯỜNG
1 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,386 100m3
2 Đệm đá 4x6 đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,76 m3
3 Cung cấp gối kê cống F60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 gối
4 Lắp đặt gối kê cống F60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 gối
5 Cung cấp ống cống F60 H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
6 Lắp đặt ống bê tông dài 4m, ĐK <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 ống
7 Lắp cống F60 bằng Joint cao su, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 mối nối
8 Xây gạch thẻ bịt đầu KT(5x10x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
9 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,257 100m3
10 Vận chuyển đất đổ ra bãi thải phạm vi <=300m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,836 100m3
11 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,836 100m3
12 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,923 100m3
13 Đệm đá 4x6 đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,98 m3
14 Cung cấp gối kê cống F120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 gối
15 Lắp đặt gối kê cống F120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 gối
16 Cung cấp ống cống F120 H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
17 Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK <=1250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 ống
18 Cung cấp ống cống F120 H10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 m
19 Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK <=1250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 ống
20 Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK <=1250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 ống
21 Lắp cống F120 bằng Joint cao su, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 mối nối
22 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,12 100m3
23 Vận chuyển đất đổ ra bãi thải phạm vi <=300m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,617 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,617 100m3
25 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m
26 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,869 100m3
27 Đệm đá 4x6 đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,14 m3
28 Cung cấp gối kê cống F150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 gối
29 Lắp đặt gối kê cống F150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 gối
30 Cung cấp ống cống F150 H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 m
31 Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK <=1800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ống
32 Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK <=1800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 ống
33 Cung cấp ống cống F150 H10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
34 Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK <=1800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 ống
35 Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK <=1800mm 38 ống
36 Lắp cống F150 bằng Joint cao su, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 mối nối
37 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,388 100m3
38 Vận chuyển đất đổ ra bãi thải phạm vi <=300m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,351 100m3
39 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,351 100m3
40 Lu lèn đáy khuôn đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,385 100m3
41 Lót giấy dầu đáy khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,934 100m2
42 Ván khuôn mặt đường, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 100m2
43 Bê tông mặt đường đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,68 m3
44 Đệm gỗ khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 m3
45 Làm khe giãn, kích thước 0,06x0,02m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
46 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,322 100m3
47 Ván khuôn móng, hố ga, cửa thu, hàm ếch, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,682 100m2
48 Bê tông lót móng, M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,05 m3
49 Bê tông hố ga M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,82 m3
50 Bê tông cửa thu nước M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,25 m3
51 Cốt thép tấm đan, hàm ếch, lưới chắn rác, dầm kê đan F<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,143 tấn
52 Cốt thép tấm đan, hàm ếch, lưới chắn rác, dầm kê đan F<=18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,891 tấn
53 Cung cấp thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 680,19 kg
54 Đường hàn 4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5 m
55 Ván khuôn tấm đan, dầm kê đan, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,307 100m2
56 Bê tông tấm đan, dầm kê đan, hàm ếch M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,95 m3
57 Lắp đặt tấm đan, dầm kê đan, hàm ếch 67 cái
58 Sơn lưới chắn rác 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 m2
59 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,215 100m3
60 Vận chuyển đất đổ ra bãi thải phạm vi <=300m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,779 100m3
61 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,779 100m3
62 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,893 100m3
63 Hút nước hố móng, máy bơm 10CV (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 ca
64 Cung cấp ống cống F60 H10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
65 Lắp đặt ống bê tông dài 4m, ĐK <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 ống
66 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
67 Đập đầu ống cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 m3
68 Nhồi đầy cát trong ống buy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,24 m3
69 Đóng cọc tre gia cố L=2,5m, 16 cây/m2 bằng máy đào 0,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,366 100m
70 Ván khuôn móng, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,417 100m2
71 Ván khuôn tường, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,843 100m2
72 Bê tông lót móng, M00 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 m3
73 SXLD cốt thép tường đầu ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,205 tấn
74 SXLD cốt thép tường đầu, mố ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,329 tấn
75 Đổ bê tông chân khay, bể tiêu năng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,06 m3
76 Đổ bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,302 m3
77 Gia cố đá hộc hạ lưu cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,805 m3
78 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,234 100m3
79 Đất thừa san xung quanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,56 m3
80 Cung cấp thép I150 làm khung chống (hao phí vật liệu bằng (1,17% x1,0+ 3,5%) giá trị vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 tấn
81 Cung cấp thép tấm (hao phí VL = (1,5%x1,0+5%) giá trị vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,77 tấn
82 Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất - ĐG x 0,75) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,562 100m
83 Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,526 100m
84 Nhổ cọc thép hình (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,526 100m
85 Lắp dựng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,77 tấn
86 Tháo dỡ thép tấm (ĐG x 0,6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,77 tấn
C TUYẾN ỐNG ÁP LỰC CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm lát vỉa hè hiện trạng (tính 60% lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223 tấm
2 Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,41 100m3
3 Tháo dỡ ống bê tông dài 4m, ĐK <=600mm (tính 60% lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 ống
4 Đào bỏ bó vỉa hiện trạng bằng máy đào <=1,6 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 100m3
5 Cắt ống áp lực HDPE D90/84,6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m
6 Cắt ống áp lực HDPE D140/131,7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 100m
7 Lắp đặt áp lực HDPE D90/84,6 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 100m
8 Lắp đặt ống áp lực HDPE D140/131,7 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 100m
9 Cung cấp gối kê cống F60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 gối
10 Lắp đặt gối kê cống F60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 gối
11 Lắp đặt ống bê tông (tận dụng) dài 4m, ĐK <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 ống
12 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,151 100m3
13 Ván khuôn bó vỉa, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m2
14 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
15 Ván khuôn tấm lát, VK thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,357 100m2
16 Bê tông tấm lát M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,57 m3
17 Lắp đặt tấm lát vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223 tấm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->