Gói thầu: 01.XL: Xây dựng hệ thống cầu theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng hệ thống cầu theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:28:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,044,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU CON MA | |||
| 1 | Đào đất hố móng bệ giằng cọc, tường cánh - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 2,0984 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 2,0984 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | YcầuKT theo chương V | 1,4465 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bãi đúc cấu kiện, độ chặt Y/C K = 0,90 | YcầuKT theo chương V | 0,445 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K85 bờ vây thi công, thủ công | YcầuKT theo chương V | 1,7233 | m3 |
| 6 | Đắp đất K85 bờ vây thi công máy | YcầuKT theo chương V | 0,3274 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp bãi đúc cọc, mặt bằng thi công đến HTXL | YcầuKT theo chương V | 283,3963 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | YcầuKT theo chương V | 0,511 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | YcầuKT theo chương V | 0,511 | 100m3 |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | YcầuKT theo chương V | 2,5555 | 100m3 |
| 11 | Đất đắp đến HTXL | YcầuKT theo chương V | 320,4597 | m3 |
| 12 | Làm móng bãi thi công dày 10cm CPDD loại 2 | YcầuKT theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 13 | Láng nền bãi thi công dày 2cm, vữa XM M75 | YcầuKT theo chương V | 150 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cọc BTCT | YcầuKT theo chương V | 1,2206 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cọc 25Mpa, đá 1x2 | YcầuKT theo chương V | 21,0223 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm | YcầuKT theo chương V | 0,6465 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 4,5337 | tấn |
| 18 | Thép bản đặt sẵn trong bê tông | YcầuKT theo chương V | 0,6096 | tấn |
| 19 | Đóng cọc thử BTCT, KT 35x35cm, đất C1 phần ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 20 | Đóng cọc thử BTCT, KT 35x35cm, đất C1 phần không ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,082 | 100m |
| 21 | Đóng cọc, KT 35x35cm, đất C1 phần ngập đất | YcầuKT theo chương V | 1,08 | 100m |
| 22 | Đóng cọc, KT 35x35cm, đất C1 phần không ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 23 | Đập đầu cọc trên cạn | YcầuKT theo chương V | 0,5513 | m3 |
| 24 | Đóng cọc thép hình trên cạn | YcầuKT theo chương V | 2,115 | 100m |
| 25 | Nhổ cọc thép hình | YcầuKT theo chương V | 2,115 | 100m |
| 26 | Thép hình khung dàn | YcầuKT theo chương V | 0,888 | tấn |
| 27 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 3,9975 | m3 |
| 28 | Bê tông bệ giằng cọc, móng kè vai mố, M200, đá 2x4 | YcầuKT theo chương V | 15,745 | m3 |
| 29 | Bê tông kè vai, hoàn trả kênh thuỷ lợi, M200, đá 2x4 | YcầuKT theo chương V | 29,9275 | m3 |
| 30 | Bê tông mũ mố, M300, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 13,4585 | m3 |
| 31 | Bê tông dầm cầu, tạo dốc mặt cầu M300, đá 1x2, ĐTC | YcầuKT theo chương V | 35,5839 | m3 |
| 32 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,1689 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 1,2153 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 3,5671 | tấn |
| 35 | Ống nhựa tạo rỗng dầm cầu | YcầuKT theo chương V | 1,32 | 100m |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,0067 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 0,3645 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 0,6396 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép bệ giằng cọc, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,0568 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép bệ giằng cọc, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 41 | Ván khuôn móng bệ giằng cọc | YcầuKT theo chương V | 0,9357 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép mũ mố, thân kè vai | YcầuKT theo chương V | 1,0169 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng bản chắn đất, bản giảm tải, tấm lát | YcầuKT theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Thép tấm khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 65,94 | kg |
| 45 | Bitum khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 38,8 | kg |
| 46 | Dây đay tẩm nhựa đường làm khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 11,4 | kg |
| 47 | Sản xuất lan can, tay vịn cầu bằng thép mạ kẽm | YcầuKT theo chương V | 0,5284 | tấn |
| 48 | Lắp đặt lan can tay vịn cầu | YcầuKT theo chương V | 0,5284 | tấn |
| 49 | Thép bản | YcầuKT theo chương V | 29,379 | kg |
| 50 | Thép ống: | YcầuKT theo chương V | 45,911 | kg |
| 51 | Ống nhựa PVC D150mm: | YcầuKT theo chương V | 5,6 | m |
| 52 | Cút nhựa nối D150: | YcầuKT theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Bu lông M12 | YcầuKT theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Bu lông M16: | YcầuKT theo chương V | 16 | cái |
| 55 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m | YcầuKT theo chương V | 32 | 1 rọ |
| 56 | Gia công hệ sàn đạo thi công | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 57 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 58 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 59 | Công tác làm xà gỗ, ván lát, gỗ ván | YcầuKT theo chương V | 2,73 | 1m3 |
| 60 | Bu lông D20 | YcầuKT theo chương V | 100 | cái |
| 61 | Thử tải hệ sàn đạo | YcầuKT theo chương V | 133,4396 | tấn |
| 62 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn, (cầu tạm TC) | YcầuKT theo chương V | 38 | 1 rọ |
| 63 | Làm và thả rọ đá, loại 1x0,5x0,5m trên cạn,(càu tạm TC) | YcầuKT theo chương V | 3 | 1 rọ |
| 64 | Gia công hệ khung dàn cầu tạm (5%LD+3thang*1.5%) | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 65 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 66 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu (càu tạm) | YcầuKT theo chương V | 0,4 | 1m3 |
| 68 | Bu lông các loại | YcầuKT theo chương V | 126 | cái |
| 69 | Đào đất hố móng - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,6241 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,95 | YcầuKT theo chương V | 0,3241 | 100m3 |
| 71 | Đóng cọc tre dài <=2.5m, đất cấp 1 | YcầuKT theo chương V | 23 | 100m |
| 72 | Đắp nền đường bằng máy(đường tránh), độ chặt Y/C K = 0,9 | YcầuKT theo chương V | 1,3814 | 100m3 |
| 73 | Đào nền, đào rãnh, đánh cấp, đào khuôn đất C2 (đường tránh) | YcầuKT theo chương V | 0,0344 | 100m3 |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | YcầuKT theo chương V | 0,1496 | 100m3 |
| 75 | Đào phá tuyến tránh thi công | YcầuKT theo chương V | 1,2433 | 100m3 |
| 76 | Đất đến HTXL (đường tránh) | YcầuKT theo chương V | 173,2277 | m3 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu cầu cũ bằng máy - Kết cấu bê tông | YcầuKT theo chương V | 4,8264 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu cầu cũ bằng máy - Kết cấu đá xây | YcầuKT theo chương V | 8,0588 | m3 |
| 79 | Phá dỡ bãi đúc , bãi thi công | YcầuKT theo chương V | 0,0301 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,159 | 100m3 |
| 81 | Vét hữu cơ, đất C1 (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,3089 | 100m3 |
| 82 | Đào nền, đào rãnh, đánh cấp, đào khuôn đất C2 | YcầuKT theo chương V | 0,1285 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | YcầuKT theo chương V | 0,3089 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,1285 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%Kl), tận dụng đất làm bãi đúc, đường tránh | YcầuKT theo chương V | 0,1038 | 100m3 |
| 86 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL), tận dụng đất làm bãi đúc, đường tránh | YcầuKT theo chương V | 1,9713 | 100m3 |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | YcầuKT theo chương V | 0,5493 | 100m3 |
| 88 | Bạt xác rắn lót móng | YcầuKT theo chương V | 2,3661 | 100m2 |
| 89 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 42,9924 | m3 |
| 90 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 12,9192 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | YcầuKT theo chương V | 0,1834 | 100m2 |
| 92 | Làm khe co, khe dọc mặt đường (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 62,8333 | m |
| 93 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | YcầuKT theo chương V | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tên cầu | YcầuKT theo chương V | 2 | cái |
| 95 | sản xuất lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống phi 80 | YcầuKT theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Bê tông móng cột biển báo, cột hộ lan M150, đá 2x4, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 2,1331 | m3 |
| B | CẦU CON LỀU | |||
| 1 | Đào đất hố móng bệ giằng cọc, tường cánh - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 1,9048 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 1,9048 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | YcầuKT theo chương V | 1,2375 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bãi đúc cấu kiện, độ chặt Y/C K = 0,90 | YcầuKT theo chương V | 0,445 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K85 bờ vây thi công, thủ công 5% | YcầuKT theo chương V | 1,8189 | m3 |
| 6 | Đắp đất K85 bờ vây thi công máy 95% | YcầuKT theo chương V | 0,3456 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp bãi đúc cọc, mặt bằng thi công đến HTXL | YcầuKT theo chương V | 258,7622 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | YcầuKT theo chương V | 0,5075 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | YcầuKT theo chương V | 0,5075 | 100m3 |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | YcầuKT theo chương V | 2,4035 | 100m3 |
| 11 | Đất đắp đến HTXL | YcầuKT theo chương V | 301,3989 | m3 |
| 12 | Làm móng bãi thi công dày 10cm CPDD loại 2 | YcầuKT theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 13 | Láng nền bãi thi công dày 2cm, vữa XM M75 | YcầuKT theo chương V | 150 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cọc BTCT | YcầuKT theo chương V | 1,2206 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cọc 25Mpa, đá 1x2 | YcầuKT theo chương V | 21,0223 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm | YcầuKT theo chương V | 0,6465 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 4,5337 | tấn |
| 18 | Thép bản đặt sẵn trong bê tông | YcầuKT theo chương V | 0,6096 | tấn |
| 19 | Đóng cọc thử BTCT, KT 35x35cm, đất C1 phần ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 20 | Đóng cọc thử BTCT, KT 35x35cm, đất C1 phần không ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,082 | 100m |
| 21 | Đóng cọc, KT 35x35cm, đất C1 phần ngập đất | YcầuKT theo chương V | 1,08 | 100m |
| 22 | Đóng cọc, KT 35x35cm, đất C1 phần không ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 23 | Đập đầu cọc trên cạn | YcầuKT theo chương V | 0,5513 | m3 |
| 24 | Đóng cọc ván thép, cọc định vị | YcầuKT theo chương V | 2,115 | 100m |
| 25 | Nhổ cọc ván thép, cọc định vị | YcầuKT theo chương V | 2,115 | 100m |
| 26 | Thép hình khung định vị | YcầuKT theo chương V | 0,888 | tấn |
| 27 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 2,3775 | m3 |
| 28 | Bê tông bệ giằng cọc, móng kè vai mố, M200, đá 2x4 | YcầuKT theo chương V | 15,745 | m3 |
| 29 | Bê tông kè vai, hoàn trả kênh thuỷ lợi, M200, đá 2x4 | YcầuKT theo chương V | 29,805 | m3 |
| 30 | Bê tông mũ mố, M300, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 13,4585 | m3 |
| 31 | Bê tông dầm cầu, tạo dốc mặt cầu M300, đá 1x2, ĐTC | YcầuKT theo chương V | 35,5839 | m3 |
| 32 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,1689 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 1,2153 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 3,5671 | tấn |
| 35 | Ống nhựa tạo rỗng dầm cầu | YcầuKT theo chương V | 1,32 | 100m |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,0067 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 0,3645 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 0,6396 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép bệ giằng cọc, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,0568 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép bệ giằng cọc, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 41 | Ván khuôn móng bệ giằng cọc | YcầuKT theo chương V | 0,9357 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép mũ mố, thân kè vai | YcầuKT theo chương V | 1,0169 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng bản chắn đất, bản giảm tải, tấm lát | YcầuKT theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Thép tấm khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 65,94 | kg |
| 45 | Bitum khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 38,8 | kg |
| 46 | Dây đay tẩm nhựa đường làm khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 11,4 | kg |
| 47 | Sản xuất lan can, tay vịn cầu bằng thép mạ kẽm | YcầuKT theo chương V | 0,5284 | tấn |
| 48 | Lắp đặt lan can tay vịn cầu | YcầuKT theo chương V | 0,5284 | tấn |
| 49 | Thép bản | YcầuKT theo chương V | 29,379 | kg |
| 50 | Thép ống: | YcầuKT theo chương V | 45,911 | kg |
| 51 | Ống nhựa PVC D150mm: | YcầuKT theo chương V | 5,6 | m |
| 52 | Cút nhựa nối D150: | YcầuKT theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Bu lông M12 | YcầuKT theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Bu lông M16: | YcầuKT theo chương V | 16 | cái |
| 55 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m, | YcầuKT theo chương V | 32 | 1 rọ |
| 56 | Gia công hệ sàn đạo thi công | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 57 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 58 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 59 | Công tác làm xà gỗ, ván lát, gỗ ván | YcầuKT theo chương V | 2,73 | 1m3 |
| 60 | Bu lông D20 | YcầuKT theo chương V | 100 | cái |
| 61 | Thử tải hệ sàn đạo | YcầuKT theo chương V | 133,4396 | tấn |
| 62 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn,(cầu tạm) | YcầuKT theo chương V | 38 | 1 rọ |
| 63 | Làm và thả rọ đá, loại 1x0,5x0,5m trên cạn,(cầu tạm) | YcầuKT theo chương V | 3 | 1 rọ |
| 64 | Gia công hệ khung dàn cầu tạm (5%LD+3thang*1.5%) | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 65 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 66 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu | YcầuKT theo chương V | 0,4 | 1m3 |
| 68 | Bu lông các loại | YcầuKT theo chương V | 126 | cái |
| 69 | Đào đất hố móng - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,6241 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,95 | YcầuKT theo chương V | 0,3241 | 100m3 |
| 71 | Đóng cọc tre dài <=2.5m, đất cấp 1 | YcầuKT theo chương V | 23 | 100m |
| 72 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (tuyến tránh) | YcầuKT theo chương V | 2,6671 | 100m3 |
| 73 | Vét hữu cơ, đất C1 (tuyến tránh) | YcầuKT theo chương V | 0,6375 | 100m3 |
| 74 | Đào nền, đào rãnh, đánh cấp, đào khuôn đất C2 | YcầuKT theo chương V | 0,0577 | 100m3 |
| 75 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | YcầuKT theo chương V | 0,1647 | 100m3 |
| 76 | Đào phá tuyến tránh thi công (90% KL đắp tuyến) | YcầuKT theo chương V | 2,4003 | 100m3 |
| 77 | Đất đến HTXL (Tuyến tránh) | YcầuKT theo chương V | 334,4484 | m3 |
| 78 | Phá dỡ bãi đúc , bãi thi công | YcầuKT theo chương V | 0,0289 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (phá dỡ cầu cũ) | YcầuKT theo chương V | 0,0289 | 100m3 |
| 80 | Vét hữu cơ, đất C1 (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,2158 | 100m3 |
| 81 | Đào nền, đào rãnh, đánh cấp, đào khuôn đất C2 (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,2063 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | YcầuKT theo chương V | 0,2158 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,2063 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%Kl), tận dụng đất làm bãi đúc, đường tránh | YcầuKT theo chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 85 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL), tận dụng đất làm bãi đúc, đường tránh | YcầuKT theo chương V | 1,6956 | 100m3 |
| 86 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | YcầuKT theo chương V | 0,3696 | 100m3 |
| 87 | Bạt xác rắn lót móng | YcầuKT theo chương V | 1,8922 | 100m2 |
| 88 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 32,3576 | m3 |
| 89 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 12,4602 | m3 |
| 90 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | YcầuKT theo chương V | 0,1836 | 100m2 |
| 91 | Làm khe co, khe dọc mặt đường (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 62,875 | m |
| 92 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | YcầuKT theo chương V | 20 | m |
| 93 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tên cầu | YcầuKT theo chương V | 2 | cái |
| 94 | sản xuất lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống phi 80 | YcầuKT theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Bê tông móng cột biển báo, cột hộ lan M150, đá 2x4, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 2,1331 | m3 |
| C | CẦU LỐI VƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng bệ giằng cọc, tường cánh - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 2,6584 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 2,6584 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | YcầuKT theo chương V | 1,7105 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bãi đúc cấu kiện, độ chặt Y/C K = 0,90 | YcầuKT theo chương V | 0,235 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K85 bờ vây thi công, thủ công 5% | YcầuKT theo chương V | 1,6632 | m3 |
| 6 | Đắp đất K85 bờ vây thi công máy 95% | YcầuKT theo chương V | 0,316 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp bãi đúc cọc, mặt bằng thi công đến HTXL | YcầuKT theo chương V | 289,6326 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1( bãi đúc CK) | YcầuKT theo chương V | 0,511 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | YcầuKT theo chương V | 0,511 | 100m3 |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | YcầuKT theo chương V | 2,3555 | 100m3 |
| 11 | Đất đắp đến HTXL (bãi đúc KC) | YcầuKT theo chương V | 295,3797 | m3 |
| 12 | Làm móng bãi thi công dày 10cm CPDD loại 2 | YcầuKT theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 13 | Láng nền bãi thi công dày 2cm, vữa XM M75 | YcầuKT theo chương V | 150 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cọc BTCT | YcầuKT theo chương V | 1,2451 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cọc 25Mpa, đá 1x2 | YcầuKT theo chương V | 21,0223 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm | YcầuKT theo chương V | 0,6465 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 4,468 | tấn |
| 18 | Thép bản đặt sẵn trong bê tông | YcầuKT theo chương V | 0,8985 | tấn |
| 19 | Đóng cọc thử BTCT, KT 35x35cm, đất C1 phần ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 20 | Đóng cọc thử BTCT, KT 35x35cm, đất C1 phần không ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 21 | Đóng cọc, KT 35x35cm, đất C1 phần ngập đất | YcầuKT theo chương V | 1,12 | 100m |
| 22 | Đóng cọc, KT 35x35cm, đất C1 phần không ngập đất | YcầuKT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 23 | Đập đầu cọc trên cạn | YcầuKT theo chương V | 0,5513 | m3 |
| 24 | Đóng cọc ván thép, cọc định vị trên cạn | YcầuKT theo chương V | 2,115 | 100m |
| 25 | Nhổ cọc ván thép, cọc định vị | YcầuKT theo chương V | 2,115 | 100m |
| 26 | Thép hình hệ khung dàn | YcầuKT theo chương V | 0,888 | tấn |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | YcầuKT theo chương V | 7,86 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 2,3775 | m3 |
| 29 | Bê tông bệ giằng cọc, móng kè vai mố, M200, đá 2x4 | YcầuKT theo chương V | 26,945 | m3 |
| 30 | Bê tông kè vai, hoàn trả kênh thuỷ lợi, M200, đá 2x4 | YcầuKT theo chương V | 49,2 | m3 |
| 31 | Bê tông mũ mố, M300, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 13,4585 | m3 |
| 32 | Bê tông dầm cầu, tạo dốc mặt cầu M300, đá 1x2, ĐTC | YcầuKT theo chương V | 35,5839 | m3 |
| 33 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,1689 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 1,2153 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 3,5671 | tấn |
| 36 | Ống nhựa tạo rỗng dầm cầu | YcầuKT theo chương V | 1,32 | 100m |
| 37 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,0067 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 0,3645 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | YcầuKT theo chương V | 0,6396 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép bệ giằng cọc, ĐK ≤10mm | YcầuKT theo chương V | 0,0568 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép bệ giằng cọc, ĐK ≤18mm | YcầuKT theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 42 | Ván khuôn móng bệ giằng cọc | YcầuKT theo chương V | 0,9357 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép mũ mố, thân kè vai | YcầuKT theo chương V | 1,5072 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng bản chắn đất, bản giảm tải, tấm lát | YcầuKT theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Thép tấm khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 65,94 | kg |
| 46 | Bitum khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 38,8 | kg |
| 47 | Dây đay tẩm nhựa đường làm khe co giãn | YcầuKT theo chương V | 11,4 | kg |
| 48 | Sản xuất lan can, tay vịn cầu bằng thép mạ kẽm | YcầuKT theo chương V | 0,5284 | tấn |
| 49 | Lắp đặt lan can tay vịn cầu | YcầuKT theo chương V | 0,5284 | tấn |
| 50 | Thép bản | YcầuKT theo chương V | 29,379 | kg |
| 51 | Thép ống: | YcầuKT theo chương V | 45,911 | kg |
| 52 | Ống nhựa PVC D150mm: | YcầuKT theo chương V | 5,6 | m |
| 53 | Cút nhựa nối D150: | YcầuKT theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Bu lông M12 | YcầuKT theo chương V | 8 | cái |
| 55 | Bu lông M16: | YcầuKT theo chương V | 16 | cái |
| 56 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m, | YcầuKT theo chương V | 32 | 1 rọ |
| 57 | Gia công hệ sàn đạo thi công | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 58 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 59 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 8,878 | tấn |
| 60 | Công tác làm xà gỗ, ván lát, gỗ ván | YcầuKT theo chương V | 2,73 | 1m3 |
| 61 | Bu lông D20 | YcầuKT theo chương V | 100 | cái |
| 62 | Thử tải hệ sàn đạo | YcầuKT theo chương V | 133,4396 | tấn |
| 63 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn, (cầu tạm TC) | YcầuKT theo chương V | 38 | 1 rọ |
| 64 | Làm và thả rọ đá, loại 1x0,5x0,5m trên cạn,(cầu tạm TC) | YcầuKT theo chương V | 3 | 1 rọ |
| 65 | Gia công hệ khung dàn cầu tạm | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 66 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 67 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | YcầuKT theo chương V | 7,02 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu | YcầuKT theo chương V | 0,4 | 1m3 |
| 69 | Bu lông các loại | YcầuKT theo chương V | 126 | cái |
| 70 | Đào đất hố móng - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,6241 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,95 | YcầuKT theo chương V | 0,3241 | 100m3 |
| 72 | Đóng cọc tre dài <=2.5m, đất cấp 1 (cầu tạm TC) | YcầuKT theo chương V | 23 | 100m |
| 73 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (tuyến tránh) | YcầuKT theo chương V | 0,2394 | 100m3 |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | YcầuKT theo chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 75 | Đào phá tuyến tránh thi công | YcầuKT theo chương V | 0,2155 | 100m3 |
| 76 | Đất đến HTXL (Tuyến tránh) | YcầuKT theo chương V | 30,0233 | m3 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu cầu cũ bằng máy - Kết cấu bê tông | YcầuKT theo chương V | 9,895 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bằng máy - Kết cấu đá xây | YcầuKT theo chương V | 32,48 | m3 |
| 79 | Phá dỡ bãi đúc , bãi thi công | YcầuKT theo chương V | 0,0263 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | YcầuKT theo chương V | 0,4501 | 100m3 |
| 81 | Vét hữu cơ, đất C1 (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,0245 | 100m3 |
| 82 | Đào nền, đào rãnh, đánh cấp, đào khuôn đất C2 | YcầuKT theo chương V | 0,0198 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,0245 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,0198 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%Kl), tận dụng đất làm bãi đúc, đường tránh | YcầuKT theo chương V | 0,0513 | 100m3 |
| 86 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL), tận dụng đất làm bãi đúc, đường tránh | YcầuKT theo chương V | 0,9749 | 100m3 |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 0,8842 | 100m3 |
| 88 | Bạt xác rắn lót móng | YcầuKT theo chương V | 3,7872 | 100m2 |
| 89 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 64,4908 | m3 |
| 90 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 15,4044 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | YcầuKT theo chương V | 0,2251 | 100m2 |
| 92 | Làm khe co, khe dọc mặt đường (đường đầu cầu) | YcầuKT theo chương V | 103,7917 | m |
| 93 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | YcầuKT theo chương V | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tên cầu | YcầuKT theo chương V | 2 | cái |
| 95 | sản xuất lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống phi 80 | YcầuKT theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Bê tông móng cột biển báo, cột hộ lan M150, đá 2x4, PCB40 | YcầuKT theo chương V | 2,1331 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi