Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966905-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200952408
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ADB thuộc chương trình phát triển giáo dục trung học giai đoạn 2
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 15:12:00 đến ngày 2020-10-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,587,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Cọc BTCT M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 64,9757 m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I TKBVTC 10,5828 100m
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm TKBVTC 85 1 mối nối
4 Cọc dẫn TKBVTC 1 cọc
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 2,2063 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 5 m3
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 50 m2
B Phần móng:
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 202,01 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 14,5751 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,8447 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 3,2366 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 2,0846 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1244 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,4693 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 67,3018 m3
9 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,0762 m3
10 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 81,2508 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4552 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,2578 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 1,1145 100m3
14 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,7935 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 12,2519 100m3
16 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 99,9418 m3
17 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 99,9418 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 3,7405 tấn
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 TKBVTC 33,6 10m
C Phần thô:
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,5335 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 4,9908 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 3,4973 tấn
4 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 69,031 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 3,3336 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 7,5984 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 3,7033 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 86,5306 m3
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 5,4 tấn
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,768 tấn
11 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 40,4043 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 TKBVTC 209,9091 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0637 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,684 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,6006 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 TKBVTC 21,9483 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 48,372 m3
D Phần hoàn thiện:
1 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m TKBVTC 16,3273 tấn
2 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m TKBVTC 16,3273 tấn
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 428,8329 1m2
4 Bu lông M24 -500 TKBVTC 96 cái
5 Bu lông M20 -70 TKBVTC 320 cái
6 Bu lông M12 -35 TKBVTC 704 cái
7 Gia công xà gồ thép TKBVTC 5,5261 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 5,5261 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 631,6112 1m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 10,7877 100m2
11 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao TKBVTC 991,9024 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng TKBVTC 387,4226 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 304,0834 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 37,08 m
15 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 320,8079 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 811,0742 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1.470,9478 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1.139,596 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 566,9625 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà TKBVTC 1.131,596 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà TKBVTC 1.470,948 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 1.698,845 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 2.830,441 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.222,801 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn giả gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 239,0075 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TKBVTC 9,1395 m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 44,5896 100m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 584,184 m2
29 Sơn nền nhà đa năng, 1 Lớp lót chống thấm sàn , 2 Lớp phủ sơn TKBVTC 584,184 1m2
E Hoàn thiện chi tiết trang trí
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 TKBVTC 4,5837 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 26,4836 m2
3 Chữ Inox mạ vàng cao 600mm TKBVTC 11,85 M2
F Khán Đài
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 2,6017 100m3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 79,164 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 170,502 m2
4 Sơn Bậc khán đài TKBVTC 170,502 1m2
5 Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 TKBVTC 202,5544 m2
G Sân khấu
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,6938 100m3
2 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 10,674 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,5938 m3
4 Láng bậc tam cấp không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,5815 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,46 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 110,7 m2
7 Trải thảm nỉ sân khấu TKBVTC 146,282 m2
H Sảnh:
1 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 5,4675 m3
2 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,1948 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 22,7394 m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 2,1525 100m3
5 Bê tông nền ,M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 21,5254 m3
6 Lát nền, sàn đá granit tự nhiên TKBVTC 219,4225 m2
7 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 TKBVTC 54,465 m2
I Đường dốc:
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,2349 100m3
2 Bê tông nền ,M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 2,3212 m3
3 tạo nhám dốc lên xuống TKBVTC 23,2116 m2
J Mái sảnh
1 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,2391 tấn
2 Gia công xà gồ thép thép ống TKBVTC 0,8552 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,094 tấn
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ TKBVTC 159,4687 1m2
5 Bu lông D16x100 TKBVTC 36 cái
6 Tấm nhựa thông minh lấy sáng TKBVTC 66,6018 m2
K Bồn hoa trước sảnh
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 5,5895 1m3
2 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,4658 m3
3 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,1349 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0372 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,4037 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,2052 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 38,4765 m2
8 Đổ đất màu vào bồn hoa trồng cây TKBVTC 46,1157 m3
L Phần cửa đi, cửa sổ:
1 Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm TKBVTC 31,8825 m2
2 Phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm TKBVTC 6 bộ
3 Sản xuất cửa đi 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 5,94 m2
4 Phụ kiện cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép TKBVTC 3 bộ
5 Phụ kiện cửa đi 1 cánh phòng thay đồ bằng tấm Compact HPL đay 18mm TKBVTC 8 bộ
6 Vách ngăn phòng thay đồ tấm HPL dày 18mm TKBVTC 47,272 m2
7 Sản xuất vách khung nhôm việt pháp dày 6.38mm TKBVTC 493,0618 m2
8 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 493,0618 m2
M Điện
1 Lắp đặt đèn bóng LED D AT04L/9W TKBVTC 16 bộ
2 Lắp đặt đèn D HB02L 430/150W TKBVTC 24 bộ
3 Lắp đặt đèn LED Đèn T8 M9/18W TKBVTC 2 bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp TKBVTC 8 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 3 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt TKBVTC 1 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 17 cái
9 Tủ điện sắt 800x600x350mm TKBVTC 1 hộp
10 Lắp đặt các automat 1 pha 16A TKBVTC 8 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 20A TKBVTC 1 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 25A TKBVTC 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 32A TKBVTC 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 40A TKBVTC 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A TKBVTC 3 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 25A TKBVTC 1 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha 32A TKBVTC 1 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 80A TKBVTC 1 cái
19 Cầu chì hạ thế 3x2A TKBVTC 1 cái
20 Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A TKBVTC 1 bộ
21 Đèn báo pha: đỏ xanh vàng TKBVTC 1 cái
22 Lắp đặt đồng hồ Ampe TKBVTC 1 cái
23 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế TKBVTC 1 cái
24 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 TKBVTC 1.000 m
25 Lắp đặt dây đơn bảo vệ 1 ruột đồng 1x 2,5mm2 TKBVTC 500 m
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 TKBVTC 50 m
27 Lắp đặt dây đơn bảo vệ 1 ruột đồng 1x 16mm2 TKBVTC 50 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm TKBVTC 500 m
29 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm TKBVTC 0,5 100 m
N Thu sét:
1 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 12 cái
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm TKBVTC 300 m
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC 100 m
4 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC 7 cọc
5 Hộp kiểm tra tiếp địa TKBVTC 3 hộp
6 Vật tư phụ TKBVTC 1
7 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 176 1m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 1,76 100m3
O Thoát nước
1 Cầu chắn rác TKBVTC 10 cái
2 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 2,01 100m
3 Lắp đặt măng sông nhựa Đường kính 110mm TKBVTC 50 cái
4 Lắp đặt tê nhựa bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 10 cái
5 Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 45 cái
6 Lắp nắp thông tắc - Đường kính 110mm TKBVTC 20 cái
P ***Rãnh thoát nước
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 1,0433 100m3
2 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 12,5499 m3
3 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 18,6401 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,8333 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 25,41 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 47,48 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 151,9202 m2
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,208 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,8595 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 167 1cấu kiện
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,3893 100m3
12 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,6151 100m3
Q Phá dỡ, hoàn thiện sảnh theo hiện trạng
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch TKBVTC 163,2 m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 1,632 100m3
3 Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,088 m3
4 Lát nền, sàn đá xanh tự nhiên kích thước 40x40x4cm TKBVTC 10,88 m2
R Sân bê tông trước sảnh
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,9152 100m3
2 Rải ni lông lớp cách ly TKBVTC 9,1516 100m2
3 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 91,516 m3
S ***Bó vỉa làm mới:
1 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,2355 m3
2 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm, PCB30 TKBVTC 35,1 m
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,126 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->