Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ADB thuộc chương trình phát triển giáo dục trung học giai đoạn 2 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:12:00 đến ngày 2020-10-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,587,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Cọc BTCT M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 64,9757 | m3 |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | TKBVTC | 10,5828 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TKBVTC | 85 | 1 mối nối |
| 4 | Cọc dẫn | TKBVTC | 1 | cọc |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 2,2063 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 5 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 50 | m2 |
| B | Phần móng: | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | TKBVTC | 202,01 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 14,5751 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,8447 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 3,2366 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 2,0846 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1244 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,4693 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 67,3018 | m3 |
| 9 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,0762 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 81,2508 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4552 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,2578 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 1,1145 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,7935 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 12,2519 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 99,9418 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 99,9418 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 3,7405 | tấn |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | TKBVTC | 33,6 | 10m |
| C | Phần thô: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,5335 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 4,9908 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 3,4973 | tấn |
| 4 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 69,031 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 3,3336 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 7,5984 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 3,7033 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 86,5306 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 5,4 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,768 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 40,4043 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC | 209,9091 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0637 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,684 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,6006 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | TKBVTC | 21,9483 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 48,372 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện: | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | TKBVTC | 16,3273 | tấn |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | TKBVTC | 16,3273 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 428,8329 | 1m2 |
| 4 | Bu lông M24 -500 | TKBVTC | 96 | cái |
| 5 | Bu lông M20 -70 | TKBVTC | 320 | cái |
| 6 | Bu lông M12 -35 | TKBVTC | 704 | cái |
| 7 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 5,5261 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 5,5261 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 631,6112 | 1m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 10,7877 | 100m2 |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | TKBVTC | 991,9024 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TKBVTC | 387,4226 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 304,0834 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 37,08 | m |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 320,8079 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 811,0742 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1.470,9478 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1.139,596 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 566,9625 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | TKBVTC | 1.131,596 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | TKBVTC | 1.470,948 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 1.698,845 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 2.830,441 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.222,801 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn giả gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 239,0075 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | TKBVTC | 9,1395 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 44,5896 | 100m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 584,184 | m2 |
| 29 | Sơn nền nhà đa năng, 1 Lớp lót chống thấm sàn , 2 Lớp phủ sơn | TKBVTC | 584,184 | 1m2 |
| E | Hoàn thiện chi tiết trang trí | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC | 4,5837 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 26,4836 | m2 |
| 3 | Chữ Inox mạ vàng cao 600mm | TKBVTC | 11,85 | M2 |
| F | Khán Đài | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 2,6017 | 100m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 79,164 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 170,502 | m2 |
| 4 | Sơn Bậc khán đài | TKBVTC | 170,502 | 1m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | TKBVTC | 202,5544 | m2 |
| G | Sân khấu | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,6938 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 10,674 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,5938 | m3 |
| 4 | Láng bậc tam cấp không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 35,5815 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,46 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 110,7 | m2 |
| 7 | Trải thảm nỉ sân khấu | TKBVTC | 146,282 | m2 |
| H | Sảnh: | |||
| 1 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 5,4675 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,1948 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 22,7394 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 2,1525 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền ,M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 21,5254 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn đá granit tự nhiên | TKBVTC | 219,4225 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | TKBVTC | 54,465 | m2 |
| I | Đường dốc: | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,2349 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền ,M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 2,3212 | m3 |
| 3 | tạo nhám dốc lên xuống | TKBVTC | 23,2116 | m2 |
| J | Mái sảnh | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,2391 | tấn |
| 2 | Gia công xà gồ thép thép ống | TKBVTC | 0,8552 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,094 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | TKBVTC | 159,4687 | 1m2 |
| 5 | Bu lông D16x100 | TKBVTC | 36 | cái |
| 6 | Tấm nhựa thông minh lấy sáng | TKBVTC | 66,6018 | m2 |
| K | Bồn hoa trước sảnh | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 5,5895 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,4658 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,1349 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0372 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4037 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,2052 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 38,4765 | m2 |
| 8 | Đổ đất màu vào bồn hoa trồng cây | TKBVTC | 46,1157 | m3 |
| L | Phần cửa đi, cửa sổ: | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm | TKBVTC | 31,8825 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm | TKBVTC | 6 | bộ |
| 3 | Sản xuất cửa đi 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 5,94 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép | TKBVTC | 3 | bộ |
| 5 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh phòng thay đồ bằng tấm Compact HPL đay 18mm | TKBVTC | 8 | bộ |
| 6 | Vách ngăn phòng thay đồ tấm HPL dày 18mm | TKBVTC | 47,272 | m2 |
| 7 | Sản xuất vách khung nhôm việt pháp dày 6.38mm | TKBVTC | 493,0618 | m2 |
| 8 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 493,0618 | m2 |
| M | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn bóng LED D AT04L/9W | TKBVTC | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn D HB02L 430/150W | TKBVTC | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED Đèn T8 M9/18W | TKBVTC | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp | TKBVTC | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 17 | cái |
| 9 | Tủ điện sắt 800x600x350mm | TKBVTC | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | TKBVTC | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | TKBVTC | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | TKBVTC | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | TKBVTC | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A | TKBVTC | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | TKBVTC | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | TKBVTC | 1 | cái |
| 19 | Cầu chì hạ thế 3x2A | TKBVTC | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A | TKBVTC | 1 | bộ |
| 21 | Đèn báo pha: đỏ xanh vàng | TKBVTC | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | TKBVTC | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | TKBVTC | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | TKBVTC | 1.000 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn bảo vệ 1 ruột đồng 1x 2,5mm2 | TKBVTC | 500 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn bảo vệ 1 ruột đồng 1x 16mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | TKBVTC | 500 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 0,5 | 100 m |
| N | Thu sét: | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 12 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | TKBVTC | 300 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC | 100 | m |
| 4 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC | 7 | cọc |
| 5 | Hộp kiểm tra tiếp địa | TKBVTC | 3 | hộp |
| 6 | Vật tư phụ | TKBVTC | 1 | lô |
| 7 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 176 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 1,76 | 100m3 |
| O | Thoát nước | |||
| 1 | Cầu chắn rác | TKBVTC | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 2,01 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa Đường kính 110mm | TKBVTC | 50 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 45 | cái |
| 6 | Lắp nắp thông tắc - Đường kính 110mm | TKBVTC | 20 | cái |
| P | ***Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,0433 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 12,5499 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 18,6401 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,8333 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 25,41 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 47,48 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 151,9202 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,208 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,8595 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 167 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,3893 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,6151 | 100m3 |
| Q | Phá dỡ, hoàn thiện sảnh theo hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | TKBVTC | 163,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 1,632 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,088 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn đá xanh tự nhiên kích thước 40x40x4cm | TKBVTC | 10,88 | m2 |
| R | Sân bê tông trước sảnh | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,9152 | 100m3 |
| 2 | Rải ni lông lớp cách ly | TKBVTC | 9,1516 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 91,516 | m3 |
| S | ***Bó vỉa làm mới: | |||
| 1 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2355 | m3 |
| 2 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm, PCB30 | TKBVTC | 35,1 | m |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 9,126 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi