Gói thầu: Xây dựng công trình (Bao gồm các chi phí gián tiếp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (Bao gồm các chi phí gián tiếp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200970595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:55:00 đến ngày 2020-10-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,141,976,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH BẾN B | |||
| C | KHỐI NHÀ ĐIỀU HÀNH (BẾN B) | |||
| D | Gạch nền | |||
| E | Trệt: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 285,7434 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,1909 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 285,7434 | m2 |
| 4 | Phá lớp gạch trụ 600x600x3800 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,9681 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 196,808 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 196,808 | m2 |
| 7 | Vệ sinh cột tròn trệt (Đánh bóng sạch) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20,1651 | m2 |
| F | Lầu 1: | |||
| 1 | Tháo dỡ, thay mới chữ Khách thành chữ Buýt trên mái | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | chữ |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt, kim loại - Chữ tên bến trên mái | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 41,6 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện - Bảng tên bến | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 41,6 | 1m2 |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, cao ≤16m *1,6DM: Phục vụ công tác sơn sửa chữ tên bến trên cao | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,376 | 100m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 274,815 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 274,815 | m2 |
| 7 | Quét phụ gia chống thấm bề mặt sàn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 136,95 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 274,815 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột- gạch 400x400mm, cao 900 mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 99,27 | m2 |
| G | 2> Trần tầng trệt, Tường lầu 1 | |||
| 1 | Đục bỏ lớp vữa trát tường vị trí bị thấm, bong tróc chân tường trong nhà cao 50cm, lầu 1. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 56,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lam bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,85 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trần tầng trệt | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 426,755 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường lầu 1- bên trong | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 488,436 | m2 |
| 5 | Bả bằng ma tít vào tường - bên trong | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 915,191 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 915,191 | m2 |
| 7 | Chà rửa nền, tường ngooài nhà lầu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,8977 | 100m2/ lần |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 189,77 | m2 |
| H | 3> Cửa đi, cửa sổ lầu 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 56,024 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa cửa sắt sổ lầu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 50,024 | m2 |
| 4 | Đục mở tường tháo khuôn cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 22 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20,696 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,9283 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75, tại vị trí xây bít | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,508 | m2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,508 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,508 | m2 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt cửa khung sắt, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60,099 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp dựng cửa xếp, sơn tĩnh điện hành lang lấu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,6 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông hộp 15x15mm, dày 1,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2642 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,944 | m2 |
| 13 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn tĩnh điện 1m2: Bề mặt sơn phủ 0,673 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 23,5173 | 1m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 15 | Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn dầu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,88 | 1m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt thang sắt lên mái | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vệ sinh đèn chiếu sáng bến B, bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | đèn |
| 18 | Vệ sinh mặt vách nhôm, khung kính lầu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 96 | m2 |
| 19 | Đánh vecni colat - gỗ dạng thanh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 20 | Vệ sinh, sửa chữa thay mới thanh chống khung kính bao che hành lang ngoài lầu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 129 | Cái |
| 21 | Lắp chốt dọc chìm trong cửa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 93 | 1 bộ |
| 22 | Lắp dựng lam nhôm 50x200x1,8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 154 | m |
| 23 | Lắp dựng lam nhôm 100x100x2mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,8 | m |
| I | 4> Trần lầu 1 | |||
| 1 | Làm trần bằng tấm thạch cao 600x600, khung kim loại nổi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 155,7 | m2 |
| J | 5> Nhà vệ sinh lầu 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,7 | m2 |
| 2 | CC Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,7 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,392 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,0739 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1085 | m3 |
| 8 | Quét Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm 2 lớp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14,78 | m2 |
| 9 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1085 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,392 | m2 |
| 11 | Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt +dây cấp nước + bộ xả) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D114mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thoát nước mái D114mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Giảm, Y, Co, Lơi, Côn D=114mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | cái |
| 23 | Lắp đặt Giảm, Y, Co, Lơi, Côn D=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 100 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống PVC, D42mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt Giảm, Y, Co, Lơi, côn D=42mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5HP (phòng khi nước cấp không đủ áp lực lên bồn) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| K | 6> Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm (từ nhà ĐH bến A ra nhà bảo vệ) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x6mm2 Chính cung cấp cho lầu 1 và trệt | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 850 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 950 | m |
| 5 | Lắp đặt quạt trần Phòng sinh hoạt chung | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.010 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20 | hộp |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A tại các phòng + 2 máy lạnh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng âm trần | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 32 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn pha led 30w có chụp liền | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Mặt chứa 2 lỗ + Đế âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | hộp |
| 13 | Mặt chứa 3 lỗ + Đế âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | hộp |
| 14 | Mặt chứa 4 lỗ + Đế âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | hộp |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Tủ điện vỏ kim loại KT: 400x200x150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt máy lạnh 2,5HP treo tường (Phòng họp) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | máy |
| 21 | Lắp đặt máy lạnh 1,5HP (Phòng TB) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | máy |
| L | 8> Mái nhà | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 213,252 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,51 | m3 |
| 3 | Gia công xà gồ thép 40x80x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1135 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép 40x80x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1135 | tấn |
| 5 | Lợp mái, che tường bằng tôn, dày 4 zem | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,691 | 100m2 |
| 6 | Chà rửa vệ sinh lớp rong rêu, lớp chống thấm cũ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 156,49 | m2 |
| 7 | Quét Sikatop seal 107 chống thấm sê nô.2 lớp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 312,98 | m2 |
| 8 | Lắp đặt phễu thu D90 (tại các miệng ống thu trong hộp ghen) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bể |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can mái bằng kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 97,4 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 97,4 | 1m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt kệ loại 1, kt: 2x2x0,6m bằng thép sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt kệ loại 2, kt: 2x3x0,6m bằng thép sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20 | cái |
| 14 | Bàn làm việc trưởng bến | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bàn họp kt: 5x2x1,2m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Ghế họp và làm việc (gỗ đệm, bọc simili) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13 | cái |
| 17 | Bộ bàn ghế tiếp khách phòng trưởng bến (1 bàn, 4 ghế) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Di dời 4 cục nóng máy lạnh trệt lên kệ ngoài hành lang lầu 1 (bao gồm: dây cấp điện, ống đồng, ống gas) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bình bột chữa cháy 4kg-lầu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bình CO2 chữa cháy 5kg-lầu 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| M | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN BÊN NGOÀI + CHIẾU SÁNG MÁI NHÀ CHỜ | |||
| N | I. ĐI ÂM HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| O | 1. Rãnh đi âm | |||
| 1 | Đào rãnh lắp đặt ống đi âm chân hàng rào bến A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28,98 | m3 |
| 2 | Đào rãnh lắp đặt ống đi âm mặt đường 02 bến | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 76,2 | m3 |
| 3 | Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dày lớp cắt <=5 cm) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bọc dây điện ngầm đk=30/40mm - bến (mỗi đầu cộng thêm 1m) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | 100 m |
| 5 | Đắp đất tái lập phui đào bằng vật liệu tại chỗ trên chân hàng rào - bến A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 22,77 | m3 |
| 6 | Đắp đất tái lập phui đào bằng vật liệu tại chỗ trên mặt bến và mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,2515 | m3 |
| 7 | Lát gạch thẻ 4x8x18cm, vữa lót M75, trên ống bảo vệ d30/40 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 70,56 | m2 |
| 8 | Tái lập mương cáp bằng đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 32,766 | m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS1, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 -chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,762 | 100m2 |
| P | 2. Trụ đèn chiếu sáng lắp mới bến A | |||
| 1 | Đào hố móng trụ chiếu sáng kim loại (rộng ≤ 1m, sâu > 1m) đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,296 | m³ |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 3 | CC, lắp dựng khung 4 bulon M20x850mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | CC, lắp dựng trụ thép nhúng kẽm nóng, cao 9m, dày 4mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | trụ |
| 5 | CC, lắp đặt bộ đèn đường LED 120w ở độ cao 9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | CC, lắp dựng cần đèn đơn thép nhúng kẽm, cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm (ở cao độ 9m) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cần |
| 7 | CC, lắp dựng cần đèn đôi thép nhúng kẽm, cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm (ở cao độ 9m) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 cần đèn |
| 8 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa thép Ø16, dài 2,4m, mạ đồng xuống đất | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | 1 cọc |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,45 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 tiếp địa trụ chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 1,5mm2 cấp điện cho trụ đèn, và hệ thống chiếu sáng trên các nhà chờ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 95 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, cấp điện cho các nhà điều hành và trụ chiếu sáng- tính thêm mỗi đầu 2 m để lên kết vối hệ thống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 290 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nguồn nhà điều hành bến B, tiết diện 2x10 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 186 | m |
| 15 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | bộ |
| 16 | Di dời 2 bảng quang báo (dây cấp điện, bệ móng, vật tư liên quan) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Tủ điện vỏ kim loại KT: 400x200x150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Đầu Cose đồng 10mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 16 | 1 đầu cáp |
| 20 | Đầu Cose đồng 4mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 32 | 1 đầu cáp |
| Q | II. CHIẾU SÁNG MÁI NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 135 | m |
| 3 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16/20mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 135 | m |
| 4 | Lắp đặt tủ điện KT 25x20x15 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (9 nhà chờ +03 trụ điện) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc hẹn giờ tự động cho đèn tắt mở tự động (9 nhà chờ +03 trụ điện) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9 | cái |
| R | III. CẤP ĐIÊN 02 BẨNG TẾN BẾN - CÔNG TẮC ĐẶT TRONG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt công tắc hẹn giờ tự động cho đèn tắt mở tự động | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn pha Led 30w, ở độ cao 3m<=H<9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| S | HẠNG MUC: THOÁT NƯỚC MẶT + GỜ CHẮN BÁNH + SƠN GIẢM TỐC 02 BẾN | |||
| T | THOÁT NƯỚC MẶT - 2 BẾN | |||
| 1 | Nạo vét máng của hẩm ga thu nước bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14 | 1 cái |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,112 | m3 |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 4 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | cái |
| 5 | Bổ sung nắp rãnh bằng bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 14 | đồng/ nắp |
| 6 | Đào móng hố thu, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,3713 | m3 |
| 7 | Bê tông M200, đá 1x2 tái lập vỉa hè lưng cống D400 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 8 | Đắp đất tái lập | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,7904 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố ga đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,6272 | m3 |
| 10 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,266 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông nắp hố ga ,tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 12 | Bê tông khuôn hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1775 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,3808 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,277 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1727 | tấn |
| 16 | Sản xuất kết cấu thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,862 | tấn |
| 17 | Lắp đặt Lưới chắn rác, nắp hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 447,4 | kg |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt gối cống BTCT D400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| U | GỜ CHẮN BÁNH - SƠN GIẢM TỐC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,36 | 100m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông asphan | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12,15 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ chắn bánh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT gờ chắn bánh đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,9134 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1894 | tấn |
| 7 | Lắp đặt gờ chắn bánh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 120 | cái |
| V | CÁC CÔNG TÁC KHÁC - 2 BẾN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 39,44 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm - Phần người đi bộ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 64 | m2 |
| 3 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 273,1065 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 273,1065 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 273,1065 | m3 |
| W | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO + CỔNG 02 BẾN | |||
| X | 1. Nhà Bảo vệ: | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,448 | m3 |
| 2 | CC Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,48 | m2 |
| Y | 2. Hàng rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 920,63 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,2782 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông cột hàng rào. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,5375 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,732 | m3 |
| 5 | Phá lớp gạch ốp, cột, trụ tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1134 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 111,34 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ 1 hàng nền gạch terrazzo 400x400 vỉa hè đường Trang Tử thi công hàng rào. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 97,624 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền móng bê tông không có cốt thép vỉa hè bên trong bến đường Lê Quang Sung, thi công hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20,9272 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 127,18 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 73,448 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,18 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,4 | m3 |
| 13 | Bê tông móng hoàn trả mặt bằng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20,2472 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 22,112 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật (tận dụng 2 lần-làm xong bến A chuyển sang bến B) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,765 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,1005 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,4527 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,7443 | tấn |
| 19 | Bê tông đà kiềng + giằng tường hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 35,706 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,9949 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,8338 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng(tận dụng 2 lần-làm xong bến A chuyển sang bến B) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,7873 | 100m2 |
| 23 | Xây tường gạch không nung 8x8x19cm chiều dày <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 44,888 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 448,88 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 391,425 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 353,66 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 81,6 | m |
| 28 | Gia công hàng rào song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.402,75 | m2 |
| 29 | Sơn tĩnh điện hàng rào. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.123,6028 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.402,75 | m2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 448,88 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 826,685 | m2 |
| 33 | Sơn tường, cột, dầm ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ. | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.275,565 | m2 |
| 34 | Tái lập vỉa hè: Lát gạch terrazzo 400x400mm - đường Trang Tử | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 97,624 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 111,34 | m2 |
| Z | 3. Cổng 02 bến | |||
| 1 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,516 | tấn |
| 2 | Sơn tĩnh điện bảng tên bến + cổng phụ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 48,8045 | 1m2 |
| 3 | Lắp dựng Bảng tên bến và cổng phụ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 26,7 | m2 |
| 4 | CCLD 4 Cổng inox 304 (Vào -Ra) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,75 | md |
| 5 | Cung cấp đầu điều khiển cổng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Gắn chữ Inox lên bảng tên bến cao chữ chính 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | bộ |
| AA | VỈA HÈ BẾN B (Vị trí sau nhà wc Sacombank) | |||
| 1 | Đắp nền vỉa hè bằng đá 0x4 công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,243 | m3 |
| 2 | Bê tông nền vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 66 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 57,6 | m2 |
| AB | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT CAMERA BÃI GIỮ XE BẾN A + NHÀ ĐIỀU HÀNH BẾN B | |||
| AC | BÃI GIỮ XE BẾN XE CHỢ LỚN A | |||
| AD | Mương cáp hiện hữu | |||
| AE | Tháo dỡ cáp hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp trong ống nhựa chôn ngầm, loại cáp CXV-2x4mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ cáp trong ống nhựa chôn ngầm, loại cáp CV-1x4mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ cáp trong ống nhựa chôn ngầm, loại cáp CAT 6A chống nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ nắp hố cáp để thi công kéo cáp, trọng lượng ≤ 50kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| AF | Lắp đặt lại cáp hiện hữu | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện CXV-2x4mm² có sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 37 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp điện CV-1x4,0mm² vàng sọc xanh có sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 37 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp mạng CAT 6A chống nước có sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 37 | m |
| 4 | Lắp nắp bể cáp có sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤ 50kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| AG | Mương cáp dưới đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường bê tông asphalt, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,819 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,382 | 10m3 |
| 5 | Đắp lớp cát đệm đường ống bảo vệ cáp ngầm, dày 300mm, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,397 | m3 |
| 6 | Làm móng đường lớp trên cấp phối đá dăm loại 2 dày 270mm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,693 | 1m3 |
| 7 | Bê tông hoàn thiện nền mặt đường, đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M300, dày 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,732 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE nối bằng măng sông, đường kính DN50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đầu bịt ống nhựa xoắn HDPE, đường kính D50/40mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | cái |
| AH | Bể cáp (01 cái) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường bê tông asphalt, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | m2 |
| 3 | Đào đất bể cáp, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,09 | 10m3 |
| 5 | Đắp cát lót móng bể cáp dày 100mm, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 6 | Bê tông lót bể cáp rộng ≤ 250cm, đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 7 | Bê tông thân bể cáp đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,257 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan bể cáp đúc sẵn đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,022 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bể cáp | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan bể cáp đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép nắp đan đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 12 | Lắp đặt nắp bể cáp đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| AI | Móng trụ, tay vươn | |||
| AJ | Móng trụ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,032 | 100m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường bê tông asphalt, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 3 | Đào đất móng trụ đỡ camera, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,058 | 10m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤ 250cm, đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 6 | Bê tông tường móng đổ tại chỗ, đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 7 | Bê tông khối móng trụ đúc sẵn đá 1x2, xi măng PCB40, vữa mác M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,218 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ móng trụ đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép đai móng trụ đúc sẵn, đường kính ≤ 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo chân cột M20x950 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 12 | Lắp dựng khối móng bê tông đúc sẵn bằng máy vào vị trí lắp đặt (vận chuyển phạm vi 30m) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| AK | Trụ đỡ camera cao 6m | |||
| 1 | Sản xuất trụ treo cáp bằng thép mạ kẽm, trụ cao 6m, đường kính D114 dày 4mm; bản mã dày 12mm; sườn đứng dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 2 | Cắt thép làm bản mã, sườn đứng chân cột, chiều dày 10-12mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,048 | 1m |
| 3 | Khoan lỗ thép bản mã dày 12mm, lỗ khoan Ø60mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1 | 10 lỗ |
| 4 | Khoan lỗ thép bản mã dày 12mm, lỗ khoan Ø22mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | 10 lỗ |
| 5 | Lắp dựng trụ đỡ camera bằng máy, chiều cao cột 6m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cột |
| AL | Tay vươn đỡ camera | |||
| 1 | Sản xuất tay vươn dạng cong bằng thép mạ kẽm, tay vươn đường kính D60 dày 3mm, bản mã dày 5mm; đai neo dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 2 | Cắt thép làm bản mã, đai neo tay vươn, chiều dày 3-5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,38 | 1m |
| 3 | Khoan lỗ đai thép dày 3mm, lỗ khoan Ø12mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,8 | 10 lỗ |
| 4 | Lắp đặt tay vươn, chiều dài tay vươn 750mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | tay vươn |
| 5 | Lắp đặt đai neo tay vươn vào trụ đỡ ở cao cao H ≤ 9m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M10x80mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | bộ |
| AM | Lắp đặt cáp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống thép xoắn bọc nhựa PVC, đường kính 1 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | 1m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đầu nối ống thép xoắn đường kính 1 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đai kẹp ống Omega inox cho ống thép xoắn, đường kính 1 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CXV-2x2,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 70 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV/1x4,0mm² vàng sọc xanh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 70 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạng Cat 6A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạng Cat 6A chống nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 115 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đầu cosse 2,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | 1 đầu |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đầu cosse RJ45 Cat 6A chống nhiễu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | 1 đầu |
| AN | Tủ điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện 500x350x200mm 2 lớp cách nhiệt, 2 khoang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P–16A, 4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P–25A, 4,5kA, 30mA | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Domino cầu chì | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Domino te | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Terminal 3P | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt thanh Din rail | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,3 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt máng điện công nghiệp đặt nổi bảo vệ dây dẫn, kích thước 35x35mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,5 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt hộp đấu điện, kích thước 200x200x100mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Cung cấp, bơm bọt chống thấm Foam | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | chai |
| 12 | Cung cấp, bơm keo Silicon A500 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | tuýp |
| AO | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt camera cố định | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | 1 thiết bị |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt camera speed dome | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn 12V cho camera cố định | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn 12V cho camera quay quét | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chân đế camera quay quét | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bộ chuyển mạch Switch 10 port | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn cho bộ chuyển mạch Switch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cài đặt, thiết lập cấu hình bộ chuyển mạch Switch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 9 | Cài đặt phần mềm ghi và quản lý hình ảnh của 3 camera cho đầu ghi hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | thiết bị |
| AP | NHÀ ĐIỀU HÀNH BẾN XE CHỢ LỚN B | |||
| AQ | Lắp đặt cáp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống thép xoắn bọc nhựa PVC, đường kính 1 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | 1m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đầu nối ống thép xoắn đường kính 1 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống thép xoắn bọc nhựa PVC, đường kính 3/8 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | 1m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đầu nối ống thép xoắn đường kính 3/8 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đai kẹp ống Omega inox cho ống thép xoắn, đường kính 1 inch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 50 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện VCm-1x0,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 150 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV-1x1,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CVV-2x2,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện VCm-1x0,5mm² vàng sọc xanh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 75 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện CV-1x4,0mm² vàng sọc xanh | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạng Cat 6A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 136 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đầu cosse 1,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 20 | 1 đầu |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đầu cosse 4,0mm² | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | 1 đầu |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt đầu cosse RJ45 Cat 6A chống nhiễu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | 1 đầu |
| AR | Tủ điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện 800x600x250mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P-25A/ 4,5kA-30mA | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chống sét lan truyền đường tín hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi thấp cho ổ cắm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt thanh Din rail | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,5 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cầu đấu te | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đầu Jack nối nguồn DC 5,5x2,1mm đực/cái, cổng Domino 2P | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt máng điện công nghiệp đặt nổi bảo vệ dây dẫn, kích thước 35x35mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt miếng chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,1 | m |
| 11 | Cung cấp, bơm bọt chống thấm Foam | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | chai |
| 12 | Cung cấp, bơm keo Silicon A500 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | tuýp |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt vít bắn tôn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | gram |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt vít đuôi cá | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | gram |
| AS | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt camera cố định | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn 12V cho camera cố định | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bộ chuyển mạch Switch 8 port | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn cho bộ chuyển mạch Switch | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cài đặt, thiết lập cấu hình bộ chuyển mạch Switch 8 port | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 6 | Cài đặt phần mềm ghi và quản lý hình ảnh của 4 camera cho đầu ghi hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi