Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200972097-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Kạn
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200938587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Trung ương hỗ trợ có mục tiêu và vốn đối ứng của địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 17:44:00 đến ngày 2020-10-05 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,126,066,846 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BÁN TRÚ - PHẦN SỬA CHỮA, CẢI TẠO TẦNG 1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 56,81 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
3 Tháo dỡ trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 180,426 m2
4 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,466 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,544 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V Yêu cầu về xây lắp 20,242 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,287 m3
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,898 m2
9 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,09m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,386 lỗ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,056 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V Yêu cầu về xây lắp 208,926 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 706,802 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 73,508 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,05 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,403 m3
16 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
17 Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,43 m3
18 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 302,741 m2
19 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 658,907 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
21 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2, gạch 250x400mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 82,404 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 240,965 m2
23 Lát gạch đất nung cotto 400x400-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 36,07 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 400x400-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,612 m2
25 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về xây lắp 18,9 m2
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 302,741 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 658,907 m2
B NHÀ BÁN TRÚ - PHẦN NÂNG CẤP, MỞ RỘNG XÂY DỰNG MỚI
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,781 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,116 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,594 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,789 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,544 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,679 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,046 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,937 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,244 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 33,748 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,44 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 33 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,75 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,193 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,106 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về xây lắp 80 1cấu kiện
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,394 m3
19 Đắp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,988 100m3
20 Đắp đất nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,365 100m3
21 Bê tông lót nền hiên sau Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,559 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,185 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,699 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,187 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,312 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,51 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,405 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,558 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,047 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,201 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,073 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,76 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,333 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,908 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,306 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 20,128 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,477 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,909 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,333 m3
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,126 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,352 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,997 tấn
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,196 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 51,037 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,573 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,326 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,138 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,437 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,55 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,531 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,288 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,871 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,377 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,186 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,911 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,789 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,327 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,125 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,155 m3
61 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,336 m3
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 20 cái
63 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,856 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn xốp khổ 1080 dày 0,4mm (độ dày xốp 18mm), chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,658 100m2
65 Tấm ốp sườn ốp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 49,22 m
66 Ống nhựa uPVC D90 dày 2,2mm thoát nước mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 96 m
67 Cút nhựa uPVC D90-PN6, thoát nước mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 36 cái
68 Cầu chắn rác INOX D100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 quả
69 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,228 100m2
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,247 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
72 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,818 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,936 m3
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,165 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,628 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,165 m2
77 Gia công lan can tay vịn cầu thang bằng thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,118 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 11 1m2
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 11 m2
80 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,614 m3
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,307 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,771 m3
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,424 m3
84 SXLD Lan can đường dốc bằng INOX Chương V Yêu cầu về xây lắp 70,21 kg
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 617,712 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 273,388 m2
87 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 27,062 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 730,569 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 178,007 m2
90 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 344,705 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 918,162 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.253,281 m2
93 Láng sàn sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,55 m2
94 Láng mái hiên bằng xi măng nguyên chất dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 114,686 m2
95 Quét chống thấm mái, sê nô bằng Sikatop Seal 107 Chương V Yêu cầu về xây lắp 114,686 m2
96 Trát gờ chỉ, móc nước, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 46,387 m
97 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2, gạch 250x400mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 86,724 m2
98 Lát gạch đất nung 300x300 -tiết diện gạch ≤ 0,122mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 92,136 m2
99 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 239,368 m2
100 Lát gạch đất nung 400x400mm-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 28,058 m2
101 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,207 m3
102 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 400x400-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 27,707 m2
103 Gia công lan can thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,558 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 52,137 1m2
105 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,576 m2
106 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,31 tấn
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,638 1m2
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 64,186 m2
109 SXLD cửa đi mở quay nhôm hệ VP 4500, kính trắng an toàn dày 6,38mm, thanh nhôm hệ màu cà phê ( bao gồm đầy đủ phụ kiện, trừ khóa cửa) Chương V Yêu cầu về xây lắp 103,95 m2
110 SXLD cửa sổ mở quay, mở hắt nhôm hệ VP 4400, kính trắng an toàn dày 6,38mm, thanh nhôm hệ màu cà phê ( bao gồm đầy đủ phụ kiện, trừ khóa cửa) Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,11 m2
111 Khóa cửa đi Golking 4500 Chương V Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
112 SXLD vách kính nhôm hệ VP 4400, kính trắng an toàn dày 6,38mm, thanh nhôm hệ màu cà phê ( bao gồm đầy đủ phụ kiện) Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
113 Thi công trần bằng tôn + khung xương Chương V Yêu cầu về xây lắp 167,747 m2
114 Cung cấp, lắp đặt phào trần nhôm (Phào trung) Chương V Yêu cầu về xây lắp 152,46 m
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,599 100m2
116 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,018 100m2
C CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,226 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,35 100 m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
8 Lắp đặt van HDPE, ĐK25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Lắp đặt van PPR, ĐK40mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Lắp đặt van PPR, ĐK 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 20 cái
14 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
15 Lắp đặt côn thu PPR D32/20 bằng phương pháp hàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
16 Lắp đặt xí bệt Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
17 Lắp đặt chậu rửa Lavabo + phụ kiện Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
18 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
19 Lắp đặt vòi đồng tay gạt ĐK20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
20 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 ( Bể có sẵn, chỉ tính nhân công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bể
21 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
22 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
25 Lắp đặt cút nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
26 Lắp đặt cút nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 28 cái
27 Lắp đặt cút nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
28 Lắp đặt cút nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
29 Lắp đặt tê nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
30 Lắp đặt tê nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cái
31 Lắp đặt tê nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt tê nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 Lắp đặt tê chếch 45 độ nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
34 Lắp đặt tê chếch 45 độ uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Lắp đặt côn thu uPVC D110/90 nối bằng p/p dán keo Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Lắp đặt côn thu uPVC D90/60 nối bằng p/p dán keo Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Lắp đặt côn thu uPVC D90/42 nối bằng p/p dán keo Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Lắp đặt phễu thu sàn inox, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 cái
39 Lắp đặt đèn Leb buld tròn 20W-220v Chương V Yêu cầu về xây lắp 83 bộ
40 Lắp đặt quạt trần điện cơ 220v-80w Chương V Yêu cầu về xây lắp 28 cái
41 Tủ điện vỏ kim loại, lắp âm tường 400x300x150mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 TĐP mặt nhựa đế sắt âm tường chứa 3 - 6 module Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 40A Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 20A Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 16A Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha, 2 cực 10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 cái
48 Lắp đặt công tắc 3 hạt âm tường + đế âm Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt âm tường + đế âm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt âm tường + đế âm Chương V Yêu cầu về xây lắp 32 cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều âm tường + đế âm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Lắp đặt ô cắm đôi 3chấu âm tường + đế âm Chương V Yêu cầu về xây lắp 86 cái
53 Mặt công tắc, ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 138 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 80 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 105 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 360 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.010 m
59 Lắp đặt dây đơn 1x8mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 105 m
60 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
61 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 360 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 155 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.370 m
64 Tủ đựng bình chữa cháy KT 400x600x200mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
65 Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bình
66 Bình chữa cháy MFZL4-ABC Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bình
67 Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
68 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 m3
69 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V Yêu cầu về xây lắp 23 cọc
70 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 60 m
71 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 65 m
72 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, 10mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
73 Gia công kim thu sét D16mm, dài 1m Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
74 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
75 Hồ lô sứ Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 quả
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,204 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->