Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỦY LỢI LIỄN SƠN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:46:00 đến ngày 2020-10-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,930,339,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT BỜ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo chương V | 1.070,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 30,55 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo chương V | 284,35 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo chương V | 162,15 | m3 |
| 5 | Rải vải bạt | Theo chương V | 51,9649 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 250,96 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 2,1479 | tấn |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 19,1244 | 100m2 |
| 9 | Sơn phân tuyến đường | Theo chương V | 1.170,68 | m2 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V | 0,282 | 100m2 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - đất cấp II | Theo chương V | 67,68 | 100m |
| 12 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo chương V | 762,62 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo chương V | 7,6262 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo chương V | 116,145 | m3 |
| 15 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo chương V | 10,4531 | 100m3 |
| 16 | Đất đắp C3 vận chuyển xa | Theo chương V | 3.298,878 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo chương V | 32,9888 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 392,81 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 35,3533 | 100m3 |
| 20 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V | 48 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo chương V | 4,34 | 100m |
| 22 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo chương V | 20 | gốc |
| 23 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,41 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,4 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,66 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,25 | m2 |
| 27 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo chương V | 0,2883 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,2275 | tấn |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 6,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 4,48 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V | 31,97 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Biển báo | Theo chương V | 10 | chiếc |
| 8 | Bu lông O18 | Theo chương V | 40 | chiếc |
| 9 | Thép khung định vị biển báo | Theo chương V | 20 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi