Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200971997-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200948020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kết dư năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 16:54:00 đến ngày 2020-10-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 713,236,084 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ ĂN VÀ SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng Chương V 0,3315 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng Chương V 1,7 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng Chương V 6,174 m3
4 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 3,24 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng Chương V 0,4631 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Chương V 4,4111 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng Chương V 0,097 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng Chương V 0,0213 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng Chương V 0,2923 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Chương V 1,728 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng Chương V 0,3456 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng Chương V 0,0453 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng Chương V 0,2359 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Chương V 2,4152 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng Chương V 0,2415 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Chương V 2,9052 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng Chương V 0,3704 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng Chương V 0,1078 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng Chương V 0,8138 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng Chương V 1,814 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng Chương V 0,1814 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng Chương V 0,0616 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng Chương V 1,0156 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng Chương V 0,1429 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng Chương V 0,189 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng Chương V 0,0948 tấn
27 Xây gạch không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 2,6505 m3
28 Xây gạch ống không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 4,0812 m3
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 12,2819 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 113,4768 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 111,3722 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 13,12 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 37,04 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 18,14 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 12 m
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 58,8 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng Chương V 66,24 m2
38 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 8,1 m2
39 Công tác ốp 100x200 chân tường, vữa XM mác 75 Đáp ứng Chương V 22,16 m2
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Đáp ứng Chương V 0,1732 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng Chương V 0,1732 tấn
42 Gia công xà gồ thép Đáp ứng Chương V 0,2639 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng Chương V 0,2639 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.45mm Đáp ứng Chương V 0,66 100m2
45 Tole úp nóc Đáp ứng Chương V 16,6 m
46 Đóng trần thạch cao khung nổi Đáp ứng Chương V 60 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng Chương V 224,849 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng Chương V 68,3 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Chương V 113,4768 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Chương V 179,6722 m2
51 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng Chương V 31,184 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng Chương V 31,184 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng Chương V 18,9045 m2
54 Cửa đi nhôm kính bao gồm phụ kiện Đáp ứng Chương V 4,7595 m2
55 Cửa sổ nhôm kính bao gồm phụ kiện Đáp ứng Chương V 14,145 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Chương V 40,9816 m2
57 Lắp đặt đèn led âm trần 12w Đáp ứng Chương V 6 bộ
58 Lắp đặt đèn led áp trần 12w Đáp ứng Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt quạt đảo 70w Đáp ứng Chương V 2 cái
60 Lắp đặt ổ cắm điện Đáp ứng Chương V 4 cái
61 Lắp đặt công tắc đơn Đáp ứng Chương V 3 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 chiều Đáp ứng Chương V 2 cái
63 Lắp đặt mặt công tắc đơn Đáp ứng Chương V 1 cái
64 Lắp đặt công tắc - 3 hạt Đáp ứng Chương V 1 cái
65 Lắp đặt tủ điện Đáp ứng Chương V 1 cái
66 Lắp đặt CB 1PHA 15A Đáp ứng Chương V 1 cái
67 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng Chương V 30 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đáp ứng Chương V 200 m
69 Lắp đặt ống ruột gà D25 Đáp ứng Chương V 75 m
70 Lắp đặt đế âm Đáp ứng Chương V 9 cái
71 Lắp đặt đế CB Đáp ứng Chương V 1 cái
72 Lắp đặt hộp nối Đáp ứng Chương V 1 hộp
73 Lắp đặt ống PVC D60 Đáp ứng Chương V 0,3 100m
74 Lắp đặt Co D60 Đáp ứng Chương V 4 cái
75 Lắp đặt nối D60 Đáp ứng Chương V 4 cái
76 Lắp đặt cầu chắn rác D60 Đáp ứng Chương V 4 cái
77 Dọn mặt bằng Đáp ứng Chương V 1,576 100m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng Chương V 15,76 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng Chương V 15,76 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng Chương V 0,0472 100m2
81 Cắt ron chống nứt Đáp ứng Chương V 31,7752 10m
B SƠN LẠI TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Đáp ứng Chương V 1.838,71 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng Chương V 1.838,71 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Chương V 959,615 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Chương V 879,095 m2
5 Tháo dỡ khung KS1 Đáp ứng Chương V 10,36 m2
6 Lắp khung KS1 Đáp ứng Chương V 10,36 m2
7 Khung sắt KS1 Đáp ứng Chương V 10,36 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng Chương V 179,97 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Chương V 200,69 m2
10 Vệ sinh mái sêno Đáp ứng Chương V 108,45 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng Chương V 108,45 m2
12 Tháo dỡ bóng đèn Đáp ứng Chương V 31 bộ
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng Chương V 31 bộ
14 Tháo dỡ quạt trần Đáp ứng Chương V 3 bộ
15 Tháo dỡ quạt đảo Đáp ứng Chương V 4 bộ
16 Lắp đặt quạt đảo Đáp ứng Chương V 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->