Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND và UBND huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-26 11:28:00 đến ngày 2020-10-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,810,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 826,435 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.735,32 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 671,879 | m2 | |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 106,528 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 68,874 | 1m2 | |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 826,435 | 1m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.407,199 | 1m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 379,878 | m2 | |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | 379,878 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 18,994 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5T | 18,994 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5T | 18,994 | m3 | |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông | 97,388 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | 97,388 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 97,388 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 139,58 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 139,58 | m2 | |
| 18 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 279,16 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 139,58 | m2 cấu kiện | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,1 | 100m2 | |
| 21 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 24 | cái | |
| 22 | Sửa chữa, thay thế ống đồng bảo ôn điều hòa | 48 | md | |
| 23 | Thay gas điều hòa | 24 | cái | |
| 24 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 24 | máy | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.016,441 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 2.365,034 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 685,286 | m2 | |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.016,441 | 1m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.050,32 | 1m2 | |
| 30 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 44,078 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 44,078 | 1m2 | |
| 32 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 537,885 | m2 | |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | 537,885 | m2 | |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 26,894 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5T | 26,894 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5T | 26,894 | m3 | |
| 37 | Đục nhám mặt bê tông | 44,806 | m2 | |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 44,806 | m2 | |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 44,806 | m2 | |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 189,552 | m2 | |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 189,552 | m2 | |
| 42 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | 379,104 | 1m2 | |
| 43 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 189,552 | m2 cấu kiện | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,8 | 100m2 | |
| 45 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 30 | cái | |
| 46 | Sửa chữa, thay thế ống đồng bảo ôn điều hòa | 60 | md | |
| 47 | Thay gas điều hòa | 30 | cái | |
| 48 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 30 | máy | |
| 49 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 358,908 | m2 | |
| 50 | Phá dỡ móng các loại, bê tông gạch vỡ | 35,958 | m3 | |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 610,16 | m2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 728,648 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 346,324 | m2 | |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 53,903 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 53,903 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 53,903 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5T | 53,903 | m3 | |
| 58 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 6,7 | m2 | |
| 59 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 2,325 | m2 | |
| 60 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 9,141 | m2 | |
| 61 | Vách kính cố định khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 4,575 | m2 | |
| 62 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 54,006 | m3 | |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 36,086 | m3 | |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 356,832 | m2 | |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 610,16 | 1m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.074,972 | 1m2 | |
| 67 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bàn ghế | 20 | công | |
| 68 | Sơn và sửa lại toàn bộ bàn ghế hội trường | 50 | công | |
| 69 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị âm thanh hội trường | 1 | trọn gói | |
| 70 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 8,151 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 4,076 | m3 | |
| 72 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 37,05 | m2 | |
| 73 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 62,424 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 | 62,424 | 1m2 | |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,272 | m3 | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo vận chuyển phế thải các loại | 11,272 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5T | 11,272 | m3 | |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5T | 11,272 | m3 | |
| 79 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 59,506 | m2 | |
| 80 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 282,821 | m2 | |
| 81 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 544,279 | m2 | |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 282,459 | m2 | |
| 83 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 59,506 | m2 | |
| 84 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | 95,038 | 1m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 47,519 | m2 cấu kiện | |
| 86 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 8,1 | m2 | |
| 87 | Vách kính cố định khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 7,56 | m2 | |
| 88 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 1,5 | m2 | |
| 89 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 113,128 | m2 | |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 217,712 | m2 | |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần phần bong tróc | 112,984 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 863,788 | 1m2 | |
| 93 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 282,821 | 1m2 | |
| 94 | Đục nhám mặt bê tông | 44,61 | m2 | |
| 95 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | 44,61 | m2 | |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 44,61 | m2 | |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | 150 | m | |
| 98 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác Đèn trang trí âm trần | 6 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 101 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 84,026 | m2 | |
| 102 | Lắp đặt rèm sáo gỗ loại gỗ sồi | 11,993 | m2 | |
| 103 | Ốp vách gỗ MFC vân lamilate | 16,221 | m2 | |
| 104 | Ốp vách gỗ MFC vân đá | 6,366 | m2 | |
| 105 | Ốp nan gỗ MFC 30x20 | 5,723 | m2 | |
| 106 | Ốp gỗ chéo 45 độ | 7,242 | m2 | |
| 107 | Nẹp đồng | 17,52 | md | |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 1,747 | m3 | |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,76 | m2 | |
| 110 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 56,398 | m2 | |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 318,714 | m2 | |
| 112 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 626,344 | m2 | |
| 113 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 324,362 | m2 | |
| 114 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính hệ Xingfa dày 1,4ly, kính trắng dày 6.38 ly, phụ kiện Kinlong | 1,5 | m2 | |
| 115 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 56,398 | m2 | |
| 116 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,869 | m2 | |
| 117 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 56,267 | m2 cấu kiện | |
| 118 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 127,486 | m2 | |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 250,538 | m2 | |
| 120 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần phần bong tróc | 129,745 | m2 | |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 950,706 | 1m2 | |
| 122 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 318,714 | 1m2 | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | 250 | m | |
| 124 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | 12 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 12 | cái | |
| 126 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 127 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 102,076 | m2 | |
| 128 | Lắp đặt rèm sáo gỗ loại gỗ sồi | 7,995 | m2 | |
| 129 | Ốp vách gỗ MFC vân lamilate | 17,374 | m2 | |
| 130 | Ốp vách gỗ MFC vân đá | 12,731 | m2 | |
| 131 | Ốp nan gỗ MFC 30x20 | 11,446 | m2 | |
| 132 | Ốp gỗ chéo 45 độ | 14,483 | m2 | |
| 133 | Nẹp đồng | 35,04 | md | |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,351 | 100m2 | |
| 135 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 16 | cái | |
| 136 | Sửa chữa, thay thế ống đồng bảo ôn điều hòa | 32 | md | |
| 137 | Thay gas điều hòa | 16 | cái | |
| 138 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 16 | máy | |
| 139 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 320,352 | m2 | |
| 140 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 301,512 | m2 | |
| 141 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 293,274 | m2 | |
| 142 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 128,101 | m2 | |
| 143 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 120,605 | m2 | |
| 144 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 320,352 | 1m2 | |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 594,786 | 1m2 | |
| 146 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 321,254 | m2 | |
| 147 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 325,205 | m2 | |
| 148 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 241,803 | m2 | |
| 149 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 128,502 | m2 | |
| 150 | Bả bằng bột bả vào tường phần bong tróc | 130,202 | m2 | |
| 151 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 321,254 | 1m2 | |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 567,008 | 1m2 | |
| 153 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 265,438 | m2 | |
| 154 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 265,438 | m2 | |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 13,272 | m3 | |
| 156 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,272 | m3 | |
| 157 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5T | 13,272 | m3 | |
| 158 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 110,099 | m2 | |
| 159 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 610,174 | m2 | |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 978,845 | m2 | |
| 161 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 399,478 | m2 | |
| 162 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 67,879 | m2 | |
| 163 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,879 | m2 | |
| 164 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 110,099 | m2 | |
| 165 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 220,197 | m2 | |
| 166 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 110,099 | m2 cấu kiện | |
| 167 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 610,174 | 1m2 | |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.378,323 | 1m2 | |
| 169 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 134,97 | m2 | |
| 170 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 569,568 | m2 | |
| 171 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.032,708 | m2 | |
| 172 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 441,527 | m2 | |
| 173 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 82,329 | m2 | |
| 174 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 82,329 | m2 | |
| 175 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 134,97 | m2 | |
| 176 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 269,94 | m2 | |
| 177 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 134,97 | m2/cấu kiện | |
| 178 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 569,568 | 1m2 | |
| 179 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.474,235 | 1m2 | |
| 180 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 345,12 | m2 | |
| 181 | Lát gạch nền sân bằng đá xám, vữa XM mác 75 | 345,12 | m2 | |
| 182 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,256 | m3 | |
| 183 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,256 | m3 | |
| 184 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | 17,256 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ kéo dài HDMI quang cáp quang 20Km 1080P | 1 | Chiếc | |
| 2 | Bộ chuyển đổi HDMI To Lan 60M | 1 | Chiếc | |
| 3 | Dây HDMI 1,5m | 5 | Chiếc | |
| 4 | Adapter wifi 12V | 1 | Chiếc | |
| 5 | Ổ chia 3 | 3 | Chiếc | |
| 6 | Hộp đựng quang ODF | 3 | Chiếc | |
| 7 | Bộ chia mạng Tplink 5 cổng 1000MB | 1 | Chiếc | |
| 8 | Bộ phát wifi Totolink N9 | 2 | Chiếc | |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 10 | Dây HDMI Seniko 5m | 1 | Chiếc | |
| 11 | Dây HDMI Seniko 10m | 1 | Chiếc | |
| 12 | Dây HDMI Seniko 15m | 2 | Chiếc | |
| 13 | Dây HDMI Seniko 20m | 3 | Chiếc | |
| 14 | Thiết bị ống, cút, măng sông phi 75 | 1 | Chiếc | |
| 15 | Dây mạng Cat6 Tako | 1.220 | m | |
| 16 | Giá treo tivi góc | 1 | Chiếc | |
| 17 | Ống gen măng sông phi 16 và 20 | 1 | Chiếc | |
| 18 | Dây micro phone | 60 | m | |
| 19 | Adapter Camera PTZ | 1 | Chiếc | |
| 20 | Dây mạng AMD cat5 | 60 | m | |
| 21 | Jack micro | 10 | Chiếc | |
| 22 | Công hàn nối , test tuyến cáp quang 2Fo | 8 | Chiếc | |
| 23 | Bộ chia HDMI 1 ra 8 | 1 | Chiếc | |
| 24 | Dây cáp quang 2 FO | 450 | m | |
| 25 | ổ cắm điện 3 | 4 | Chiếc | |
| 26 | Công lắp đặt hệ thống âm thanh phòng họp | 1 | Công | |
| 27 | Bảo dưỡng điều hòa các phòng | 10 | cái | |
| 28 | Lắp đặt bộ barie điện | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt tivi 65inh smart Tivi 4K | 1 | cái | |
| 30 | Bàn họp (KT 7100x1500x750), loại gỗ MDF, chống ẩm | 1 | bộ | |
| 31 | Ghế chủ tịch KT 600X600X500 | 1 | bộ | |
| 32 | Ghế ngồi họp inox bọc da PVC | 60 | bộ | |
| 33 | Bục phát biểu gỗ MDF | 1 | bộ | |
| 34 | Tủ kỹ thật KT 500X800X1000 | 1 | bộ | |
| 35 | Hệ thống điều khiển trung tâm | 1 | chiếc | |
| 36 | Amply chuyên dụng cho hội thao | 1 | chiếc | |
| 37 | Loa gắn trần | 6 | chiếc | |
| 38 | Micro chủ tịch | 1 | chiếc | |
| 39 | Micro đại biểu | 21 | chiếc | |
| 40 | Micro không dây | 1 | chiếc | |
| 41 | Cáp nối chuyên dụng cho hệ thống | 2 | chiếc | |
| 42 | Bộ chia tín hiệu cho hệ thống | 1 | chiếc | |
| 43 | Lắp đặt tivi 65inh smart Tivi 4K | 2 | cái | |
| 44 | Bàn họp (KT 4500x1300x750), loại gỗ MDF, chống ẩm | 2 | bộ | |
| 45 | Ghế chủ tịch KT 600X600X500 | 2 | bộ | |
| 46 | Ghế ngồi họp inox bọc da PVC | 80 | bộ | |
| 47 | Bục phát biểu gỗ MDF, chống ẩm | 2 | bộ | |
| 48 | Tủ kỹ thật KT 500X800X1000 | 2 | bộ | |
| 49 | Hệ thống điều khiển trung tâm | 2 | chiếc | |
| 50 | Amply chuyên dụng cho hội thao | 2 | chiếc | |
| 51 | Loa Trần | 12 | chiếc | |
| 52 | Micro chủ tịch | 2 | chiếc | |
| 53 | Micro đại biểu | 30 | chiếc | |
| 54 | Micro không dây | 2 | chiếc | |
| 55 | Cáp nối chuyên dụng cho hệ thống | 4 | chiếc | |
| 56 | Bộ chia tín hiệu cho hệ thống | 2 | chiếc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi