Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung thế NR Quân Đoàn 4-2 từ 1 pha lên 3 pha, xây dựng mới TBA 3x25kVA cấp điện cho Trung Đoàn bộ binh 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp Công trình: Nâng cấp đường dây trung thế NR Quân Đoàn 4-2 từ 1 pha lên 3 pha, xây dựng mới TBA 3x25kVA cấp điện cho Trung Đoàn bộ binh 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:14:00 đến ngày 2020-10-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 229,690,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,400,000 VNĐ ((Ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 5 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 5 | bộ | |
| B | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 1 | bộ |
| 4 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 1,134 | m3 | |
| C | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) | B cấp | 4,04 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | B cấp | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | B cấp | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) | B cấp | 4 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 4,04 | kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 2 | cọc | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 1 | bộ | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 1 | bộ | |
| D | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | B cấp | 7 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | B cấp | 7 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 7 | trụ | |
| E | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KĐ - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | B cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | B cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 8 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 2 | bộ | |
| F | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | B cấp | 11 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | B cấp | 11 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 11 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) | 11 | bộ | |
| G | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV ACXH50 mm2 | B cấp | 1.209 | mét |
| H | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | B cấp | 6 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | B cấp | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 6 | bộ |
| I | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | B cấp | 39 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | B cấp | 39 | cái |
| J | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | B cấp | 6 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | B cấp | 12 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | B cấp | 6 | cái |
| K | Phụ Kiện | |||
| 1 | Ống co nhiệt cách điện 24kV D60 | B cấp | 1,5 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | B cấp | 3 | cái |
| 3 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | B cấp | 3 | cái |
| 4 | Chụp kẹp Uquai | B cấp | 3 | bộ |
| 5 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | B cấp | 33 | cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) | B cấp | 6 | cái |
| 7 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) | 1,185 | km | |
| 8 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 39 | bộ | |
| 9 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 6 | chuỗi | |
| 10 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 6 | bộ | |
| L | PHẦN THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 25kVA (Công ty điều động) | ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | B cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV 10kA | B cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA | B cấp | 1 | cái |
| 5 | Biến dòng 600kV 150/5A | ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | ĐL cấp | 1 | cái |
| M | PHẦN VẬT LIỆU TBA | |||
| 1 | Dây chảy 3K | B cấp | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp đầu cực MBA | B cấp | 3 | cái |
| 3 | Chụp đầu cực LA | B cấp | 3 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | B cấp | 3 | bộ |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | B cấp | 3 | bộ |
| N | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x37,5 | B cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 2 | bộ |
| O | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | B cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | B cấp | 2 | thanh |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | B cấp | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | B cấp | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | B cấp | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 1 | bộ | |
| P | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (5m) | B cấp | 11,87 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV11 | B cấp | 2 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | B cấp | 10 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 189 | B cấp | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | B cấp | 1,5 | m |
| 6 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | B cấp | 2 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 10 | cọc | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 53 | m | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 1 | bộ | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 1 | bộ | |
| Q | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | B cấp | 1 | Bộ |
| R | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | B cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | B cấp | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | B cấp | 3 | cái |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | B cấp | 3 | bộ |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 12 | m | |
| S | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | B cấp | 28 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | B cấp | 9 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | B cấp | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss | B cấp | 1 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 189 | B cấp | 8 | cái |
| 6 | Ống PVC D90x3,8mm | B cấp | 6 | m |
| 7 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | B cấp | 1 | cái |
| 8 | Co 90 độ PVC 90 | B cấp | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 | B cấp | 3 | bộ |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | B cấp | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | B cấp | 1 | ống |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | B cấp | 2 | cuộn |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 37 | m | |
| T | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | B cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | B cấp | 16 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | B cấp | 1 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm trạm | B cấp | 1 | bộ |
| U | Phần tháo lắp thu hồi | |||
| 1 | Tháo (lắp) chuỗi sừ treo Polymer | 2 | Bộ | |
| 2 | Tháo (lắp) sứ + chân sứ đỉnh | 6 | Bộ | |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AC50 thủ công + cơ giới độ cao >=10m | 0,395 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi