Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thanh Sơn, huyện Kiến Thụy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-26 07:41:00 đến ngày 2020-10-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,734,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Phá bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | 20 | bụi | |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 8 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 8 | gốc cây | |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển cây và gốc cây bằng ô tô 7T, vận chuyển đúng nơi quy định | 1 | ca | |
| 5 | Di chuyển cột điện | 9 | cột | |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 20% khối lượng) | 5,97 | m3 | |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 0,2388 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,964 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 3,6 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,071 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 6,812 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 1,22 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 0,153 | 100m2 | |
| 9 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 70,742 | m2 | |
| 10 | Láng ga, đáy cửa thu dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 8,884 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,051 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,059 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,122 | tấn | |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,212 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,212 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | 21 | cấu kiện | |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | 1,8652 | m3 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | 0,0746 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,298 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,298 | 100m3 | |
| 21 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite KT800X280 | 7 | bộ | |
| 22 | Đào móng ga, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 20% khối lượng) | 5,1188 | m3 | |
| 23 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 0,2048 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,575 | m3 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 2,811 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,063 | 100m2 | |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 7,285 | m3 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 0,664 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 0,093 | 100m2 | |
| 30 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 73,026 | m2 | |
| 31 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 6,375 | m2 | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,844 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,043 | 100m2 | |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,089 | tấn | |
| 35 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,109 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,109 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng tấm đan | 14 | cấu kiện | |
| 38 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | 1,8918 | m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | 0,0757 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,256 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,256 | 100m3 | |
| 42 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite KT800X280 | 7 | bộ | |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước D400 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,8971 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | 0,0249 | 100m2 | |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | 21 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 7 | đoạn ống | |
| D | Hạng mục 4: Rãnh thoát nước B500 | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II (tạm tính 20%) | 15,461 | m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (tạm tính 80%) | 0,6184 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 20,064 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 30,069 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | 0,528 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 50,336 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 11,62 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,831 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 1,408 | 100m2 | |
| 10 | Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 264 | m2 | |
| 11 | Láng rãnh, vữa XM mác 75 | 81 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 12,496 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,602 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,812 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 176 | cấu kiện | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,7731 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,7731 | 100m3 | |
| E | Hạng mục 5: Nền mặt đường, bó vỉa, đan rãnh, vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 88,6 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 3,544 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 4,43 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,43 | 100m3 | |
| 5 | Đào hữu cơ bằng thủ công (đào thủ công tính 20% khối lượng đào) | 18,448 | m3 | |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 0,7379 | 100m3 | |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác (tạm tính 20% KL) | 52,236 | m3 | |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | 2,0894 | 100m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 3m vào đất cấp I (mật độ cọc 5 cọc/m) | 29,85 | 100m | |
| 10 | Ghép phên nứa 2 lớp | 398 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,5342 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 3,5342 | 100m3 | |
| 13 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ (50m2/công) | 13,74 | m2 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,41 | 100m3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,41 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 1,41 | 100m3 | |
| 17 | Vật liệu đất núi đắp nền | 163,56 | m3 | |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 1,18 | 100m3 | |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 1,93 | 100m3 | |
| 20 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 10,62 | 100m2 | |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 10,62 | 100m2 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 15,6 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | 0,78 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 250 | 23,79 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | 4,41 | 100m2 | |
| 26 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn,, vữa XM mác 75 | 390 | m | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, mác 150 | 9,75 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | 0,39 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn viên đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 7,02 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | 0,75 | 100m2 | |
| 31 | Lát viên đan rãnh, vữa xi măng mác 75 | 117 | m2 | |
| 32 | Đắp đất lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,8753 | 100m3 | |
| 33 | Vật liệu đất núi đắp lề | 976,283 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hè | 0,19 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 | 7,79 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi