Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH kiểm tra và giám sát kỹ thuật 2-9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:59:00 đến ngày 2020-10-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,048,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8814 | 100m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,0342 | 1m3 |
| 3 | Đào bùn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,3448 | m3 |
| 4 | Đào bùn bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5738 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất không thích hợp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1017 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất không thích hợp 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1017 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7172 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7172 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6568 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường, đào cấp bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4193 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào cấp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,071 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào cấp 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,071 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 604,4238 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,177 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6243 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,497 | 100m3 |
| 17 | Mua vật liệu đắp nền K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.038,0383 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0664 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0664 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,5121 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5351 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5351 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3285 | 100m3 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3262 | 100m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9614 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9805 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 959,3297 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,3864 | m2 |
| B | PHẦN KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | 100m |
| 2 | Phên nứa đắp bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,96 | m2 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1799 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9235 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7169 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1841 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0841 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0841 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9125 | 100m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,626 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,672 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,812 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6985 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1542 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6599 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2744 | m2 |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | 100m2 |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0003 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 21 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 23 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,99 | 1m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1799 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1799 | 100m3 |
| C | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC B400 (L=93.29m) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8133 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7925 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1052 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1883 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8364 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2799 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7545 | m3 |
| 10 | Xây rãnh bằng XMCL, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5238 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,948 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,821 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3773 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8536 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1897 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5085 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,696 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cái |
| D | HỐ GA GẠCH XÂY | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4843 | 100m |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2583 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0589 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8874 | m3 |
| 6 | Xây tường hố ga bằng gạch XMCL, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0933 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1514 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1114 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1348 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2019 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9996 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| E | MƯƠNG XÂY B800 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726,6961 | 100m |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4042 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,2714 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1013 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,3942 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,323 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.559,089 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6836 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6093 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,127 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2284 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, vấn khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9693 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5615 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9926 | tấn |
| 15 | Bê tông thanh chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1512 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,0432 | m2 |
| F | CỐNG NỐI MƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,551 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cống cũ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển cống cũ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0155 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,206 | m3 |
| 5 | Đào móng thi công cống bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1616 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,875 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1289 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5427 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 đoạn ống |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,3648 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8225 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1878 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1878 | 100m3 |
| G | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5243 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cống cũ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển cống cũ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,198 | 1m3 |
| 5 | Đào móng thi công cống bằng máy đào- Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0479 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,475 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 8 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,23 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 đoạn ống |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7968 | m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,754 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,404 | 1m3 |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1762 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0325 | 100m |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4992 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1344 | m2 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | 100m3 |
| H | PHẦN VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,268 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3576 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông mặt đường bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5298 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đá 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5298 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5894 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3576 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5298 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5298 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3795 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5298 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,596 | m3 |
| I | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng hố bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6416 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7063 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4991 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6607 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6467 | m3 |
| 6 | Sơn cọc tiêu bằng sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,1776 | m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu bằng sơn đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,94 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi