Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200944782-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Long Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200943594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 18:28:00 đến ngày 2020-10-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,725,997,129 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG MẦM NON KHU ĐẠI CHU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,24 m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 48,2503 1m3
3 Ván khuôn lót móng băng, móng bè Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0633 100m2
4 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,6795 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2569 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0998 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3951 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1821 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3655 tấn
10 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 13,9146 m3
11 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 7,2582 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2955 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,3975 m3
14 Bê tông nềnM150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,1671 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2494 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,9976 100m3/1km
17 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24,94 m3
18 Vận chuyển đất các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24,94 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 13,6898 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3652 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1331 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0309 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1837 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,1784 m3
25 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4431 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0173 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7531 tấn
28 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,6961 m3
29 Ván khuôn lanh tô sê nô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0638 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0079 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0347 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3881 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 71,9254 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 17,128 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 13,31 m2
36 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 44,31 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27 m
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27 m
39 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38,1248 m2
40 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 68,394 m2
41 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 47,8064 m2
42 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38,7504 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu tạo độ dốc, dày TB 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 42,5784 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 71,9254 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 74,748 m2
46 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,6 m2
47 Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,72 m2
48 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 bộ
49 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,76 m2
50 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
51 Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16,896 m2
52 Khung inox 304 đỡ bệ lavabo (bao gồm gia công lắp đặt ) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 28,2728 kg
53 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,56 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8466 100m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,15 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,02 100m
57 Phễu chăn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
58 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 bộ
62 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 cái
63 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 cái
64 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 bộ
65 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 9 bộ
66 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 9 cái
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 bộ
68 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bể
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,66 100m
70 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
71 Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
72 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,65 100m
75 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 35 cái
76 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 26 cái
78 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5 100m
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 18 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 35 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
84 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
85 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 25 cái
86 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
87 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
88 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 1m khoan
89 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 1m khoan
90 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 1m khoan
91 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 1m khoan
92 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 25 m ống
93 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 m ống
94 Thi công tầng lọc cát Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0025 100m3
95 Thả sét viên lấp thành giếng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,2591 m3
96 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 m ống lọc
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2 100m
98 Máy bơm nước CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4- Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
99 Lắp đặt Đèn LED ốp trần (D LN 08L 23x23/18W SS) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 bộ
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
101 Lắp đặt tủ aptomat 6 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 hộp
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 100 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 40 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 55 m
105 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
106 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
107 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 hộp
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10,9648 1m3
109 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0096 100m2
110 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,56 m3
111 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0405 tấn
112 Ván khuôn đáy bể Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0089 100m2
113 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4768 m3
114 Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,6655 m3
115 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16,665 m2
116 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16,665 m2
117 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,7648 m2
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0226 100m2
119 Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 6-8mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0011 tấn
120 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0667 tấn
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3815 m3
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
123 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0295 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0801 100m3
125 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0801 100m3/1km
126 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8,01 m3
127 Vận chuyển đất các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8,01 m3
128 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,864 m3
129 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,024 1m3
130 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0926 100m2
131 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,864 m3
132 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5729 m3
133 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2856 m3
134 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,042 m2
135 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,6 m2
136 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0252 100m2
137 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0381 tấn
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,336 m3
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 cái
140 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,006 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0328 100m3
142 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0328 100m3/1km
143 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,28 m3
144 Vận chuyển đất các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,28 m3
145 Rải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 13 m2
146 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,3 m3
147 Đào hào chống mối, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 11,6928 1m3
148 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1169 100m3
149 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 26,88 m
150 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30,24 m
151 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 26,58 m2
152 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38,6474 m3
153 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27,4701 m3
154 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 140,937 1000v
155 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 140,937 1000v
156 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8405 1000v
157 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8405 1000v
158 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,0439 tấn
159 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,0439 tấn
160 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,9481 m3
161 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,9481 m3
162 Bốc xếp lên Thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,2371 tấn
163 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,2371 tấn
164 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38,6474 m3
165 Vận chuyển cát các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38,6474 m3
166 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27,4701 m3
167 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27,4701 m3
168 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 140,937 1000v
169 Vận chuyển gạch xây các loại 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 140,937 1000v
170 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8405 1000v
171 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8405 1000v
172 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,0439 tấn
173 Vận chuyển xi măng bao, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,0439 tấn
174 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,9481 m3
175 Vận chuyển gỗ các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,9481 m3
176 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,2371 tấn
177 Vận chuyển sắt thép các loại, 60m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,2371 tấn
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU
1 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24 bộ
4 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 17,64 m2
5 Tháo dỡ thiết bị điện, đường điện, đường ống cấp thoát nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 công
6 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 91,9206 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,7859 m3
8 Phá dỡ nền gạch lát ceramic Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 86,2326 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 205,704 m2
10 Phá lớp vữa trát tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 151,32 m2
11 Phá lớp vữa trát trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 91,9206 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,3927 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,4567 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 61,8268 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,1781 m3
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,1131 m3
17 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 76,3576 m2
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0631 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,049 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4608 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 91,3962 m2
22 Ốp tường gạch ceramic 30X60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 232,596 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 142,248 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 93,3924 m2
25 Trần thạch cao chìm chống ẩm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 93,3924 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 235,6404 m2
27 Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 90,675 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,63 m2
29 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 18 bộ
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 cái
31 Lắp đặt tủ aptomat 6 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 hộp
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 180 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 120 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 80 m
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 cái
37 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 hộp
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 bộ
39 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 cái
40 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 cái
41 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 bộ
42 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27 bộ
43 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 27 cái
44 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 9 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3 100m
46 Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
47 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,8 100m
51 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 25 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 105 cái
53 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 105 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 100m
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 40 cái
59 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24 cái
60 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
61 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 40 cái
62 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24 cái
63 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 75,7 m2
64 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0323 tấn
65 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1246 tấn
66 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,44 m2
67 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,3018 m3
68 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,8469 m3
69 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,144 m3
70 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 63,852 m2
71 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 11,2083 m3
72 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 44,8332 m3
73 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4607 100m3
74 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0575 100m2
75 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,084 m3
76 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,224 100m2
77 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0634 100m2
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0833 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4144 tấn
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3655 tấn
81 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10,6827 m3
82 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,6014 m3
83 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1478 100m2
84 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng ĐK =6mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0455 tấn
85 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2428 tấn
86 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,6444 m3
87 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2831 100m3
88 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,9019 m3
89 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,2049 m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1776 100m3
91 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7104 100m3/1km
92 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1742 100m2
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0202 tấn
94 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,187 tấn
95 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,9583 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 14,1735 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,0721 m3
98 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7514 100m2
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0452 tấn
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2053 tấn
101 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,3007 m3
102 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3825 100m2
103 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0165 tấn
104 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,6602 tấn
105 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,1346 m3
106 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0537 100m2
107 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0048 tấn
108 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0125 tấn
109 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0193 tấn
110 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2893 m3
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 97,2213 m2
112 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 20,344 m2
113 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 75,14 m2
114 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 38,25 m2
115 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 18,06 m
116 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 18,06 m
117 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10,78 m2
118 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 14,7724 m2
119 Láng granitô bậc ngũ cấp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,864 m2
120 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 9,66 m
121 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 29,952 m2
122 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,69 m2
123 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 42,9719 m2
124 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 36,9719 m2
125 Láng nền, sàn không đánh màu tạo độ dốc, dày TB 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 36,9719 m2
126 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 97,2213 m2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 133,734 m2
128 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,6 m2
129 Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,72 m2
130 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 bộ
131 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,16 m2
132 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 bộ
133 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7047 100m2
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,04 100m
136 Phễu chăn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
137 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
139 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
140 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 bộ
141 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 cái
142 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 cái
143 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 bộ
144 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
146 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bộ
147 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bể
148 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,38 100m
149 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
150 Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
151 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2 100m
154 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 20 cái
155 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 cái
156 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
157 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,25 100m
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
162 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
163 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
164 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
165 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
166 Lắp đặt Bình nóng lạnh Rossi bình ngang Bình 30 lít (2500w) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bộ
167 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bộ
168 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
169 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 1m khoan
170 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 1m khoan
171 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 1m khoan
172 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 1m khoan
173 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 m ống
174 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 m ống
175 Thi công tầng lọc cát Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0038 100m3
176 Thả sét viên lấp thành giếng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,385 m3
177 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 m ống lọc
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,35 100m
179 Máy bơm nước CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
180 Lắp đặt Đèn LED ốp trần (D LN 08L 23x23/18W SS) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 bộ
181 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bộ
182 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
183 Lắp đặt tủ aptomat 6 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 hộp
184 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 100 m
185 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 40 m
186 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 m
187 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 cái
188 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 cái
189 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 hộp
190 Đào hào chống mối, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 14,034 1m3
191 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1403 100m3
192 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 17,66 m
193 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 72,8 m
194 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 22,05 m2
195 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1096 100m3
196 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0096 100m2
197 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,56 m3
198 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0405 tấn
199 Ván khuôn đáy bể Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0089 100m2
200 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4768 m3
201 Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,6655 m3
202 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16,665 m2
203 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16,665 m2
204 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,7648 m2
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0226 100m2
206 Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 6-8mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0011 tấn
207 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0667 tấn
208 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3815 m3
209 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
210 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0294 100m3
211 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0802 100m3
212 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3208 100m3/1km
213 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,996 1m3
214 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1129 100m2
215 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,1368 m3
216 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,6823 m3
217 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3443 m3
218 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 23,6282 m2
219 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,431 m2
220 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0319 100m2
221 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0483 tấn
222 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4256 m3
223 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 19 cái
224 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0108 100m3
225 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0292 100m3
226 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1168 100m3/1km
227 Rải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 35,7 m2
228 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,57 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG THCS LONG CHÂU
1 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
4 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 22,24 m2
5 Tháo dỡ thiết bị điện, đường điện, đường ống cấp thoát nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,6954 m3
7 Phá dỡ nền gạch lát ceramic Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 43,2694 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 123,654 m2
9 Phá lớp vữa trát tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 108,21 m2
10 Phá lớp vữa trát trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 57,6736 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,3781 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7953 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 21,1942 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 84,7768 m3
15 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 84,7768 m3
16 Vận chuyển 70m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 84,7768 m3
17 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5767 100m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,894 m3
19 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,8837 m3
20 Đắp cát nền công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,4604 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 28,8368 m2
22 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 36,2928 m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0421 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,045 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,3072 m3
26 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 57,1456 m2
27 Ốp tường gạch ceramic 30X60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 145,328 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 101,9 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 57,6736 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 159,5736 m2
31 Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 60,16 m2
32 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 7,04 m2
33 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 bộ
34 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,88 m2
35 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
36 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,42 m2
37 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
39 Lắp đặt tủ aptomat 6 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 hộp
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 100 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 70 m
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
44 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
45 Lắp đặt công tắc và ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 hộp
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
47 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
48 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
49 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 bộ
50 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 20 bộ
51 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 20 cái
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 bộ
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4 100m
54 Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
55 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,1 100m
59 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 70 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 70 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 100m
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 40 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24 cái
67 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
68 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 40 cái
69 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 cái
70 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
71 Phá dỡ nền gạch lát sân Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 64,9451 m2
72 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 103,7468 1m3
73 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0802 100m2
74 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,2983 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5286 100m2
76 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,168 100m2
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1999 tấn
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,9719 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,2138 tấn
80 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 33,5422 m3
81 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,9512 m3
82 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 13,0406 m3
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4183 100m3
84 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 65,1641 m3
85 Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 65,1641 m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,6516 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,6064 100m3/1km
88 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,3928 m3
89 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,3928 m3
90 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,8448 100m2
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1874 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,4027 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5445 tấn
94 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,6464 m3
95 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7911 100m2
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1823 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,272 tấn
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 11,4256 m3
99 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,2063 100m2
100 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0461 tấn
101 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,2182 tấn
102 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 11,7513 m3
103 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1337 100m2
104 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0133 tấn
105 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0919 tấn
106 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0281 tấn
107 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,0968 m3
108 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 46,9573 m3
109 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,1916 m3
110 Ốp đá granit tự nhiên vào bệ đỡ chậu sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8,71 m2
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 136,1227 m2
112 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 187,141 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 56,32 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 86,1491 m2
115 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 120,63 m2
116 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 32,74 m
117 Đắp cát sàn công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,589 m3
118 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 103,3 m2
119 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 39 m2
120 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mmm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 71,6 m2
121 Ốp tường gạch ceramic 300x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 173,354 m2
122 Láng granitô bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8,5913 m2
123 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 21,095 m
124 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex (Bao gồm cả công hoàn thiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 115,629 m2
125 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 62,7 m2
126 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 192,4427 m2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 393,9201 m2
128 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2,9508 100m2
129 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,376 100m2
130 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 7,2 m2
131 Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8,64 m2
132 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 bộ
133 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,32 m2
134 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12 bộ
135 Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 61,76 m2
136 Mua thép hộp đen làm lan can Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 339,5376 kg
137 Mua thép D12mm thi công lan can Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 24,9931 kg
138 Gia công lan can thép hộp 40x80x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1695 tấn
139 Gia công lan can thép hộp 20x40x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1634 tấn
140 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15,9577 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 26,7624 1m2
142 Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,8mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bộ
143 Thép vuông 18x18mm làm thang lên mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 48,3246 kg
144 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0483 tấn
145 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0483 tấn
146 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 bộ
147 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
150 Tủ Aptomat 6P Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
151 Băng dính điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 20 cuộn
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x4mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 100 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 150 m
155 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 300 m
156 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
157 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
158 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6 cái
159 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 bộ
160 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
161 Lắp đặt giá treo khăn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
162 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 bộ
163 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 18 bộ
164 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 18 cái
165 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 bộ
166 Lắp đặt van phao - D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
167 Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
168 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
169 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3 cái
170 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5 100m
171 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 2 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 cái
173 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,3 100m
174 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 80 cái
175 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 80 cái
176 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 22 cái
177 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 74 cái
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 100m
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
181 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 cái
182 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
183 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
184 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm(NCx1.5) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 50 cái
185 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 14 cái
186 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 14 cái
187 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 13 cái
188 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16 cái
189 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 bể
190 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
191 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 1m khoan
192 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 1m khoan
193 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 10 1m khoan
194 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 1m khoan
195 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 30 m ống
196 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5 m ống
197 Thi công tầng lọc cát Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0038 100m3
198 Thả sét viên lấp thành giếng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,385 m3
199 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 15 m ống lọc
200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,35 100m
201 Máy bơm nước CM32-160A, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1 cái
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,32 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,05 100m
204 Phễu chăn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4 cái
205 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
206 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
207 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 7 cái
208 Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12,4812 1m3
209 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1248 100m3
210 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 12,9 m
211 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 71,76 m
212 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 53,17 m2
213 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 16,465 1m3
214 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0134 100m2
215 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,7878 m3
216 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể nước, đường kính =10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,1236 tấn
217 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 1,3741 m3
218 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0542 100m2
219 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,08 m3
220 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,2984 m3
221 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 21,5915 m2
222 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 21,5915 m2
223 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 3,7975 m2
224 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,031 100m2
225 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0673 tấn
226 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,6575 m3
227 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 8 cái
228 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,0397 100m3
229 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,125 m3
230 Vận chuyển đất các loại , 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,125 m3
231 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,125 100m3
232 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 0,5 100m3/1km
233 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 103,886 m3
234 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 69,32 m3
235 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 37,249 1000v
236 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 37,249 1000v
237 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,0471 1000v
238 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,0471 1000v
239 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 44,349 tấn
240 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 44,349 tấn
241 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,17 m3
242 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,17 m3
243 Bốc xếp lên Thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,1153 tấn
244 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,1153 tấn
245 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 103,886 m3
246 Vận chuyển cát các loại, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 103,886 m3
247 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 69,32 m3
248 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 69,32 m3
249 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 37,249 1000v
250 Vận chuyển gạch xây các loại 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 37,249 1000v
251 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,0471 1000v
252 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 4,0471 1000v
253 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 44,349 tấn
254 Vận chuyển xi măng bao, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 44,349 tấn
255 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,17 m3
256 Vận chuyển gỗ các loại, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 6,17 m3
257 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,1153 tấn
258 Vận chuyển sắt thép các loại, 70m tiếp theo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT 5,1153 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->