Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Long Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 18:28:00 đến ngày 2020-10-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,725,997,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG MẦM NON KHU ĐẠI CHU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,24 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 48,2503 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0633 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,6795 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2569 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0998 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3951 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1821 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3655 | tấn |
| 10 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 13,9146 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 7,2582 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2955 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,3975 | m3 |
| 14 | Bê tông nềnM150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,1671 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2494 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,9976 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24,94 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24,94 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 13,6898 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3652 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1331 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0309 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1837 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,1784 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4431 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0173 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7531 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,6961 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô sê nô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0638 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0079 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0347 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3881 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 71,9254 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 17,128 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 13,31 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 44,31 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27 | m |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27 | m |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38,1248 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 68,394 | m2 |
| 41 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 47,8064 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38,7504 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu tạo độ dốc, dày TB 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 42,5784 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 71,9254 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 74,748 | m2 |
| 46 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 47 | Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,76 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 51 | Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16,896 | m2 |
| 52 | Khung inox 304 đỡ bệ lavabo (bao gồm gia công lắp đặt ) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 28,2728 | kg |
| 53 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,56 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8466 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 57 | Phễu chăn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 9 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bể |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,66 | 100m |
| 70 | Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,65 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 35 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 26 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 35 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 25 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 88 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | 1m khoan |
| 89 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | 1m khoan |
| 90 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | 1m khoan |
| 91 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | 1m khoan |
| 92 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 25 | m ống |
| 93 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | m ống |
| 94 | Thi công tầng lọc cát | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 95 | Thả sét viên lấp thành giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,2591 | m3 |
| 96 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | m ống lọc |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 98 | Máy bơm nước CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4- | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần (D LN 08L 23x23/18W SS) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt tủ aptomat 6 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 100 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 40 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 55 | m |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | hộp |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10,9648 | 1m3 |
| 109 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 110 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0405 | tấn |
| 112 | Ván khuôn đáy bể | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 113 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4768 | m3 |
| 114 | Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,6655 | m3 |
| 115 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16,665 | m2 |
| 116 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16,665 | m2 |
| 117 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,7648 | m2 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0226 | 100m2 |
| 119 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0011 | tấn |
| 120 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0667 | tấn |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3815 | m3 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 123 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0295 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0801 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0801 | 100m3/1km |
| 126 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8,01 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8,01 | m3 |
| 128 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,864 | m3 |
| 129 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,024 | 1m3 |
| 130 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0926 | 100m2 |
| 131 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,864 | m3 |
| 132 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5729 | m3 |
| 133 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2856 | m3 |
| 134 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,042 | m2 |
| 135 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 136 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0252 | 100m2 |
| 137 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0381 | tấn |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,336 | m3 |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | cái |
| 140 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0328 | 100m3/1km |
| 143 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,28 | m3 |
| 144 | Vận chuyển đất các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,28 | m3 |
| 145 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 13 | m2 |
| 146 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,3 | m3 |
| 147 | Đào hào chống mối, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 11,6928 | 1m3 |
| 148 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1169 | 100m3 |
| 149 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 26,88 | m |
| 150 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30,24 | m |
| 151 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 26,58 | m2 |
| 152 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38,6474 | m3 |
| 153 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27,4701 | m3 |
| 154 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 140,937 | 1000v |
| 155 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 140,937 | 1000v |
| 156 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8405 | 1000v |
| 157 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8405 | 1000v |
| 158 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,0439 | tấn |
| 159 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,0439 | tấn |
| 160 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,9481 | m3 |
| 161 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,9481 | m3 |
| 162 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,2371 | tấn |
| 163 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,2371 | tấn |
| 164 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38,6474 | m3 |
| 165 | Vận chuyển cát các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38,6474 | m3 |
| 166 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27,4701 | m3 |
| 167 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27,4701 | m3 |
| 168 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 140,937 | 1000v |
| 169 | Vận chuyển gạch xây các loại 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 140,937 | 1000v |
| 170 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8405 | 1000v |
| 171 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8405 | 1000v |
| 172 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,0439 | tấn |
| 173 | Vận chuyển xi măng bao, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,0439 | tấn |
| 174 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,9481 | m3 |
| 175 | Vận chuyển gỗ các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,9481 | m3 |
| 176 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,2371 | tấn |
| 177 | Vận chuyển sắt thép các loại, 60m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,2371 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 17,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường điện, đường ống cấp thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | công |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 91,9206 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,7859 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát ceramic | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 86,2326 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 205,704 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 151,32 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 91,9206 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,3927 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,4567 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 61,8268 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,1781 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,1131 | m3 |
| 17 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 76,3576 | m2 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0631 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,049 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4608 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 91,3962 | m2 |
| 22 | Ốp tường gạch ceramic 30X60 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 232,596 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 142,248 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 93,3924 | m2 |
| 25 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 93,3924 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 235,6404 | m2 |
| 27 | Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 90,675 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,63 | m2 |
| 29 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 18 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ aptomat 6 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | hộp |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 180 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 120 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 80 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | hộp |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27 | bộ |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 27 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 9 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 46 | Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,8 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 25 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 105 | cái |
| 53 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 105 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 40 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 40 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24 | cái |
| 63 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 75,7 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0323 | tấn |
| 65 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1246 | tấn |
| 66 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,44 | m2 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,3018 | m3 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,8469 | m3 |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,144 | m3 |
| 70 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 63,852 | m2 |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 11,2083 | m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 44,8332 | m3 |
| 73 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4607 | 100m3 |
| 74 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0575 | 100m2 |
| 75 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,084 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0634 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0833 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4144 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3655 | tấn |
| 81 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10,6827 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,6014 | m3 |
| 83 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1478 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng ĐK =6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0455 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2428 | tấn |
| 86 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,6444 | m3 |
| 87 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2831 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,9019 | m3 |
| 89 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,2049 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1776 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7104 | 100m3/1km |
| 92 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1742 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0202 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,187 | tấn |
| 95 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,9583 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 14,1735 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,0721 | m3 |
| 98 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7514 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0452 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2053 | tấn |
| 101 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,3007 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3825 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0165 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,6602 | tấn |
| 105 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,1346 | m3 |
| 106 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0537 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0048 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0125 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0193 | tấn |
| 110 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2893 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 97,2213 | m2 |
| 112 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 20,344 | m2 |
| 113 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 75,14 | m2 |
| 114 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 38,25 | m2 |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 18,06 | m |
| 116 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 18,06 | m |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10,78 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 14,7724 | m2 |
| 119 | Láng granitô bậc ngũ cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,864 | m2 |
| 120 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 9,66 | m |
| 121 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 29,952 | m2 |
| 122 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,69 | m2 |
| 123 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 42,9719 | m2 |
| 124 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 36,9719 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu tạo độ dốc, dày TB 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 36,9719 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 97,2213 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 133,734 | m2 |
| 128 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,6 | m2 |
| 129 | Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 130 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | bộ |
| 131 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,16 | m2 |
| 132 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | bộ |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7047 | 100m2 |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 136 | Phễu chăn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | bộ |
| 141 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bể |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,38 | 100m |
| 149 | Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt Bình nóng lạnh Rossi bình ngang Bình 30 lít (2500w) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 169 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | 1m khoan |
| 170 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | 1m khoan |
| 171 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | 1m khoan |
| 172 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | 1m khoan |
| 173 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | m ống |
| 174 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | m ống |
| 175 | Thi công tầng lọc cát | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 176 | Thả sét viên lấp thành giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,385 | m3 |
| 177 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | m ống lọc |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 179 | Máy bơm nước CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần (D LN 08L 23x23/18W SS) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bộ |
| 182 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt tủ aptomat 6 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | hộp |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 100 | m |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 40 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | m |
| 187 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | hộp |
| 190 | Đào hào chống mối, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 14,034 | 1m3 |
| 191 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1403 | 100m3 |
| 192 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 17,66 | m |
| 193 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 72,8 | m |
| 194 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 22,05 | m2 |
| 195 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1096 | 100m3 |
| 196 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 197 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 198 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0405 | tấn |
| 199 | Ván khuôn đáy bể | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 200 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4768 | m3 |
| 201 | Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,6655 | m3 |
| 202 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16,665 | m2 |
| 203 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16,665 | m2 |
| 204 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,7648 | m2 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0226 | 100m2 |
| 206 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0011 | tấn |
| 207 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0667 | tấn |
| 208 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3815 | m3 |
| 209 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 210 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| 211 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0802 | 100m3 |
| 212 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3208 | 100m3/1km |
| 213 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,996 | 1m3 |
| 214 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1129 | 100m2 |
| 215 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,1368 | m3 |
| 216 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,6823 | m3 |
| 217 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3443 | m3 |
| 218 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 23,6282 | m2 |
| 219 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,431 | m2 |
| 220 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0319 | 100m2 |
| 221 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0483 | tấn |
| 222 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4256 | m3 |
| 223 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 19 | cái |
| 224 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0292 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1168 | 100m3/1km |
| 227 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 35,7 | m2 |
| 228 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,57 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG THCS LONG CHÂU | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 22,24 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường điện, đường ống cấp thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | công |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,6954 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát ceramic | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 43,2694 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 123,654 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 108,21 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 57,6736 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,3781 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7953 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 21,1942 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 84,7768 | m3 |
| 15 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 84,7768 | m3 |
| 16 | Vận chuyển 70m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 84,7768 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5767 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,894 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,8837 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,4604 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 28,8368 | m2 |
| 22 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 36,2928 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0421 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,045 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,3072 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 57,1456 | m2 |
| 27 | Ốp tường gạch ceramic 30X60 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 145,328 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 101,9 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 57,6736 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 159,5736 | m2 |
| 31 | Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 60,16 | m2 |
| 32 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 7,04 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,88 | m2 |
| 35 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,42 | m2 |
| 37 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt tủ aptomat 6 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 70 | m |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc và ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | hộp |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 20 | bộ |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 54 | Lắp đặt van khóa - Đường kính =15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 70 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 70 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 40 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 40 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 71 | Phá dỡ nền gạch lát sân | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 64,9451 | m2 |
| 72 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 103,7468 | 1m3 |
| 73 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0802 | 100m2 |
| 74 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,2983 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5286 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1999 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,9719 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,2138 | tấn |
| 80 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 33,5422 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,9512 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 13,0406 | m3 |
| 83 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4183 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 65,1641 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất các loại, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 65,1641 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,6516 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,6064 | 100m3/1km |
| 88 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,3928 | m3 |
| 89 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,3928 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,8448 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1874 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,4027 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5445 | tấn |
| 94 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,6464 | m3 |
| 95 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7911 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1823 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,272 | tấn |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 11,4256 | m3 |
| 99 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,2063 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0461 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,2182 | tấn |
| 102 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 11,7513 | m3 |
| 103 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1337 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0133 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0919 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0281 | tấn |
| 107 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,0968 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 46,9573 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,1916 | m3 |
| 110 | Ốp đá granit tự nhiên vào bệ đỡ chậu sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8,71 | m2 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 136,1227 | m2 |
| 112 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 187,141 | m2 |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 56,32 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 86,1491 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 120,63 | m2 |
| 116 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 32,74 | m |
| 117 | Đắp cát sàn công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,589 | m3 |
| 118 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 103,3 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 39 | m2 |
| 120 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mmm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 71,6 | m2 |
| 121 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 173,354 | m2 |
| 122 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8,5913 | m2 |
| 123 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 21,095 | m |
| 124 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex (Bao gồm cả công hoàn thiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 115,629 | m2 |
| 125 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 62,7 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 192,4427 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 393,9201 | m2 |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2,9508 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,376 | 100m2 |
| 130 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 7,2 | m2 |
| 131 | Vách kinh có định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8,64 | m2 |
| 132 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | bộ |
| 133 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,32 | m2 |
| 134 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ: Tay cài + bản lề A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12 | bộ |
| 135 | Vách ngăn compact dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 61,76 | m2 |
| 136 | Mua thép hộp đen làm lan can | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 339,5376 | kg |
| 137 | Mua thép D12mm thi công lan can | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 24,9931 | kg |
| 138 | Gia công lan can thép hộp 40x80x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1695 | tấn |
| 139 | Gia công lan can thép hộp 20x40x1,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1634 | tấn |
| 140 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15,9577 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 26,7624 | 1m2 |
| 142 | Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bộ |
| 143 | Thép vuông 18x18mm làm thang lên mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 48,3246 | kg |
| 144 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0483 | tấn |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0483 | tấn |
| 146 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | bộ |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 150 | Tủ Aptomat 6P | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 151 | Băng dính điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 20 | cuộn |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 100 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 150 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 300 | m |
| 156 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | bộ |
| 160 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 161 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 18 | bộ |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 18 | cái |
| 165 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | bộ |
| 166 | Lắp đặt van phao - D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 168 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,3 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 80 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 80 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 22 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 74 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | 100m |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm(NCx1.5) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 50 | cái |
| 185 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 14 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 14 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 13 | cái |
| 188 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16 | cái |
| 189 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | bể |
| 190 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 191 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm - Đất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | 1m khoan |
| 192 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | 1m khoan |
| 193 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 10 | 1m khoan |
| 194 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính D200mm, cấp đá IV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | 1m khoan |
| 195 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn -Ống nhựa PVC Đường kính 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 30 | m ống |
| 196 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Ống lọc đường kính D89 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5 | m ống |
| 197 | Thi công tầng lọc cát | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 198 | Thả sét viên lấp thành giếng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,385 | m3 |
| 199 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 15 | m ống lọc |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 201 | Máy bơm nước CM32-160A, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 204 | Phễu chăn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 7 | cái |
| 208 | Đào hào chống mối, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12,4812 | 1m3 |
| 209 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1248 | 100m3 |
| 210 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 12,9 | m |
| 211 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn và bơm thuốc: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 71,76 | m |
| 212 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 53,17 | m2 |
| 213 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 16,465 | 1m3 |
| 214 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 215 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,7878 | m3 |
| 216 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể nước, đường kính =10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,1236 | tấn |
| 217 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 1,3741 | m3 |
| 218 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0542 | 100m2 |
| 219 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,08 | m3 |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,2984 | m3 |
| 221 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 21,5915 | m2 |
| 222 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 21,5915 | m2 |
| 223 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 3,7975 | m2 |
| 224 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 225 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0673 | tấn |
| 226 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,6575 | m3 |
| 227 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 8 | cái |
| 228 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,0397 | 100m3 |
| 229 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,125 | m3 |
| 230 | Vận chuyển đất các loại , 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,125 | m3 |
| 231 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 232 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 0,5 | 100m3/1km |
| 233 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 103,886 | m3 |
| 234 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 69,32 | m3 |
| 235 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 37,249 | 1000v |
| 236 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 37,249 | 1000v |
| 237 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,0471 | 1000v |
| 238 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,0471 | 1000v |
| 239 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 44,349 | tấn |
| 240 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 44,349 | tấn |
| 241 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,17 | m3 |
| 242 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,17 | m3 |
| 243 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,1153 | tấn |
| 244 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,1153 | tấn |
| 245 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 103,886 | m3 |
| 246 | Vận chuyển cát các loại, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 103,886 | m3 |
| 247 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 69,32 | m3 |
| 248 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 69,32 | m3 |
| 249 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 37,249 | 1000v |
| 250 | Vận chuyển gạch xây các loại 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 37,249 | 1000v |
| 251 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,0471 | 1000v |
| 252 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 4,0471 | 1000v |
| 253 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 44,349 | tấn |
| 254 | Vận chuyển xi măng bao, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 44,349 | tấn |
| 255 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,17 | m3 |
| 256 | Vận chuyển gỗ các loại, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 6,17 | m3 |
| 257 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,1153 | tấn |
| 258 | Vận chuyển sắt thép các loại, 70m tiếp theo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V - E - HSMT | 5,1153 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi