Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban dân tộc tỉnh Hòa BÌnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh giao tại Quyết định số 2144/QĐ-UBND ngày 09/9/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 20:01:00 đến ngày 2020-10-02 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,145,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 8,26 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 52,97 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V | 7,74 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V | 6,6 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Chương V | 2,2 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 11,14 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 3,1 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 0,49 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 15,56 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V | 6,61 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V | 8,26 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V | 39,56 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V | 6,19 | 100m3 |
| 15 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 7,04 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | Chương V | 7,04 | 100m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 51,7 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 4,5 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 23,21 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 790,63 | m2 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 3.041 | cái |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,01 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Chương V | 0,03 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,36 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 9,29 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,87 | m3 |
| 32 | Sơn gỗ 2 nước | Chương V | 104,87 | m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,89 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 237 | cái |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 4,86 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 36,94 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 591,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 3,67 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 888,2 | m |
| 6 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 51,8 | m |
| 7 | Cắt khe co | Chương V | 88,82 | 10m |
| 8 | Cắt khe giãn | Chương V | 5,18 | 10m |
| 9 | Cắt khe dọc | Chương V | 0,16 | 100m |
| 10 | Làm khe dọc mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) | Chương V | 16 | m |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 1,41 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,47 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 73,68 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 42,51 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 100 | Chương V | 142,38 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,52 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,28 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,64 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,16 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Chương V | 0,21 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,11 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V | 20 | cái |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,21 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,79 | tấn |
| 19 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V | 6 | ống cống |
| 20 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | Chương V | 7 | ống cống |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 1,31 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,07 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đường kính ống d=150mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 24 | Xếp đá khan không chít mạch chống sói hạ lưu cống | Chương V | 1,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi