Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng kè và bảo đảm an toàn giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án XDCSHT huyện Thái Thụy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng kè và bảo đảm an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:57:00 đến ngày 2020-10-05 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,071,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐẤT | |||
| 1 | Đào bạt mái kè | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.863,2662 | m³ |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 5,728 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp I | nt | 12,5041 | 100m³ |
| 4 | San bãi đổ đất | nt | 12,5037 | 100m³ |
| B | ĐƯỜNG ĐỈNH KÈ | |||
| 1 | Bê tông M200 đường đỉnh kè dày 15cm, đá 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 151,754 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | nt | 1,5717 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 (Vận dụng AF.11111) | nt | 50,585 | m³ |
| 4 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | nt | 157,173 | m² |
| C | MÁI KÈ, BẬC LÊN XUỐNG, TƯỜNG KHÓA ĐẦU, CUỐI KÈ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 326,259 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móc tấm lát | nt | 1,0642 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm lát mái kè | nt | 45,3429 | 100m² |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | nt | 13.696 | cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | nt | 717,7698 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | nt | 717,7698 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg | nt | 71,777 | 10 tấn/km |
| 8 | Bê tông chèn, dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 37,7751 | m³ |
| 9 | Đá độn mái kè | nt | 61,0415 | m³ |
| 10 | Đá xếp chèn chặt dầm khóa đầu, cuối kè | nt | 3,14 | m³ |
| 11 | Đá dăm 2x4 lót mái kè | nt | 241,636 | m³ |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền mái kè | nt | 46,84 | 100m² |
| 13 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | nt | 106,6 | m² |
| D | BẬC LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Xây bậc lên xuống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 34,544 | m³ |
| 2 | Vữa lót dày 5cm, vữa xi măng M75 | nt | 3,796 | m³ |
| 3 | Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 91,92 | m² |
| E | KHUNG DẦM KÈ | |||
| 1 | Bê tông lót khung dầm kè, vữa bê tông đá 1x2 mác 100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24,832 | m³ |
| 2 | Rải nilong lót 2 lớp | nt | 3,2724 | 100m² |
| 3 | Bê tông khung dầm kè đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 315,9551 | m³ |
| 4 | Phụ gia cacl3 lượng xi măng dầm chân kè đông kết nhanh | nt | 167,876 | kg |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khung, đường kính ≤10mm | nt | 3,211 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khung, đường kính ≤18mm | nt | 12,531 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép dầm khung | nt | 18,7124 | 100m² |
| 8 | Rải đá 1x2 dăm lót (ĐM.65) | nt | 32,7244 | m3 |
| F | CƠ KÈ | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.616,8463 | m³ |
| 2 | Rải đá 2x4 dăm lót (ĐM.65) | nt | 239,2272 | m3 |
| G | CHÂN KÈ, ĐẦU KÈ | |||
| 1 | Đá hộc phủ đầu rồng + vuốt đầu kè (đá mới) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.241,468 | m³ |
| 2 | Phao thả đá rời cự ly L<=30m (DM65) | nt | 424,147 | 10m³ |
| 3 | Làm và thả rồng lưới thép mạ kẽm bọc PVC (lõi đá hộc) f0,6m, L=10m, cự ly thả L<=30m, tạo chân h<1m | nt | 193 | rồng |
| 4 | Làm và thả rồng lưới thép mạ kẽm bọc PVC (lõi đá hộc), L=10m, cự ly thả L<=30m, tạo chân h>=1m | nt | 1.652 | rồng |
| 5 | Thép đai DK=6mm | nt | 10,813 | tấn |
| H | PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Chặt cây, dọn dẹp mặt bằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,154 | 100m² |
| 2 | San tạo mặt bằng bãi đúc | nt | 1,8 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát đen bãi đúc | nt | 1,2 | 100m³ |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | nt | 600 | m² |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 18 | m³ |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,7364 | 100m³ |
| 7 | Mua đất để đắp dốc (QĐ 1737-UBND tỉnh) | nt | 78,7948 | m³ |
| 8 | Đường thi công đỉnh kè cấp phối đá dăm dày 14cm | nt | 4,1311 | 100m³ |
| I | BẢO ĐẢM AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất báo hiệu (báo hiệu chú ý nguy hiểm + chiều rộng luồng bị hạn chế) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp dựng cột báo hiệu L=6,5m | nt | 4 | bộ |
| 3 | Thả phao trụ 1200 (có đèn) | nt | 2 | quả |
| 4 | Tàu 33CV hoạt động (60 ngày x 1h/8h/ca) | nt | 7,5 | ca |
| 5 | Tàu 33CV thường trực (60 ngày x 200ca/365 ngày- ca HĐ) | nt | 25,38 | ca |
| 6 | Xuồng 50CV hoạt động (60 ngày x 1h/8h/ca) | nt | 7,5 | ca |
| 7 | Xuồng 50CV thường trực (60 ngày x 150ca/365 ngày- ca HĐ) | nt | 17,16 | ca |
| 8 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao (60 ngày x 12 lần/365 ngày * 2 đèn) | nt | 3,9452 | lần/ đèn |
| 9 | Điều chỉnh phao (60 ngày x 9 lần/365 ngày * 2 đèn) | nt | 2,9589 | lần/ quả |
| 10 | Chống bồi rùa (60 ngày x 9 lần/365 ngày * 2 đèn) | nt | 2,9589 | lần/ quả |
| 11 | Nhân công canh đèn báo hiệu, nhân công 4/7 (60 ngày x 3 công/ ngày) | nt | 180 | công |
| 12 | Phao trụ 1200 (có đèn) | nt | 2 | quả |
| 13 | Đèn | nt | 2 | đèn |
| 14 | Thu hồi báo hiệu tạm | nt | 4 | cột |
| 15 | Thu hồi trục phao trụ 1200 | nt | 2 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi