Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200973310-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng DAH 86
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200973283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-27 08:24:00 đến ngày 2020-10-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,586,472,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG
1 Phá dỡ lớp vữa láng nền sê nô Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 121,671 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2.271,294 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.131,7768 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2.271,294 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.131,7768 m2
6 Phá dỡ Nền gạch xi măng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.627,6918 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 614,304 m2
8 Tháo dỡ trần Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 159,2968 m2
9 Phá dỡ tường trang trí lan can Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 5,17 m3
10 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 112,1515 m2
11 Xúc + vận chuyển phế thải đi đổ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 13,713 chuyến
12 Trát + láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 121,671 m2
13 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 121,671 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 570,773 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.404,934 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.131,7768 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 295,587 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.479,292 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 148,3998 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 614,304 m2
21 Bả bằng bột vào tường Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2.809,868 m2
22 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.616,824 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4.426,692 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1.732,72 m2
25 Trần nhựa dạng tấm KT 60x60cm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 159,2968 m2
26 Thép lan can bổ sung Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 523,38 kg
27 Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 49,5 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 159,7315 m2
29 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 18,3126 100m2
30 Tháo dỡ bệ xí Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 24 cái
31 Tháo dỡ chậu tiểu Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 32 cái
32 Tháo dỡ chậu rửa Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 24 cái
33 Lắp đặt chậu xí bệt Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 24 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nam Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 16 bộ
35 Xả tiểu nam ( Xả ấn) Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 16 bộ
36 Lắp đặt chậu tiểu nữ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 16 bộ
37 Xả tiểu nữ Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 16 bộ
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 24 bộ
39 Vòi chậu rửa Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 24 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0 cái
41 Gương nhà vệ sinh + phụ kiện INOX Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 8 bộ
42 Phễu thoát sàn Inox D90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 8 bộ
43 Lắp đặt hộp đựng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 8 cái
44 Lắp đặt ống PPR D40 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,12 100m
45 Lắp đặt ống PPR D32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 100m
46 Lắp đặt ống PPR D25 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,2 100m
47 Lắp đặt ống PPR D20 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,36 100m
48 Tê PPR D40 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 5 cái
49 Tê PPR D32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4 cái
50 Tê PPR D25 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4 cái
51 Tê PPR D20 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 72 cái
52 Côn PPR D40/32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4 cái
53 Côn PPR D32/25 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4 cái
54 Côn PPR D25/20 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4 cái
55 Cút PPR D40 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
56 Cút PPR D32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 9 cái
57 Cút PPR D20 ( Ren trong) Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 57 cái
58 Rắc co PPR D40 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
59 Rắc co PPR D32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 3 cái
60 Rắc co PPR D20 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 96 cái
61 Lắp đặt van khóa D40 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
62 Lắp đặt van khóa D32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 3 cái
63 Lắp đặt van khóa D20 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 72 cái
64 Van 1 chiều D40 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
65 Van 1 chiều D32 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
66 Móc giữ ống Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 80 cái
67 Ống nhựa PVC D90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,5 100m
68 Cút PVC 90o D90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 27 cái
69 Phễu thu D90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 9 cái
70 Rọ chắn rác D90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 9 cái
71 Đai giữ ống Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 120 cái
72 Hút bể phốt Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 18 m3
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 20 cái
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 128 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 8 bộ
76 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 40 bộ
77 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,8563 m3
78 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 115 cấu kiện
79 Nạo vét bùn đất trong rãnh bằng thủ công Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 12 công
80 Xây cơi thành rãnh + rãnh bổ sung Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4,5375 m3
81 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 34,5 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 34,5 m2
83 Trát láng rãnh xây mới + láng hè Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 107,5 m2
84 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,9 m3
85 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,048 100m2
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0675 tấn
87 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 130 cái
B HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,32 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 7,92 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,528 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,584 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 5,28 m3
6 Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2,64 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,5808 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0152 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0735 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0528 100m2
11 Bê tông nền đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,9486 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,8973 m3
13 Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,7186 m3
14 Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 3,0122 m3
15 Xây gạch, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2,007 m3
16 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,2946 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0068 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0476 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0569 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,7533 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0261 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,1176 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,065 100m2
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2,025 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0948 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,1828 100m2
27 Sản xuất xà gồ thép Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0703 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0703 tấn
29 Lợp mái tôn Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,0836 100m2
30 Tôn úp nóc rộng 0,4 dày 0,42mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 8,8 m
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 7,168 m2
32 Cửa đi màu nâu hoặc trắng (khuôn bao 5mmx5,5mm dày 1,2mm; đố cánh 4,2mmx9mm dày 1,2mm; kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm) Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2,376 m2
33 Cửa sổ màu nâu hoặc trắng (khuôn bao 5,5mmx5mm dày 1,2mm; đố cánh 4,2mmx6,5mm dày 1,2mm; kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm) Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4,048 m2
34 Khóa cửa 1 cánh Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 50,328 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 25,46 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 16,4836 m2
38 Láng sê nô mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 17,004 m2
39 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 3,68 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 9,6844 m2
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 30 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 20 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 10 m
44 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 30 m
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2 bộ
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
47 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
48 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1 cái
49 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2 cái
50 Đế âm bảng điện Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,03 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 0,08 100m
53 Lắp đặt hộp giảm tốc Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 2 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 4 cái
C HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG
1 Đào hạ cốt nền sân Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 182,241 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 30,3735 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 151,8675 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,8224 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ tự đổ, đất cấp III Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) 1,8224 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->