Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973310-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng DAH 86 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-27 08:24:00 đến ngày 2020-10-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,586,472,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng nền sê nô | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 121,671 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2.271,294 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.131,7768 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2.271,294 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.131,7768 | m2 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.627,6918 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 614,304 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 159,2968 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường trang trí lan can | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 5,17 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 112,1515 | m2 |
| 11 | Xúc + vận chuyển phế thải đi đổ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 13,713 | chuyến |
| 12 | Trát + láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 121,671 | m2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 121,671 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 570,773 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.404,934 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.131,7768 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 295,587 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.479,292 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 148,3998 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 614,304 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột vào tường | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2.809,868 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột vào cột, dầm, trần | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.616,824 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4.426,692 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1.732,72 | m2 |
| 25 | Trần nhựa dạng tấm KT 60x60cm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 159,2968 | m2 |
| 26 | Thép lan can bổ sung | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 523,38 | kg |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 49,5 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 159,7315 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 18,3126 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ bệ xí | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 31 | Tháo dỡ chậu tiểu | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 24 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 16 | bộ |
| 35 | Xả tiểu nam ( Xả ấn) | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 16 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 16 | bộ |
| 37 | Xả tiểu nữ | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 16 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 24 | bộ |
| 39 | Vòi chậu rửa | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 24 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0 | cái |
| 41 | Gương nhà vệ sinh + phụ kiện INOX | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 42 | Phễu thoát sàn Inox D90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống PPR D40 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PPR D32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PPR D25 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PPR D20 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,36 | 100m |
| 48 | Tê PPR D40 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 49 | Tê PPR D32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 50 | Tê PPR D25 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 51 | Tê PPR D20 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 72 | cái |
| 52 | Côn PPR D40/32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 53 | Côn PPR D32/25 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 54 | Côn PPR D25/20 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 55 | Cút PPR D40 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 56 | Cút PPR D32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 57 | Cút PPR D20 ( Ren trong) | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 57 | cái |
| 58 | Rắc co PPR D40 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 59 | Rắc co PPR D32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 60 | Rắc co PPR D20 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 96 | cái |
| 61 | Lắp đặt van khóa D40 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van khóa D32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa D20 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 72 | cái |
| 64 | Van 1 chiều D40 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 65 | Van 1 chiều D32 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 66 | Móc giữ ống | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 80 | cái |
| 67 | Ống nhựa PVC D90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,5 | 100m |
| 68 | Cút PVC 90o D90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 27 | cái |
| 69 | Phễu thu D90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 70 | Rọ chắn rác D90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 71 | Đai giữ ống | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 120 | cái |
| 72 | Hút bể phốt | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 18 | m3 |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 128 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 40 | bộ |
| 77 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,8563 | m3 |
| 78 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 115 | cấu kiện |
| 79 | Nạo vét bùn đất trong rãnh bằng thủ công | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 12 | công |
| 80 | Xây cơi thành rãnh + rãnh bổ sung | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4,5375 | m3 |
| 81 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 34,5 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 34,5 | m2 |
| 83 | Trát láng rãnh xây mới + láng hè | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 107,5 | m2 |
| 84 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,9 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,048 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0675 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 130 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,32 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 7,92 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,528 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,584 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 5,28 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2,64 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,5808 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0152 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0735 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0528 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,9486 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,8973 | m3 |
| 13 | Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,7186 | m3 |
| 14 | Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 3,0122 | m3 |
| 15 | Xây gạch, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2,007 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,2946 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0068 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0476 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0569 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,7533 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0261 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,1176 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,065 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2,025 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0948 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,1828 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0703 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0703 | tấn |
| 29 | Lợp mái tôn | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,0836 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc rộng 0,4 dày 0,42mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 8,8 | m |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 7,168 | m2 |
| 32 | Cửa đi màu nâu hoặc trắng (khuôn bao 5mmx5,5mm dày 1,2mm; đố cánh 4,2mmx9mm dày 1,2mm; kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm) | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2,376 | m2 |
| 33 | Cửa sổ màu nâu hoặc trắng (khuôn bao 5,5mmx5mm dày 1,2mm; đố cánh 4,2mmx6,5mm dày 1,2mm; kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm) | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4,048 | m2 |
| 34 | Khóa cửa 1 cánh | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 50,328 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 25,46 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 16,4836 | m2 |
| 38 | Láng sê nô mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 17,004 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 3,68 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 9,6844 | m2 |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 50 | Đế âm bảng điện | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 0,08 | 100m |
| 53 | Lắp đặt hộp giảm tốc | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào hạ cốt nền sân | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 182,241 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 30,3735 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 151,8675 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,8224 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ tự đổ, đất cấp III | Bản vẽ TK + Chương V (E-HSMT) | 1,8224 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi