Gói thầu: Gói thầu số 2 (Xây lắp): Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964914-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT
Tên gói thầu Gói thầu số 2 (Xây lắp): Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200958252
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-26 01:50:00 đến ngày 2020-10-06 06:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,154,041,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VỈA HÈ
1 Phát quang dọn dẹp mặt bằng 2 bên lề Đáp ứng Mục II Chương V 32,2 100m2
2 Vét hữu cơ nền đường Đáp ứng Mục II Chương V 10,591 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng Mục II Chương V 1,072 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng Mục II Chương V 15,314 100m3
5 Cung cấp đất sỏi đỏ Đáp ứng Mục II Chương V 1.990,01 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Đáp ứng Mục II Chương V 11,983 100m3
B VUỐT NỐI
1 Cán lớp cấp phối đá dăm dày 10cm Đáp ứng Mục II Chương V 0,025 100m3
2 Tưới lớp thấm bám, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng Mục II Chương V 0,253 100m2
3 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm Đáp ứng Mục II Chương V 0,253 100m2
C BÓ VỈA
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa (BT đổ tại chỗ) Đáp ứng Mục II Chương V 7,068 100m2
2 Bê tông móng bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục II Chương V 25,642 m3
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng Mục II Chương V 73,556 m3
4 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Đáp ứng Mục II Chương V 73,935 m2
D GỜ CHẶN VỈA HÈ
1 Bê tông móng gờ chặn đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục II Chương V 7,79 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép gờ chặn vỉa hè Đáp ứng Mục II Chương V 2,649 100m2
3 Bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục II Chương V 13,243 m3
4 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Đáp ứng Mục II Chương V 13,226 m2
E VỈA HÈ LÁT GẠCH TERAZZO
1 Cán lớp cấp phối đá dăm vỉa hè Đáp ứng Mục II Chương V 4,03 100m3
2 Láng lớp vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục II Chương V 4.029,91 m2
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm Đáp ứng Mục II Chương V 4.029,91 m2
F BỒN CÂY
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ hố trồng cây Đáp ứng Mục II Chương V 1,472 100m2
2 Bê tông gờ hố trồng cây đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục II Chương V 7,36 m3
G PHẦN THOÁT NƯỚC
H RẢNH DỌC+NỐI CỐNG NGANG
1 Bê tông lót móng rộng đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục II Chương V 20,232 m3
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục II Chương V 18,992 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Đáp ứng Mục II Chương V 0,461 100m2
4 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục II Chương V 35,068 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường cống rãnh Đáp ứng Mục II Chương V 3,395 100m2
6 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 gối đan Đáp ứng Mục II Chương V 8,035 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gối đan Đáp ứng Mục II Chương V 1,27 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối đan đường kính <=10mm Đáp ứng Mục II Chương V 0,868 tấn
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng Mục II Chương V 55,292 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Đáp ứng Mục II Chương V 2,261 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm Đáp ứng Mục II Chương V 5,997 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm Đáp ứng Mục II Chương V 3,813 tấn
I HỐ GA
1 Phá dỡ bê tông tường rãnh Đáp ứng Mục II Chương V 11,764 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục II Chương V 4,624 m3
3 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục II Chương V 22,674 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga Đáp ứng Mục II Chương V 1,887 100m2
5 Sản xuất lắp đặt thép D20 thang trèo hố ga Đáp ứng Mục II Chương V 0,142 tấn
6 Lắp đặt ống nhựa PVC chờ nước thải đoạn ống dài 2m, đk=220mm Đáp ứng Mục II Chương V 0,71 100m
7 Trát hố ga chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục II Chương V 7,2 m2
8 Xây rãnh đá hộc, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục II Chương V 1,8 m3
J Gối ga
1 Bê tông gối ga đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng Mục II Chương V 1,632 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gối đỡ Đáp ứng Mục II Chương V 0,334 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối đỡ đường kính <=10mm Đáp ứng Mục II Chương V 0,324 tấn
4 Sản xuất thép L50x50x5 gối đỡ Đáp ứng Mục II Chương V 0,343 tấn
K Tấm đan MN1 hố ga
1 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng Mục II Chương V 1,622 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng Mục II Chương V 0,05 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm Đáp ứng Mục II Chương V 0,02 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm Đáp ứng Mục II Chương V 0,605 tấn
5 Sản xuất thép L30x30x3 khuôn tấm đan Đáp ứng Mục II Chương V 0,227 tấn
6 Lắp đặt tấm đan hố ga Đáp ứng Mục II Chương V 16 cái
L Hố thu nước
1 Đào móng hố thu nước, đất cấp III Đáp ứng Mục II Chương V 3,272 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục II Chương V 0,798 m3
3 Bê tông hố thu đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục II Chương V 1,957 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố thu Đáp ứng Mục II Chương V 0,377 100m2
5 Láng vữa XM mác 100 tạo dốc Đáp ứng Mục II Chương V 3,04 m2
M Lưới chắn rác
1 Sản xuất cửa thép lưới chắn rác Đáp ứng Mục II Chương V 0,415 tấn
2 Lắp đặt lưới chắn rác Đáp ứng Mục II Chương V 0,415 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Đáp ứng Mục II Chương V 8,375 m2
N AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng Mục II Chương V 14 cái
2 Biển báo phản quang, biển báo tam giác cạnh 70cm Đáp ứng Mục II Chương V 16 cái
3 Trụ đỡ biển báo phản quang D90mm Đáp ứng Mục II Chương V 0,378 100m
4 Sản xuất lắp đặt đế trụ biển báo Đáp ứng Mục II Chương V 0,038 tấn
5 Bulong M.10x160 Đáp ứng Mục II Chương V 28 cái
6 Bu long M20x500 Đáp ứng Mục II Chương V 56 cái
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Đáp ứng Mục II Chương V 62,4 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm Đáp ứng Mục II Chương V 40,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->