Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962448-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trạm Lộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 11:30:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,289,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,4522 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,4522 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,4522 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ công trình cũ | E-HSMT- Chương V | 82,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,822 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,822 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,225 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 24,4426 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 17,9515 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 4,6042 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,8782 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,8782 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | E-HSMT- Chương V | 3,7263 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 1,314 | 100m2 |
| 2 | 01 lớp ni lông tái sinh | E-HSMT- Chương V | 2.492,6667 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 671,6 | m3 |
| C | Phần công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 3,4951 | 100m3 |
| D | Kè đường | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 2,7978 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 185,255 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 519,35 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 538,0939 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 128,8893 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 90,194 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 542,255 | m2 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,9584 | 100m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,1316 | 100m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC D60 | E-HSMT- Chương V | 759,455 | m |
| E | Rãnh thoát nước, kênh mương | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,8765 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 70,023 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 415,0231 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,4046 | 100m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.888,8256 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 3,6108 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,1758 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,2727 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 118 | cái |
| F | Cống lấy nước đầu kênh | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,765 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,1076 | m3 |
| 4 | Ván khuôn trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0385 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0558 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6789 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,726 | m2 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 9 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | E-HSMT- Chương V | 0,1135 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | E-HSMT- Chương V | 2,72 | m2 |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | E-HSMT- Chương V | 0,0895 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,0054 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,0755 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 15 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| G | Cửa lấy nước tại Km0+300; Km0+447 | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0118 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0372 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,428 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,7758 | m3 |
| 5 | Ván khuôn trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1116 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,2648 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,4818 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 10 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | E-HSMT- Chương V | 0,2192 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | E-HSMT- Chương V | 5 | m2 |
| 12 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | E-HSMT- Chương V | 0,1731 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,0094 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,1355 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 16 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| H | Cầu qua kênh, cống ngang đường | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | E-HSMT- Chương V | 1,1172 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,2296 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1652 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,8721 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 40,7566 | m3 |
| 8 | Ván khuôn trần cầu | E-HSMT- Chương V | 0,2427 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0542 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,6424 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1025 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,0318 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 114,4406 | m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0284 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi