Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200941130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tái đầu tư của Tổng công ty BĐATHH miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 09:23:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,869,814,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP NHÀ LÀM VIỆC | |||
| B | SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| C | Tường rào đoạn hư hỏng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch chiều cao < 4m | . | 1,33 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch (5.5x9x19), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | . | 0,3 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch (5.5x9x19), vữa XM M75 | . | 0,12 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch (5.5x9x19), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | . | 0,28 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch (5.5x9x19), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | . | 0,63 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | . | 10,8 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | . | 260,49 | m2 |
| 8 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | . | 260,49 | m2 |
| D | Giằng đỉnh tường rào | |||
| 1 | Thép Φ6 | . | 0,007 | 100kg |
| 2 | Thép Φ12 | . | 0,044 | 100kg |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | . | 0,03 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gia cố tường | . | 35 | m2 |
| 5 | Cắm mảnh sành chai đỉnh tường rào | . | 2,5 | m |
| E | Tường rào đoạn mở cổng phụ | |||
| 1 | Phá dỡ đoạn tường rào cũ | . | 1,33 | m3 |
| 2 | Trát vữa XM M75 dày 1,5 cm | . | 1,5 | m2 |
| F | Gia công, lắp dựng cánh cổng | |||
| 1 | Thép ống Φ42 tráng kẽm | . | 0,0339 | tấn |
| 2 | Thép vuông 12x12 | . | 0,0162 | tấn |
| 3 | Tôn d3 | . | 0,1978 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | . | 0,2479 | Tấn |
| 5 | Bản lề+ lắp đặt | . | 4 | bộ |
| 6 | Chốt cửa + lắp đặt | . | 2 | bộ |
| G | SÂN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | . | 3,5 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ, độ chặt K=0,9 | . | 0,053 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 | . | 0,35 | m3 |
| 4 | Láng nền vữa XM M75 dày tb 3cm | . | 3,5 | m2 |
| H | KÈ BẢO VỆ | |||
| 1 | Trát, bắt mạch lại phần kè đá bị bong lớp vữa xây | . | 30 | m2 |
| I | TÉC NƯỚC INOX | |||
| 1 | Vận chuyển, lắp đặt 02 téc nước 5m3/téc ngang | . | 2 | téc |
| J | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| K | Sơn lại tường 03 nước | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | . | 567,48 | m2 |
| 2 | Sơn tường phía trong nhà | . | 283,74 | m2 |
| 3 | Sơn tường phía ngoài nhà | . | 283,74 | m2 |
| L | Trần tầng 1, CT +4.20 m | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | . | 64,82 | m2 |
| 2 | Sơn tường 03 nước | . | 64,82 | m2 |
| M | Trần tầng 2, CT +7.80 m | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | . | 83,57 | m2 |
| 2 | Sơn tường phía trong nhà 03 nước | . | 83,57 | m2 |
| 3 | Mài cao lớp vôi, làm nhẵn bề mặt sênô để sơn | . | 10,92 | m2 |
| 4 | Sơn sênô 03 nước | . | 10,92 | m2 |
| N | Trần mái, CT +11.2 m | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | . | 9,1 | m2 |
| 2 | Sơn tường phía trong nhà 03 nước | . | 9,1 | m2 |
| 3 | Mài cao lớp vôi, làm nhẵn bề mặt sênô để sơn | . | 4,26 | m2 |
| 4 | Sơn sênô 03 nước | . | 4,26 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | . | 5,36 | m2 |
| 6 | Sơn tường phía ngoài nhà 03 nước | . | 5,36 | m2 |
| O | THAY THẾ HỆ THỐNG CỬA | |||
| P | Tháo dỡ hệ thống cửa | |||
| Q | Tháo dỡ khuôn cửa đi | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa Đ1 | . | 12 | m |
| 2 | Tháo dỡ vòm cửa Đ1 | . | 4,16 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa Đ2 | . | 29 | m |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa Đ2a | . | 5,8 | m |
| 5 | Tháo dỡ vòm cửa Đ2a | . | 1,77 | m |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa Đ3 | . | 9,6 | m |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa Đ4 | . | 4 | m |
| R | Tháo dỡ khuôn cửa sổ | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa S1 | . | 70,2 | m |
| 2 | Tháo dỡ vòm cửa S1 | . | 23,01 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa S2 | . | 13,5 | m |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa Sq | . | 3,5 | m |
| S | Tháo dỡ cửa đi + cửa sổ panô gỗ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa Đ1 | . | 5,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa Đ2 | . | 11 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa Đ2a | . | 2,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa Đ3 | . | 2,88 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa Đ4 | . | 0,9 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa S1 | . | 18,85 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa S2 | . | 2,88 | m2 |
| T | Tháo dỡ vòm cửa đi + cửa sổ bằng kính | |||
| 1 | Vòm cửa Đ1 | . | 1,14 | m2 |
| 2 | Vòm cửa Đ2a | . | 0,39 | m2 |
| 3 | Vòm cửa S1 | . | 5,07 | m2 |
| 4 | Cửa Sq | . | 0,5 | m2 |
| U | Lắp đặt hệ thống cửa mới, cửa nhựa lõi thép | |||
| V | Xây, trát lại hèm cửa sau khi tháo dỡ khuôn cửa gỗ và đục tạo liên kết với tường cũ | |||
| 1 | Xây lại hèm cửa sau khi tháo dỡ khuôn cửa gỗ và đục tạo liên kết với tường cũ | . | 1,82 | m3 |
| W | Đục tạo hèm đặt khuôn cửa nhựa lõi thép | |||
| 1 | Đục tạo hèm đặt khuôn cửa nhựa lõi thép | . | 0,22 | m |
| 2 | Trát khuôn cửa bằng VXM M75 dày 2cm | . | 35,31 | m2 |
| X | Cửa đi, cửa sổ | |||
| Y | SX, LĐ hệ thống cửa đi, kèm phụ kiện | |||
| 1 | Cửa đi Đ1, dạng mở 2 cánh, vách kính trên cố định | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 6,42 | m2 |
| 2 | Cửa đi Đ2, dạng mở 1 cánh | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 11 | m2 |
| 3 | Cửa đi Đ2a, dạng mở 2 cánh, vách kính trên cố định | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 2,59 | m2 |
| 4 | Cửa đi Đ3, dạng mở 1 cánh | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 2,88 | m2 |
| 5 | Cửa đi Đ4, dạng mở 1 cánh | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 0,9 | m2 |
| Z | SX, LĐ hệ thống cửa sổ, kèm phụ kiện | |||
| 1 | Cửa sổ S2, dạng mở 2 cánh, vách kính trên | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 23,92 | m2 |
| 2 | Cửa sổ S2, dạng mở 2 cánh | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 2,88 | m2 |
| 3 | Cửa sổ Sq, dạng mở hất ra ngoài | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 0,5 | m2 |
| 4 | Màn sáo nhựa dạng kéo lùa tại cửa sổ S1, S2, S3 | . | 3,38 | m2 |
| AA | Tháo dỡ, thay thế thiết bị vệ sinh hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | . | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | . | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi sen, vòi chậu rửa...) | . | 3 | bộ |
| 4 | Bệ xí | Inax AC-700A/CW-S15VB hoặc tương đương | 1 | bộ |
| 5 | Chậu Lavabo treo tường chân dài | Inax L-298VD hoặc tương đương | 1 | bộ |
| 6 | Vòi tắm hương sen | Inax BFV-1403-7c hoặc tương đương | 1 | bộ |
| 7 | Gương soi | 1 | cái | |
| AB | LỢP MÁI TÔN CHE PHẦN SÂN BỂ NƯỚC | |||
| AC | Bê tông bảo vệ chân cột | |||
| 1 | Đào móng chân cột | . | 0,25 | m3 |
| 2 | Bê tông M300-B8 đá 1x2 | . | 0,36 | m3 |
| AD | Cột thép | |||
| 1 | Thép tròn D50,3 mạ kẽm | . | 0,574 | tấn |
| 2 | Lắp dựng | . | 0,574 | tấn |
| AE | Xà thép hình mạ kẽm 80x40mm | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ bằng thép hộp 80x40mm | . | 0,4376 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | . | 0,4376 | tấn |
| AF | Xà thép hình mạ kẽm 40x40mm | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ bằng thép hộp 40x40mm | . | 0,7534 | tấn |
| 2 | Lắp dựng | . | 0,7534 | tấn |
| AG | Lợp mái bằng tôn múi mạ màu dày 0.47mm | |||
| 1 | Lợp mái bằng tôn múi mạ màu dày 0.47mm | . | 0,65 | 100m2 |
| 2 | Lợp mái bằng tôn múi mạ màu dày 0.47mm | . | 0,0995 | 100m2 |
| AH | Phần mái chống hắt đầu cột | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ bằng thép hộp 40x40mm | . | 0,5581 | tấn |
| 2 | Lắp dựng | . | 0,5581 | tấn |
| 3 | Lợp mái bằng tôn múi mạ màu dày 0.47mm | . | 0,16 | 100m2 |
| AI | ĐƯỜNG LÊN ĐÈN | |||
| 1 | Phát quang cây rừng tạo tầm nhìn hai bên đường | . | 8 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường | . | 14,22 | m3 |
| 3 | Thi công bù cao độ bằng cấp phố đá dăm loại 1 | . | 0,1919 | 100m3 |
| 4 | Đắp mái taluy (đất tận dụng) | . | 22,05 | m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ, K = 0,9 | . | 0,96 | 100m3 |
| 6 | Giấy dầu lớp cách ly | . | 4,8 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền đường đá 2x4, mác 250 | . | 71,37 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông (VD) | . | 1,2 | 100m2 |
| 9 | Gỗ nhóm IV chèn khe | . | 0,29 | m3 |
| AJ | Cống | |||
| 1 | Xây đá hộc bằng vữa XM mác 100 | . | 4,14 | m3 |
| 2 | Thép Φ8 | . | 0,0105 | tấn |
| 3 | Thép Φ12 | . | 0,0756 | tấn |
| 4 | Thép Φ16 | . | 0,0423 | tấn |
| 5 | Bê tông cống | . | 1,02 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | . | 0,0818 | 100m2 |
| AK | THÁP ĐÈN | |||
| AL | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | . | 146,34 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | . | 164,23 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | . | 7,89 | m3 |
| 4 | Thép Φ12 | . | 0,4693 | tấn |
| 5 | Thép Φ14 | . | 0,9734 | tấn |
| 6 | Thép Φ16 | . | 2,4816 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M300 đá 1x2 - B8 | . | 83,31 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | . | 1,3865 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch VXM M50 | . | 22,24 | m3 |
| 10 | Trát cổ móng tường nghiêng vữa XM M75 | . | 90,32 | m2 |
| 11 | Kẻ chỉ trang trí giả đá | . | 21,07 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | . | 21,07 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | . | 1,2808 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M100 đá 4×6: | . | 2,68 | m3 |
| 15 | Lát đá bậc cấp | . | 8,4 | m2 |
| 16 | Lát đá nền tháp cốt +1.50m: | . | 17,89 | m2 |
| 17 | Trụ gang xám đúc sẵn cao 945cm | . | 20 | trụ |
| 18 | Bulông D14, L=120 | . | 80 | cái |
| 19 | Xích thép mạ kẽm D16 | . | 48 | m |
| AM | Phần thân, sàn các tầng, cầu thang | |||
| AN | Thân tháp | |||
| AO | Cốt thép thân tháp | |||
| 1 | Thép Φ14 | . | 4,0741 | tấn |
| 2 | Bê tông M300 đá 1×2 - B8 thân tháp | . | 54,019 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tháp | . | 5,7258 | 100m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 286,29 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | . | 286,29 | m2 |
| 6 | Ốp gạch vỉ | Gạch Inax hoặc tương đương | 54,43 | m2 |
| 7 | Sơn phía trong thân tháp 03 nước | . | 113,4 | m2 |
| AP | Sàn các tầng, lồng thang cốt +23.25m | |||
| AQ | Cốt thép sàn, chiếu nghỉ | |||
| 1 | Thép Φ12 | . | 0,3205 | tấn |
| 2 | Thép Φ14 | . | 0,5659 | tấn |
| 3 | Bê tông M300-B8 đá 1x2 | . | 20,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn các sàn, chiếu nghỉ | . | 0,4696 | 100m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | . | 46,96 | m2 |
| 6 | Sơn phía trong thân tháp 03 nước | . | 46,96 | m2 |
| AR | Cầu thang | |||
| 1 | Thép Φ12 | . | 1,605 | tấn |
| 2 | Bê tông M300-B8 đá 1x2 | . | 9,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | . | 0,6286 | 100m2 |
| 4 | Xây bậc thang gạch thẻ VXM M75 | . | 3,75 | m3 |
| 5 | Trát cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75 | . | 62,86 | m2 |
| 6 | Lát đá Granit cầu thang, sàn chiếu nghỉ | . | 67,01 | m2 |
| 7 | Cầu thang Inox, tay vịn nhựa giả gỗ (định hình sẵn) | Inox SUS304 | 43,5 | m |
| AS | Sàn đèn cao trình +21.65m | |||
| 1 | Lát đá nền tháp cốt +1.50m: | . | 17 | m2 |
| AT | Lan can, tay vịn: | |||
| 1 | Ống Inox d60 dày 3 | Inox SUS304 | 0,1264 | tấn |
| 2 | Ống Inox d42 dày 2 | Inox SUS304 | 0,1234 | tấn |
| 3 | Inox tấm dày 3 | Inox SUS304 | 0,0065 | tấn |
| 4 | Bulông thép rút M12, L=120 | . | 72 | cái |
| 5 | Lắp dựng | . | 14 | m2 |
| AU | Sàn đèn cao trình +23.25m | |||
| AV | Thang lên đèn từ +21.65m đến +23.65m | |||
| 1 | Ống Inox d60 dày 3 | Inox SUS304 | 0,0224 | tấn |
| 2 | Ống Inox d42 dày 2 | Inox SUS304 | 0,0041 | tấn |
| 3 | Inox tấm dày 3 | Inox SUS304 | 0,0022 | tấn |
| 4 | Bulông thép rút M12, L=120 | . | 16 | cái |
| 5 | Lắp dựng | . | 1,2 | m2 |
| AW | Lồng đèn cao trình +23.25m | |||
| AX | Lắp đặt lồng bảo vệ đèn | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D=2cm, chiều sâu 20cm | . | 40 | lỗ khoan |
| 2 | Vữa | sikadur 731 hoặc tương đương | 0,41 | kg |
| 3 | Thép D=40 mạ kẽm | . | 0,7625 | tấn |
| 4 | Inox tấm dày 5mm | Inox SUS304 | 0,5078 | tấn |
| 5 | Inox tấm dày 3mm | Inox SUS304 | 0,293 | tấn |
| 6 | Inox D=6 | Inox SUS304 | 0,0005 | tấn |
| 7 | Inox D=16 | Inox SUS304 | 0,0029 | tấn |
| 8 | Thép L55x55x10 | . | 0,0226 | tấn |
| 9 | Lắp đặt | . | 1,5893 | tấn |
| 10 | Gioăng chữ U | . | 35,06 | m |
| 11 | Kính cong dày 8mm | . | 15,42 | m |
| 12 | Bulong Inox M6x35 | . | 48 | bộ |
| 13 | Bulong Inox M8x35 | . | 64 | bộ |
| 14 | Bulong Inox M8x45 | . | 112 | bộ |
| 15 | Bulong Inox M8x60 | . | 56 | bộ |
| 16 | Bulong Inox M8x85 | . | 48 | bộ |
| 17 | Bulong Inox M12x150 | . | 40 | bộ |
| AY | Cửa đi, cửa sổ | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh mở, kính trắng dày 5mm | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 2,64 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở, kính trắng dày 5mm | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 1,02 | m2 |
| 3 | Cửa sổ 2 cánh mở, kính trắng dày 5mm | Eurowindow profile Koemmerling hoặc tương đương | 6,48 | m2 |
| AZ | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang bán cầu D200, 16W | . | 7 | bộ |
| 2 | Át to mát 15A | . | 1 | cái |
| 3 | Công tắc ngầm 5A loại đơn | . | 7 | cái |
| 4 | Dây điện đôi mềm vỏ bọc PVC 2x4mm2 | . | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | . | 60 | m |
| 6 | Ống nhựa ruột gà PVC D21 luồn dây | . | 80 | m |
| 7 | Hộp đấu dây 80x80x50 | . | 4 | hộp |
| BA | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét D20 đồng đỏ, L = 1,7m | . | 1 | cái |
| 2 | Thanh tiếp địa bằng đồng L100×5 | . | 71,68 | kg |
| 3 | Đóng cọc chống sét | . | 1 | cọc |
| 4 | Dây nối đất bằng đồng D12 | . | 231 | m |
| 5 | Đào hố chôn cọc | . | 5,67 | m3 |
| 6 | Đất sét trộn muối (1:1) | . | 1,09 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 4,67 | m3 |
| BB | Công tác bốc xếp và vận chuyển lên cao | |||
| 1 | Vận chuyển Cát các loại | . | 62,325 | m3 |
| 2 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | . | 82,9113 | m3 |
| 3 | Vận chuyển sơn, bột, bột đá, bột bả | . | 0,085 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển gạch xây các loại | . | 9,0965 | 1000v |
| 5 | Vận chuyển xi măng các loại | . | 39,662 | Tấn |
| 6 | Vận chuyển gỗ các loại | . | 6,3198 | m3 |
| 7 | Vận chuyển kính các loại | . | 0,507 | 10m2 |
| 8 | Di chuyển + lắp đặt + kiểm tra vận hành lại hệ thống đèn | . | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi