Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn 40% đầu tư trở lại do Cục quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:50:00 đến ngày 2020-10-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1,5876 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bậc cấp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,652 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3 đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5314 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7489 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7992 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9952 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6826 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng đá SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8084 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng móng đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7098 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1675 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0946 | tấn |
| 12 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,432 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,952 | m3 |
| 14 | Đắp nền nhà công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,0586 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,5293 | m3 |
| 16 | V. chuyển đất phế thải bằng ô tô 7T đổ tại nơi quy định, p.vi <=1000m, đất C3 (bằng 2/3 đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0627 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp phế thải cự ly 2km ô tô 7T đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1254 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1004 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2908 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4064 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1702 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6518 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0987 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | tấn |
| 26 | BT lanh tô đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2327 | m3 |
| 27 | Cốp pha lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8802 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4844 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,0347 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8454 | m3 |
| 32 | Xây móng bậc cấp bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,591 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,2486 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528,3023 | m2 |
| 35 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 36 | Trát trụ cột, lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,56 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,18 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,74 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,2486 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746,0423 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610,3784 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9647 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9647 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | tấn |
| 48 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7853 | tấn |
| 49 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7853 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp đặt bản mã giằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 51 | Gia công, lắp đặt tăng đơ M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 52 | Gia công, lắp đặt Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5804 | 100m2 |
| 54 | Lợp mái tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt ke chống bão (5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,608 | cái |
| 56 | Lắp dựng cửa đi sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 57 | Gia công cửa đi sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 59 | Mua cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 61 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 62 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,32 | m2 |
| 63 | Mua vách kính nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,32 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 65 | Mua hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,588 | 1m2 |
| 67 | Gia công, lắp đặt máng tôn thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m2 |
| 68 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt loại đèn treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt loại đèn chao chiếu sâu 250w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 75 | Lắp đặt tủ điện 300x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 76 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 3 pha 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt cáp điện XLPE/PVC/CU 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 86 | Lắp đặt hộp nối 110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép bản 25x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 93 | Gia công, lắp đặt giá đỡ men theo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 95 | Gia công, lắp đặt thanh đỡ kim thu sét, giá đỡ dây thu sét, đầu kiểm tra thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 111 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt van phao, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt máy bơm nước 0,37KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3079 | 100m3 |
| 115 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,692 | m3 |
| 116 | BT đáy bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7165 | m3 |
| 117 | Cốp pha nền đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m2 |
| 118 | Bê tông mặt bể đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4635 | m3 |
| 119 | Cốp pha mặt bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1989 | 100m2 |
| 120 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 122 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | SXLD Cốt thép móng đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6279 | tấn |
| 124 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2768 | tấn |
| 125 | Xây bể chứa gạch đặc không nung, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7379 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5588 | m2 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5588 | m2 |
| 128 | Láng bể nước,giếng nước, giếng cáp, dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5736 | m2 |
| 129 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1227 | 100m3 |
| 130 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 131 | BT đáy bể, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | m3 |
| 132 | Cốp pha đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | 100m2 |
| 133 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0372 | 100m2 |
| 135 | SXLD Cốt thép bể tự hoại đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1924 | tấn |
| 136 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5756 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,797 | m2 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 1cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,797 | m2 |
| 139 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,797 | m2 |
| 140 | Làm tầng lọc gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 141 | Làm tầng lọc than | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 142 | Làm tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi