Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (gồm hạng mục: bãi kiểm hóa, nhà kiểm hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quy hoạch đô thị và nông thôn tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (gồm hạng mục: bãi kiểm hóa, nhà kiểm hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:19:00 đến ngày 2020-10-06 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,637,422,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: BÃI KIỂM HÓA | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3858 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4359 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1718 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới -cấp phối 0-4 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0977 | 100m3 |
| 5 | Rải ni lông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6145 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4948 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712,5 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,954 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2689 | tấn |
| 10 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,771 | 10m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8934 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7868 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,868 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2596 | m2 |
| 15 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,732 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,588 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,928 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,627 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,643 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,508 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0683 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,6147 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,2732 | 10 tấn/1km |
| 24 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,683 | tấn |
| 25 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3305 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9742 | 10 tấn/1km |
| 27 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3219 | 10 tấn/1km |
| 28 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3046 | tấn |
| B | Hạng mục 2: NHÀ KIỂM HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3323 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0988 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7563 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,6304 | m3 |
| 5 | Đầm nén nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (chỉ tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9976 | 100m3 |
| 6 | Lớp nilon lót chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,786 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,604 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6032 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6088 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6289 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0964 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0111 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4732 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,556 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,112 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,946 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4114 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2012 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7763 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4398 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1348 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0218 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0952 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1039 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3599 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4737 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2409 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0724 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3069 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2481 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0344 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK = 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1592 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0095 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0064 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4309 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0479 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9812 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5246 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8936 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,0468 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,488 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,8358 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,998 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8066 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9824 | m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,484 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9192 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,11 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,89 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,2 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 68 | Cung cấp gạch bánh ú lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | viên |
| 69 | Cung cấp, lắp dựng trần nhựa khổ 600x600 khung thép Vĩnh Tường nổi (bao gồm NC+VC+LD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m2 |
| 70 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng hệ 1000, lambari hộp (bao gồm phụ kiện, NC+VC+LD, khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m2 |
| 71 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm trắng hệ 700, lambari hộp (bao gồm phụ kiện, NC+VC+LD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | |
| 72 | Cung cấp, lắp dựng lan can tam cấp bằng thép ống mạ kẽm (bao gồm phụ kiện kèm theo, NC+VC+LD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,384 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,0468 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,8358 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,1922 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,0468 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,028 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | m3 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | m3 |
| 80 | Thi công tầng lớp than xỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 81 | Thi công tầng lớp than củi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 82 | Xoa phẳng mặt nền bằng máy xoa nền (đơn giá nhân công tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,04 | m2 |
| 83 | Cung cấp thép hình C100x45x1.8mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,41 | kg |
| 84 | Cung cấp tắc kê M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 85 | Cung cấp thép tấm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | kg |
| 86 | Cung cấp bu lông M10x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 87 | Cung cấp thép hình V50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,06 | kg |
| 88 | Gia công khung bố vách thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1912 | tấn |
| 89 | Lắp khung bổ vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1912 | tấn |
| 90 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,76 | kg |
| 91 | Cung cấp thép tấm dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 479,12 | kg |
| 92 | Cung cấp bu lông M18x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 93 | Cung cấp bu lông M18x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 94 | Cung cấp bu lông M16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 95 | Gia công cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7079 | tấn |
| 96 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7079 | tấn |
| 97 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,02 | kg |
| 98 | Cung cấp thép tấm dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 484,39 | kg |
| 99 | Cung cấp thép hình V50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,57 | kg |
| 100 | Cung cấp bu lông M18x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 101 | Cung cấp bu lông M18x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 102 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,867 | tấn |
| 103 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,867 | tấn |
| 104 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4 | kg |
| 105 | Cung cấp thép tấm dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | kg |
| 106 | Gia công bán kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0866 | tấn |
| 107 | Lắp dựng bán kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0866 | tấn |
| 108 | Cung cấp thép hình C150x45x2mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.386,89 | kg |
| 109 | Cung cấp thép hình V50x50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,06 | kg |
| 110 | Cung cấp bu lông M12x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,399 | tấn |
| 112 | Cung cấp cáp 6x12+7FC đường kính Ø26mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 113 | Ốc siết cáp M26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | con |
| 114 | Tăng đơ căng cáp M26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 115 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 116 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 4.7 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7508 | 100m2 |
| 117 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 4.2 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3474 | 100m2 |
| 118 | Lợp mái tôn úp nóc phẳng mạ kẽm dày 4.7 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3334 | 100m2 |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,384 | 1m2 |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,6245 | 1m2 |
| 121 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | 1m3 |
| 122 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 123 | Lắp đặt đèn Led Tuýp đôi ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn Led Tuýp đôi ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 127 | Lắp đặt Dimmer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt MCCB 2P-75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P-30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB 2P-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 134 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu có màn che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt dây điện CXV 1x16mm2 (cáp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 140 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 141 | Cọc tiếp địa mạ đồng đường kính Ø16mm, L = 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 142 | Lắp đặt tủ điện tole phẳng dày 1.5mm, sơn tĩnh điện kích thước 400x600x210mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 143 | Khung U + Sứ + Bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 144 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 148 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện + vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 149 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 150 | Lắp đặt phểu thu nước inox Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 152 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 153 | Lắp đặt Van khóa nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27x1.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,533 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21x1.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 156 | Lắp đặt Co 90° nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt Co giảm nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê giảm nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê 90° nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt Co 90° nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114x4.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | 100m |
| 164 | Lắp đặt Co giảm nhựa 135° nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt Tê giảm nhựa bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt Co 135° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt Co 135° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 169 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9296 | 10m³/1km |
| 170 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3661 | 10m³/1km |
| 171 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7183 | 10m³/1km |
| 172 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3778 | 10m³/1km |
| 173 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4005 | 10m³/1km |
| 174 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5113 | 10m³/1km |
| 175 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7674 | 10 tấn/1km |
| 176 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9062 | 10 tấn/1km |
| 177 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0694 | 10 tấn/1km |
| 178 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,449 | 1000v |
| 179 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0721 | 10 tấn/1km |
| 180 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6488 | 10 tấn/1km |
| 181 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2884 | 10 tấn/1km |
| 182 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4542 | 1000v |
| 183 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0298 | 10 tấn/1km |
| 184 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2685 | 10 tấn/1km |
| 185 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1193 | 10 tấn/1km |
| 186 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2983 | m3 |
| 187 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0019 | 10 tấn/1km |
| 188 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0174 | 10 tấn/1km |
| 189 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0077 | 10 tấn/1km |
| 190 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0193 | tấn |
| 191 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7918 | 10 tấn/1km |
| 192 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,126 | 10 tấn/1km |
| 193 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1671 | 10 tấn/1km |
| 194 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9178 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi