Gói thầu: Gói thầu số 8: (Xây dựng + thiết bị): Di dời đường dây trung hạ thế, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2275 QĐ-UBND ngày 06 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200967875-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 8: (Xây dựng + thiết bị): Di dời đường dây trung hạ thế, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2275 QĐ-UBND ngày 06 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm
Số hiệu KHLCNT 20200765026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 50%, ngân sách thành phố Long Khánh 50%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 10:29:00 đến ngày 2020-10-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,273,504,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cột
3 Móng M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 MÓNG
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,618 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,618 m3
6 Móng bê tông trụ đơn 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 MÓNG
7 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.213,568 kg
8 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,963 m3
9 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,32 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,384 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,384 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,712 m3
13 Móng bê tông trụ đôi 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 MÓNG
14 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,16 kg
15 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,724 m3
16 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,182 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,591 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,591 m3
19 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
23 Tiếp địa lặp lại trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 BỘ
24 Cáp đồng trần M25mm2 (10m/vị trí * 0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,08 kg
25 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc (1 cọc/vị trí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
26 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (1 cọc/vị trí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 1 mối
27 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,08 kg
28 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cọc
29 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 BỘ
30 Đà sắt L75x75x8x2000 lệch 2/3 3 ốp (19,93kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
31 Thanh chống L50x50x5x1150 (3,51kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
32 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 bộ
33 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 bộ
34 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 bộ
35 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 BỘ
36 Đà sắt L75x75x8x2000 lệch 2/3 3 ốp (19,93kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
37 Thanh chống L50x50x5x1150 (3,51kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
38 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
39 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
40 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
41 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
42 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
43 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 BỘ
44 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
46 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
47 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
49 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
50 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
51 Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 BỘ
52 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
53 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
54 Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cái
55 Cáp thép 5/8" (14m*0.425kg/m/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,75 kg
56 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
57 Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
58 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 1 bộ
59 Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 BỘ
60 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
61 Sứ chằng nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
62 Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
63 Cáp thép 5/8" (12m*0.425kg/m/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,7 kg
64 Bộ chống chằng hẹp φ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
65 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
66 Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
67 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 bộ
68 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
69 Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 BỘ
70 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
71 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 m3
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 m3
74 Bộ móng neo cho chằng lệch trung thế: MNL12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 BỘ
75 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
76 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,758 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,758 m3
79 Bộ dừng dây trung hòa vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
80 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
82 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
83 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
84 Bộ sứ đứng đỡ thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 BỘ
85 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 sứ
86 Chân sứ đứng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 cái
87 Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 BỘ
88 Sứ treo polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
89 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
90 Giáp níu dừng dây bọc 95 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
91 Chuỗi sứ treo polyme lắp vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
92 Sứ treo polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
93 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
94 Giáp níu dừng dây bọc 50+ yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
96 Mắt nối đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
97 Bộ dây dẫn pha/trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TBỘ
98 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (0,195kg/m * 1.02) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,196 kg
99 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 (0,274kg/m * 1.02) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,179 kg
100 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 (1.02 - độ võng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,12 mét
101 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 95mm2 (1.02 -độ võng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.224 mét
102 Cáp Duplex Cu 2x16 (1.02 - độ võng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.091 m
103 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 1 km dây
104 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,224 1 km dây
105 Kéo dây nhôm bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 1 km dây
106 Kéo dây nhôm bọc 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,224 1 km dây
107 Phụ kiện đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TBỘ
108 Ống nối dây cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
109 Ống nối dây cỡ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
110 Ống co nhiệt D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
111 Ghíp nối IPC 95-25 2BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 640 cái
112 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 bộ
113 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
114 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
B ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO
1 Tháo sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 sứ
2 Tháo sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 686 sứ
3 Tháo chuỗi sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
4 Tháo hạ dây AC,ACX(V)70 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,586 1 km dây
5 Tháo hạ dây AC,ACX(V)95 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,758 1 km dây
6 Tháo hạ dây AV70 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,211 1 km dây
7 Tháo hạ dây A, AV, ABC120 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,363 1 km dây
8 Lắp sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 sứ
9 Lắp sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 686 sứ
10 Lắp chuỗi sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
11 Lắp lại dây AC,ACX(V)70 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,586 1 km dây
12 Lắp lại dây AC,ACX(V)95 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,758 1 km dây
13 Lắp lại dây AV70 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,211 1 km dây
14 Lắp lại dây A, AV, ABC120 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,363 1 km dây
15 Tháo xà M ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 bộ
16 Tháo xà M ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
17 Tháo công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 410 cái
18 Tháo tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 1 hệ thống
19 Tháo hộp phân dây (domino 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 1 hộp nối
20 Tháo Uclevis ĐTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 439 sứ
21 Tháo Rack 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 sứ
22 Lắp lại xà M ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 bộ
23 Lắp lại xà M ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
24 Lắp lại công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 410 cái
25 Lắp lại tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 1 hệ thống
26 Lắp lại hộp phân dây (domino 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 1 hộp nối
27 Lắp lại Uclevis ĐTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 439 sứ
28 Lắp lại Rack 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 sứ
29 Tháo bộ chằng (dây néo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 1 bộ
30 Nhổ cột BTLT ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cột
31 Nhổ cột BTLT ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cột
32 Dựng lại cột BTLT ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cột
33 Dựng lại cột BTLT ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cột
C CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 máy
2 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 200kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
3 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 1 m
4 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 1 m
5 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 1 m
6 Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 cái
7 Tháo hạ tủ điện hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 tủ
8 Tháo hạ bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 bộ
9 Tháo hạ bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 3 pha
10 Tháo hạ collier Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 1 bộ
11 Lắp lại máy biến áp S ≤ 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 máy
12 Lắp lại máy biến áp S ≤ 200kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
13 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 1 m
14 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 1 m
15 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 1 m
16 Lắp lại aptomat, Iđm ≤ 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 cái
17 Lắp lại tủ điện hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 tủ
18 Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 bộ
19 Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 3 pha
20 Lắp lại collier Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 1 bộ
D CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Tháo (lắp) cần đèn cao áp (chụp liền cần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cần đèn
2 Tháo hạ (căng) cáp treo trên không (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.449 m
E XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Trụ đèn BTLT 8,5m - F350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 TRỤ
2 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 trụ
3 Hộp Domino CB32A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 cái
4 Sơn xịt màu trắng, đen (400ml) Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 kg
5 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 cột
6 Đánh số trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 trụ
7 Móng trụ BTLT 8,5m - M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 MÓNG
8 Đắp đất hố móng, đất c:ấp 3, k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,405 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,405 m3
10 Móng bê tông trụ BTLT 8,5m - M82BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 MÓNG
11 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.269,28 kg
12 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,849 m3
13 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,236 m3
14 Gỗ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,691 m2
15 Đắp đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,155 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,155 m3
17 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,52 m3
18 Tiếp địa trụ BTLT8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 BỘ
19 Ghíp nối IPC 16-2,5 2BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
20 Cáp đồng trần M11mm2 (0,096kg/m x 7m/trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,504 kg
21 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
23 Dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 -
24 Cáp nhôm ABC 3x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.517,8 mét
25 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6 ÷ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.517,8 m
26 Cần đèn đơn ốp trụ đơn (L2000x1200-3-D60) Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 BỘ
27 Cần đèn đơn L2000x1200 - D60 - 3 độ - ốp trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cần
28 Cầu chì đuôi cá 2A (1 cái/cần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cái
29 Cáp CVV 2x2,5mm2 (4m/ cần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 856 mét
30 Ghíp nối IPC 16-2,5 2BL (2 cái/cần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 428 cái
31 Lắp cầu chì đuôi cá 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cái
32 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 856 m
33 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=3,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cần đèn
34 Bộ đèn LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 BỘ
35 Bộ đèn LED 120W (120x1), ánh sáng vàng, IP66, D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cái
36 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 bộ
37 Móc đơn treo cáp ABC trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 BỘ
38 Móc đơn treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
39 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 bộ
40 Móc đôi treo cáp ABC trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 BỘ
41 Móc đơn treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
42 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
43 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
44 Bộ dừng cáp ABC trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 BỘ
45 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
46 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
47 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
48 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 TỦ
49 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 mét
50 Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
51 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tủ
52 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
53 Tủ điều khiển chiếu sáng đứng 01 ngăn, dày 2mm kích thước 650x450x350mm-sơn tĩnh điện (các thiết bị chính gồm: 01 MCCB 3P-75A, 01 Logo siemens, 02 công tắc tơ 50A, đèn báo pha, công tắc gạt, nút nhấn,...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
F THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
1 MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
G THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 15kVA - Amorphous Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 3 pha
5 MCCB 3 cực 400V-75A - 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
6 Điện năng kế 3 pha 380V-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
H XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Phụ kiện treo MBA 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
2 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Bộ đà composie đỡ FCO, LA 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
4 Đà composite 0,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Thanh chống 710 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Boulon 16x350+2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Boulon 14x150+2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Chụp đầu FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Bộ tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
13 Cáp đồng trần M25mm2 (53m/trạm - 0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,488 kg
14 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
15 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
16 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
18 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cọc
19 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 212 m
20 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
21 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
22 Tủ điện năng kế và CB 1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
23 Tủ CB trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 tủ
24 Collier bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 bộ
25 Cáp CVV 4x4mm2 (4m/trạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
26 Bakelit 500x400 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
28 Bộ dây dẫn trung thế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
29 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
30 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
31 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
32 Chụp kẹp quai, hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
33 Chụp đầu FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
34 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 m
36 Bộ dây cáp xuất 1P từ máy xuống MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
37 Cáp đồng bọc CV50 (18m/trạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 mét
38 Cáp đồng bọc CV25 (10m/trạm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 mét
39 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
40 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
41 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
42 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 bộ
43 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Co 135 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tuýp
47 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ống
48 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
49 Lắp đặt ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
50 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 1 m
51 Bộ dây cáp xuất 1P từ MCCB lên lưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
52 Cáp đồng bọc CV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 mét
53 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 mét
54 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
55 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
57 Chụp đầu cosse 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
59 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 bộ
60 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
61 Co 135 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tuýp
64 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ống
65 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cuộn
66 Lắp đặt ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
67 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 1 m
68 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
I THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 Sứ treo Polyme 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bát
2 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 Phần tử
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 vị trí
J THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 15kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1sợi, 1ruột
3 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1bộ
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1bộ
5 MCCB 3 cực 400V-75A - 10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
6 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hệ thống
K THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm rơle tín hiệu kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
2 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 50 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 cái
3 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
4 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <10 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
5 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->