Gói thầu: Gói thầu số 8: (Xây dựng + thiết bị): Di dời đường dây trung hạ thế, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2275 QĐ-UBND ngày 06 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: (Xây dựng + thiết bị): Di dời đường dây trung hạ thế, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2275 QĐ-UBND ngày 06 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 50%, ngân sách thành phố Long Khánh 50% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:29:00 đến ngày 2020-10-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,273,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cột |
| 3 | Móng M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | MÓNG |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,618 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,618 | m3 |
| 6 | Móng bê tông trụ đơn 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | MÓNG |
| 7 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.213,568 | kg |
| 8 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,963 | m3 |
| 9 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,32 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,384 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,384 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,712 | m3 |
| 13 | Móng bê tông trụ đôi 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | MÓNG |
| 14 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,16 | kg |
| 15 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,724 | m3 |
| 16 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,182 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | m3 |
| 19 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 23 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | BỘ |
| 24 | Cáp đồng trần M25mm2 (10m/vị trí * 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,08 | kg |
| 25 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc (1 cọc/vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 26 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (1 cọc/vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1 mối |
| 27 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,08 | kg |
| 28 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cọc |
| 29 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | BỘ |
| 30 | Đà sắt L75x75x8x2000 lệch 2/3 3 ốp (19,93kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 31 | Thanh chống L50x50x5x1150 (3,51kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 32 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | bộ |
| 33 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 35 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | BỘ |
| 36 | Đà sắt L75x75x8x2000 lệch 2/3 3 ốp (19,93kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 37 | Thanh chống L50x50x5x1150 (3,51kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 38 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 39 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 40 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 41 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 43 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | BỘ |
| 44 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 49 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | BỘ |
| 52 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 53 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 54 | Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 55 | Cáp thép 5/8" (14m*0.425kg/m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,75 | kg |
| 56 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 57 | Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 58 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1 bộ |
| 59 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | BỘ |
| 60 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 61 | Sứ chằng nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 62 | Kẹp cáp chằng 3 boulon (B46x130) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 63 | Cáp thép 5/8" (12m*0.425kg/m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | kg |
| 64 | Bộ chống chằng hẹp φ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 65 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 66 | Máng che dây chằng dày 1,6x40x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 67 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 68 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 69 | Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | BỘ |
| 70 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 71 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m3 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m3 |
| 74 | Bộ móng neo cho chằng lệch trung thế: MNL12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | BỘ |
| 75 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 76 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,758 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,758 | m3 |
| 79 | Bộ dừng dây trung hòa vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 80 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 83 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Bộ sứ đứng đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | BỘ |
| 85 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | sứ |
| 86 | Chân sứ đứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | cái |
| 87 | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | BỘ |
| 88 | Sứ treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 89 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 90 | Giáp níu dừng dây bọc 95 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 91 | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 92 | Sứ treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 93 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Giáp níu dừng dây bọc 50+ yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 96 | Mắt nối đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Bộ dây dẫn pha/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TBỘ |
| 98 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (0,195kg/m * 1.02) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,196 | kg |
| 99 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 (0,274kg/m * 1.02) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,179 | kg |
| 100 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 (1.02 - độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,12 | mét |
| 101 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 95mm2 (1.02 -độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224 | mét |
| 102 | Cáp Duplex Cu 2x16 (1.02 - độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.091 | m |
| 103 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | 1 km dây |
| 104 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | 1 km dây |
| 105 | Kéo dây nhôm bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | 1 km dây |
| 106 | Kéo dây nhôm bọc 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | 1 km dây |
| 107 | Phụ kiện đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TBỘ |
| 108 | Ống nối dây cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Ống nối dây cỡ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 110 | Ống co nhiệt D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 111 | Ghíp nối IPC 95-25 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | cái |
| 112 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 113 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 114 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| B | ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | sứ |
| 2 | Tháo sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686 | sứ |
| 3 | Tháo chuỗi sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 4 | Tháo hạ dây AC,ACX(V)70 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,586 | 1 km dây |
| 5 | Tháo hạ dây AC,ACX(V)95 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,758 | 1 km dây |
| 6 | Tháo hạ dây AV70 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,211 | 1 km dây |
| 7 | Tháo hạ dây A, AV, ABC120 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,363 | 1 km dây |
| 8 | Lắp sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | sứ |
| 9 | Lắp sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686 | sứ |
| 10 | Lắp chuỗi sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 11 | Lắp lại dây AC,ACX(V)70 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,586 | 1 km dây |
| 12 | Lắp lại dây AC,ACX(V)95 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,758 | 1 km dây |
| 13 | Lắp lại dây AV70 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,211 | 1 km dây |
| 14 | Lắp lại dây A, AV, ABC120 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,363 | 1 km dây |
| 15 | Tháo xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 16 | Tháo xà M ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Tháo công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | cái |
| 18 | Tháo tụ bù hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 1 hệ thống |
| 19 | Tháo hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | 1 hộp nối |
| 20 | Tháo Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439 | sứ |
| 21 | Tháo Rack 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | sứ |
| 22 | Lắp lại xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 23 | Lắp lại xà M ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Lắp lại công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | cái |
| 25 | Lắp lại tụ bù hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 1 hệ thống |
| 26 | Lắp lại hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | 1 hộp nối |
| 27 | Lắp lại Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439 | sứ |
| 28 | Lắp lại Rack 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | sứ |
| 29 | Tháo bộ chằng (dây néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1 bộ |
| 30 | Nhổ cột BTLT ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cột |
| 31 | Nhổ cột BTLT ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cột |
| 32 | Dựng lại cột BTLT ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cột |
| 33 | Dựng lại cột BTLT ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cột |
| C | CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 máy |
| 2 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 200kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | 1 m |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | 1 m |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | 1 m |
| 6 | Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cái |
| 7 | Tháo hạ tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 tủ |
| 8 | Tháo hạ bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 bộ |
| 9 | Tháo hạ bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 3 pha |
| 10 | Tháo hạ collier | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 bộ |
| 11 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 máy |
| 12 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 200kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 13 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | 1 m |
| 14 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | 1 m |
| 15 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | 1 m |
| 16 | Lắp lại aptomat, Iđm ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 cái |
| 17 | Lắp lại tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 tủ |
| 18 | Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 bộ |
| 19 | Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 3 pha |
| 20 | Lắp lại collier | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 bộ |
| D | CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo (lắp) cần đèn cao áp (chụp liền cần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cần đèn |
| 2 | Tháo hạ (căng) cáp treo trên không (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.449 | m |
| E | XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ đèn BTLT 8,5m - F350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | TRỤ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | trụ |
| 3 | Hộp Domino CB32A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | cái |
| 4 | Sơn xịt màu trắng, đen (400ml) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | kg |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | cột |
| 6 | Đánh số trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | trụ |
| 7 | Móng trụ BTLT 8,5m - M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | MÓNG |
| 8 | Đắp đất hố móng, đất c:ấp 3, k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,405 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,405 | m3 |
| 10 | Móng bê tông trụ BTLT 8,5m - M82BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | MÓNG |
| 11 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.269,28 | kg |
| 12 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,849 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,236 | m3 |
| 14 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,691 | m2 |
| 15 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,155 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,155 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,52 | m3 |
| 18 | Tiếp địa trụ BTLT8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | BỘ |
| 19 | Ghíp nối IPC 16-2,5 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 20 | Cáp đồng trần M11mm2 (0,096kg/m x 7m/trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,504 | kg |
| 21 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 23 | Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | - |
| 24 | Cáp nhôm ABC 3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.517,8 | mét |
| 25 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6 ÷ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.517,8 | m |
| 26 | Cần đèn đơn ốp trụ đơn (L2000x1200-3-D60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | BỘ |
| 27 | Cần đèn đơn L2000x1200 - D60 - 3 độ - ốp trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cần |
| 28 | Cầu chì đuôi cá 2A (1 cái/cần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 29 | Cáp CVV 2x2,5mm2 (4m/ cần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 856 | mét |
| 30 | Ghíp nối IPC 16-2,5 2BL (2 cái/cần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428 | cái |
| 31 | Lắp cầu chì đuôi cá 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 32 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 856 | m |
| 33 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cần đèn |
| 34 | Bộ đèn LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | BỘ |
| 35 | Bộ đèn LED 120W (120x1), ánh sáng vàng, IP66, D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 36 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | bộ |
| 37 | Móc đơn treo cáp ABC trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | BỘ |
| 38 | Móc đơn treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 39 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | bộ |
| 40 | Móc đôi treo cáp ABC trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | BỘ |
| 41 | Móc đơn treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 42 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 43 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 44 | Bộ dừng cáp ABC trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | BỘ |
| 45 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 46 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 47 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 48 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | TỦ |
| 49 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mét |
| 50 | Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 52 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 53 | Tủ điều khiển chiếu sáng đứng 01 ngăn, dày 2mm kích thước 650x450x350mm-sơn tĩnh điện (các thiết bị chính gồm: 01 MCCB 3P-75A, 01 Logo siemens, 02 công tắc tơ 50A, đèn báo pha, công tắc gạt, nút nhấn,...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| F | THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| G | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 15kVA - Amorphous | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 3 pha |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-75A - 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 6 | Điện năng kế 3 pha 380V-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| H | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phụ kiện treo MBA 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Bộ đà composie đỡ FCO, LA 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 4 | Đà composite 0,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Thanh chống 710 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+2 long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Boulon 14x150+2 long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Chụp đầu FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 13 | Cáp đồng trần M25mm2 (53m/trạm - 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,488 | kg |
| 14 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 15 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cọc |
| 19 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | m |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 21 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 22 | Tủ điện năng kế và CB 1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 23 | Tủ CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 tủ |
| 24 | Collier bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 25 | Cáp CVV 4x4mm2 (4m/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 26 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 28 | Bộ dây dẫn trung thế 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 29 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 30 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 31 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 32 | Chụp kẹp quai, hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Chụp đầu FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 34 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 m |
| 36 | Bộ dây cáp xuất 1P từ máy xuống MCCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 37 | Cáp đồng bọc CV50 (18m/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 38 | Cáp đồng bọc CV25 (10m/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 39 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 40 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 41 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 42 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 bộ |
| 43 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tuýp |
| 47 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ống |
| 48 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 49 | Lắp đặt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | 1 m |
| 51 | Bộ dây cáp xuất 1P từ MCCB lên lưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 52 | Cáp đồng bọc CV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 53 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 54 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 55 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 57 | Chụp đầu cosse 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 59 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 bộ |
| 60 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 61 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tuýp |
| 64 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ống |
| 65 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 66 | Lắp đặt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | 1 m |
| 68 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| I | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Sứ treo Polyme 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bát |
| 2 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | Phần tử |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 vị trí |
| J | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 15kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1sợi, 1ruột |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1bộ |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-75A - 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hệ thống |
| K | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm rơle tín hiệu kỹ thuật số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 50 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 4 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <10 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi