Gói thầu: Xây lắp số 6: Xây dựng hệ thống chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 6: Xây dựng hệ thống chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190133925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 17:36:00 đến ngày 2020-10-05 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,838,522,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Công tác xây dựng | |||
| 1 | Đào đất móng trụ | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 44,124 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 3,288 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 41,454 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bộ khung móng trụ | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 90 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bộ khung móng tủ điều khiển chiếu sáng | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Đào rãnh mương cáp | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 528,695 | m3 |
| 7 | Đắp cát mương cáp | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 346,808 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 28,86 | 100m |
| 9 | Rải CPĐD loại 1 | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Þ65/50 | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 30,672 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống STK Þ90 | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1,22 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA 4x16mm² | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1,1 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA 4x10mm² | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 32,158 | 100m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x2.5mm² | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 9,27 | 100m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 90 | Bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt dây đồng trần C25mm2 | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 35,508 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 90 | Trụ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led 70W | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 103 | Bộ |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn các loại | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 90 | cần đèn |
| 20 | Đánh số trụ | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 90 | Cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng PLC 50A(sử dụng tủ hiện hữu) | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống chiếu sáng hiện hữu | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 66 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ, thu hồi cáp hiện hữu | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 18,01 | 100m |
| 24 | Điện năng tiêu thụ duy trì hệ thống chiếu sáng | Phần Chiếu sáng – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 6 | tháng |
| 25 | Đào đất móng trụ | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 11,147 | m3 |
| 26 | Bê tông M150 đá 1x2 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1,025 | m3 |
| 27 | Bê tông M200 đá 1x2 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 10,518 | m³ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt bộ khung móng trụ đèn THGT M28 x 2200mm | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt bộ khung móng trụ đèn THGT M20x1000mm | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt bộ khung móng tủ điều khiển THGT M16x600mm | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 16,8 | 10m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 29,4 | m2 |
| 33 | Đào rãnh mương cáp | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 66,48 | m3 |
| 34 | Đắp cát mương cáp | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 17,492 | m3 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 3,38 | 100m |
| 36 | Đắp đất mương cáp tận dụng đất đào | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 28,788 | m3 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Ống HDPE Ø65/50 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 4,66 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Ống HDPE Ø20 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 0,3 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt Cáp CXV/DSTA 2x10 mm2 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 1 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Cáp CXV 12x1,5 mm2 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 3,78 | 100m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Cáp CXV 6x1,5 mm2 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 3,68 | 100m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 24 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Dây đồng trần C25mm2 | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 4,5 | 100m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Trụ đèn THGT cao 6,2m tay vươn 4,5m | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Trụ đèn tín hiệu giao thông cao 4,5m | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 9 | Bộ |
| 46 | Đánh số trụ | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 13 | trụ |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điều khiển đèn giao thông PLC 2P | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 2 | tủ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Tủ UPS Online | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 2 | tủ |
| 49 | Điện năng tiêu thụ duy trì hệ thống đèn THGT | Phần đèn tín hiệu giao thông – Chi tiết xem yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật Chương V-HSMT | 6 | tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi