Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 13:58:00 đến ngày 2020-10-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,815,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HS thiết kế được duyệt | 0,319 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 7,967 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Như trên | 7,937 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,792 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,067 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,247 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,051 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,167 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,051 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,311 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,231 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,063 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,684 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,133 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,266 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,266 | 100m3/1km |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,504 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,037 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,147 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,789 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,766 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,013 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 0,021 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,328 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 3 | 1cấu kiện |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 2,301 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,055 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,055 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 10,055 | m2 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Như trên | 1,056 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,047 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,9 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,025 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,003 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,013 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,085 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,115 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,039 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,288 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,496 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,221 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,263 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,214 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,477 | m3 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 27,064 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,047 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,1 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,5 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 54,104 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 33,705 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Như trên | 17,184 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Như trên | 68,598 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 65,151 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 67,305 | m2 |
| 55 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,127 | m3 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 1,872 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 2,82 | m |
| 58 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép, cửa 1 cánh | Như trên | 9,03 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh | Như trên | 6 | bộ |
| 60 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép, cửa hất | Như trên | 2,16 | m2 |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép | Như trên | 6 | bộ |
| B | Hạng mục: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng thép | Như trên | 56,55 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ cánh cổng | Như trên | 113,1 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 113,1 | 1m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 56,55 | m2 |
| 5 | Biển bằng tấm Compossite | Như trên | 28,908 | m2 |
| 6 | Chữ Inox màu vàng gương cao 300 | Như trên | 92 | chữ |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 126,446 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Như trên | 1,927 | m3 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 126,446 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 1,615 | m3 |
| 11 | cánh cổng thép hôp | Như trên | 0,015 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1,326 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 6,6 | m2 |
| 14 | Tôn bịt cổng | Như trên | 69,896 | kg |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 1.694,358 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 403,104 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Như trên | 25,415 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 579,556 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.114,802 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.694,358 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 403,104 | 1m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 362,997 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Như trên | 5,445 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 206,749 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 156,248 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 401,643 | m2 |
| C | Hạng mục: Cải tạo nhà khán đài | |||
| 1 | Tháo dỡ ghế sân cũ | Như trên | 5 | công |
| 2 | Lắp dựng ghế ngồi khán đài, bao gồm cả công lắp dựng | Như trên | 252 | cái |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như trên | 105,364 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như trên | 455,871 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lan can | Như trên | 24,984 | m2 |
| 6 | Đục nhám vệ sinh mặt bậc tam câp | Như trên | 35,842 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Như trên | 7,156 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Như trên | 17,928 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,357 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,336 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 439,791 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 24,984 | 1m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 35,842 | m2 |
| 14 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 79,04 | m |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 113,146 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như trên | 237,83 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Như trên | 23,76 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như trên | 431,619 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần | Như trên | 156 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 25,257 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Như trên | 39,579 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,636 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,774 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,017 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,001 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,007 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,059 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 26,28 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Như trên | 34,8 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Như trên | 12,5 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Như trên | 225,33 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 423,099 | m2 |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Như trên | 156 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 46,88 | m2 |
| 35 | Cửa kính cường lực | Như trên | 62,323 | m2 |
| 36 | Bản lề sàn | Như trên | 6 | cái |
| 37 | Tay nắm Mika | Như trên | 6 | bộ |
| 38 | Kẹp kính | Như trên | 38 | bộ |
| 39 | Khóa sàn | Như trên | 6 | cái |
| 40 | Cửa cuốn | Như trên | 81,851 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa cuốn | Như trên | 5 | bộ |
| 42 | Tấm ốp Alumium cửa cuốn | Như trên | 33,46 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sắt xếp | Như trên | 5,98 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Như trên | 5,98 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | Như trên | 20,68 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép cửa 1 cánh | Như trên | 12 | bộ |
| 47 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | Như trên | 4,42 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép | Như trên | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Sân bê tông, cột cờ, rãnh thoát nước, bó vỉa, cột biển báo | |||
| 1 | Đầm đất nền sân vận động | Như trên | 3,198 | 100m3 |
| 2 | Dải nilong chống mất nước xi măng | Như trên | 3.198,1 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 319,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Như trên | 1,279 | 100m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 12,096 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,388 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,096 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,086 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,25 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 4,032 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,008 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,008 | 100m3/1km |
| 14 | Sản xuất cột cờ bằng Inox | Như trên | 0,661 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,661 | tấn |
| 16 | Dòng dọc | Như trên | 10 | cái |
| 17 | Quả cầu Inox | Như trên | 10 | cái |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 20 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ đan bê tông cũ | Như trên | 190,52 | m2 |
| 20 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Như trên | 15,588 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,22 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,142 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 3,025 | m3 |
| 24 | Lắp dựng tấm đan bê tông | Như trên | 629,091 | 1cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 0,159 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,738 | 100m3 |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 18,45 | 1m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 23,762 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,867 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,646 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,374 | m3 |
| 32 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 20,679 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 209,59 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,039 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,057 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,807 | m3 |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Như trên | 12 | 1cấu kiện |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 30,75 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Như trên | 16 | 1 đoạn ống |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Như trên | 32 | cái |
| 41 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 15 | mối nối |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 10,436 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,647 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bó vỉa | Như trên | 1,69 | 100m2 |
| 45 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 13,034 | m3 |
| 46 | Lắp đặt bó vỉa, PCB30 | Như trên | 323,65 | m |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,058 | 1m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,098 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,038 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,4 | m3 |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,004 | 100m3 |
| 52 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Như trên | 2 | cái |
| 53 | Cột và biển biển báo kích thước 60x60cm | Như trên | 2 | Cái |
| 54 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 6,52 | m2 |
| E | Hạng mục: Phần điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 6 | cái |
| 3 | đèn led ốp trần | Như trên | 6 | bộ |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 48 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 35 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Như trên | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như trên | 6 | bộ |
| 12 | Vòi tiểu nữ | Như trên | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt giá treo | Như trên | 2 | cái |
| 18 | ống nhựa PPR ĐK 40 | Như trên | 0,08 | 100m |
| 19 | ống nhựa PPR ĐK 32 | Như trên | 0,5 | 100m |
| 20 | ống nhựa PPR ĐK 25 | Như trên | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Như trên | 1 | cái |
| 22 | cút PPR ĐK 40 | Như trên | 4 | cái |
| 23 | cút PPR ĐK 32 | Như trên | 20 | cái |
| 24 | cút PPR ĐK 25 | Như trên | 2 | cái |
| 25 | tê PPR ĐK 32 | Như trên | 16 | cái |
| 26 | cút nhựa ren đồng ĐK 25 | Như trên | 2 | cái |
| 27 | côn PPR ĐK 32-25 | Như trên | 2 | cái |
| 28 | Van phao | Như trên | 1 | cái |
| 29 | Máy bơm nước | Như trên | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | bể |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm | Như trên | 0,55 | 100m |
| 32 | Lắp đặt tê ĐK 110mm | Như trên | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút ĐK 110mm | Như trên | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=76mm | Như trên | 0,36 | 100m |
| 35 | cút, ĐK 76mm | Như trên | 45 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê ĐK 76mm | Như trên | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | Như trên | 0,1 | 100m |
| 38 | cút ĐK 90 | Như trên | 2 | cái |
| 39 | tê ĐK 90 | Như trên | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 4 | cái |
| 41 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Như trên | 3 | công |
| 42 | đèn led 2 bóng 2x18W | Như trên | 13 | bộ |
| 43 | đèn led ốp trần | Như trên | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 21 | cái |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 170 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 150 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 50 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Như trên | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 120 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | Như trên | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Như trên | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Như trên | 6 | cái |
| 59 | Tủ điện nhánh 250x200x150 | Như trên | 1 | cái |
| 60 | Tủ điện tổng 300x450x170 | Như trên | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Như trên | 1 | máy |
| 62 | Điều hòa 18000 BTU | Như trên | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Như trên | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo | Như trên | 4 | cái |
| 71 | ống nhựa PPR ĐK 40 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 72 | ống nhựa PPR ĐK 32 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 73 | ống nhựa PPR ĐK 25 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Như trên | 2 | cái |
| 75 | cút PPR ĐK 40 | Như trên | 2 | cái |
| 76 | cút PPR ĐK 32 | Như trên | 12 | cái |
| 77 | tê PPR ĐK 32 | Như trên | 16 | cái |
| 78 | Van phao | Như trên | 1 | cái |
| 79 | Máy bơm nước | Như trên | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 2 | bể |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,3 | 100m |
| 82 | tê ĐK 110mm | Như trên | 8 | cái |
| 83 | cút ĐK 110mm | Như trên | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=76mm | Như trên | 0,2 | 100m |
| 85 | cút, ĐK 76mm | Như trên | 10 | cái |
| 86 | tê ĐK 76mm | Như trên | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 88 | cút ĐK 90 | Như trên | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 4 | cái |
| F | Hạng mục: Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Luồn dây lên đèn 2x2,5mm2 | Như trên | 5,248 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Như trên | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp giá đỡ tủ | Như trên | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột =17m | Như trên | 4 | 1 cột |
| 5 | Lắp đèn pha 300w trên cột | Như trên | 32 | bộ |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,143 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 6,115 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,047 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,448 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 15,68 | m3 |
| 11 | Khung móng cột thép M30x1350 | Như trên | 4 | cái |
| 12 | Đào rãnh đường cáp bằng máy đào (70% KL) | Như trên | 0,893 | 100m3 |
| 13 | Đào đất đặt đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Như trên | 38,275 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 36,834 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 21,03 | m3 |
| 16 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Như trên | 4 | cái |
| 17 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25 + 1x16mm2 | Như trên | 3,505 | 100m |
| 18 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Như trên | 350,5 | m |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 4 | 1 bộ |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,126 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 5,4 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,06 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,278 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,2 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 3,84 | m3 |
| 26 | Khung móng cột thép M16x240 | Như trên | 12 | cái |
| 27 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 12 | 1 bộ |
| 28 | Tai bắt tiếp địa | Như trên | 1 | cái |
| 29 | Thép ĐK 12 | Như trên | 3,019 | kg |
| 30 | Lắp dựng cột đèn trang trí | Như trên | 12 | 1 cột |
| 31 | Đèn trang trí 125W | Như trên | 12 | bộ |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 12 | bảng |
| 33 | Luồn dây lên đèn | Như trên | 0,48 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 48 | m |
| 35 | Rải cáp ngầm Cáp CU/XPLE/2x10mm2 | Như trên | 3,5 | 100m |
| 36 | Ống nhựa ruột gà D25 luồn dây | Như trên | 350 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi