Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200975282-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957071
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách phường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 12:37:00 đến ngày 2020-10-05 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,957,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Phá dỡ trụ cổng chính và tháo dỡ cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công nt 375,3 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường nt 116,064 m2
4 Phá dỡ nền xi măng nt 790,71 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm nt 5,9677 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 375,2146 m2
7 Phá dỡ đỉnh trụ nt 10 công
8 Tháo dỡ hoa sắt tường rào nt 24,824 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 7,406 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,0124 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,0851 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0556 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 nt 2,4381 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,3085 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0346 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,2567 tấn
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 4,9373 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,366 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1184 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,0424 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 3,9107 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,6848 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2741 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 6,8476 m3
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 1,4914 100m2
26 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 26,3036 m3
27 Làm mũi vuốt đặt kim mái nt 4 công
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 190,8609 m2
29 Trát Phào đơn, vữa XM M75 nt 233 m
30 Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 nt 0,4063 100m2
31 Lắp mới chữ Inox " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ PHƯỜNG SAO ĐỎ" nt 1 khoản
32 Mặt nguyệt nt 1 cái
33 Kim nóc nt 4 cái
34 Kim mái nt 8 cái
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 150,2309 m2
36 Gia công cổng sắt nt 0,298 tấn
37 Lắp dựng cửa nt 22,398 m2
38 Tranh phù điêu nt 106,58 m2
39 Đá màu ghi sáng băm mặt KT30x30x3 nt 1.025,09 m2
40 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang Đá hoa cương - Tiết diện <0,16m2 nt 151,01 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán nt 116,064 m2
42 Lắp đặt chữ inox nổi " TỔ QUỐC GHI CÔNG " nt 1 bộ
43 Sơn lại đài tưởng niệm nt 5 công
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 0,311 100m2
45 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái nt 8 m2
46 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 nt 0,08 100m2
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 14,08 m2
48 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 14,08 m2
49 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 5,72 m2
50 Vệ sinh mộ liệt sỹ nt 174 cái
51 Tháo dỡ, lắp dựng mới bia đá ghi danh KT: 1800x1200 nt 2 cái
52 Thay mới bia đá mộ liệt sỹ KT: 300x200 nt 174 cái
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 300,7 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 300,7 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,7277 m3
56 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán nt 25,9808 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,563 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,099 100m2
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,3996 m3
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0895 tấn
61 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 nt 0,1689 100m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 73,792 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 31,68 m2
64 Đắp phào kép, vữa XM M75 nt 68,8 m
65 Đắp mũ trụ VXM mác 75 nt 10 cái
66 Lắp dựng hoa văn tường nt 30 cái
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75 nt 54,2 m
68 Trát vẩy tường vữa XM mác 75 nt 3,2 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 117,472 m2
70 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 nt 10,68 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,88 m3
72 Bốc xếp và vận chuyển lên cao đá ốp, lát các loại nt 289,574 10m2
73 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T nt 47,0264 m3
74 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn nt 47,0264 đ/m3
75 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn nt 47,0264 đ/m3
76 Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng (thay cầu và bóng) nt 4 bộ
77 Sơn lai cột đèn nt 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->