Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200972179-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200972075
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 22:27:00 đến ngày 2020-10-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,123,597,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục thi công
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 22,864 100m³
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSTK 9,045 100m³
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 1,594 100m³
4 Mua đất về đắp lề Theo HSTK 159,39 m3
5 Đắp cát vỉa hè Theo HSTK 0,699 100m³
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK 6,188 100m³
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK 5,995 100m³
8 Nilon chống mất nước Theo HSTK 1.140,61 m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK 1,266 100m²
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK 164,38
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK 9,045 100m³
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK 9,045 100m³
13 Đá dăm đệm lót Theo HSTK 17,57
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK 35,13
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,748 100m²
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 74,052
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 545,66
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 2,242 100m²
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 1,607 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 9,46
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 16,23
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 2,255 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,848 100m²
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 374 cái
25 Đá dăm đệm lót Theo HSTK 1,21
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK 2,42
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,084 100m²
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 8,52
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 56,97
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,217 100m²
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,14 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,72
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,27
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 0,168 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,061 100m²
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 18 cái
37 Lưới chắn rác thép vuông Theo HSTK 0,136 tấn
38 Lắp đặt lưới chắn rác Theo HSTK 0,136 tấn
39 Đá dăm đệm lót Theo HSTK 0,16
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo HSTK 1,42
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,071 100m²
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,25
43 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,89
44 Đá 4x6 đệm móng cống Theo HSTK 0,55
45 Đá dăm đệm lót Theo HSTK 4,62
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 13,86
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,24 100m²
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 22,4
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 96
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 60
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 12,96
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Theo HSTK 0,439 100m²
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 2,376 tấn
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK 60 cái
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,24 100m²
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,184 tấn
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,64
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,44
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 0,062 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,124 100m²
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 16 cái
62 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 1,524 100m³
63 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK 0,64 100m³
64 Đá dăm đệm lót Theo HSTK 0,62
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 1,85
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,032 100m²
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,06
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 12,8
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 8
70 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,73
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Theo HSTK 0,059 100m²
72 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 0,317 tấn
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK 8 cái
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,032 100m²
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,025 tấn
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,35
77 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,08
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 0,012 tấn
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,023 100m²
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 3 cái
81 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,203 100m³
82 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK 0,086 100m³
83 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK 0,499 100m
84 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 2x4 Theo HSTK 1,01
85 Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 đệm tường đầu cống Theo HSTK 0,27
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo HSTK 3,5
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,064 100m²
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,91
89 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 18,275
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 10,75
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,04 100m²
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,045 tấn
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,66
94 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,49
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 0,461 tấn
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,08 100m²
97 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 10 cái
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,03
99 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK 0,386 100m
100 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá 2x4 Theo HSTK 0,44
101 Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 đệm tường đầu cống Theo HSTK 0,21
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo HSTK 1,69
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,046 100m²
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,44
105 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,424
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,712
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,028 100m²
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,032 tấn
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,46
110 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,11
111 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 0,215 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,043 100m²
113 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 7 cái
114 Đắp đất lề vỉa hè Theo HSTK 10,2
115 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,081 100m³
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 40,08
117 Lát gạch Terazzo Theo HSTK 831,78
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 17,94
119 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,677 100m²
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo HSTK 8,5
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,68 100m²
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 18,76
123 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 4,596 100m²
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK 469 cái
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 11,46
126 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,764 100m²
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 26,74
128 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 171,9
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->