Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NGỌC LINH TÂY BẮC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-26 11:20:00 đến ngày 2020-10-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,714,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NÂNG CẤP NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG SỐ 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 51,558 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 381,812 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 56,4897 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 8,816 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu trong HSMT | 52,7882 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu trong HSMT | 191,8695 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( tính 90%) | Theo yêu cầu trong HSMT | 4.488,0813 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu trong HSMT | 954,7676 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ngói ốp mái sảnh | Theo yêu cầu trong HSMT | 50,4417 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,6008 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu trong HSMT | 273,3654 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu trong HSMT | 22,4058 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 201,6522 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 73,9638 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 381,812 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 65,3057 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 52,7882 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 191,8695 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch thẻ trang trí | Theo yêu cầu trong HSMT | 86,8596 | m2 |
| 20 | Dán ngói vẩy cá trên mái nghiêng (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 50,4417 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch INAX 45x90 vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,3208 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong HSMT | 1.382,991 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong HSMT | 5.105,7053 | m2 |
| 24 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu trong HSMT | 273,3654 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 273,3654 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 37,464 | m2 |
| 27 | Láng granitô cầu thang (TT 10%) | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,2584 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo yêu cầu trong HSMT | 213,507 | m2 |
| 29 | Dán chữ nổi mica nổi 30 cao 250 (Tiên học lễ, hậu học văn) | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Phù điêu mica cắt chữ nổi 50 | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng xe ô tô 5m3 | Theo yêu cầu trong HSMT | 4,5868 | chuyến |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu trong HSMT | 20,8721 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu trong HSMT | 26,1173 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ NÂNG CẤP LỚP HỌC 4 TẦNG SỐ 2 | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=22cm | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,4 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 37,74 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 51,558 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 376,9632 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 56,4897 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu trong HSMT | 9,2568 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu trong HSMT | 53,439 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu trong HSMT | 191,8695 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( tính 90%) | Theo yêu cầu trong HSMT | 4.448,4093 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ( tính 90%) | Theo yêu cầu trong HSMT | 960,6248 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu trong HSMT | 50,4417 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,6008 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm (Sê nô mái) - tính 10% | Theo yêu cầu trong HSMT | 22,4058 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( tính 90%) | Theo yêu cầu trong HSMT | 201,6522 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 51,558 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 376,9632 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 65,7465 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 53,439 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 191,8695 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch thẻ trang trí | Theo yêu cầu trong HSMT | 37,74 | m2 |
| 21 | Dán ngói vẩy cá trên mái nghiêng (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 50,4417 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch INAX 45x90 vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,3208 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong HSMT | 1.158,933 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong HSMT | 4.974,8285 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 93,3048 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 22,4058 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong HSMT | 224,058 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 37,464 | m2 |
| 29 | Láng granitô cầu thang (TT 10%) | Theo yêu cầu trong HSMT | 14,2584 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo yêu cầu trong HSMT | 213,507 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu trong HSMT | 213,507 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu trong HSMT | 34,2 | m2 |
| 33 | Khuôn cửa thép bản dày 2.5mm (Khuôn kép) | Theo yêu cầu trong HSMT | 135 | md |
| 34 | Cửa đi khung thép | Theo yêu cầu trong HSMT | 46,8 | m2 |
| 35 | Khóa cửa | Theo yêu cầu trong HSMT | 15 | Bộ |
| 36 | Hoa sắt cửa đi thép dẹt 3.5x20 | Theo yêu cầu trong HSMT | 81 | kg |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu trong HSMT | 7,2 | m2 |
| 38 | Hút bể phốt 8 m3 | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | m3 |
| 39 | Dán chữ nổi mica nổi 30 cao 250 (Tiên học lễ, hậu học văn) | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Phù điêu mica cắt chữ nổi 50 | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | HT |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=63mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,06 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=50mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,16 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,08 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,65 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=63mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=63mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPRd=50mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 24 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa PPR D63/50mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50/32mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 63/50mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50/25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 12 | cái |
| 59 | Măng sông PPR 1 đầu ren ngoài D63 | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | cái |
| 60 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D63 | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 61 | Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25 | Theo yêu cầu trong HSMT | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van d=63mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt rắc co PPR D63mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt rắc co PPR D25mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=110mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,48 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,72 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=42mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa D110mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa D=90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa (Y) D=110/110mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa (Y) D=110/90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa (Y) D=90/90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa D=90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa D=42mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựaD=110mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 28 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa D=90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 32 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa D=42mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 16 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa D=110/90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 24 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=100mm | Theo yêu cầu trong HSMT | 8 | cái |
| 83 | Chóp thông hơi | Theo yêu cầu trong HSMT | 2 | cái |
| 84 | Xi phông con thỏ D90 | Theo yêu cầu trong HSMT | 24 | cái |
| 85 | Móc giữ ống | Theo yêu cầu trong HSMT | 60 | bộ |
| 86 | Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng xe ô tô 5m3 | Theo yêu cầu trong HSMT | 3,049 | chuyến |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu trong HSMT | 20,8721 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu trong HSMT | 26,1173 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi