Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:58:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,226,827,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HS thiết kế được duyệt | 6,4149 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Như trên | 2,9933 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,8359 | 100tấn |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h (Lượng nhựa 4,4% theo hỗn hợp) | Như trên | 0,8359 | 100 tấn |
| 5 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,8429 | 100tấn |
| 6 | Sản xuất đá dăm đen | Như trên | 0,8429 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 1,6788 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Như trên | 1,6788 | 100tấn |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 6,4149 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm | Như trên | 2,9933 | 100m2 |
| 11 | Đào nền đường làm mới, đất cấp IV (Tính 10% KL đào) | Như trên | 32,904 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV (Tính 90% KL đào) | Như trên | 2,9614 | 100m3 |
| 13 | Đào nền hè, đất cấp III (Tính 10% KL đào) | Như trên | 34,118 | m3 |
| 14 | Đào nền hè bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III (Tính 90% KL đào) | Như trên | 3,0706 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,045 | 100m3 |
| 16 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 5,85 | m3 |
| 17 | Lát gạch Tezzazo 300x300x35 | Như trên | 3.290,35 | m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 208,12 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 56,23 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 8,3327 | 100m2 |
| 21 | Lớp vữa lót bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 278,24 | m2 |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa hè | Như trên | 927,45 | m |
| 23 | Lắp đặt đan rãnh thu nước, XM PCB30 | Như trên | 283,28 | m2 |
| 24 | Lắp đặt viên vỉa bồn cây | Như trên | 331,2 | m |
| 25 | Đào hố trồng cây (Tính 20% KL đào) | Như trên | 6,864 | m3 |
| 26 | Đào hố trồng cây bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Tính 80% KL đào) | Như trên | 0,2746 | 100m3 |
| 27 | Đổ đất trồng màu vào bồn cây | Như trên | 34,32 | m3 |
| 28 | Mua đất trồng màu | Như trên | 34,32 | m3 |
| 29 | Trồng cây Viết ĐK 10-12cm | Như trên | 0,97 | 100cây |
| 30 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Như trên | 13 | cây |
| 31 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Như trên | 27 | cây |
| 32 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Như trên | 27 | gốc |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 122,98 | m2 |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Như trên | 62,4 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 3,2904 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV | Như trên | 3,2904 | 100m3/km |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 3,754 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Như trên | 3,754 | 100m3/km |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 118,083 | tấn |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 118,083 | tấn |
| 41 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như trên | 11,8083 | 10 tấn/1km |
| B | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 46,49 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, cửa thu, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Như trên | 2,965 | m3 |
| 3 | Đào móng hố ga, cửa thu, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Như trên | 0,2669 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,0627 | 100m3 |
| 5 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 8,151 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hố ga, cửa thu | Như trên | 0,5062 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cửa thu, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 16,4 | m3 |
| 8 | Xây hố ga, cửa thu bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 61,82 | m3 |
| 9 | Trát tường hố ga, cửa thu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 194,03 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ | Như trên | 0,4909 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố | Như trên | 0,3328 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,1 | m3 |
| 13 | Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,89 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, cửa thu..... | Như trên | 2,0721 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép cửa thu, tấm đan | Như trên | 0,9392 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 13,12 | m3 |
| 17 | Lót đáy cửa thu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 34,79 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cửa thu | Như trên | 48 | cái |
| 19 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 133 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt viên vỉa cửa thu | Như trên | 48 | m |
| 21 | Nắp ga composite mua mới tải trọng 12,5T | Như trên | 48 | cái |
| 22 | Gia công lưới chắn rác | Như trên | 548,64 | kg |
| 23 | Lắp dựng lưới chắn rác | Như trên | 7,6608 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ tấm đan | Như trên | 477,7 | m2 |
| 25 | Phá dỡ rãnh cũ bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Như trên | 3,2338 | 100m3 |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (Tính 10% KL đào) | Như trên | 56,652 | m3 |
| 27 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Tính 90% KL đào) | Như trên | 50,9868 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 4,9279 | 100m3 |
| 29 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 448,4389 | m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 0,0455 | 100m3 |
| 31 | Đá mạt đệm móng | Như trên | 77,81 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 31,8439 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 4,2844 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 14,0192 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 3,1714 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Như trên | 2,814 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Như trên | 4,4262 | tấn |
| 38 | Bê tông rãnh U, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 168,47 | m3 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 69,01 | m3 |
| 40 | Trét mối nối rãnh, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 282,97 | m2 |
| 41 | Lắp đặt rãnh U - BTCT | Như trên | 920 | cái |
| 42 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 920 | cấu kiện |
| 43 | Tháo dỡ tấm đan | Như trên | 17,64 | m2 |
| 44 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 7,4844 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | Như trên | 7,484 | m3 |
| 46 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 30 | cấu kiện |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 4,2621 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Như trên | 4,2621 | 100m3/km |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 4,0809 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV | Như trên | 4,0809 | 100m3/km |
| 51 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như trên | 626,5 | tấn |
| 52 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như trên | 626,5 | tấn |
| 53 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Như trên | 62,65 | 10 tấn/km |
| C | Hạng mục: Cải tạo điện chiếu sáng | |||
| 1 | Băng dính | Như trên | 7 | cuộn |
| 2 | Lắp đặt cần đèn, chiều dài cột ≤10,5m | Như trên | 22 | bộ |
| 3 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp led 100W ở độ cao ≤12m | Như trên | 22 | bộ |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 22 | bộ |
| 5 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Như trên | 1,1 | 100m |
| 6 | Đánh số cột bê tông ly tâm | Như trên | 22 | cột |
| 7 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 1 | ca |
| 8 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 1 | công |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Như trên | 22 | VT |
| D | Hạng mục: Đảm bảo ATGT trong thi công | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D6-8cm, L=1,2m | Như trên | 51,6 | m |
| 2 | Sơn trắng đỏ cọc tiêu (2 nước) | Như trên | 11,34 | m2 |
| 3 | Đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,54 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 4 | cái |
| 5 | Mua biển phản quang - Biển tam giác cạnh 70 | Như trên | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Như trên | 2 | cái |
| 7 | Mua biển phản quang - Biển trong D70cm | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Khung đỡ biển | Như trên | 2 | cái |
| 9 | Dây nhựa PVC phản quang | Như trên | 220 | m |
| 10 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 11 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 12 | Nhân công điều hành giao thông | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi