Gói thầu: Gói thầu số 12 (xây dựng và thiết bị): Hệ thống chiếu sáng, di dời hệ thống điện và di dời hệ thống tín hiệu giao thông; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2043 QĐ-UBND ngày 13 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 (xây dựng và thiết bị): Hệ thống chiếu sáng, di dời hệ thống điện và di dời hệ thống tín hiệu giao thông; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2043 QĐ-UBND ngày 13 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 50%, ngân sách thành phố Long Khánh 50% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:43:00 đến ngày 2020-10-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,165,208,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | TRỤ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | trụ |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cột |
| 4 | Móng M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | MÓNG |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,087 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,087 | m3 |
| 7 | Móng M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | MÓNG |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,275 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,275 | m3 |
| 10 | Móng bê tông trụ đơn 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | MÓNG |
| 11 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.872,83 | kg |
| 12 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,01 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,97 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,752 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,888 | m3 |
| 16 | Móng bê tông trụ đôi 14m (1,5x1,2x0,8 - 2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | MÓNG |
| 17 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.973,76 | kg |
| 18 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,968 | m3 |
| 19 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,005 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,156 | m3 |
| 21 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 22 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 23 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m3 |
| 25 | Mương cáp ngầm hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,3 | M |
| 26 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,004 | m3 |
| 27 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,572 | m3 |
| 28 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,116 | m3 |
| 29 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.845,773 | kg |
| 30 | Gạch tàu (30x30x30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.367,19 | viên |
| 31 | Tấm nilông màu cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,15 | m2 |
| 32 | Ống PVC D140x6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,3 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,3 | m |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.367,19 | v |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,304 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,72 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,301 | m3 |
| 38 | Hố ga cáp ngầm (1.5mx2mx1.2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | M |
| 39 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.093,82 | kg |
| 40 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,39 | m3 |
| 41 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,37 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,33 | m3 |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,58 | m3 |
| 46 | Sắt φ10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.738,8 | kg |
| 47 | Kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | kg |
| 48 | Thép hình L75 x75 x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839,16 | kg |
| 49 | Đầu cáp ngầm 24kV và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | M |
| 50 | Giá T đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 51 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | đầu cáp |
| 52 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đầu cáp |
| 53 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x150mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 54 | Ống sắt tráng kẽm D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 55 | Collier kẹp ống sắt φ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | 1 bộ |
| 56 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | đầu cốt |
| 57 | Đầu cosse ép Cu-Al 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | đầu cốt |
| 58 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 59 | Ống co nhiệt D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 60 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1 mối |
| 61 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 62 | Đầu cáp ngầm 0.6/1000kV và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | M |
| 63 | Giá T đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 64 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đầu cáp |
| 65 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đầu cáp |
| 66 | Ống sắt tráng kẽm D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 67 | Collier kẹp ống sắt φ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 bộ |
| 68 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu cốt |
| 69 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu cốt |
| 70 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 71 | Ống co nhiệt D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 72 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 mối |
| 73 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 74 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CXV/DSTA 3x50 + 35; 3x95 + 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 75 | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | BỘ |
| 76 | Cáp đồng trần M25mm2 (7,5m/trụ - 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | kg |
| 77 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 78 | Ghíp nối IPC 70-35 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu cốt |
| 80 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 81 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,128 | kg |
| 82 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 83 | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | BỘ |
| 84 | Cáp đồng trần M25mm2 (12m/trụ - 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | kg |
| 85 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 86 | Kẹp nối đồng-nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 87 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu cốt |
| 88 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 89 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,04 | kg |
| 90 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cọc |
| 91 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | BỘ |
| 92 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 93 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 94 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 95 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 96 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | bộ |
| 97 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | bộ |
| 98 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 99 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (Pi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | BỘ |
| 100 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 101 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 102 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 103 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 104 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 105 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 106 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | BỘ |
| 107 | Đà sắt L75x75x8x2100 lệch 100% 3 ốp (20,84kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 108 | Thanh chống L50x50x5x1990 (6,07kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 109 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 110 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 111 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 112 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | BỘ |
| 113 | Đà sắt L75x75x8x2100 lệch 100% 3 ốp (20,84kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 114 | Thanh chống L50x50x5x1990 (6,07kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 115 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 116 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 117 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 119 | Bộ đỡ dây trung hòa vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | BỘ |
| 120 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 121 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 122 | Bộ dừng dây trung hòa vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | BỘ |
| 123 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 124 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 125 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 126 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1 mối |
| 127 | Bộ sứ đứng đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | BỘ |
| 128 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | sứ |
| 129 | Chân sứ đứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 130 | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | BỘ |
| 131 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 132 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 133 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 134 | Bộ dừng cáp ABC trụ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | BỘ |
| 135 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 136 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 137 | Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 138 | Bộ tiếp địa TBA 1P - 3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | BỘ |
| 139 | Cáp đồng trần M25mm2 11kg/trạm - 51m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | kg |
| 140 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc - 9 cọc/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 141 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 mối |
| 142 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 143 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 mối |
| 144 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cọc |
| 145 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,643 | m |
| 146 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,518 | m3 |
| 147 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,518 | m3 |
| 148 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 149 | Bộ dây dẫn pha/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TBỘ |
| 150 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,217 | kg |
| 151 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,4 | mét |
| 152 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2 | mét |
| 153 | Cáp 24kV C/SE/DSTA/PVC3x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417,996 | mét |
| 154 | Cáp 24kV C/SE/DSTA/PVC3x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,99 | mét |
| 155 | Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x95+70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,072 | mét |
| 156 | Cáp đồng bọc CV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,99 | mét |
| 157 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418 | mét |
| 158 | Cáp Duplex Cu 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914,94 | m |
| 159 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,971 | 100m |
| 160 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | 100m |
| 161 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 1 km dây |
| 162 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 1 km dây |
| 163 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | km/dây |
| 164 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | km/dây |
| 165 | Phụ kiện đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TBỘ |
| 166 | Ống nối dây cỡ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 167 | Ống nối dây cỡ 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 168 | Ống co nhiệt D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 169 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | 1 bộ |
| 170 | Ghíp nối IPC 120-25 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332 | cái |
| 171 | Dây buộc cổ sứ phi kim cỡ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | sứ |
| 2 | Tháo sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | sứ |
| 3 | Tháo sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 chuỗi sứ |
| 4 | Tháo chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | sứ |
| 5 | Tháo hạ dây AC,ACX(V)120 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,324 | 1 km dây |
| 6 | Tháo hạ dây AC,ACX(V)185 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,98 | 1 km dây |
| 7 | Tháo hạ dây A50 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 1 km dây |
| 8 | Tháo hạ dây AV95 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | 1 km dây |
| 9 | Tháo hạ dây A, AV, ABC120 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,794 | 1 km dây |
| 10 | Tháo hạ dây DuCV 2x16 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | 1 km dây |
| 11 | Lắp sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | sứ |
| 12 | Lắp sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | sứ |
| 13 | Lắp sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 chuỗi sứ |
| 14 | Lắp chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | sứ |
| 15 | Lắp lại dây AC,ACX(V)120 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,324 | 1 km dây |
| 16 | Lắp lại dây AC,ACX(V)185 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,98 | 1 km dây |
| 17 | Lắp lại dây A50 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 1 km dây |
| 18 | Lắp lại dây AV95 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | 1 km dây |
| 19 | Lắp lại dây A, AV, ABC120 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,794 | 1 km dây |
| 20 | Lắp lại dây DuCV 2x16 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | 1 km dây |
| 21 | Tháo xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | bộ |
| 22 | Tháo bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1 bộ |
| 23 | Tháo bộ LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 24 | Tháo bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 25 | Tháo tủ LBS (hoặc tủ SCADA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 26 | Tháo, lắp bộ Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 27 | Tháo công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | cái |
| 28 | Tháo hộp công tơ 4 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 29 | Tháo hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | 1 hộp nối |
| 30 | Tháo Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | sứ |
| 31 | Lắp lại xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | bộ |
| 32 | Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1 bộ |
| 33 | Lắp lại bộ LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 34 | Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 35 | Lắp lại tủ LBS (hoặc tủ SCADA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 36 | Tháo, lắp bộ Recloser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 37 | Lắp lại công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | cái |
| 38 | Lắp lại hộp công tơ 4 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 39 | Lắp lại hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | 1 hộp nối |
| 40 | Lắp lại Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | sứ |
| 41 | Nhổ cột BTLT ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cột |
| 42 | Dựng lại cột BTLT ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cột |
| C | CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 máy |
| 2 | Tháo hạ máy biến áp S ≤ 500kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 máy |
| 3 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | 1 m |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | 1 m |
| 7 | Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 8 | Tháo hạ aptomat, Iđm ≥ 600A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cái |
| 9 | Tháo hạ bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 10 | Tháo hạ bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 11 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 máy |
| 12 | Lắp lại máy biến áp S ≤ 500kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 máy |
| 13 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m |
| 14 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m |
| 15 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | 1 m |
| 16 | Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | 1 m |
| 17 | Lắp lại aptomat, Iđm ≥ 600A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cái |
| 18 | Lắp lại aptomat, Iđm ≥ 1000A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cái |
| 19 | Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 20 | Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 21 | Tháo hạ bộ TU; TI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 22 | Lắp lại bộ TU; TI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| D | CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo (lắp) bóng cao áo (cơ giới) H ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 2 | Tháo (lắp) choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp, H ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 3 | Tháo (lắp) cần đèn cao áp (chụp liền cần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cần đèn |
| 4 | Tháo hạ (căng) cáp treo trên không (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.850 | m |
| 5 | Tháo (lắp) tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 6 | Nhổ (dựng) cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| E | XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ đèn STK 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | trụ |
| 2 | Trụ đèn chiếu sáng côn tròn STK cao 9m, dày 4mm, D60/150mm. Đế 375x375x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | trụ |
| 3 | Hộp Domino CB32A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 4 | Sơn xịt màu trắng, đen (400ml) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | kg |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cột |
| 6 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cửa |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bảng |
| 8 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | đầu cáp |
| 9 | Đánh số trụ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | trụ |
| 10 | Trụ đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | TRỤ |
| 11 | Trụ đèn trang trí PINE/CH04-4, đế gang đúc, thân bằng nhôm, chùm đèn CH11-2, chiều cao cột 3,5m bóng compact 12W-E27 4x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | trụ |
| 12 | - Đai ốc M24 mạ nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 13 | - Long đền vuông lỗ Φ26 (53x53x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 14 | Hộp Domino CB32A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 15 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | mét |
| 16 | Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | đầu cốt |
| 18 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 20 | Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 21 | Móng trụ đèn 9m (trung gian) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | MÓNG |
| 22 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.082,36 | kg |
| 23 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9472 | m3 |
| 24 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1325 | m3 |
| 25 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,288 | m2 |
| 26 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 27 | Co 135 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 28 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 29 | Co 135 độ PVC 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 30 | Boulon neo móng trụ 9m 4xM24 x1,1m (trọn bộ gồm 04 boulon và sắt D10, gia công lắp sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m3 |
| 33 | Móng trụ đèn 9m (cuối tuyền) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | MÓNG |
| 34 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,904 | kg |
| 35 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4708 | m3 |
| 36 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7685 | m3 |
| 37 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3559 | m2 |
| 38 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 39 | Co 135 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 41 | Co 135 độ PVC 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Boulon neo móng trụ 9m 4xM24 x1,1m (trọn bộ gồm 04 boulon và sắt D10, gia công lắp sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | m3 |
| 45 | Móng trụ đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | MÓNG |
| 46 | Móng trụ kích thước (500x500x1000)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | MÓNG |
| 47 | - Bulông đế móng ven răng đầu 100mm - D24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 48 | - Bêtông đá 1x2 M200 (hao hụt 2,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2113 | m3 |
| 49 | +Xi-măng PCB 40 (357kg/m3 bêtông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.146,443 | kg |
| 50 | + Cát vàng sàng sạch (0,441m3/m3 bêtông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4162 | m3 |
| 51 | + Đá 1x2 (0,833m3/m3 bêtông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,675 | m3 |
| 52 | - Bêtông đá 4x6 M100 (hao hụt 2,5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3331 | m3 |
| 53 | +Xi-măng PCB 40 (205kg/m3 bêtông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,2906 | kg |
| 54 | + Cát vàng sàng sạch (0,492m3/m3 bêtông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1639 | m3 |
| 55 | + Đá 4x6 (0,885m3/m3 bêtông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2948 | m3 |
| 56 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | mét |
| 57 | Co 135 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m3 |
| 59 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3331 | m3 |
| 60 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2113 | m3 |
| 61 | Móng tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | MÓNG |
| 62 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m2 |
| 63 | Boulon neo móng tủ D12x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 65 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | m3 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 67 | Tiếp địa trụ (CS ngầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | BỘ |
| 68 | Cáp đồng trần M11mm2 (0,096kg/m x 3m/móng x móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | kg |
| 69 | Cáp đồng trần M11mm2 (dọc tuyến - bảng kê - x 0.096kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,6032 | kg |
| 70 | Đầu cosse ép Cu 11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | cái |
| 71 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 72 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 73 | Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | . |
| 74 | Cáp 0,6/1kV C/XLPE/DSTA/PVC4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531,967 | mét |
| 75 | Cáp 0,6/1kV C/XLPE/DSTA/PVC4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.248,765 | mét |
| 76 | Cần đèn đơn (1500x1800x2.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | BỘ |
| 77 | Boulon 10x20+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | bộ |
| 78 | Cần đèn đơn STK cao 1.5m, vươn xa 1.8m, dày 2.6mm, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cần |
| 79 | Hộp Domino CB32A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 80 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | mét |
| 81 | Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 82 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | đầu cốt |
| 83 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | m |
| 84 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cần đèn |
| 85 | Cần đèn đôi (2-1500x1800x2.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | BỘ |
| 86 | Boulon 10x20+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 87 | Cần đèn đôi STK cao 1.5m, vươn xa 1.8m, dày 2.6mm, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cần |
| 88 | Hộp Domino CB32A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 89 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | mét |
| 90 | Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 91 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | đầu cốt |
| 92 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 93 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cần đèn |
| 94 | Bộ đèn LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | BỘ |
| 95 | Bộ đèn LED 174W/220V ánh sáng vàng có áp dụng chiếu sáng thông minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 96 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 97 | Mương cáp ngầm trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983,4 | M |
| 98 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,3291 | m3 |
| 99 | Gạch thẻ 4x8x19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.834 | viên |
| 100 | Cáp đồng trần M11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,4064 | kg |
| 101 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983,4 | m |
| 102 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,34 | tuýp |
| 103 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.834 | v |
| 104 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983,4 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983,4 | m |
| 106 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,3291 | m3 |
| 107 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 595,02 | m3 |
| 108 | Mương cáp ngầm băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7 | M |
| 109 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9878 | m3 |
| 110 | Ống sắt tráng kẽm D76x3,96mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7 | mét |
| 111 | Cáp đồng trần M11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3072 | kg |
| 112 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7 | m |
| 113 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | tuýp |
| 114 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7 | m |
| 115 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9878 | m3 |
| 116 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,28 | m3 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7 | m |
| 118 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7 | m |
| 119 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | TỦ |
| 120 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 121 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 122 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V 3bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 123 | Công tắc chuyển Auto-Manual 02 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 124 | Đèn báo pha 03 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 125 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 126 | Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 127 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| F | HỆ THỐNG TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Móng trụ đèn GT 6m vươn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | MÓNG |
| 2 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 881,712 | kg |
| 3 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4124 | m3 |
| 4 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3054 | m3 |
| 5 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0678 | m2 |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Co 135 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 9 | Co 135 độ PVC 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Boulon neo móng trụ 9m 4xM24 x1,1m (trọn bộ gồm 04 boulon và sắt D10, gia công lắp sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| G | THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 2 | PLC Logo 230RC : 01 cái/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 3 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| H | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Bát |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Phần tử |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1sợi, 1ruột |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 vị trí |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 vị trí |
| I | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hệ thống |
| J | THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm rơle tín hiệu kỹ thuật số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 50 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 4 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <10 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi