Gói thầu: Gói thầu số 12 (xây dựng và thiết bị): Hệ thống chiếu sáng, di dời hệ thống điện và di dời hệ thống tín hiệu giao thông; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2043 QĐ-UBND ngày 13 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966204-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 12 (xây dựng và thiết bị): Hệ thống chiếu sáng, di dời hệ thống điện và di dời hệ thống tín hiệu giao thông; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2043 QĐ-UBND ngày 13 7 2020 của UBND tỉnh và phụ lục 02 đính kèm
Số hiệu KHLCNT 20200766044
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 50%, ngân sách thành phố Long Khánh 50%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 10:43:00 đến ngày 2020-10-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,165,208,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ
1 Trụ bê tông ly tâm 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 TRỤ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 trụ
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cột
4 Móng M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 MÓNG
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,087 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,087 m3
7 Móng M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 MÓNG
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,275 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,275 m3
10 Móng bê tông trụ đơn 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 MÓNG
11 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.872,83 kg
12 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,01 m3
13 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,97 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,752 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,888 m3
16 Móng bê tông trụ đôi 14m (1,5x1,2x0,8 - 2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 MÓNG
17 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.973,76 kg
18 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,968 m3
19 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,005 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,156 m3
21 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
22 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
23 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m3
25 Mương cáp ngầm hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,3 M
26 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,004 m3
27 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,572 m3
28 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,116 m3
29 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.845,773 kg
30 Gạch tàu (30x30x30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.367,19 viên
31 Tấm nilông màu cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,15 m2
32 Ống PVC D140x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,3 m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,3 m
34 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.367,19 v
35 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,304 m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,72 m3
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,301 m3
38 Hố ga cáp ngầm (1.5mx2mx1.2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 M
39 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.093,82 kg
40 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,39 m3
41 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,37 m3
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,33 m3
44 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m3
45 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,58 m3
46 Sắt φ10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.738,8 kg
47 Kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 kg
48 Thép hình L75 x75 x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 839,16 kg
49 Đầu cáp ngầm 24kV và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 M
50 Giá T đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
51 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 đầu cáp
52 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 đầu cáp
53 Đầu cáp ngầm 24kV 3x150mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
54 Ống sắt tráng kẽm D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 m
55 Collier kẹp ống sắt φ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 1 bộ
56 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 đầu cốt
57 Đầu cosse ép Cu-Al 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 đầu cốt
58 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
59 Ống co nhiệt D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
60 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 1 mối
61 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 m
62 Đầu cáp ngầm 0.6/1000kV và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 M
63 Giá T đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
64 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đầu cáp
65 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đầu cáp
66 Ống sắt tráng kẽm D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 mét
67 Collier kẹp ống sắt φ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 bộ
68 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 đầu cốt
69 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 đầu cốt
70 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
71 Ống co nhiệt D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
72 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 mối
73 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
74 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CXV/DSTA 3x50 + 35; 3x95 + 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
75 Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 BỘ
76 Cáp đồng trần M25mm2 (7,5m/trụ - 0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 kg
77 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
78 Ghíp nối IPC 70-35 2BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
79 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đầu cốt
80 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
81 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,128 kg
82 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
83 Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 BỘ
84 Cáp đồng trần M25mm2 (12m/trụ - 0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 kg
85 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
86 Kẹp nối đồng-nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
87 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 đầu cốt
88 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
89 Lắp dựng tiếp địa cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,04 kg
90 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cọc
91 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 BỘ
92 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
93 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
94 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
95 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
96 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 bộ
97 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 bộ
98 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
99 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (Pi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 BỘ
100 Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
101 Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
102 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
103 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
104 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
105 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
106 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 BỘ
107 Đà sắt L75x75x8x2100 lệch 100% 3 ốp (20,84kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
108 Thanh chống L50x50x5x1990 (6,07kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
109 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 bộ
110 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
111 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
112 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 BỘ
113 Đà sắt L75x75x8x2100 lệch 100% 3 ốp (20,84kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
114 Thanh chống L50x50x5x1990 (6,07kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
115 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
116 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
117 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
118 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
119 Bộ đỡ dây trung hòa vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 BỘ
120 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
121 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
122 Bộ dừng dây trung hòa vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 BỘ
123 Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
124 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
125 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
126 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1 mối
127 Bộ sứ đứng đỡ thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 BỘ
128 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 sứ
129 Chân sứ đứng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
130 Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 BỘ
131 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
132 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
133 Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
134 Bộ dừng cáp ABC trụ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 BỘ
135 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
136 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
137 Boulon móc 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
138 Bộ tiếp địa TBA 1P - 3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 BỘ
139 Cáp đồng trần M25mm2 11kg/trạm - 51m Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 kg
140 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc - 9 cọc/trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
141 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 mối
142 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
143 Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 mối
144 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cọc
145 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 294,643 m
146 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,518 m3
147 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,518 m3
148 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cuộn
149 Bộ dây dẫn pha/trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TBỘ
150 Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,217 kg
151 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,4 mét
152 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,2 mét
153 Cáp 24kV C/SE/DSTA/PVC3x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 417,996 mét
154 Cáp 24kV C/SE/DSTA/PVC3x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,99 mét
155 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x95+70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279,072 mét
156 Cáp đồng bọc CV95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,99 mét
157 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 418 mét
158 Cáp Duplex Cu 2x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 914,94 m
159 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,971 100m
160 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 100m
161 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 1 km dây
162 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 1 km dây
163 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 km/dây
164 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,915 km/dây
165 Phụ kiện đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 TBỘ
166 Ống nối dây cỡ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
167 Ống nối dây cỡ 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
168 Ống co nhiệt D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
169 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 1 bộ
170 Ghíp nối IPC 120-25 2BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 332 cái
171 Dây buộc cổ sứ phi kim cỡ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 cái
B ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO
1 Tháo sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 sứ
2 Tháo sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 299 sứ
3 Tháo sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 1 chuỗi sứ
4 Tháo chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 sứ
5 Tháo hạ dây AC,ACX(V)120 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,324 1 km dây
6 Tháo hạ dây AC,ACX(V)185 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,98 1 km dây
7 Tháo hạ dây A50 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 1 km dây
8 Tháo hạ dây AV95 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 1 km dây
9 Tháo hạ dây A, AV, ABC120 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,794 1 km dây
10 Tháo hạ dây DuCV 2x16 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,97 1 km dây
11 Lắp sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 sứ
12 Lắp sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 299 sứ
13 Lắp sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 1 chuỗi sứ
14 Lắp chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 sứ
15 Lắp lại dây AC,ACX(V)120 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,324 1 km dây
16 Lắp lại dây AC,ACX(V)185 - H≥10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,98 1 km dây
17 Lắp lại dây A50 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 1 km dây
18 Lắp lại dây AV95 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 1 km dây
19 Lắp lại dây A, AV, ABC120 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,794 1 km dây
20 Lắp lại dây DuCV 2x16 - H≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,97 1 km dây
21 Tháo xà M ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 bộ
22 Tháo bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 bộ
23 Tháo bộ LTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
24 Tháo bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
25 Tháo tủ LBS (hoặc tủ SCADA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
26 Tháo, lắp bộ Recloser Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
27 Tháo công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 cái
28 Tháo hộp công tơ 4 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
29 Tháo hộp phân dây (domino 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 1 hộp nối
30 Tháo Uclevis ĐTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 299 sứ
31 Lắp lại xà M ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 bộ
32 Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 bộ
33 Lắp lại bộ LTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
34 Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
35 Lắp lại tủ LBS (hoặc tủ SCADA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
36 Tháo, lắp bộ Recloser Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
37 Lắp lại công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 167 cái
38 Lắp lại hộp công tơ 4 pha (đã có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
39 Lắp lại hộp phân dây (domino 200x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 1 hộp nối
40 Lắp lại Uclevis ĐTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 299 sứ
41 Nhổ cột BTLT ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cột
42 Dựng lại cột BTLT ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cột
C CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 máy
2 Tháo hạ máy biến áp S ≤ 500kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 máy
3 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 m
4 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 m
5 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 1 m
6 Tháo hạ dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 1 m
7 Tháo hạ aptomat, Iđm ≤ 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
8 Tháo hạ aptomat, Iđm ≥ 600A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
9 Tháo hạ bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ
10 Tháo hạ bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ
11 Lắp lại máy biến áp S ≤ 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 máy
12 Lắp lại máy biến áp S ≤ 500kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 máy
13 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 m
14 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 m
15 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 1 m
16 Lắp lại dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 1 m
17 Lắp lại aptomat, Iđm ≥ 600A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cái
18 Lắp lại aptomat, Iđm ≥ 1000A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
19 Lắp lại bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ
20 Lắp lại bộ chống sét van (LA) 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ
21 Tháo hạ bộ TU; TI Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ
22 Lắp lại bộ TU; TI Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ
D CẢI TẠO HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Tháo (lắp) bóng cao áo (cơ giới) H ≤ 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 bộ
2 Tháo (lắp) choá đèn (lốp đèn) đèn pha, chao đèn cao áp, H ≤ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 bộ
3 Tháo (lắp) cần đèn cao áp (chụp liền cần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cần đèn
4 Tháo hạ (căng) cáp treo trên không (các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850 m
5 Tháo (lắp) tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
6 Nhổ (dựng) cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
E XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Trụ đèn STK 9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 trụ
2 Trụ đèn chiếu sáng côn tròn STK cao 9m, dày 4mm, D60/150mm. Đế 375x375x10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 trụ
3 Hộp Domino CB32A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
4 Sơn xịt màu trắng, đen (400ml) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 kg
5 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cột
6 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cửa
7 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bảng
8 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 đầu cáp
9 Đánh số trụ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 trụ
10 Trụ đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 TRỤ
11 Trụ đèn trang trí PINE/CH04-4, đế gang đúc, thân bằng nhôm, chùm đèn CH11-2, chiều cao cột 3,5m bóng compact 12W-E27 4x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 trụ
12 - Đai ốc M24 mạ nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
13 - Long đền vuông lỗ Φ26 (53x53x5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
14 Hộp Domino CB32A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
15 Cáp CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5 mét
16 Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
17 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 đầu cốt
18 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5 m
19 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cột
20 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
21 Móng trụ đèn 9m (trung gian) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 MÓNG
22 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.082,36 kg
23 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9472 m3
24 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1325 m3
25 Gỗ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,288 m2
26 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m
27 Co 135 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
28 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m
29 Co 135 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
30 Boulon neo móng trụ 9m 4xM24 x1,1m (trọn bộ gồm 04 boulon và sắt D10, gia công lắp sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 bộ
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,74 m3
33 Móng trụ đèn 9m (cuối tuyền) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 MÓNG
34 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,904 kg
35 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4708 m3
36 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7685 m3
37 Gỗ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3559 m2
38 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
39 Co 135 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
40 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
41 Co 135 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Boulon neo móng trụ 9m 4xM24 x1,1m (trọn bộ gồm 04 boulon và sắt D10, gia công lắp sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
44 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,936 m3
45 Móng trụ đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 MÓNG
46 Móng trụ kích thước (500x500x1000)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 MÓNG
47 - Bulông đế móng ven răng đầu 100mm - D24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
48 - Bêtông đá 1x2 M200 (hao hụt 2,5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2113 m3
49 +Xi-măng PCB 40 (357kg/m3 bêtông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.146,443 kg
50 + Cát vàng sàng sạch (0,441m3/m3 bêtông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4162 m3
51 + Đá 1x2 (0,833m3/m3 bêtông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,675 m3
52 - Bêtông đá 4x6 M100 (hao hụt 2,5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3331 m3
53 +Xi-măng PCB 40 (205kg/m3 bêtông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,2906 kg
54 + Cát vàng sàng sạch (0,492m3/m3 bêtông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1639 m3
55 + Đá 4x6 (0,885m3/m3 bêtông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2948 m3
56 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 mét
57 Co 135 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m3
59 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3331 m3
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2113 m3
61 Móng tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 MÓNG
62 Gỗ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 m2
63 Boulon neo móng tủ D12x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
65 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 m3
66 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
67 Tiếp địa trụ (CS ngầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 BỘ
68 Cáp đồng trần M11mm2 (0,096kg/m x 3m/móng x móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 kg
69 Cáp đồng trần M11mm2 (dọc tuyến - bảng kê - x 0.096kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,6032 kg
70 Đầu cosse ép Cu 11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 cái
71 Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
72 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
73 Dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 .
74 Cáp 0,6/1kV C/XLPE/DSTA/PVC4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 531,967 mét
75 Cáp 0,6/1kV C/XLPE/DSTA/PVC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.248,765 mét
76 Cần đèn đơn (1500x1800x2.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 BỘ
77 Boulon 10x20+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 bộ
78 Cần đèn đơn STK cao 1.5m, vươn xa 1.8m, dày 2.6mm, D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cần
79 Hộp Domino CB32A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
80 Cáp CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 504 mét
81 Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
82 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 đầu cốt
83 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 504 m
84 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cần đèn
85 Cần đèn đôi (2-1500x1800x2.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 BỘ
86 Boulon 10x20+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
87 Cần đèn đôi STK cao 1.5m, vươn xa 1.8m, dày 2.6mm, D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cần
88 Hộp Domino CB32A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
89 Cáp CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 mét
90 Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
91 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 đầu cốt
92 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
93 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cần đèn
94 Bộ đèn LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 BỘ
95 Bộ đèn LED 174W/220V ánh sáng vàng có áp dụng chiếu sáng thông minh Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
96 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
97 Mương cáp ngầm trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.983,4 M
98 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,3291 m3
99 Gạch thẻ 4x8x19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.834 viên
100 Cáp đồng trần M11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,4064 kg
101 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.983,4 m
102 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,34 tuýp
103 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.834 v
104 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.983,4 m
105 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.983,4 m
106 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,3291 m3
107 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 595,02 m3
108 Mương cáp ngầm băng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7 M
109 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9878 m3
110 Ống sắt tráng kẽm D76x3,96mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7 mét
111 Cáp đồng trần M11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3072 kg
112 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7 m
113 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,57 tuýp
114 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7 m
115 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9878 m3
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,28 m3
117 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7 m
118 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7 m
119 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 TỦ
120 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 mét
121 Cáp CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
122 Hộp đomino đấu nối 50A-220V 3bộ/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
123 Công tắc chuyển Auto-Manual 02 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
124 Đèn báo pha 03 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
125 Băng keo cách điện (5m/cuộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cuộn
126 Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
127 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
F HỆ THỐNG TÍN HIỆU GIAO THÔNG
1 Móng trụ đèn GT 6m vươn 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 MÓNG
2 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 881,712 kg
3 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4124 m3
4 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3054 m3
5 Gỗ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0678 m2
6 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
7 Co 135 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
8 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
9 Co 135 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
10 Boulon neo móng trụ 9m 4xM24 x1,1m (trọn bộ gồm 04 boulon và sắt D10, gia công lắp sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 m3
G THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
1 MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
2 PLC Logo 230RC : 01 cái/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
3 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
H THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Bát
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Phần tử
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1sợi, 1ruột
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 vị trí
5 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 vị trí
I THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hệ thống
J THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm rơle tín hiệu kỹ thuật số Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
2 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 50 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
3 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
4 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <10 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->