Gói thầu: Gói thầu số 16: Thi công xây dựng công trình các tuyến đường nội ô thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Thi công xây dựng công trình các tuyến đường nội ô thị trấn Cầu Kè, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-26 05:29:00 đến ngày 2020-10-06 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,090,349,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 271,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN D3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8667 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0129 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1462 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1515 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1822 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5629 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7815 | 100M3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5431 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5431 | 100M2 |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,981 | 100M |
| 11 | Kẹp Đầu cừ tràm L=2,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740,6 | M |
| 12 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1037 | Tấn |
| 13 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,344 | 100M |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,538 | M3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2554 | 100M2 |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 18 | Cung cấp gối cống ly tâm D800 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Cung cấp ống cống H30 D800 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đốt |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đoạn ống |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | Tấn |
| 23 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3864 | 100M3 |
| 24 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7728 | 100M3 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | M3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100M2 |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | M3 |
| 29 | CCLĐ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 30 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | Tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | M3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0184 | 100M2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | M3 |
| 34 | Sơn trắng đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | M2 |
| 35 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | M3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,892 | M3 |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN D17 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,61 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5616 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,952 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,0841 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7709 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1401 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0735 | 100M3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1565 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1565 | 100M2 |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,157 | 100M |
| 11 | Cừ tràm L=3,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,4557 | 100M |
| 12 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,34 | M |
| 13 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0787 | Tấn |
| 14 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,752 | 100M |
| 15 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,304 | M3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,92 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0432 | 100M2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 19 | Cung cấp gối cống ly tâm D800 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 20 | Cung cấp ống cống H30 D800 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Đốt |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Đoạn ống |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7614 | Tấn |
| 24 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2048 | 100M3 |
| 25 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4096 | 100M3 |
| 26 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,097 | 100M |
| 27 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,2 | M |
| 28 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0383 | Tấn |
| 29 | Nhổ cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,097 | 100M |
| 30 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,904 | M3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | M3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100M2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | M3 |
| 34 | CCLĐ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | Tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | M3 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1291 | 100M2 |
| 38 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,708 | M3 |
| 39 | Sơn trắng đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | M2 |
| 40 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | M3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,244 | M3 |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 43 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0453 | 100M3 |
| 44 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100M3 |
| 45 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | M3 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2336 | 100M2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1429 | Tấn |
| 48 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,402 | M3 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1298 | 100M2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0282 | 100M2 |
| 52 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,109 | M3 |
| 53 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1925 | 100M |
| 54 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,452 | M3 |
| 55 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,784 | M3 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2153 | 100M2 |
| 57 | Cung cấp song chắn rác bằng gang đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 58 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 59 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1788 | Tấn |
| 60 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | Tấn |
| 61 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100M2 |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,885 | M3 |
| 63 | Cung cấp nắp đal bằng gang đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 64 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 65 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2436 | 100M3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1326 | 100M3 |
| 67 | Cung cấp ống cống H30 D300 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đốt |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đoạn ống |
| 69 | Cung cấp ống cống H30 D600 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Đốt |
| 70 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 71 | Cung cấp gối cống ly tâm D600 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 72 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 73 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | M3 |
| 74 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,739 | M3 |
| 75 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7776 | 100M2 |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Đoạn ống |
| 77 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4912 | 100M |
| 78 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,344 | 100M |
| 79 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,538 | M3 |
| 80 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | M3 |
| 81 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2554 | 100M2 |
| 82 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 83 | Cung cấp gối cống ly tâm D800 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 84 | Cung cấp ống cống H30 D800 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đốt |
| 85 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đoạn ống |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | Tấn |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN N7 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2462 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7664 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5202 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5202 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3431 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8079 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4039 | 100M3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0261 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0261 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1747 | 100M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,123 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,738 | M3 |
| 13 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,292 | 100M |
| 14 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,2 | M |
| 15 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | Tấn |
| 16 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,688 | 100M |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | M3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,98 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5108 | 100M2 |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 21 | Cung cấp gối cống ly tâm D800 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 22 | Cung cấp ống cống H30 D800 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đốt |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đoạn ống |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4403 | Tấn |
| 26 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5594 | 100M3 |
| 27 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1188 | 100M3 |
| 28 | Phá dỡ HG+ rảnh bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,846 | M3 |
| 29 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,353 | M3 |
| 30 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | M3 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2793 | 100M2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100M3 |
| 33 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,712 | 100M |
| 34 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2647 | 100M3 |
| 35 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1715 | 100M3 |
| 36 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | Tấn |
| 37 | Rải nilon lót đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | 100M2 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | 100M2 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | M3 |
| 40 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | M3 |
| 41 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,299 | M3 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100M2 |
| 43 | Cung cấp Jont cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 44 | Cung cấp ống cống ly tâm D60 đúc sẳn (H30-X60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Đoạn ống |
| 46 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7303 | 100M3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3202 | 100M3 |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch terrazzo 300x300x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1 | M2 |
| 49 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,037 | M3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100M3 |
| 51 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | M3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | M3 |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100M2 |
| 54 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | M3 |
| 55 | CCLĐ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 56 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | Tấn |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | M3 |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2305 | 100M2 |
| 59 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | M3 |
| 60 | Sơn trắng đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | M2 |
| 61 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | M3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,15 | M3 |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Cái |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN D7 | |||
| 1 | Tháo dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cái |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3377 | 100M3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4207 | 100M3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,083 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,0568 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6185 | 100M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,056 | 100M3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,028 | 100M3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5201 | 100M2 |
| 10 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5201 | 100M2 |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,059 | 100M |
| 12 | Cừ tràm L=3,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,9829 | 100M |
| 13 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,4 | M |
| 14 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0665 | Tấn |
| 15 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,316 | 100M |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,028 | M3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,956 | M3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4901 | 100M2 |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 21 | Cung cấp gối cống ly tâm D800 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 23 | Cung cấp gối cống ly tâm D1500 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 24 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1800 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 25 | Cung cấp ống cống H30 D800 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đốt |
| 26 | Cung cấp ống cống H30 D1500 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đốt |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2104 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2695 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Đoạn ống |
| 31 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7339 | 100M3 |
| 32 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4678 | 100M3 |
| 33 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,794 | 100M |
| 34 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,4 | M |
| 35 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | Tấn |
| 36 | Nhổ cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2704 | 100M |
| 37 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | M3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,916 | M3 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100M2 |
| 40 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | M3 |
| 41 | CCLĐ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 42 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | Tấn |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | M3 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1475 | 100M2 |
| 45 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,952 | M3 |
| 46 | Sơn trắng đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | M2 |
| 47 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | M3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,136 | M3 |
| 49 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 50 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5124 | 100M3 |
| 51 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4022 | 100M3 |
| 52 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,303 | M3 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1163 | 100M2 |
| 54 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,218 | M3 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1138 | 100M2 |
| 56 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,627 | M3 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3362 | 100M2 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8168 | Tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100M2 |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,713 | M3 |
| 61 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,692 | 100M |
| 62 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | M3 |
| 63 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,92 | M3 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0764 | 100M2 |
| 65 | Cung cấp song chắn rác bằng gang đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 66 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 67 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | Tấn |
| 68 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 100M2 |
| 69 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | M3 |
| 70 | Cung cấp nắp đal bằng gang đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 71 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 72 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2458 | 100M3 |
| 73 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8492 | 100M3 |
| 74 | Cung cấp ống cống H30 D300 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Đốt |
| 75 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Đoạn ống |
| 76 | Cung cấp ống cống vỉa hè D600 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Đốt |
| 77 | Cung cấp ống cống H30 D600 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | Đốt |
| 78 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Cái |
| 79 | Cung cấp gối cống ly tâm D600 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Cái |
| 80 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Cái |
| 81 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,918 | M3 |
| 82 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,531 | M3 |
| 83 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4176 | 100M2 |
| 84 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | Đoạn ống |
| 85 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,3248 | 100M |
| 86 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100M2 |
| 87 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | M3 |
| 88 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,438 | M3 |
| 89 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch terrazzo 300x300x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,35 | M2 |
| 90 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2445 | M3 |
| E | HẠNG MỤC: TUYẾN D8 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5671 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8304 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2633 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8803 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7814 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,332 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm, k>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,666 | 100M3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1065 | 100M2 |
| 9 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1065 | 100M2 |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,777 | 100M |
| 11 | Cừ tràm L=3,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,564 | 100M |
| 12 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,2 | M |
| 13 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0585 | Tấn |
| 14 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | 100M |
| 15 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,69 | M3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,45 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,277 | 100M2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 19 | Cung cấp gối cống ly tâm D800 H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 20 | Cung cấp ống cống H30 D800 L=3m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Đốt |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Đoạn ống |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1009 | Tấn |
| 24 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5073 | 100M3 |
| 25 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0146 | 100M3 |
| 26 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,275 | 100M |
| 27 | Kẹp Đầu cừ tràm L=3,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | M |
| 28 | Sản xuất lắp dựng thép buộc đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | Tấn |
| 29 | Nhổ cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | 100M |
| 30 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | M3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | M3 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100M2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | M3 |
| 34 | CCLĐ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | Tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | M3 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0922 | 100M2 |
| 38 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | M3 |
| 39 | Sơn trắng đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | M2 |
| 40 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | M3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,46 | M3 |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi