Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:30:00 đến ngày 2020-10-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,324,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất KTH bằng máy | Theo HS thiết kế được duyệt | 17,4797 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 1,7295 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công | Như trên | 9,1 | 1m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 79,1733 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 19,7933 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 9.425,06 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 15,8088 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 7,4399 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 5,3941 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như trên | 31,4756 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120T/h | Như trên | 5,2312 | 100tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 31,4756 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 5,2312 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 5,2312 | 100tấn |
| 15 | Sơn tim đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Như trên | 42,3 | m2 |
| 16 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 5,0mm | Như trên | 13 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa hè, đan rãnh | Như trên | 3,0944 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa hè, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 22,41 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, nền hè, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 29,57 | m3 |
| 20 | Lót VXM bó vỉa dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 123,1 | m2 |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa hè | Như trên | 410,32 | m |
| 22 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Như trên | 125,94 | m2 |
| 23 | Lát gạch Terrazo 400x400mm | Như trên | 52,43 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - đất KTH | Như trên | 17,4797 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất KTH | Như trên | 17,4797 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,0689 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T- Cấp đất III | Như trên | 0,0689 | 100m3 |
| B | Hạng muc: Điện hạ thế 0,4KV và điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đắp cát móng đường ống | Như trên | 1,9 | m3 |
| 2 | Xếp gạch chỉ | Như trên | 0,9143 | 1000viên |
| 3 | Rải lớp nilon báo cáp | Như trên | 0,3197 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D100/85 | Như trên | 1,0395 | 100m |
| 5 | Rải cáp ngầm 4x50 | Như trên | 1,05 | 100m |
| 6 | Mốc báo cáp | Như trên | 25 | cái |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Như trên | 0,075 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,315 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng tủ | Như trên | 0,0226 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt khung móng tủ 800x500x900 | Như trên | 1 | bộ |
| 11 | Ốp gạch 6x20x0,9cm đế tủ | Như trên | 0,78 | m2 |
| 12 | Cọc tiếp địa tủ công tơ | Như trên | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt 4 công tơ | Như trên | 1 | tủ |
| 14 | Đắp cát móng đường ống | Như trên | 1,5 | m3 |
| 15 | Xếp gạch chỉ | Như trên | 3,8667 | 1000viên |
| 16 | Rải lớp nilon báo cáp | Như trên | 1,352 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 65/50mm | Như trên | 4,7604 | 100 m |
| 18 | Rải cáp ngầm 4x10 | Như trên | 4,872 | 100m |
| 19 | Mốc báo cáp | Như trên | 130 | cái |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 15,624 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,6384 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt khung móng M24 | Như trên | 14 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột 8m | Như trên | 14 | cột |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 14 | bảng |
| 25 | Lắp cần đèn | Như trên | 14 | cần đèn |
| 26 | Lắp đèn cao áp 120W | Như trên | 14 | bộ |
| 27 | Luồn dây lên đèn 2x2,5mm2 | Như trên | 1,68 | 100m |
| 28 | Cọc tiếp địa đèn | Như trên | 14 | bộ |
| C | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Như trên | 3,1216 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 16,43 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,988 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2m | Như trên | 141,96 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 35,49 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm (trên hè) | Như trên | 161 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm (dưới đường) | Như trên | 26 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 1500mm | Như trên | 177 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt đế cống D1500mm | Như trên | 177 | cái |
| 10 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 10,67 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm (dưới đường) | Như trên | 135 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt đế cống D600mm | Như trên | 126 | cái |
| 13 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 600mm | Như trên | 126 | mối nối |
| 14 | Đắp cát móng ống | Như trên | 0,0969 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Như trên | 2,5833 | 100m |
| 16 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,2005 | 100m3 |
| 17 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 2,23 | m3 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,0914 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu hố ga, rãnh thoát nước hiện trạng | Như trên | 6,89 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2m | Như trên | 17,8 | 100m |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Như trên | 8,9 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông lót móng | Như trên | 0,1795 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy cửa thu, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 0,39 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông đáy cửa thu | Như trên | 0,0185 | 100m2 |
| 25 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 36,49 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn bê tông hố ga | Như trên | 2,9436 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy ga, ĐK <=10mm | Như trên | 0,0183 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy, ĐK <=18mm | Như trên | 1,168 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường ga, ĐK <=10mm | Như trên | 0,0083 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường ga, ĐK <=18mm | Như trên | 6,2374 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0095 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,1 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0062 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm sàn thu nước | Như trên | 0,2526 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm sàn thu nước, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 1,28 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm sàn thu nước | Như trên | 0,0833 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn vỉa cửa thu | Như trên | 0,074 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép vỉa cửa thu | Như trên | 0,016 | tấn |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa cửa thu, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,2 | m3 |
| 40 | Láng lót dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 5,2 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan, cửa thu nước bê tông đúc sẵn | Như trên | 20 | cái |
| 42 | Sản xuất lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc | Như trên | 0,1143 | tấn |
| 43 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu | Như trên | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt bộ nắp ga composite 12.5T | Như trên | 11 | bộ |
| 45 | Ván khuôn bê tông lót móng | Như trên | 0,1435 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy móng, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 4,84 | m3 |
| 47 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 33,25 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 106,05 | m2 |
| 49 | Láng đáy ga, dày 2,0cm, vữa XM 75 | Như trên | 13,44 | m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,88 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,1714 | 100m2 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Như trên | 0,1037 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,009 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,09 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0056 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm sàn thu nước | Như trên | 0,2277 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm sàn thu nước, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 1,17 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm sàn thu nước | Như trên | 0,075 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn vỉa cửa thu | Như trên | 0,0666 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép vỉa cửa thu | Như trên | 0,0144 | tấn |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa cửa thu, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,18 | m3 |
| 62 | Láng lót dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 4,68 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan, cửa thu nước bê tông đúc sẵn | Như trên | 18 | cái |
| 64 | Sản xuất lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc | Như trên | 0,1029 | tấn |
| 65 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu | Như trên | 9 | m |
| 66 | Lắp đặt bộ nắp ga composite 12.5T | Như trên | 21 | bộ |
| 67 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 0,96 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 0,3367 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0416 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 0,0999 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 0,1382 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,0433 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 0,066 | tấn |
| 74 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 2,36 | m3 |
| 75 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 1,02 | m3 |
| 76 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 3,62 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 8 | cái |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 8 | cái |
| 79 | Sản xuất giá đỡ | Như trên | 0,037 | tấn |
| 80 | Lắp đặt giá đỡ | Như trên | 0,037 | tấn |
| 81 | Bulong M12 | Như trên | 24 | cái |
| 82 | Bulong M18 | Như trên | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi