Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Thanh Hà Ban Mê |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố bổ sung có mục tiêu 90%, ngân sách phường và huy động đóng góp 10% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 08:42:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,839,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Don quang cây bụi phạm vi thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,023 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây có đường kính Ø ≤ 20 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | Cây |
| 3 | Đào gốc cây có đường kính Ø ≤ 20 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | Cây |
| 4 | Chặt cây có đường kính Ø ≤ 30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Cây |
| 5 | Đào gốc cây có đường kính Ø ≤ 30 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Cây |
| 6 | Chặt cây có đường kính Ø ≤ 40 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cây |
| 7 | Đào gốc cây có đường kính Ø ≤ 40 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cây |
| 8 | Chặt cây có đường kính Ø ≤ 50 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cây |
| 9 | Đào gốc cây có đường kính Ø ≤ 50 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cây |
| 10 | Bốc xếp các loại cây bụi và cây có đường kính nhỏ hơn 10cm lên Ô tô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Công |
| 11 | Bốc xếp các loại cây thân gỗ có đường kính từ (20-50)cm lên ô tô bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | 100 cây |
| 12 | Vận chuyển các loại cây bụi và cây thân gỗ đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 13 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 1, xúc lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,839 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất hữu cơ dổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,839 | 100m3 |
| 15 | Đào nền đường (đổ đi) đất cấp 2, xúc lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,958 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,958 | 100m3 |
| 17 | Đào nền đường tận dụng đắp cự lý 50m, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,21 | 100m3 |
| 18 | Đào nền đường tận dụng đắp cự lý 100m, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,276 | 100m3 |
| 19 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,901 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,901 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền đường; Kyc ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,521 | 100m3 |
| 22 | Lu nguyên thổ nền đường đào; Kyc ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,398 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,239 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bố vỉa đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,39 | m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax 25mm dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3368 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, Dmax 37,5mm dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3368 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám mặt đường nhựa pha dầu tiêu chuẩn nhựa pha dầu 1,0kg/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,5789 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp TCN 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,5789 | 100m2 |
| 7 | Đào đất thi công rãnh xương cá, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2 | m3 |
| 8 | Thi công rãnh xương cá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2 | m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường , Kyc ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,87 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đạt trụ đỡ, biển báo Ø 80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| D | Hạng mục 4: Cống bản Lo = 80cm. | |||
| 1 | Bê tông đúc sẳn tấm bản, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,72 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Ø ≤ 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.029,51 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Ø ≤ 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,83 | kg |
| 4 | Bê tông móng cống + chân khay đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,53 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống + tường cánh đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,53 | m3 |
| 6 | Đá dăm cát đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,59 | m3 |
| 7 | Bê tông sân cống thượng + hạ lưu đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,56 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,08 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,44 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản Lo = 80cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | Tấm |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5x1 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ bản đá 0,5x1 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5 | m3 |
| 13 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,37 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; Kyc ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,734 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,542 | 100m3 |
| E | Hạng mục 5: Gia cố rãnh | |||
| 1 | Đá dăm, cát đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,69 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,71 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép thi công rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,7344 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ thi công gờ chắn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,62 | 100m2 |
| 6 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,16 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Tấm đan vào nhà dân | |||
| 1 | Ván khuôn thép đúc sẵn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan CT5 Ø ≤ 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0703 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm bản CT 5 Ø ≤ 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1624 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT vào dân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi