Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965020 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:13:00 đến ngày 2020-10-08 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,279,485,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc bê tông | 6,8196 | 100m2 | |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc bê tông | 6,9052 | tấn | |
| 3 | Bê tông cọc bê tông, M200, đá 1x2 | 76,5931 | m3 | |
| 4 | Thuê bãi đúc cọc tại công trường | 1 | HT | |
| 5 | Sản xuất cọc dẫn 35x35cm | 1 | cái | |
| 6 | Ép cọc bê tông, kích thước cọc 35x35cm | 6,771 | 0.0 | |
| 7 | Đập đầu cọc | 6,7253 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0673 | 100m3 | |
| 9 | Đào móng công trình | 261,7136 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,4594 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 17,6864 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng | 2,5273 | 100m2 | |
| 13 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng | 7,4551 | tấn | |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | 89,0471 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cổ cột | 0,4533 | 100m2 | |
| 16 | Gia công và lắp dựng cốt thép cổ cột | 1,3639 | tấn | |
| 17 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | 4,0661 | m3 | |
| 18 | Xây móng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 | 40,5913 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn lót móng dầm móng khu vệ sinh, dầm chân thang, móng ram dốc | 0,1146 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lót móng dầm móng khu vệ sinh, dầm chân thang, móng ram dốc, M150, đá 2x4 | 2,6982 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng tường cổ móng | 0,6026 | 100m2 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm móng khu vệ sinh, dầm chân thang, giằng tường cổ móng | 0,7813 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng tường cổ móng M200, đá 1x2 | 8,0071 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng bể phốt | 0,0515 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 | 2,134 | m3 | |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng bể phốt | 0,2364 | tấn | |
| 27 | Xây bể chứa bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 | 4,914 | m3 | |
| 28 | Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | 32,215 | m2 | |
| 29 | Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 7,0386 | m2 | |
| 30 | Đánh màu bể phốt | 32,215 | m2 | |
| 31 | Ngâm nước bể phốt | 1 | bể | |
| 32 | Ống thông bể phốt | 1 | bộ | |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt | 0,0373 | 100m2 | |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt | 0,0607 | tấn | |
| 35 | Bê tông tấm đan bể phốt, M200, đá 1x2 | 1,0114 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | 8 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp đất tận dụng hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 1,1934 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | 1,4237 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 1,7239 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông nền M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) | 32,3575 | m3 | |
| 41 | Bê tông lót móng ram dốc, M150, đá 2x4 | 1,0376 | m3 | |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép ram dốc | 0,0811 | tấn | |
| 43 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 2,1319 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn cột | 3,1956 | 100m2 | |
| 45 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ | 5,2534 | tấn | |
| 46 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | 21,4246 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 6,3286 | 100m2 | |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 10,1667 | tấn | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | 51,5592 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | 8,0678 | 100m2 | |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái | 8,2421 | tấn | |
| 52 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 95,042 | m3 | |
| 53 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | 950,42 | m2 | |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 247,0097 | m2 | |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,7 | m2 | |
| 56 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 1,9869 | 100m2 | |
| 57 | Gia công, lăp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt | 1,2783 | tấn | |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 | 11,9905 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 168,8151 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 41,7597 | m3 | |
| 61 | Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 | 33,56 | m3 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 632,86 | m2 | |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | 806,78 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.058,079 | m2 | |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.024,7068 | m2 | |
| 66 | Trát má cửa, lanh tô liền mái hắt dày 1,5cm, vữa XM M75 | 167,3 | m2 | |
| 67 | Trát trụ cột, lan can, chắn nắng dày 1,5cm, vữa XM M75 | 434,2886 | m2 | |
| 68 | Trát granitô lan can, vữa XM mác 75 (Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt granitô) | 35,6832 | m2 | |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 1.079,814 | m | |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 354,91 | m | |
| 71 | Vét chỉ lõm cột | 14,82 | m | |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 38,69 | m | |
| 73 | Lát nền, sàn gạch 400x400mm, vữa XM M75 | 718,7296 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75 | 97,4218 | m2 | |
| 75 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm, vữa XM M75 | 408,488 | m2 | |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 70x300mm, vữa XM M75 | 14,0896 | m2 | |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400mm, vữa XM M75 | 39,8688 | m2 | |
| 78 | Ốp lan can, đá bóc 100x200mm | 25,89 | m2 | |
| 79 | Đắp cát tôn nền khu vệ sinh, bục giảng | 13,0455 | m3 | |
| 80 | Bê tông nền nhà vệ sinh, bục giảng M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước xi măng) | 6,2556 | m3 | |
| 81 | Biểu tượng LoGo trên chương mái bằng Inox 304 dán Decal | 1 | cái | |
| 82 | Chữ Inox 304 "Trường tiểu học B Xuân Ninh" cao 430mm, dày 2,5mm | 21 | chữ | |
| 83 | Đắp chi tiết trang trí con bọ chắn nắng | 15 | cái | |
| 84 | Đắp chi tiết trang trí đầu cột tầng 1 | 8 | cái | |
| 85 | Đắp chi tiết trang trí thân cột tầng 1+3, chân cột tầng 2, đầu cột sảnh | 36 | cái | |
| 86 | Sản xuất và lắp dựng lan can Inox 304 | 456,87 | kg | |
| 87 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt | 106,1 | kg | |
| 88 | Mua sẵn và lắp dựng máng tiểu Inox 304 | 6,4 | m | |
| 89 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,09 | tấn | |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | 0,4156 | 100m2 | |
| 91 | Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính trắng dày 6.38mm | 45,54 | m2 | |
| 92 | Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính mờ dày 6.38mm | 56,68 | m2 | |
| 93 | Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính trắng dày 6.38mm | 61,32 | m2 | |
| 94 | Mua sẵn thông phong cửa đi, cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính trắng dày 6.38mm | 25,44 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 188,98 | m2 | |
| 96 | Mua sẵn và lắp dựng khuôn cửa đơn bằng gỗ Lim Nam Phi | 71 | m | |
| 97 | Mua sẵn và lắp dựng cửa sổ mở hất bằng gỗ Lim Nam Phi | 7,05 | m2 | |
| 98 | Mua sẵn và lắp dựng vách kính bằng hệ nhôm kính (Bao gồm cả Inox gia cường vách kính) | 5,49 | m2 | |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng sen hoa Inox | 594,28 | kg | |
| 100 | Chuyển đổi bản lề cửa đi, cửa sổ từ sắt sang Inox | 513 | bộ | |
| 101 | Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ sắt sang Inox | 132 | bộ | |
| 102 | Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ sắt sang Inox | 50 | bộ | |
| 103 | Mua sẵn và lắp đặt khóa then ngang cửa đi | 18 | bộ | |
| 104 | Mua sẵn và lắp đặt bộ khóa đấm + then ngang | 39 | bộ | |
| 105 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong và ngoài nhà | 4.058,2556 | m2 | |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (luân chuyển 3 tháng) | 12,209 | 100m2 | |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (Luân chuyển 3 tháng) | 8,1615 | 100m2 | |
| 108 | Ván khuôn cầu thang | 0,5964 | 100m2 | |
| 109 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang | 1,1294 | tấn | |
| 110 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | 5,9434 | m3 | |
| 111 | Xây bậc thang bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 | 1,8873 | m3 | |
| 112 | Trát granitô cầu thang, vữa XM mác 75 (Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt granitô) | 53,5908 | m2 | |
| 113 | Trát granitô gờ chỉ cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | 88,8848 | m | |
| 114 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,74 | m2 | |
| 115 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 61,74 | m2 | |
| 116 | Trụ cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián | 1 | trụ | |
| 117 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián | 20 | m | |
| 118 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 | 115,16 | kg | |
| 119 | Tôn đậy thang lên mái | 1 | bộ | |
| 120 | Thang lên mái | 1 | bộ | |
| 121 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 3,0272 | m3 | |
| 122 | Xây tường thẳng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 6,6171 | m3 | |
| 123 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,3033 | 100m2 | |
| 124 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi | 0,2258 | tấn | |
| 125 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | 2,4429 | m3 | |
| 126 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,904 | m2 | |
| 127 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 20,904 | m2 | |
| 128 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,9707 | tấn | |
| 129 | Gia công và lắp dựng giằng mái thép D12 liên kết bằng bu lông | 0,0417 | tấn | |
| 130 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45mm | 2,2913 | 100m2 | |
| 131 | Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,45mm | 43,3719 | m | |
| 132 | Đào móng tam cấp, bồn hoa | 3,8305 | m3 | |
| 133 | Ván khuôn lót móng bậc tam cấp, bồn hoa | 0,0666 | 100m2 | |
| 134 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, bồn hoa, M150, đá 2x4 | 2,7306 | m3 | |
| 135 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng Gạch bê tông rỗng 2 lỗ KT 220x105x60, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 13,7665 | m3 | |
| 136 | Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 (Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt granitô) | 54,6117 | m2 | |
| 137 | Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | 107,8589 | m | |
| 138 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 15,2601 | m2 | |
| 139 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 7,16 | m | |
| 140 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 15,2601 | m2 | |
| 141 | Đắp đất hoàn trả hố móng | 1,2768 | m3 | |
| 142 | Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0255 | 100m3 | |
| 143 | Lát gạch lá dừa, XM PCB30 | 3,5373 | m2 | |
| 144 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,1111 | m3 | |
| 145 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,1307 | m2 | |
| 146 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 3,1307 | m2 | |
| 147 | Sản xuất và lắp dựng lan can ram dốc bằng Inox 304 | 78,4 | kg | |
| 148 | Chụp Inox 304 đường kính D60,5 | 2 | cái | |
| 149 | Chụp Inox 304 đường kính 20x20 | 24 | cái | |
| 150 | Vận chuyển cát các loại lên cao | 94,4776 | m3 | |
| 151 | Vận chuyển đá dăm các loại lên cao | 85,4963 | m3 | |
| 152 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 21,2511 | 10m2 | |
| 153 | Vận chuyển xi măng lên cao | 44,94 | tấn | |
| 154 | Vận chuyển cửa các loại lên cao | 4,882 | 10m2 | |
| B | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | 9 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt aptomat 2P-50A-6kA | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | 9 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường | 18 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W | 81 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W | 18 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt bộ đèn LED ốp trần 9W, D=270mm | 35 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | 3 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt bộ đèn LED chống ẩm BD M18L - 36W | 12 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | 36 | cái | |
| 16 | Móc treo quạt trần | 36 | cái | |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | 9 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 15 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 9 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 9 | cái | |
| 21 | Hạt đèn báo màu đỏ | 9 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 27 | cái | |
| 24 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm | 64 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | 45 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | 50 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 20 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 | 450 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | 120 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | 2.200 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | 900 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | 100 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | 200 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 | 20 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 | 15 | m | |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | 2 | cọc | |
| 37 | Đồng dẹt 25x3 | 3,72 | kg | |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | 20 | cái | |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 195 | m | |
| 40 | Đào móng móng rãnh tiếp địa | 17,5 | m3 | |
| 41 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4mm | 35 | m | |
| 42 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh tiếp địa | 17,5 | m3 | |
| 43 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 dài 2,5m | 7 | cọc | |
| 44 | Bầu sứ chân kim thu sét | 20 | quả | |
| 45 | Bật sắt đỡ dây thu sét | 100 | cái | |
| 46 | Đai thép + bulong nở M12 | 36 | bộ | |
| 47 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 3 | bộ | |
| 48 | Modem internet loại 4 cổng ra | 1 | bộ | |
| 49 | Switch 4 cổng | 3 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt tủ rack 6U D400 KT 320x550x400mm | 1 | hộp | |
| 51 | Lắp đặt cáp mạng AMP CAT6 | 250 | m | |
| 52 | Đầu cáp mạng RJ45 | 9 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ô cắm mạng loại đơn gắn tường | 9 | cái | |
| 54 | Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm | 9 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | 90 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | 120 | m | |
| C | PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Ống HDPE D20 | 0,9 | 100 m | |
| 2 | Ống PVC D21mm | 0,5 | 100m | |
| 3 | Ống PVC D27mm | 0,32 | 100m | |
| 4 | Ống PVC D34mm | 0,42 | 100m | |
| 5 | Ống PVC D42mm | 0,24 | 100m | |
| 6 | Van HDPE D20 | 3 | cái | |
| 7 | Van chặn D21 PVC | 4 | cái | |
| 8 | Van chặn D34 PVC | 25 | cái | |
| 9 | Van chặn D42 PVC | 2 | cái | |
| 10 | Van phao D20 đồng | 3 | cái | |
| 11 | Van góc D20 | 6 | cái | |
| 12 | Cút ren trong D21 PVC | 40 | cái | |
| 13 | Cút D21 PVC | 18 | cái | |
| 14 | Cút D27 PVC | 20 | cái | |
| 15 | Cút D34 PVC | 38 | cái | |
| 16 | Cút D42 PVC | 6 | cái | |
| 17 | Tê D21 PVC | 16 | cái | |
| 18 | Tê D27 PVC | 2 | cái | |
| 19 | Tê D34 PVC | 20 | cái | |
| 20 | Tê D27/21 PVC | 16 | cái | |
| 21 | Tê D34/27 PVC | 5 | cái | |
| 22 | Tê D42/34 PVC | 2 | cái | |
| 23 | Tê ren ngoài mạ kẽm | 6 | cái | |
| 24 | Côn thu D34/27 PVC | 5 | cái | |
| 25 | Côn thu D27/21 PVC | 12 | cái | |
| 26 | Côn thu D42/34 PVC | 2 | cái | |
| 27 | Đai giữ ống | 54 | cái | |
| 28 | Cút HDPE D20 | 4 | cái | |
| 29 | Ống PVC D34mm | 0,03 | 100m | |
| 30 | Ống PVC D42mm | 0,18 | 100m | |
| 31 | Ống PVC D60mm | 0,96 | 100m | |
| 32 | Ống PVC D75mm | 1,44 | 100m | |
| 33 | Ống PVC D90mm | 0,68 | 100m | |
| 34 | Ống PVC D110mm | 0,84 | 100m | |
| 35 | Cút PVC D42mm | 18 | cái | |
| 36 | Cút PVC D60mm | 9 | cái | |
| 37 | Cút PVC D75mm | 12 | cái | |
| 38 | Chếch PVC D60mm | 70 | cái | |
| 39 | Chếch PVC D90mm | 30 | cái | |
| 40 | Chếch PVC D110mm | 64 | cái | |
| 41 | Côn PVC D60/42mm | 18 | cái | |
| 42 | Côn PVC D90/60mm | 13 | cái | |
| 43 | Côn PVC D110/90mm | 5 | cái | |
| 44 | Côn PVC D110/60mm | 5 | cái | |
| 45 | Y PVC D60mm | 14 | cái | |
| 46 | Y PVC D90mm | 8 | cái | |
| 47 | Y PVC D110mm | 37 | cái | |
| 48 | Y PVC D90/60mm | 7 | cái | |
| 49 | Y PVC D110/60mm | 3 | cái | |
| 50 | Sifon PVC D90mm | 16 | cái | |
| 51 | Thông hơi Inox D60 | 3 | cái | |
| 52 | Cầu chắn rác D75 | 14 | cái | |
| 53 | Phễu thu D90mm | 16 | cái | |
| 54 | Đai giữ ống inox dày 2mm | 198 | cái | |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt chậu xí xổm | 20 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 26 | cái | |
| 58 | Lắp đặt hộp giấy | 26 | cái | |
| 59 | Lắp đặt Lavabo | 16 | bộ | |
| 60 | Bộ Xi phong Lavabo | 16 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | 16 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt gương soi | 16 | cái | |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 64 | Bộ xả tiểu nam | 2 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt sen tắm | 4 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox 3m3 | 3 | bể | |
| 68 | Tủ âm tường đựng bình chữa cháy | 3 | cái | |
| 69 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | 3 | bộ | |
| 70 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg | 6 | bình | |
| 71 | Bình chữa cháy bọt Co2 3 kg | 3 | bình | |
| D | PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO HOÀN TRẢ, RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng | 15,5668 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m vào đất cấp I | 3,266 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 1,0887 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | 1,0887 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0271 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 1,0887 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng trụ cổng | 0,067 | 100m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng trụ cổng | 0,1092 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng trụ cổng, M200, đá 2x4 | 3,38 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,023 | 100m2 | |
| 11 | Gia công và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,0675 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | 0,253 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,2469 | m3 | |
| 14 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,096 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0706 | 100m3 | |
| 16 | Cột trụ cổng bằng thép chữ I 150x75x5x7 | 243,32 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,2433 | tấn | |
| 18 | Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 | 6,9381 | m3 | |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,816 | m2 | |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 20 | m | |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 1,4 | m | |
| 22 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 45,84 | m | |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 46,816 | m2 | |
| 24 | Gia công và lắp dựng cổng sắt | 0,814 | tấn | |
| 25 | Sơn tĩnh điện cổng | 814 | kg | |
| 26 | Mua sẵn, lắp đặt bản lề cổng | 12 | bộ | |
| 27 | Mua sẵn, lắp đặt chốt đứng cổng | 3 | cái | |
| 28 | Mua sẵn, lắp đặt chốt ngang + khóa cổng | 3 | bộ | |
| 29 | Mua sẵn, lắp đặt bánh xe | 4 | bộ | |
| 30 | Mua sẵn và lắp đặt biển hiệu trường bằng alu | 6,6 | m2 | |
| 31 | Gia công và lắp dựng thép biển cổng bằng thép ống mạ kẽm | 0,1328 | tấn | |
| 32 | Đào móng tường rào hoàn trả | 3,6449 | m3 | |
| 33 | Đắp đất hoàn trả hố móng | 1,215 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0243 | 100m3 | |
| 35 | Ván khuôn lót móng | 0,0126 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 0,419 | m3 | |
| 37 | Xây móng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,2921 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn móng | 0,0315 | 100m2 | |
| 39 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng | 0,0414 | tấn | |
| 40 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 0,3465 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn cột trụ | 0,0634 | 100m2 | |
| 42 | Gia công và lắp dựng cốt thép cột trụ | 0,0626 | tấn | |
| 43 | Bê tông cột trụ, M200, đá 1x2 | 0,3485 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0126 | 100m2 | |
| 45 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,0098 | tấn | |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | 0,1386 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,6666 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 0,8666 | m3 | |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 24,3612 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,138 | m2 | |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 30,4992 | m2 | |
| 52 | Tháo dỡ rãnh thoát nước cải tạo | 10 | công | |
| 53 | Đào móng rãnh thoát nước hố ga | 49,8779 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn lót móng | 0,2102 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 6,5174 | m3 | |
| 56 | Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 | 20,4191 | m3 | |
| 57 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 179,9256 | m2 | |
| 58 | Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M100 | 25,488 | m2 | |
| 59 | Mua sẵn ống nhựa D34 | 53,2 | m | |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | 0,185 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga, M200, đá 1x2 | 3,3721 | m3 | |
| 62 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | 0,1811 | tấn | |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 263 | cấu kiện | |
| 64 | Đắp đất hoàn trả hố móng | 16,626 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,3325 | 100m3 | |
| 66 | Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,812 | 100m3 | |
| 67 | Bê tông nền sân M200, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) | 190,6 | m3 | |
| 68 | Cắt khe chống nứt sân bê tông | 4,966 | 100m | |
| 69 | Đào móng tường bo, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,2122 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn lót móng tường bo | 0,0922 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông lót móng tường bo, M150, đá 2x4 | 0,7374 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 3,0418 | m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0221 | 100m3 | |
| E | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 6,6971 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,6541 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cổng | 7,061 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0735 | 100m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 1,02 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,5748 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,0746 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0765 | 100m3 | |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 26,9825 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ trần nhựa | 59,7063 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 61,8993 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 22,6677 | m3 | |
| 15 | Đào móng nhà cũ, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,8731 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m | 1,7188 | 100m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,8316 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 7,56 | m2 | |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 7,56 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 83,997 | m2 | |
| 21 | Tháo dỡ cột thép, vì kèo thép | 7 | công | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,2168 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | 0,0422 | 100m3 | |
| 24 | Chặt bỏ 2 cây, di chuyển 1 cây khu vực thi công | 1 | HT | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,2331 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,0123 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi