Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200973418-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200965020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 10:13:00 đến ngày 2020-10-08 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,279,485,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc bê tông 6,8196 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc bê tông 6,9052 tấn
3 Bê tông cọc bê tông, M200, đá 1x2 76,5931 m3
4 Thuê bãi đúc cọc tại công trường 1 HT
5 Sản xuất cọc dẫn 35x35cm 1 cái
6 Ép cọc bê tông, kích thước cọc 35x35cm 6,771 0.0
7 Đập đầu cọc 6,7253 m3
8 Vận chuyển phế thải về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0673 100m3
9 Đào móng công trình 261,7136 m3
10 Ván khuôn bê tông lót móng 0,4594 100m2
11 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 17,6864 m3
12 Ván khuôn bê tông móng 2,5273 100m2
13 Gia công và lắp dựng cốt thép móng 7,4551 tấn
14 Bê tông móng, M200, đá 2x4 89,0471 m3
15 Ván khuôn cổ cột 0,4533 100m2
16 Gia công và lắp dựng cốt thép cổ cột 1,3639 tấn
17 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 4,0661 m3
18 Xây móng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 40,5913 m3
19 Ván khuôn lót móng dầm móng khu vệ sinh, dầm chân thang, móng ram dốc 0,1146 100m2
20 Bê tông lót móng dầm móng khu vệ sinh, dầm chân thang, móng ram dốc, M150, đá 2x4 2,6982 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng tường cổ móng 0,6026 100m2
22 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm móng khu vệ sinh, dầm chân thang, giằng tường cổ móng 0,7813 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng tường cổ móng M200, đá 1x2 8,0071 m3
24 Ván khuôn móng bể phốt 0,0515 100m2
25 Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 2,134 m3
26 Gia công, lắp dựng cốt thép móng bể phốt 0,2364 tấn
27 Xây bể chứa bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 4,914 m3
28 Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 32,215 m2
29 Láng đáy bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 7,0386 m2
30 Đánh màu bể phốt 32,215 m2
31 Ngâm nước bể phốt 1 bể
32 Ống thông bể phốt 1 bộ
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt 0,0373 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt 0,0607 tấn
35 Bê tông tấm đan bể phốt, M200, đá 1x2 1,0114 m3
36 Lắp đặt tấm đan bể phốt 8 cấu kiện
37 Đắp đất tận dụng hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,1934 100m3
38 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m 1,4237 100m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,7239 100m3
40 Bê tông nền M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) 32,3575 m3
41 Bê tông lót móng ram dốc, M150, đá 2x4 1,0376 m3
42 Gia công, lắp dựng cốt thép ram dốc 0,0811 tấn
43 Bê tông nền, M200, đá 1x2 2,1319 m3
44 Ván khuôn cột 3,1956 100m2
45 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ 5,2534 tấn
46 Bê tông cột, M200, đá 1x2 21,4246 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng 6,3286 100m2
48 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 10,1667 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 51,5592 m3
50 Ván khuôn sàn mái 8,0678 100m2
51 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái 8,2421 tấn
52 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 95,042 m3
53 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái 950,42 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 247,0097 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 20,7 m2
56 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 1,9869 100m2
57 Gia công, lăp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt 1,2783 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 11,9905 m3
59 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 168,8151 m3
60 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 41,7597 m3
61 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 33,56 m3
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 632,86 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 806,78 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1.058,079 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.024,7068 m2
66 Trát má cửa, lanh tô liền mái hắt dày 1,5cm, vữa XM M75 167,3 m2
67 Trát trụ cột, lan can, chắn nắng dày 1,5cm, vữa XM M75 434,2886 m2
68 Trát granitô lan can, vữa XM mác 75 (Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt granitô) 35,6832 m2
69 Đắp phào kép, vữa XM M75 1.079,814 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 354,91 m
71 Vét chỉ lõm cột 14,82 m
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75 38,69 m
73 Lát nền, sàn gạch 400x400mm, vữa XM M75 718,7296 m2
74 Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75 97,4218 m2
75 Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm, vữa XM M75 408,488 m2
76 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 70x300mm, vữa XM M75 14,0896 m2
77 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400mm, vữa XM M75 39,8688 m2
78 Ốp lan can, đá bóc 100x200mm 25,89 m2
79 Đắp cát tôn nền khu vệ sinh, bục giảng 13,0455 m3
80 Bê tông nền nhà vệ sinh, bục giảng M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước xi măng) 6,2556 m3
81 Biểu tượng LoGo trên chương mái bằng Inox 304 dán Decal 1 cái
82 Chữ Inox 304 "Trường tiểu học B Xuân Ninh" cao 430mm, dày 2,5mm 21 chữ
83 Đắp chi tiết trang trí con bọ chắn nắng 15 cái
84 Đắp chi tiết trang trí đầu cột tầng 1 8 cái
85 Đắp chi tiết trang trí thân cột tầng 1+3, chân cột tầng 2, đầu cột sảnh 36 cái
86 Sản xuất và lắp dựng lan can Inox 304 456,87 kg
87 Sản xuất và lắp dựng lan can sắt 106,1 kg
88 Mua sẵn và lắp dựng máng tiểu Inox 304 6,4 m
89 Gia công và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,09 tấn
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm 0,4156 100m2
91 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính trắng dày 6.38mm 45,54 m2
92 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính mờ dày 6.38mm 56,68 m2
93 Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính trắng dày 6.38mm 61,32 m2
94 Mua sẵn thông phong cửa đi, cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián, pano kính trắng dày 6.38mm 25,44 m2
95 Lắp dựng cửa không có khuôn 188,98 m2
96 Mua sẵn và lắp dựng khuôn cửa đơn bằng gỗ Lim Nam Phi 71 m
97 Mua sẵn và lắp dựng cửa sổ mở hất bằng gỗ Lim Nam Phi 7,05 m2
98 Mua sẵn và lắp dựng vách kính bằng hệ nhôm kính (Bao gồm cả Inox gia cường vách kính) 5,49 m2
99 Sản xuất và lắp dựng sen hoa Inox 594,28 kg
100 Chuyển đổi bản lề cửa đi, cửa sổ từ sắt sang Inox 513 bộ
101 Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ sắt sang Inox 132 bộ
102 Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ sắt sang Inox 50 bộ
103 Mua sẵn và lắp đặt khóa then ngang cửa đi 18 bộ
104 Mua sẵn và lắp đặt bộ khóa đấm + then ngang 39 bộ
105 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong và ngoài nhà 4.058,2556 m2
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (luân chuyển 3 tháng) 12,209 100m2
107 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (Luân chuyển 3 tháng) 8,1615 100m2
108 Ván khuôn cầu thang 0,5964 100m2
109 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang 1,1294 tấn
110 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 5,9434 m3
111 Xây bậc thang bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 1,8873 m3
112 Trát granitô cầu thang, vữa XM mác 75 (Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt granitô) 53,5908 m2
113 Trát granitô gờ chỉ cầu thang, vữa XM cát mịn M75 88,8848 m
114 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 61,74 m2
115 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 61,74 m2
116 Trụ cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián 1 trụ
117 Tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián 20 m
118 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 115,16 kg
119 Tôn đậy thang lên mái 1 bộ
120 Thang lên mái 1 bộ
121 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 3,0272 m3
122 Xây tường thẳng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 6,6171 m3
123 Ván khuôn giằng thu hồi 0,3033 100m2
124 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi 0,2258 tấn
125 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 2,4429 m3
126 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 20,904 m2
127 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 20,904 m2
128 Gia công và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,9707 tấn
129 Gia công và lắp dựng giằng mái thép D12 liên kết bằng bu lông 0,0417 tấn
130 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45mm 2,2913 100m2
131 Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,45mm 43,3719 m
132 Đào móng tam cấp, bồn hoa 3,8305 m3
133 Ván khuôn lót móng bậc tam cấp, bồn hoa 0,0666 100m2
134 Bê tông lót móng bậc tam cấp, bồn hoa, M150, đá 2x4 2,7306 m3
135 Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng Gạch bê tông rỗng 2 lỗ KT 220x105x60, chiều dày >33cm, vữa XM M75 13,7665 m3
136 Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 (Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt granitô) 54,6117 m2
137 Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 107,8589 m
138 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 15,2601 m2
139 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 7,16 m
140 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 15,2601 m2
141 Đắp đất hoàn trả hố móng 1,2768 m3
142 Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0255 100m3
143 Lát gạch lá dừa, XM PCB30 3,5373 m2
144 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 0,1111 m3
145 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 3,1307 m2
146 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 3,1307 m2
147 Sản xuất và lắp dựng lan can ram dốc bằng Inox 304 78,4 kg
148 Chụp Inox 304 đường kính D60,5 2 cái
149 Chụp Inox 304 đường kính 20x20 24 cái
150 Vận chuyển cát các loại lên cao 94,4776 m3
151 Vận chuyển đá dăm các loại lên cao 85,4963 m3
152 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao 21,2511 10m2
153 Vận chuyển xi măng lên cao 44,94 tấn
154 Vận chuyển cửa các loại lên cao 4,882 10m2
B PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm 2 hộp
3 Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul 9 hộp
4 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V 1 bộ
5 Lắp đặt aptomat 2P-50A-6kA 3 cái
6 Lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA 9 cái
7 Lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA 18 cái
8 Lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA 3 cái
9 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 18 hộp
10 Lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W 81 bộ
11 Lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W 18 bộ
12 Lắp đặt bộ đèn LED ốp trần 9W, D=270mm 35 bộ
13 Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W 3 bộ
14 Lắp đặt bộ đèn LED chống ẩm BD M18L - 36W 12 bộ
15 Lắp đặt quạt trần 36 cái
16 Móc treo quạt trần 36 cái
17 Lắp đặt quạt treo tường 9 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt 15 cái
19 Lắp đặt công tắc 4 hạt 9 cái
20 Lắp đặt công tắc 3 hạt 9 cái
21 Hạt đèn báo màu đỏ 9 cái
22 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 4 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 27 cái
24 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm 64 hộp
25 Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm 45 hộp
26 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 20 m
28 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 450 m
29 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 120 m
30 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 2.200 m
31 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 900 m
32 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 100 m
33 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 200 m
34 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 15 m
36 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m 2 cọc
37 Đồng dẹt 25x3 3,72 kg
38 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m mạ kẽm 20 cái
39 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 195 m
40 Đào móng móng rãnh tiếp địa 17,5 m3
41 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4mm 35 m
42 Đắp đất hoàn trả móng rãnh tiếp địa 17,5 m3
43 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 dài 2,5m 7 cọc
44 Bầu sứ chân kim thu sét 20 quả
45 Bật sắt đỡ dây thu sét 100 cái
46 Đai thép + bulong nở M12 36 bộ
47 Hộp kiểm tra tiếp địa 3 bộ
48 Modem internet loại 4 cổng ra 1 bộ
49 Switch 4 cổng 3 bộ
50 Lắp đặt tủ rack 6U D400 KT 320x550x400mm 1 hộp
51 Lắp đặt cáp mạng AMP CAT6 250 m
52 Đầu cáp mạng RJ45 9 cái
53 Lắp đặt ô cắm mạng loại đơn gắn tường 9 cái
54 Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm 9 hộp
55 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 90 m
56 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 120 m
C PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Ống HDPE D20 0,9 100 m
2 Ống PVC D21mm 0,5 100m
3 Ống PVC D27mm 0,32 100m
4 Ống PVC D34mm 0,42 100m
5 Ống PVC D42mm 0,24 100m
6 Van HDPE D20 3 cái
7 Van chặn D21 PVC 4 cái
8 Van chặn D34 PVC 25 cái
9 Van chặn D42 PVC 2 cái
10 Van phao D20 đồng 3 cái
11 Van góc D20 6 cái
12 Cút ren trong D21 PVC 40 cái
13 Cút D21 PVC 18 cái
14 Cút D27 PVC 20 cái
15 Cút D34 PVC 38 cái
16 Cút D42 PVC 6 cái
17 Tê D21 PVC 16 cái
18 Tê D27 PVC 2 cái
19 Tê D34 PVC 20 cái
20 Tê D27/21 PVC 16 cái
21 Tê D34/27 PVC 5 cái
22 Tê D42/34 PVC 2 cái
23 Tê ren ngoài mạ kẽm 6 cái
24 Côn thu D34/27 PVC 5 cái
25 Côn thu D27/21 PVC 12 cái
26 Côn thu D42/34 PVC 2 cái
27 Đai giữ ống 54 cái
28 Cút HDPE D20 4 cái
29 Ống PVC D34mm 0,03 100m
30 Ống PVC D42mm 0,18 100m
31 Ống PVC D60mm 0,96 100m
32 Ống PVC D75mm 1,44 100m
33 Ống PVC D90mm 0,68 100m
34 Ống PVC D110mm 0,84 100m
35 Cút PVC D42mm 18 cái
36 Cút PVC D60mm 9 cái
37 Cút PVC D75mm 12 cái
38 Chếch PVC D60mm 70 cái
39 Chếch PVC D90mm 30 cái
40 Chếch PVC D110mm 64 cái
41 Côn PVC D60/42mm 18 cái
42 Côn PVC D90/60mm 13 cái
43 Côn PVC D110/90mm 5 cái
44 Côn PVC D110/60mm 5 cái
45 Y PVC D60mm 14 cái
46 Y PVC D90mm 8 cái
47 Y PVC D110mm 37 cái
48 Y PVC D90/60mm 7 cái
49 Y PVC D110/60mm 3 cái
50 Sifon PVC D90mm 16 cái
51 Thông hơi Inox D60 3 cái
52 Cầu chắn rác D75 14 cái
53 Phễu thu D90mm 16 cái
54 Đai giữ ống inox dày 2mm 198 cái
55 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
56 Lắp đặt chậu xí xổm 20 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 26 cái
58 Lắp đặt hộp giấy 26 cái
59 Lắp đặt Lavabo 16 bộ
60 Bộ Xi phong Lavabo 16 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa Lavabo 16 bộ
62 Lắp đặt gương soi 16 cái
63 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
64 Bộ xả tiểu nam 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
66 Lắp đặt sen tắm 4 bộ
67 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox 3m3 3 bể
68 Tủ âm tường đựng bình chữa cháy 3 cái
69 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy 3 bộ
70 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg 6 bình
71 Bình chữa cháy bọt Co2 3 kg 3 bình
D PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO HOÀN TRẢ, RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN VƯỜN
1 Đào móng trụ cổng 15,5668 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m vào đất cấp I 3,266 100m
3 Vét bùn đầu cọc 1,0887 m3
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc 1,0887 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng 0,0271 100m2
6 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 1,0887 m3
7 Ván khuôn móng trụ cổng 0,067 100m2
8 Gia công, lắp dựng cốt thép móng trụ cổng 0,1092 tấn
9 Bê tông móng trụ cổng, M200, đá 2x4 3,38 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,023 100m2
11 Gia công và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0675 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 0,253 m3
13 Xây móng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày >33cm, vữa XM M75 1,2469 m3
14 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 0,096 100m3
15 Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0706 100m3
16 Cột trụ cổng bằng thép chữ I 150x75x5x7 243,32 kg
17 Lắp dựng cột thép các loại 0,2433 tấn
18 Xây cột, trụ bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 6,9381 m3
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 46,816 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 20 m
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75 1,4 m
22 Đắp phào kép, vữa XM M75 45,84 m
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 46,816 m2
24 Gia công và lắp dựng cổng sắt 0,814 tấn
25 Sơn tĩnh điện cổng 814 kg
26 Mua sẵn, lắp đặt bản lề cổng 12 bộ
27 Mua sẵn, lắp đặt chốt đứng cổng 3 cái
28 Mua sẵn, lắp đặt chốt ngang + khóa cổng 3 bộ
29 Mua sẵn, lắp đặt bánh xe 4 bộ
30 Mua sẵn và lắp đặt biển hiệu trường bằng alu 6,6 m2
31 Gia công và lắp dựng thép biển cổng bằng thép ống mạ kẽm 0,1328 tấn
32 Đào móng tường rào hoàn trả 3,6449 m3
33 Đắp đất hoàn trả hố móng 1,215 m3
34 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0243 100m3
35 Ván khuôn lót móng 0,0126 100m2
36 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 0,419 m3
37 Xây móng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày >33cm, vữa XM M75 1,2921 m3
38 Ván khuôn móng 0,0315 100m2
39 Gia công và lắp dựng cốt thép móng 0,0414 tấn
40 Bê tông móng, M200, đá 1x2 0,3465 m3
41 Ván khuôn cột trụ 0,0634 100m2
42 Gia công và lắp dựng cốt thép cột trụ 0,0626 tấn
43 Bê tông cột trụ, M200, đá 1x2 0,3485 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0126 100m2
45 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng 0,0098 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 0,1386 m3
47 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,6666 m3
48 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 0,8666 m3
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 24,3612 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 6,138 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 30,4992 m2
52 Tháo dỡ rãnh thoát nước cải tạo 10 công
53 Đào móng rãnh thoát nước hố ga 49,8779 m3
54 Ván khuôn lót móng 0,2102 100m2
55 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 6,5174 m3
56 Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, vữa XM M75 20,4191 m3
57 Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, Vữa XM M75 179,9256 m2
58 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M100 25,488 m2
59 Mua sẵn ống nhựa D34 53,2 m
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước, hố ga 0,185 100m2
61 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga, M200, đá 1x2 3,3721 m3
62 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga 0,1811 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 263 cấu kiện
64 Đắp đất hoàn trả hố móng 16,626 m3
65 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,3325 100m3
66 Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 3,812 100m3
67 Bê tông nền sân M200, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) 190,6 m3
68 Cắt khe chống nứt sân bê tông 4,966 100m
69 Đào móng tường bo, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,2122 m3
70 Ván khuôn lót móng tường bo 0,0922 100m2
71 Bê tông lót móng tường bo, M150, đá 2x4 0,7374 m3
72 Xây tường thẳng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 3,0418 m3
73 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0221 100m3
E PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 6,6971 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 0,6541 m3
3 Tháo dỡ cổng 7,061 m2
4 Vận chuyển phế thải về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0735 100m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 1,02 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá 5,5748 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 2,0746 m3
10 Vận chuyển phế thải về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0765 100m3
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 26,9825 m2
12 Tháo dỡ trần nhựa 59,7063 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá 61,8993 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 22,6677 m3
15 Đào móng nhà cũ, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,8731 100m3
16 Vận chuyển đất về nơi tập kết, phạm vi ≤1000m 1,7188 100m3
17 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông 2 lỗ rỗng KT 220x105x60, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,8316 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 7,56 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 7,56 m2
20 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 83,997 m2
21 Tháo dỡ cột thép, vì kèo thép 7 công
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,2168 m3
23 Vận chuyển phế thải về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m 0,0422 100m3
24 Chặt bỏ 2 cây, di chuyển 1 cây khu vực thi công 1 HT
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,2331 m3
26 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m 0,0123 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->