Gói thầu: Sửa chữa đường từ nhà máy ra QL13
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1 NHÀ MÁY XI MĂNG BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường từ nhà máy ra QL13 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 14:17:00 đến ngày 2020-10-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 535,045,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa đường từ nhà máy ra QL13 | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 6,213 | 100m2 |
| 2 | Đào hót đá sụt bằng máy | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,8076 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đỗ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10mm đất cấp IV | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 1,552 | 100m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 3,229 | tấn |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 6,213 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày <= 25cm, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 155,325 | m3 |
| 7 | Ván khuôn ép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,2575 | 100m2 |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 102 | m |
| 9 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 10,5 | m3 |
| 10 | Đỗ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 10,5 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công , rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 3,85 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng >250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,675 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 1,2 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt,máng nước,tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,16 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=6 m | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 1,202 | tấn |
| 17 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 1,21 | 100m2 |
| 18 | Đào hót đá sụt bằng máy | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,1459 | 100m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 0,605 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 30,8 | m3 |
| 21 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 112,2 | m |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | Theo yêu cầu bản vẽ thiết kế | 25,245 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi