Gói thầu: Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mèo Vạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, vốn cân đối ngân sách huyện, vốn nhân dân đóng góp + XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 14:31:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,423,394,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cột điện NPC.I-12-190-9.0 | 30 | Cột | |
| 2 | Cột điện NPC.I-14-190-11 | 5 | Cột | |
| 3 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà chuyển hướng XCH-35 | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà néo XN35-2L | 9 | Bộ | |
| 6 | Xà néo XNK35-2L | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà néo XNII-35kV | 7 | Bộ | |
| 8 | Xà lắp dao cách ly | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà lắp chống sét van | 1 | Bộ | |
| 10 | Thang sắt | 1 | Bộ | |
| 11 | Ghế TT | 1 | Bộ | |
| 12 | Cổ dề ghép cột đôi | 1 | Bộ | |
| 13 | Cổ dề dây néo | 6 | Bộ | |
| 14 | Dây dẫn nhôm AC50/8 | 12.823,5 | M | |
| 15 | Chống sét van ZnO 35kV | 2 | Bộ | |
| 16 | Dao cách ly 35kV | 1 | Bộ | |
| 17 | Dây đồng M1x35 (Bắt CSV) | 16 | M | |
| 18 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV + Phụ kiện | 124 | Chuỗi | |
| 19 | Cách điện đứng GỐM PI35kV | 4 | Quả | |
| 20 | Cách điện đứng Polymer PPI35kV | 46 | Quả | |
| 21 | Dây néo TK70-12 | 58 | Bộ | |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | 8 | cái | |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | 9 | Cái | |
| 24 | Ống nối ÔN-50 | 6 | Cái | |
| 25 | Vị trí bẻ góc | 16 | VT | |
| 26 | Hệ thống tiếp địa CSV | 2 | Bộ | |
| 27 | Tiếp địa RPH | 25 | Bộ | |
| 28 | Vận chuyển thủ công vật liệu điện | 1 | CT | |
| 29 | Móng cột điện MT-4 | 30 | Móng | |
| 30 | Móng cột điện MT-5 | 3 | Móng | |
| 31 | Móng cột điện MTK-5 | 1 | Móng | |
| 32 | Móng néo MN15-5 | 58 | Móng | |
| 33 | Tiếp địa RPH | 25 | Bộ | |
| 34 | Hệ thống tiếp địa CSV | 2 | Bộ | |
| 35 | Chi phí vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công | 1 | CT | |
| 36 | Vận chuyển thủ công vật liệu xây dựng | 1 | CT | |
| 37 | Vận chuyển đường dài | 1 | CT | |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột điện NPC.I-14-190-9.2 | 2 | Côt | |
| 2 | Xà hãm đầu trạm | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ sứ thanh cái | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ thanh cái | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì rơi | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ chống sét van | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp | 1 | Bộ | |
| 8 | Ghế thao tác | 1 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | 1 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 11 | Thang sắt | 1 | Bộ | |
| 12 | Dây tiếp địa xà, sàn trạm | 1 | Bộ | |
| 13 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | 3 | Chuỗi | |
| 14 | Cách điện đứng Polymer PPI-35kV+cả ty | 18 | Quả | |
| 15 | Cách điện đứng gốm PI-35kV | 6 | Quả | |
| 16 | Thanh dẫn bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 33 | M | |
| 17 | Dây đồng mềm M95 nối trung tính MBA | 8 | M | |
| 18 | Dây đồng mềm M35 nối CSV+ TĐ | 16 | M | |
| 19 | Cáp tổng tủ hạ thế M3x50+1x25mm2 | 11 | M | |
| 20 | Cáp xuất tuyến M3x50+1x25 | 33 | M | |
| 21 | Đầu cốt đồng M 25 | 3 | Cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng M 35 | 8 | Cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng M 95 | 4 | Cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng M 50 | 15 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 15 | Cái | |
| 26 | Ghíp đồng nhôm AM50-50 | 18 | Cái | |
| 27 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | 4 | Cái | |
| 28 | Bịt đầu cực trung áp 35kV | 3 | Cái | |
| 29 | Bịt đầu cực CSV35kV | 6 | Cái | |
| 30 | Bịt đầu cực cầu chì rơi 35kV | 3 | Cái | |
| 31 | Ống nhựa coắn luồn tiếp địa HDPE-35/25 | 10 | M | |
| 32 | Biển báo an toàn | 2 | Cái | |
| 33 | Biển tên trạm TBA | 1 | Cái | |
| 34 | Đai thép + khóa | 5 | Bộ | |
| 35 | Khóa việt tiệp | 2 | Cái | |
| 36 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | |
| 37 | Hệ thống tiếp địa R TBA | 1 | Bộ | |
| 38 | Móng cột điện MT5 | 2 | Móng | |
| 39 | Hệ thống tiếp địa R TBA | 1 | Bộ | |
| 40 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4kV | 1 | Máy | |
| 41 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-150A | 1 | Tủ | |
| 42 | Cầu chì tự rơi FCO 100A(Idc=2A) | 1 | Bộ | |
| 43 | Chống sét van ZnO-35kV | 1 | Bộ | |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột điện vuông H7,5B | 68 | Cột | |
| 2 | Tiếp địa Rll-H7,5m | 7 | Bộ | |
| 3 | Xà xuất tuyến XT402CS-1T | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà 401-V | 42 | Bộ | |
| 5 | Xà 402-V | 14 | Bộ | |
| 6 | Xà 402-V(A) | 8 | Bộ | |
| 7 | Xà 402V-K | 4 | Bộ | |
| 8 | Cách điện A30 | 392 | Quả | |
| 9 | Dây dẫn AV50 | 8.940,4 | M | |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | 224 | Cái | |
| 11 | Ghíp đồng nhôm AM35-70 | 16 | Cái | |
| 12 | Móng cột đơn M1-V | 50 | Móng | |
| 13 | Móng cột đôi MĐ1-V | 9 | Móng | |
| 14 | Chi phí vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công | 1 | CT | |
| 15 | Vận chuyển đường dài | 1 | CT | |
| D | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa R2 | 25 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa RHT | 2 | Bộ | |
| 3 | Cách điện chuỗi | 124 | Chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | 50 | Quả | |
| 5 | Thí nghiệm dây dẫn AC50/8 | 8 | Sợi | |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | 6 | Quả | |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | 7 | Bộ | |
| 8 | Thí nghiệm dây dẫn AV50 | 4 | Sợi | |
| 9 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | 1 | Máy | |
| 10 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 1 | Sợi | |
| 11 | Thí nghiệm cáp M1x95 | 1 | Sợi | |
| 12 | Thí nghiệm cáp M1x35 | 1 | Sợi | |
| 13 | Thí nghiệm cáp M3x95+1x50 | 1 | Sợi | |
| 14 | Thí nghiệm cáp M3x70+1x35 | 1 | Sợi | |
| 15 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | 3 | Quả | |
| 16 | TN Cầu chì | 1 | Bộ | |
| 17 | Cách điện chuỗi | 3 | Chuỗi | |
| 18 | Thí nghiệm Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | 24 | Qủa | |
| 19 | Thí nghiệm Tiếp đất Trạm biến áp điện áp 22-35kV | 1 | Bộ | |
| 20 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp <=35kV | 2 | P.đoạn | |
| 21 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=100A | 1 | Cái | |
| 22 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=50A | 2 | Cái | |
| 23 | Thí nghiệm Ampemet AC | 3 | Cái | |
| 24 | Thí nghiệm Ampemet AC | 1 | Cái | |
| 25 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp <-1kV | 3 | Qủa | |
| 26 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | 1 | Cái | |
| 27 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | 2 | Cái | |
| 28 | Thí nghiệm Công tơ 1pha điện từ | 1 | Cái | |
| 29 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | 1 | Máy | |
| 30 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | 3 | Quả | |
| 31 | TN Cầu chì | 1 | Bộ | |
| 32 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=100A | 1 | Cái | |
| 33 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=50A | 2 | Cái | |
| 34 | Thí nghiệm Ampemet AC | 3 | Cái | |
| 35 | Thí nghiệm Ampemet AC | 1 | Cái | |
| 36 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp <-1kV | 3 | Quả | |
| 37 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | 1 | Cái | |
| 38 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | 2 | Cái | |
| 39 | Thí nghiệm Công tơ 1pha điện từ | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi