Gói thầu: 01XL: Thi công xây dựng nhà làm việc, hỏi cung thuộc trụ sở làm việc Công an tỉnh - Cơ sở I

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200974272-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu 01XL: Thi công xây dựng nhà làm việc, hỏi cung thuộc trụ sở làm việc Công an tỉnh - Cơ sở I
Số hiệu KHLCNT 20200958659
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Bộ Công an cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 10:18:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,623,633,823 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây mới
1 Đào móng bằng máy đào Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,2977 100m3
2 Đào móng băng Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 18,9202 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16,8895 m3
4 Bê tông lót đà kiềng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,902 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30,2791 m3
6 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính<=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0836 tấn
7 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính<=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,6043 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,9612 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 24,268 m3
10 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,7534 m3
11 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1702 m3
12 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,2835 m3
13 Bê tông giằng, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 10,455 m3
14 Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính<=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1844 tấn
15 Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính<=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,2569 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,0455 100m2
17 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,849 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,9727 100m3
19 Bê tông lót nền nhà đá 4x6, vữa xi măng mác 100 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 21,964 m3
20 Bê tông cột, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12,28 m3
21 Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,2491 tấn
22 Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,0576 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,9832 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 25,8547 m3
25 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính <=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,5636 tấn
26 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính <=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,0481 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,7652 100m2
28 Bê tông sàn, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 50,7873 m3
29 Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái D<=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,7824 tấn
30 Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái D<=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,005 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn sàn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,5569 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 10,4313 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2cm, mác 200 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,063 m3
34 Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước D<=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,7719 tấn
35 Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước D<=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,2436 tấn
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống lanh tô, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,9261 100m2
37 Bê tông cầu thang, đá 1x2cm, mác 300 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,1486 m3
38 Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang D<=10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,042 tấn
39 Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang D<=18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,3603 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cầu thang Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1975 100m2
41 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm câu gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50, tường ngoài nhà Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 38,947 m3
42 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50, tường trong nhà Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 28,3094 m3
43 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, tường trong nhà Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 19,5313 m3
44 Xây tường gạch ống tuynel 9x9x19cm chiều dầy <=10cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 15,9564 m3
45 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12,2042 m3
46 Xây tường thu hồi bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,5136 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,742 m3
48 Xây bậc thang gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,7866 m3
49 Xây tường bằng gạch 5x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1025 m3
50 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0608 m3
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0041 100m2
52 Trát granitô, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,327 m2
53 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0009 100m3
54 Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,7013 tấn
55 Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45ly Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,9393 100m2
56 Gia công máng xối bằng tôn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0243 tấn
57 Lắp đặt máng xối Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0243 tấn
58 Sản xuất cửa lên mái bằng tôn dày 1ly, khung thép hộp mạ kẽm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0094 tấn
59 Lắp dựng cửa lên mái Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,64 m2
60 Sản xuất thang sắt lên mái D18 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0198 tấn
61 Lắp đặt thang sắt lên mái D18 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0198 tấn
62 Sản xuất lan can cầu thang bằng thép Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0504 tấn
63 Sản xuất lan can hành lang bằng inox Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0126 tấn
64 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3, kích thước 8x10cm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 10,7 m
65 Phun PU tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,638 m2
66 Lắp dựng lan can Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13,8 m2
67 Gia công khung đặt lavabo Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0233 tấn
68 Lắp đặt khung đặt lavabo Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0233 tấn
69 Gia công, lắp dựng thép hộp ghế luật sư, ghế cán bộ, bàn hỏi cung, ghế băng chờ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,1595 tấn
70 Cung cấp + lắp đặt bộ 4 nút cao su bọc chân ghế vuông 25 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 9 bộ
71 Cung cấp + lắp đặt bộ 4 nút cao su bọc chân ghế vuông 40 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 bộ
72 Cung cấp + làm mặt bàn, mặt ghế ván composit dày 20mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 11,781 m2
73 Cung cấp + lắp đặt Móc thép D10 để còng tay bị can Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0007 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 198,8733 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 100 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 81,9244 m2
76 Trát dầm sảnh, sê nô vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 83,0686 m2
77 Quét chống thấm sê nô 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 126,9632 m2
78 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7,02 m2
79 Cung cấp + lắp dựng vách kính khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 14,1275 m2
80 Cung cấp + lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7,28 m2
81 Cung cấp + lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 37,2 m2
82 Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, mở trượt khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 53,72 m2
83 Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 1 cánh, 2 cánh mở hất khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,88 m2
84 Cung cấp + lắp dựng cửa đi, cửa sổ, vách kính khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 trọn bộ
85 Cung cấp + lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp 12x12x1mm), sơn 3 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 42,5 m2
86 Cung cấp + lắp dựng hoa sắt bảo vệ sắt D20 hàn với nhau, sơn 3 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 19,1754 m2
87 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 24 m2
88 Lát đá granít màu đen bậc tam cấp Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 17,732 m2
89 Lát đá granít màu đen mặt bệ các loại Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 11,7212 m2
90 Lát đá granít màu đen bậc cầu thang Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 17,01 m2
91 Lát nền đá granít màu đen Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4,8 m2
92 Ốp đá granít màu đen vào trụ sảnh, bệ lavabo Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8,1328 m2
93 Vách khu vệ sinh bằng tấm compact dày 18mm, bao gồm cả cửa và phụ kiện vách ngăn bằng inox 304 (bản lề, tay nắm, chân vách, khóa béo, ke góc, tay nắm cửa); Nhôm nóc, nhôm hèm, H nối (Dùng khi phải nối tấm), nhôm U tường (nhôm sơn tĩnh điện) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,44 m2
94 Lát nền, sàn gạch kích thước 60x60cm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 389,0025 m2
95 Ốp chân tường kích thước 10x60cm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 32,185 m2
96 Lát nền, sàn gạch kích thước 30x30cm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 23,525 m2
97 ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 83,16 m2
98 Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 431,644 m
99 Đắp phào đơn, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30,8 m
100 Ốp đá tự nhiên vào chân móng Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 25,9632 m2
101 Sơn roon chân móng 3 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,5963 m2
102 Kẽ roon Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 259,8 m
103 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 76,09 m2
104 Trát lanh tô, ô văng, giằng tường…, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 157,49 m2
105 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 17,841 m2
106 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 167,9561 m2
107 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 513,141 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 555,4202 m2
109 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 164,6235 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 672,8823 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 847,4672 m2
112 Sơn gờ chỉ, phào đơn ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 27,5632 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.453,6769 m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,7834 100m2
115 Làm khe co giãn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 vị trí
116 Cung cấp + lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện, kích thước (600x400x200) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 hộp
117 Cung cấp + lắp đặt MCCB 3P-63A Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
118 Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-80A Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 cái
119 Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-32A Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 24 cái
120 Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-20A Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13 cái
121 Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-10A Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 26 cái
122 Cung cấp + lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện, kích thước (500x400x150) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 hộp
123 Cung cấp + lắp đặt tủ điện nhựa âm tường mặt kính chứa 4-8 MCB Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12 hộp
124 Cung cấp + lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 22 bộ
125 Cung cấp + lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
126 Cung cấp + lắp đặt quạt trần + volum quạt Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 14 cái
127 Cung cấp + lắp đặt đèn led ốp trần D270 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 20 bộ
128 Cung cấp + lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có màn che Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 38 cái
129 Cung cấp + lắp đặt hộp nối dây kích thước 110x110 đế âm + mặt nạ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 hộp
130 Cung cấp + lắp đặt bảng điện 6 lỗ đế âm + mặt nạ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 hộp
131 Cung cấp + lắp đặt bảng điện 4 lỗ đế âm + mặt nạ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 hộp
132 Cung cấp + lắp đặt bảng điện 3 lỗ đế âm + mặt nạ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 9 hộp
133 Cung cấp + lắp đặt bảng điện 2 lỗ đế âm + mặt nạ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 hộp
134 Cung cấp + lắp đặt hạt công tắc Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 39 cái
135 Cung cấp + lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
136 Cung cấp + lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 250x250 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 cái
137 Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.909 m
138 Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1.317 m
139 Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 426 m
140 Cung cấp + lắp đặt dây đơn CXV 10mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13 m
141 Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 10mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5 m
142 Cung cấp + lắp đặt đi chìm ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 318,1667 m
143 Cung cấp + lắp đặt đi nổi ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 636,3333 m
144 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 439 m
145 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D32mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 147 m
146 Đào móng bằng máy đào Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,098 100m3
147 Cung cấp + đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 12 cọc
148 Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 dưới mương đất Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 35 m
149 Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 theo tường và mái nhà Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8 m
150 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,015 100m
151 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0947 100m3
152 Lát gạch thẻ tuynel 5x9x19cm cảnh báo Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6,65 m2
153 Cung cấp + lắp đặt van cứu hỏa STK đường kính D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
154 Cung cấp + lắp đặt đầu nối ren trong thép tráng kẽm đường kính D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
155 Cung cấp + lắp đặt khớp nối vòi đường kính D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
156 Cung cấp + lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính D60mm ren trong Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
157 Cung cấp + lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính D60mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,206 100m
158 Cung cấp + lắp đặt co thép tráng kẽm đường kính D60mm ren trong Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
159 Cung cấp + lắp đặt nối ren trong thép tráng kẽm đường kính D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
160 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,027 100m
161 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,19 100m
162 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,078 100m
163 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,042 100m
164 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13 cái
165 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8 cái
166 Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13 cái
167 Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
168 Cung cấp + lắp đặt xí bệt + vòi xịt Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
169 Cung cấp + lắp đặt chậu tiểu nam + vòi nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
170 Cung cấp + lắp đặt tắm hương sen có 1 vòi rửa Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
171 Cung cấp + lắp đặt lavabo + vòi nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
172 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D27 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 15 cái
173 Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D34 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
174 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren D34mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
175 Cung cấp + lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 bể
176 Cung cấp + lắp đặt van phao cơ D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
177 Cung cấp + lắp đặt van 2 chiều D34mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
178 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
179 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 17 cái
180 Cung cấp + lắp đặt co giảm ống nhựa uPVC D27/21mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
181 Cung cấp + lắp đặt tê giảm ống nhựa uPVC D27/21mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 11 cái
182 Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D21 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 cái
183 Cung cấp + lắp đặt van 2 chiều D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
184 Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/27 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
185 Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D21mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
186 Cung cấp + lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
187 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren D21mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 16 cái
188 Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D34/27 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
189 Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D27 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
190 Cung cấp + lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 bộ
191 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,22 100m
192 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,155 100m
193 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,322 100m
194 Cung cấp + lắp đặt phễu thu D120x120 + xi phong Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8 cái
195 Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30 cái
196 Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 4 cái
197 Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 cái
198 Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D114 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
199 Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D114 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8 cái
200 Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D114 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
201 Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D114/60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
202 Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D60/42 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7 cái
203 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 10 cái
204 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D49 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
205 Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
206 Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D90/49 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
207 Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5 cái
208 Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D60/42 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
209 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,25 100m
210 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,167 100m
211 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,031 100m
212 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,109 100m
213 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,153 100m
214 Đào móng Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 13,4159 m3
215 Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2, mác 200 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,3391 m3
216 Bê tông ống buy đường kính > 70cm đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,8938 m3
217 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,3485 m3
218 Lắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 6 1cấu kiện
219 Lắp nắp thăm bê tông trọng lượng <=50kg Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 cái
220 Láng đáy hầm tự hoại, có đánh mầu dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,2608 m2
221 Quét nước ximăng chống thấm thành trong buy, quét 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 33,1584 m2
222 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn kim loại, ván khuôn buy Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,7235 100m2
223 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0235 100m2
224 Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan, nắp thăm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0225 tấn
225 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,026 100m
226 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,01 100m
227 Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D114 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3 cái
228 Đào móng bằng máy đào Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0298 100m3
229 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV 10mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 32 m
230 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,3 100 m
231 Cung cấp + lắp đặt đầu cos đồng D16 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 8 cái
232 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0282 100m3
233 Lát gạch thẻ tuynel 5x9x19cm cảnh báo Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 3,23 m2
234 Đào móng bằng máy đào Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0648 100m3
235 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,373 100m
236 Cung cấp + lắp đặt van 2 chiều D27mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
237 Cung cấp + lắp đặt nối nhựa uPVC D27 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 cái
238 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 28 m
239 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,27 100 m
240 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,0613 100m3
241 Lát gạch thẻ tuynel 5x9x19cm cảnh báo Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 7,03 m2
B Hạng mục: Tháo dỡ nhà hỏi cung
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 162,36 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 5,202 m3
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,5523 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 116,25 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 30,39 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,99 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,638 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 42,2175 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 29,02 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đến nơi quy định Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,7907 100m3
11 Hút hầm vệ sinh Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 xe
C Hạng mục: Tháo dỡ nhà ở Tiểu đội Mục tiêu - Kho
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 241,92 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,7116 m3
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2,2579 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 177,32 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 41,32 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1,28 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 42,424 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 19,43 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đến nơi quy định Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 0,6585 100m3
D Chi phí thiết bị
1 Cung cấp + lắp đặt tủ cứu hỏa (400x600x220)mm Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 tủ
2 Cung cấp + lắp đặt bình chữa cháy 8kg Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
3 Cung cấp + lắp đặt bình chữa cháy CO2 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
4 Cung cấp + lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy (4 bảng) bằng mica Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
5 Cung cấp + lắp đặt giá treo bình chữa cháy (loại đôi) Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 giá
6 Cung cấp + lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50, 20m/cuộn Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cuộn
7 Cung cấp + lắp đặt lăng phun B13 Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 2 cái
8 Cung cấp + lắp đặt máy bơm nước tăng áp công suất 200W, lưu lượng 45 lít/phút, độ cao đẩy 10m, nguồn điện 220V/50Hz Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->