Gói thầu: 01XL: Thi công xây dựng nhà làm việc, hỏi cung thuộc trụ sở làm việc Công an tỉnh - Cơ sở I
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | 01XL: Thi công xây dựng nhà làm việc, hỏi cung thuộc trụ sở làm việc Công an tỉnh - Cơ sở I |
| Số hiệu KHLCNT | 20200958659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:18:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,623,633,823 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây mới | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,2977 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,9202 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,8895 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đà kiềng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,902 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 30,2791 | m3 |
| 6 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính<=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0836 | tấn |
| 7 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính<=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,6043 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,9612 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 24,268 | m3 |
| 10 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,7534 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1702 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2835 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,455 | m3 |
| 14 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính<=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1844 | tấn |
| 15 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính<=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,2569 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,0455 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,849 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,9727 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót nền nhà đá 4x6, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 21,964 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,28 | m3 |
| 21 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2491 | tấn |
| 22 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,0576 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,9832 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25,8547 | m3 |
| 25 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính <=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,5636 | tấn |
| 26 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính <=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,0481 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,7652 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 50,7873 | m3 |
| 29 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái D<=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,7824 | tấn |
| 30 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái D<=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,005 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,5569 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,4313 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,063 | m3 |
| 34 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước D<=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,7719 | tấn |
| 35 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước D<=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2436 | tấn |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống lanh tô, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,9261 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cầu thang, đá 1x2cm, mác 300 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,1486 | m3 |
| 38 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang D<=10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,042 | tấn |
| 39 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang D<=18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3603 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1975 | 100m2 |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm câu gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50, tường ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 38,947 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50, tường trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28,3094 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, tường trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,5313 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch ống tuynel 9x9x19cm chiều dầy <=10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,9564 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,2042 | m3 |
| 46 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,5136 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,742 | m3 |
| 48 | Xây bậc thang gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,7866 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm, chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1025 | m3 |
| 50 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0608 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0041 | 100m2 |
| 52 | Trát granitô, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,327 | m2 |
| 53 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0009 | 100m3 |
| 54 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,7013 | tấn |
| 55 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,9393 | 100m2 |
| 56 | Gia công máng xối bằng tôn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0243 | tấn |
| 57 | Lắp đặt máng xối | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0243 | tấn |
| 58 | Sản xuất cửa lên mái bằng tôn dày 1ly, khung thép hộp mạ kẽm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0094 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,64 | m2 |
| 60 | Sản xuất thang sắt lên mái D18 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0198 | tấn |
| 61 | Lắp đặt thang sắt lên mái D18 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0198 | tấn |
| 62 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0504 | tấn |
| 63 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0126 | tấn |
| 64 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3, kích thước 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,7 | m |
| 65 | Phun PU tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,638 | m2 |
| 66 | Lắp dựng lan can | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13,8 | m2 |
| 67 | Gia công khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0233 | tấn |
| 68 | Lắp đặt khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0233 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng thép hộp ghế luật sư, ghế cán bộ, bàn hỏi cung, ghế băng chờ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1595 | tấn |
| 70 | Cung cấp + lắp đặt bộ 4 nút cao su bọc chân ghế vuông 25 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | bộ |
| 71 | Cung cấp + lắp đặt bộ 4 nút cao su bọc chân ghế vuông 40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 72 | Cung cấp + làm mặt bàn, mặt ghế ván composit dày 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11,781 | m2 |
| 73 | Cung cấp + lắp đặt Móc thép D10 để còng tay bị can | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0007 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 198,8733 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 81,9244 | m2 |
| 76 | Trát dầm sảnh, sê nô vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 83,0686 | m2 |
| 77 | Quét chống thấm sê nô 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 126,9632 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,02 | m2 |
| 79 | Cung cấp + lắp dựng vách kính khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,1275 | m2 |
| 80 | Cung cấp + lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,28 | m2 |
| 81 | Cung cấp + lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 37,2 | m2 |
| 82 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, mở trượt khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 53,72 | m2 |
| 83 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 1 cánh, 2 cánh mở hất khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,88 | m2 |
| 84 | Cung cấp + lắp dựng cửa đi, cửa sổ, vách kính khung nhôm kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa + đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | trọn bộ |
| 85 | Cung cấp + lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp 12x12x1mm), sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 42,5 | m2 |
| 86 | Cung cấp + lắp dựng hoa sắt bảo vệ sắt D20 hàn với nhau, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,1754 | m2 |
| 87 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 24 | m2 |
| 88 | Lát đá granít màu đen bậc tam cấp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,732 | m2 |
| 89 | Lát đá granít màu đen mặt bệ các loại | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11,7212 | m2 |
| 90 | Lát đá granít màu đen bậc cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,01 | m2 |
| 91 | Lát nền đá granít màu đen | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,8 | m2 |
| 92 | Ốp đá granít màu đen vào trụ sảnh, bệ lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,1328 | m2 |
| 93 | Vách khu vệ sinh bằng tấm compact dày 18mm, bao gồm cả cửa và phụ kiện vách ngăn bằng inox 304 (bản lề, tay nắm, chân vách, khóa béo, ke góc, tay nắm cửa); Nhôm nóc, nhôm hèm, H nối (Dùng khi phải nối tấm), nhôm U tường (nhôm sơn tĩnh điện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch kích thước 60x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 389,0025 | m2 |
| 95 | Ốp chân tường kích thước 10x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32,185 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch kích thước 30x30cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 23,525 | m2 |
| 97 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 83,16 | m2 |
| 98 | Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 431,644 | m |
| 99 | Đắp phào đơn, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 30,8 | m |
| 100 | Ốp đá tự nhiên vào chân móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25,9632 | m2 |
| 101 | Sơn roon chân móng 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,5963 | m2 |
| 102 | Kẽ roon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 259,8 | m |
| 103 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 76,09 | m2 |
| 104 | Trát lanh tô, ô văng, giằng tường…, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 157,49 | m2 |
| 105 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,841 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 167,9561 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 513,141 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 555,4202 | m2 |
| 109 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 164,6235 | m2 |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 672,8823 | m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 847,4672 | m2 |
| 112 | Sơn gờ chỉ, phào đơn ngoài nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27,5632 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1.453,6769 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,7834 | 100m2 |
| 115 | Làm khe co giãn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | vị trí |
| 116 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện, kích thước (600x400x200) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 117 | Cung cấp + lắp đặt MCCB 3P-63A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 118 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-80A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 119 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-32A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 24 | cái |
| 120 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-20A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | cái |
| 121 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| 122 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện, kích thước (500x400x150) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 123 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện nhựa âm tường mặt kính chứa 4-8 MCB | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12 | hộp |
| 124 | Cung cấp + lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22 | bộ |
| 125 | Cung cấp + lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| 126 | Cung cấp + lắp đặt quạt trần + volum quạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 127 | Cung cấp + lắp đặt đèn led ốp trần D270 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20 | bộ |
| 128 | Cung cấp + lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có màn che | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 38 | cái |
| 129 | Cung cấp + lắp đặt hộp nối dây kích thước 110x110 đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | hộp |
| 130 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 6 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | hộp |
| 131 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 4 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | hộp |
| 132 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 3 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | hộp |
| 133 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 2 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | hộp |
| 134 | Cung cấp + lắp đặt hạt công tắc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 39 | cái |
| 135 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 136 | Cung cấp + lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 250x250 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 137 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1.909 | m |
| 138 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1.317 | m |
| 139 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 426 | m |
| 140 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CXV 10mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | m |
| 141 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | m |
| 142 | Cung cấp + lắp đặt đi chìm ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 318,1667 | m |
| 143 | Cung cấp + lắp đặt đi nổi ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 636,3333 | m |
| 144 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 439 | m |
| 145 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D32mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 147 | m |
| 146 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,098 | 100m3 |
| 147 | Cung cấp + đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12 | cọc |
| 148 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 dưới mương đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35 | m |
| 149 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 theo tường và mái nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | m |
| 150 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,015 | 100m |
| 151 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0947 | 100m3 |
| 152 | Lát gạch thẻ tuynel 5x9x19cm cảnh báo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,65 | m2 |
| 153 | Cung cấp + lắp đặt van cứu hỏa STK đường kính D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 154 | Cung cấp + lắp đặt đầu nối ren trong thép tráng kẽm đường kính D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 155 | Cung cấp + lắp đặt khớp nối vòi đường kính D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 156 | Cung cấp + lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính D60mm ren trong | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 157 | Cung cấp + lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,206 | 100m |
| 158 | Cung cấp + lắp đặt co thép tráng kẽm đường kính D60mm ren trong | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 159 | Cung cấp + lắp đặt nối ren trong thép tráng kẽm đường kính D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 160 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,027 | 100m |
| 161 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,19 | 100m |
| 162 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,078 | 100m |
| 163 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,042 | 100m |
| 164 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | cái |
| 165 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 166 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | cái |
| 167 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 168 | Cung cấp + lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 169 | Cung cấp + lắp đặt chậu tiểu nam + vòi nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 170 | Cung cấp + lắp đặt tắm hương sen có 1 vòi rửa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 171 | Cung cấp + lắp đặt lavabo + vòi nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 172 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 173 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 174 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 175 | Cung cấp + lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 176 | Cung cấp + lắp đặt van phao cơ D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 177 | Cung cấp + lắp đặt van 2 chiều D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 178 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 179 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17 | cái |
| 180 | Cung cấp + lắp đặt co giảm ống nhựa uPVC D27/21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 181 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm ống nhựa uPVC D27/21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11 | cái |
| 182 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 183 | Cung cấp + lắp đặt van 2 chiều D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 184 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 185 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 186 | Cung cấp + lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 187 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 188 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D34/27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 189 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 190 | Cung cấp + lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 191 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,22 | 100m |
| 192 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,155 | 100m |
| 193 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,322 | 100m |
| 194 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu D120x120 + xi phong | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 195 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 30 | cái |
| 196 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 197 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 198 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 199 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 200 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 201 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 202 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 203 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 204 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D49 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 205 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 206 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D90/49 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 207 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 208 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 209 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 210 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,167 | 100m |
| 211 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,031 | 100m |
| 212 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,109 | 100m |
| 213 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,153 | 100m |
| 214 | Đào móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13,4159 | m3 |
| 215 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3391 | m3 |
| 216 | Bê tông ống buy đường kính > 70cm đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,8938 | m3 |
| 217 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3485 | m3 |
| 218 | Lắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 219 | Lắp nắp thăm bê tông trọng lượng <=50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 220 | Láng đáy hầm tự hoại, có đánh mầu dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,2608 | m2 |
| 221 | Quét nước ximăng chống thấm thành trong buy, quét 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 33,1584 | m2 |
| 222 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn kim loại, ván khuôn buy | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,7235 | 100m2 |
| 223 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0235 | 100m2 |
| 224 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan, nắp thăm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0225 | tấn |
| 225 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,026 | 100m |
| 226 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 227 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 228 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0298 | 100m3 |
| 229 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV 10mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | m |
| 230 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3 | 100 m |
| 231 | Cung cấp + lắp đặt đầu cos đồng D16 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 232 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0282 | 100m3 |
| 233 | Lát gạch thẻ tuynel 5x9x19cm cảnh báo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,23 | m2 |
| 234 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0648 | 100m3 |
| 235 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,373 | 100m |
| 236 | Cung cấp + lắp đặt van 2 chiều D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 237 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 238 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28 | m |
| 239 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,27 | 100 m |
| 240 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0613 | 100m3 |
| 241 | Lát gạch thẻ tuynel 5x9x19cm cảnh báo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,03 | m2 |
| B | Hạng mục: Tháo dỡ nhà hỏi cung | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 162,36 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,202 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,5523 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 116,25 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 30,39 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,99 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,638 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 42,2175 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 29,02 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đến nơi quy định | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,7907 | 100m3 |
| 11 | Hút hầm vệ sinh | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | xe |
| C | Hạng mục: Tháo dỡ nhà ở Tiểu đội Mục tiêu - Kho | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 241,92 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,7116 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,2579 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 177,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 41,32 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,28 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 42,424 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,43 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đến nơi quy định | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,6585 | 100m3 |
| D | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp + lắp đặt tủ cứu hỏa (400x600x220)mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | tủ |
| 2 | Cung cấp + lắp đặt bình chữa cháy 8kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp + lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy (4 bảng) bằng mica | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp + lắp đặt giá treo bình chữa cháy (loại đôi) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | giá |
| 6 | Cung cấp + lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50, 20m/cuộn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cuộn |
| 7 | Cung cấp + lắp đặt lăng phun B13 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp + lắp đặt máy bơm nước tăng áp công suất 200W, lưu lượng 45 lít/phút, độ cao đẩy 10m, nguồn điện 220V/50Hz | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi