Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đường liên thôn Thâm Tý - Làng Chùa 1+2, xã Bảo Cường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ BẢO CƯỜNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Đường liên thôn Thâm Tý - Làng Chùa 1+2, xã Bảo Cường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-27 10:34:00 đến ngày 2020-10-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,927,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,1477 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất thải đổ đi, ôtô 5 tấn tự đổ, phạm vi <= 1000m-đất cấp II | 1,1477 | 100m3 | |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 15,227 | m3 | |
| 4 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 2,8931 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất thải đổ đi, ôtô 5 tấn tự đổ, phạm vi <= 1000m-đất cấp II | 3,0454 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,2931 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | 2,018 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường và rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 2,3191 | 100m3 | |
| 9 | Đào đánh cấp bằng thủ công, đất cấp III | 18,29 | m3 | |
| 10 | Đào đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,4751 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9995 | 100m3 | |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9Tm máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 18,9906 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tận dụng đắp, ôtô tự đổ 5 tấn, phạm vi <= 300m-đất cấp III | 6,2904 | 100m3 | |
| 14 | Đào xúc đất khai thác về đắp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 16,2984 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất khai thác về đắp, ôtô tự đổ 5 tấn, phạm vi <= 1000m-đất cấp III | 16,2984 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m-đất cấp III | 7,7035 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 6m-đất cấp III | 1,4637 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3917 | 100m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 38,75 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 62,84 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D90 | 10 | m | |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,2082 | 100m3 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cát | 69,85 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 3,2 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 480 | m3 | |
| 5 | Cắt khe mặt đường BTXM | 200 | 10m | |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m-đất cấp III | 1,381 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng<=6m-đất cấp III | 0,2624 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2634 | 100m3 | |
| 4 | Xây cống, vữa XM mác 100 | 13,68 | m3 | |
| 5 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 0,79 | m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax<= 4 | 1,16 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 10mm | 0,0375 | tấn | |
| 8 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công(vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,17 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,2863 | 100m2 | |
| 10 | Quét nhựa và làm mối nối ống cống | 3,185 | m2 | |
| 11 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | 0,91 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép, mũ mố, ĐK <= 10mm | 0,0271 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép, mũ mố, ĐK <= 18mm | 0,0026 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | 0,954 | m3 | |
| 15 | Sản cuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <= 10mm | 0,0283 | tấn | |
| 16 | Sản cuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK > 10mm | 0,0444 | tấn | |
| 17 | Cống D30 | 30 | m | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 41 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi