Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:01:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,265,886,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 66,0239 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Như trên | 5,3793 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Như trên | 2,1704 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Như trên | 7,1544 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Như trên | 0,3596 | tấn |
| 6 | Nối cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 25x25cm | Như trên | 116 | mối nối |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,6518 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép,dài>4m, kích thước 5x25cm, cấp đất I | Như trên | 10,86 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc âm BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Như trên | 0,58 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như trên | 2,9 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 1,2423 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II | Như trên | 14,4957 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,3196 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 10,7293 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,9388 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 1,2236 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 2,8501 | tấn |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 52,3925 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,8559 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,985 | 100m2 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 24,8267 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0543 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,9549 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,3082 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,7324 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1648 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,6606 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,329 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,4292 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,4601 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,8628 | 100m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4194 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,9463 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,9302 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,5574 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 15,5866 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,0237 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 146,195 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,2753 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2147 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,5389 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,8093 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,4546 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,0704 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,0088 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,6617 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 5,9204 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 3,6152 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 36,6707 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 7,7165 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0835 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 5,7361 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 53,4726 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,0757 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,122 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3908 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1661 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,4279 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,4776 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,4652 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,1792 | m3 |
| 62 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,3696 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9208 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 10,192 | m2 |
| 65 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 7,392 | m2 |
| 66 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,506 | m3 |
| 67 | Trát granitô bậc cầu thang vữa XM cát mịn mác 75 | Như trên | 51,9 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 114,78 | m |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0906 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3283 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2533 | 100m2 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,7864 | m3 |
| 73 | Bu lông D14 | Như trên | 94 | cái |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,8736 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,8736 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 78,9766 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 2,0931 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | Như trên | 39,619 | md |
| 79 | Nắp đậy cửa tôn lên mái | Như trên | 1 | cái |
| 80 | Thang khỉ lên mái | Như trên | 28,8 | kg |
| 81 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Như trên | 48,672 | m2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 48,672 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 441,1972 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.050,186 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 409,7042 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 573,61 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 304,0582 | m2 |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 76,2 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 148,2 | m |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 16,4655 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Như trên | 385,6436 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, XM PCB30 | Như trên | 45,2004 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Như trên | 140,508 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 850,9014 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.927,8542 | m2 |
| 96 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Như trên | 44,2104 | m2 |
| 97 | Vách kính nhựa lõi thép mặt tiền | Như trên | 34,1775 | m2 |
| 98 | Nẹp chống bão | Như trên | 76,59 | kg |
| 99 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 34,1775 | m2 |
| 100 | Gia công lan can Inox | Như trên | 1,5713 | tấn |
| 101 | Chụp inox 304 D76 | Như trên | 48 | cái |
| 102 | Chụp inox 304 D40 | Như trên | 112 | cái |
| 103 | Chụp inox 304 D60 | Như trên | 2 | cái |
| 104 | Trụ cái lan can cầu thang | Như trên | 1 | cái |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | Như trên | 64,4232 | m2 |
| 106 | Cửa đi D1, cửa nhựa lõi thép | Như trên | 64,26 | m2 |
| 107 | Phụ kiện cửa D1 cửa đi 2 cánh | Như trên | 14 | bộ |
| 108 | Phụ kiện cửa D2 cửa đi 1 cánh | Như trên | 12 | bộ |
| 109 | Cửa sổ S1, S2 cửa nhựa lõi thép | Như trên | 41,04 | m2 |
| 110 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất | Như trên | 29 | bộ |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 105,3 | m2 |
| 112 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Inox vuông rỗng 15x15mm | Như trên | 0,3294 | tấn |
| 113 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 41,04 | m2 |
| 114 | Vách phenol chống thấm WC | Như trên | 9,72 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 6,6744 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,52 | m3 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0652 | tấn |
| 118 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0103 | 100m2 |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,54 | m3 |
| 120 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,1072 | m3 |
| 121 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,385 | m2 |
| 122 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 11,385 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | Như trên | 2,5844 | m2 |
| 124 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0363 | tấn |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0216 | 100m2 |
| 126 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,3571 | m3 |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 8 | cái |
| 128 | Ống + Cút thoát | Như trên | 2 | cái |
| 129 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 22,5922 | m3 |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,8678 | m3 |
| 131 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,0208 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,06 | m2 |
| 133 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 22,98 | m2 |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,2806 | tấn |
| 135 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,1571 | 100m2 |
| 136 | Bê tông nan hoa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 2,069 | m3 |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 148 | cái |
| 138 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 6 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 6 | bộ |
| 141 | Chân chậu rửa 1 vòi | Như trên | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Như trên | 6 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Như trên | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi gạt | Như trên | 12 | bộ |
| 146 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Như trên | 12 | cái |
| 147 | Máy bơm nước Q=3m3/H | Như trên | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt bể nước inox 2,5m3 | Như trên | 1 | cái |
| 149 | Van phao cơ | Như trên | 1 | bộ |
| 150 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính van d=32mm | Như trên | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính van d= <25mm | Như trên | 7 | cái |
| 152 | Lắp đặt van 1 chiều PPR, đường kính van d= <25mm | Như trên | 2 | cái |
| 153 | Rắc co PPR D25 | Như trên | 4 | cái |
| 154 | Tê thu PPR D32-25 | Như trên | 6 | cái |
| 155 | Tê PPR D25 | Như trên | 24 | cái |
| 156 | Cút PPR D32 | Như trên | 6 | cái |
| 157 | Cút PPR D25 | Như trên | 10 | cái |
| 158 | Cút PPR D20 | Như trên | 12 | cái |
| 159 | Cút ren PPR D20 | Như trên | 6 | cái |
| 160 | Côn thu PPR D25-20 | Như trên | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=32mm | Như trên | 0,22 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=25mm | Như trên | 0,7 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=20mm | Như trên | 0,1 | 100m |
| 164 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Như trên | 12 | cái |
| 165 | Cút PVC D110mm | Như trên | 6 | cái |
| 166 | Cút PVC D90mm | Như trên | 22 | cái |
| 167 | Cút PVC D60mm | Như trên | 72 | cái |
| 168 | Cút PVC D42mm | Như trên | 32 | cái |
| 169 | Tê chếch 45 PVC D110mm | Như trên | 3 | cái |
| 170 | Tê chếch 45 PVC D90mm | Như trên | 5 | cái |
| 171 | Tê chếch 45 PVC D60mm | Như trên | 16 | cái |
| 172 | Tê PVC D110mm | Như trên | 1 | cái |
| 173 | Tê PVC D90mm | Như trên | 2 | cái |
| 174 | Tê PVC D60mm | Như trên | 1 | cái |
| 175 | Tê chếch 45 PVC D110-90mm | Như trên | 2 | cái |
| 176 | Tê chếch 45 PVC D110-60mm | Như trên | 4 | cái |
| 177 | Tê chếch 45 PVC D90-60mm | Như trên | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 10mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,18 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,52 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Như trên | 0,18 | 100m |
| 182 | Lắp đặt đèn tuýp Led 18w hộp đèn 2 bóng | Như trên | 30 | bộ |
| 183 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 36 | bộ |
| 184 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 15 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 14 | cái |
| 188 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc cầu thang | Như trên | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 54 | cái |
| 190 | Aptomat MCCB -2P-125A-25KA | Như trên | 1 | cái |
| 191 | Aptomat MCCB -2P-40A-10KA | Như trên | 4 | cái |
| 192 | Aptomat MCCB -2P-20A | Như trên | 14 | cái |
| 193 | Aptomat MCCB -1P-20A | Như trên | 25 | cái |
| 194 | Aptomat MCCB -1P-16A | Như trên | 12 | cái |
| 195 | Aptomat MCCB -1P-10A | Như trên | 14 | cái |
| 196 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x50mm2 | Như trên | 120 | m |
| 197 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Như trên | 50 | m |
| 198 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Như trên | 200 | m |
| 199 | Dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Như trên | 500 | m |
| 200 | Dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Như trên | 1.150 | m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Như trên | 40 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Như trên | 165 | m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Như trên | 560 | m |
| 204 | Hộp chia ngả D16 | Như trên | 100 | cái |
| 205 | Hộp chia ngả D25 | Như trên | 30 | cái |
| 206 | Bu lông M10x300, thép L63x63x6=2000 | Như trên | 1 | bộ |
| 207 | Thép dưỡng cáp D3mm | Như trên | 150 | m |
| 208 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện KT 600x400x180mm | Như trên | 1 | tủ |
| 209 | Đèn báo pha đỏ, xanh | Như trên | 2 | cái |
| 210 | Cầu chì 2A | Như trên | 2 | cái |
| 211 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện KT 450x350x150mm | Như trên | 2 | tủ |
| 212 | Tủ điện module âm tường có nắp che chứa 4-8 module | Như trên | 11 | tủ |
| 213 | Tủ điện module âm tường có nắp che chứa 2 module | Như trên | 3 | tủ |
| 214 | Vật tư phụ lắp đặt tủ điện | Như trên | 1 | lô |
| 215 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 3 | cái |
| 217 | Gia công và đóng cọc chống sét | Như trên | 5 | cọc |
| 218 | Kéo rải dây chống sét M50 | Như trên | 50 | m |
| 219 | Hộp kim loại KT 400x200x150 | Như trên | 1 | cái |
| 220 | Mối hàn hóa nhiệt | Như trên | 6 | mối |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 30 | m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,08 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,48 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Như trên | 0,08 | 100m |
| 225 | Cầu chắn rác Inox D90 | Như trên | 4 | cái |
| 226 | Cầu chắn rác Inox D60 | Như trên | 2 | cái |
| 227 | Cút PVC D90mm | Như trên | 4 | cái |
| 228 | Cút PVC D60mm | Như trên | 2 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,9396 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 35,8875 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 6,264 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,6458 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,7283 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,2852 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 21,3453 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,3644 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0751 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,292 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1536 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,5349 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,3132 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 19,3423 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,0809 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1313 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,083 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,5038 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1762 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8688 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2788 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,8127 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,6299 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,9535 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,9398 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,5048 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,0887 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,9152 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0741 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0326 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,8575 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 6 | cái |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0241 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1354 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0762 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8379 | m3 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,3979 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,3979 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 30,3744 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,896 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc | Như trên | 26,8 | md |
| 42 | Bu lông D14 | Như trên | 30 | cái |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 35,28 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 124,035 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 154,532 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 95,3536 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 27,8768 | m2 |
| 48 | Cửa đi Đ1 | Như trên | 11,88 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa đi | Như trên | 4 | bộ |
| 50 | Cửa sổ S1 | Như trên | 14,76 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 8 | bộ |
| 52 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Inox vuông rỗng 15x15mm | Như trên | 0,1189 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 14,76 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 26,64 | m2 |
| 55 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 2,6754 | m3 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,7644 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,2714 | m3 |
| 58 | Trát granitô tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 21,357 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Như trên | 66,4716 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, XM PCB30 | Như trên | 3,3 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Như trên | 78,114 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 124,035 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 277,7624 | m2 |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Như trên | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn tuyp Led đôi | Như trên | 7 | bộ |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 10 | cái |
| 70 | Hộp tủ điện bọc kim loại sơn tĩnh điện | Như trên | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 120 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 15 | m |
| 76 | Bu lông M10X300 | Như trên | 2 | cái |
| 77 | Thép dưỡng cáp | Như trên | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 215 | m |
| 79 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van | Như trên | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Như trên | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm | Như trên | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=20mm | Như trên | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=25mm | Như trên | 0,25 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=32mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Như trên | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Như trên | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Như trên | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Như trên | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Như trên | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Như trên | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Như trên | 2 | cái |
| 92 | Vòi đồng D20 | Như trên | 3 | cái |
| 93 | Phễu thoát sàn D76 | Như trên | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,25 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Như trên | 6 | cái |
| 98 | Chậu rửa inox 2 hố | Như trên | 1 | bộ |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 20,6338 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,4952 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,8318 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 6,8779 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0209 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,1207 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1008 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,1088 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,5789 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0183 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,0371 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2255 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0283 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1445 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0623 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,155 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4223 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,3927 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,7848 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,5358 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0202 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0117 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,026 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,286 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 3,1681 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,584 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB30 | Như trên | 16,0384 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 42,572 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,468 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 39,27 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,312 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 32,49 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 85,05 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 42,572 | m2 |
| 35 | Cửa đi Đ1 | Như trên | 1,98 | m2 |
| 36 | Phụ kiện cửa đi | Như trên | 1 | bộ |
| 37 | Cửa sổ S1 | Như trên | 6,72 | m2 |
| 38 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 4 | bộ |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 8,7 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,1207 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,1207 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,2064 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 28 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 34 | m |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn Tuýp Led 18w-1.2m | Như trên | 2 | bộ |
| 49 | Đèn LED 60w | Như trên | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 22 | m |
| D | Hạng mục: Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 13,9968 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 5,5574 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,4916 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0667 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,1129 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1352 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,2786 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0613 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2937 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2633 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,8961 | m3 |
| 12 | Bu lông chôn sẵn D20 | Như trên | 40 | cái |
| 13 | Bản đế | Như trên | 3,7994 | kg |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,2109 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,2109 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,2645 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,2645 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,6595 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,6595 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 10,7388 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 1,0482 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Như trên | 16,22 | md |
| 23 | Máng tôn thu nước | Như trên | 32,261 | md |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 7,36 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,8344 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 73,6 | m2 |
| E | Hạng mục: Bể nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,4566 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 12,5178 | 100m |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 15,2216 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,0028 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0641 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,3786 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 0,2343 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1138 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,4659 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,8086 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1078 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1535 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,764 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 36,576 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,4 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 13,6704 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 36,576 | m2 |
| 18 | Nắp bể khung thép bịt tôn | Như trên | 1 | cái |
| F | Hạng mục: Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 4,929 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,4796 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,643 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0245 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,0234 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0266 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,6786 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,8978 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,01 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,048 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0634 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3485 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0065 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0392 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1242 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0018 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0152 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0138 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,0179 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1016 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1518 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8484 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,0937 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,1686 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9538 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 58,326 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,2762 | m2 |
| 28 | Ốp đá granite vào tường, cột, PCB30 | Như trên | 15,26 | m2 |
| 29 | ốp gạch thẻ vào tường | Như trên | 2,268 | m2 |
| 30 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,0848 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng Inox ống, nan bằng inox hộp | Như trên | 0,1523 | tấn |
| 32 | Tôn bịt cánh cổng | Như trên | 2,2 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Như trên | 8,64 | m2 |
| 34 | Bánh xe | Như trên | 2 | bộ |
| 35 | Bản lề | Như trên | 6 | cái |
| 36 | Khóa cổng | Như trên | 1 | cái |
| 37 | Biển hiệu tên trường (cắt chữ màu đỏ) | Như trên | 1 | bộ |
| 38 | Tranh vẽ tường cổng | Như trên | 5,6 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 44,4742 | m2 |
| G | Hạng mục: Sân bê tông + bồn hoa | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 320,81 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Như trên | 12,9547 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Như trên | 89,376 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,6836 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,5791 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0268 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2498 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1378 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,2048 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 40,161 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Như trên | 310,7629 | m2 |
| 12 | Sản xuất hoa sắt tường rào bằng Inox | Như trên | 1,0013 | tấn |
| 13 | Mũ chụp | Như trên | 364 | cái |
| 14 | Lắp dựng hàng rào Inox | Như trên | 80,325 | m2 |
| 15 | Sản xuất cột bằng Inox hộp | Như trên | 0,8117 | tấn |
| 16 | Đầu trụ | Như trên | 29 | cái |
| 17 | Lắp dựng cột trụ bằng Inox | Như trên | 0,8117 | tấn |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 895,5589 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1777 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,1777 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đào xúc lớp kết cấu sân đã hỏng dày 10cm (70%KL) | Như trên | 1,2222 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III (30%KL) | Như trên | 52,38 | m3 |
| 23 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Như trên | 1,746 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,746 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 1,746 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 174,6 | m3 |
| 27 | Lát gạch Terrazzo 400x400, XM PCB30 | Như trên | 1.746 | m2 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 24,192 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,8278 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,734 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,76 | m2 |
| 32 | Ốp gạch thẻ chân tường bồn cây | Như trên | 33,9456 | m2 |
| 33 | Mua cây trồng | Như trên | 12 | cây |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 6,8352 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,178 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,848 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,6362 | m3 |
| 38 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Như trên | 41,83 | m2 |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 11,484 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,264 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,772 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,2108 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 4,6992 | m3 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,848 | m3 |
| 45 | Phá lớp granitô trên bậc tam cấp | Như trên | 50,439 | m2 |
| 46 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 49,266 | m2 |
| 47 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 16,419 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường bồn hoa | Như trên | 16,419 | m2 |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 6,2805 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,375 | m3 |
| 51 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,3955 | m3 |
| 52 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,8 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 6,51 | m2 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0792 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0443 | 100m2 |
| 56 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,5797 | m3 |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 42 | cái |
| 58 | Tháo dỡ đan bê tông | Như trên | 63,3 | m2 |
| 59 | Vét rãnh thoát nước | Như trên | 113,67 | m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,2326 | tấn |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,127 | 100m2 |
| 62 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,5875 | m3 |
| 63 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 254 | cái |
| H | Hạng mục: Nhà bao che khu vui chơi | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 20,736 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 3,9782 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,2578 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0976 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,094 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1276 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,4288 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0571 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3109 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2861 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,1469 | m3 |
| 12 | Bu lông chôn sẵn D20 | Như trên | 40 | cái |
| 13 | Bản đế | Như trên | 3,7994 | kg |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,3929 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,3929 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,5781 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,5781 | tấn |
| 18 | Gia công giằng mái thép | Như trên | 0,3982 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép | Như trên | 0,3982 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,3764 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,3764 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 37,922 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 1,8879 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi