Gói thầu: Sửa chữa phòng tiếp dân, trụ sở Thanh tra Bộ, nhà hành chính công một cửa Bộ Y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200974795-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Bộ Y tế
Tên gói thầu Sửa chữa phòng tiếp dân, trụ sở Thanh tra Bộ, nhà hành chính công một cửa Bộ Y tế
Số hiệu KHLCNT 20200873117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không tự chủ năm 2020 của Văn phòng Bộ Y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 11:45:00 đến ngày 2020-10-08 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,598,675,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hành chính công 1 cửa
1 PHẦN PHÁ DỠ -Tháo dỡ hệ thống điện cũ, điều hòa Chương V E-HSMT 1 Tg
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 24,78 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT 44,52 m2
4 Vận chuyển vách kính, cửa đến kho Chương V E-HSMT 5 công
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 21,2225 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V E-HSMT 115,8468 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 74,3393 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 138,3733 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 27,6704 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 131,3689 m2
11 Vận chuyển phế thải ra xe ô tô Chương V E-HSMT 10 Công
12 Thuê xe vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 1 chuyến
13 PHẦN CẢI TẠO -Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 Chương V E-HSMT 8,3011 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,65 m3
15 Quét Sika dur 732 liên kết lớp cũ và lớp mới Chương V E-HSMT 73,0776 m2
16 Phủ Sika Membrane lên tường, nền Chương V E-HSMT 73,0776 m2
17 Lắp dựng lưới thép gia cố tường, nền Chương V E-HSMT 73,0776 m2
18 Trát lớp vữa dày 2cm trộn Sika Latex hoặc tương đương Chương V E-HSMT 79,7952 m2
19 Phủ lớp vữa Sika Latex hoặc tương đương dày 2cm lên sàn Chương V E-HSMT 26,8704 m2
20 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 279,2826 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 27,6704 m2
22 Làm trần phẳng bằng thạch cao tấm Thái, khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương Chương V E-HSMT 233,3446 m2
23 Trần mica xuyên sáng Chương V E-HSMT 13,6 Md
24 Lát nền, gạch ceramic kt 600x600 Chương V E-HSMT 74,3393 m2
25 Công tác bả bằng bột bả Joton hoặc tương đương vào các kết cấu - tường Chương V E-HSMT 410,6515 m2
26 Công tác bả bằng bột bả Joton hoặc tương đương vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 233,3446 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 643,9961 m2
28 Ốp gạch cột vân đá 600x1200 Chương V E-HSMT 7,2 m2
29 Cung cấp cánh cửa gỗ công nghiệp, sơn PU Chương V E-HSMT 2,09 m2
30 Khuôn cửa gỗ công nghiệp Chương V E-HSMT 5,35 Md
31 Nẹp cửa gỗ công nghiệp Chương V E-HSMT 10,7 Md
32 Lắp dựng khuôn cửa Chương V E-HSMT 5,35 1m cấu kiện
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 2,09 1m2 cấu kiện
34 Cung cấp khóa cửa tròn Chương V E-HSMT 1 bộ
35 Cung cấp bản lề cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
36 Cung cấp cửa nhôm kính 1 cánh hệ Xingfa, kính 6,38 Hải Long hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4,62 m2
37 Khóa cửa tay nắm tròn Chương V E-HSMT 3 bộ
38 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E-HSMT 4,62 1m2 cấu kiện
39 Vách kính cường lực cố định Chương V E-HSMT 12,22 m2
40 Cửa kính cường lực mở quay 2 cánh, kính dày 12mm Chương V E-HSMT 3,74 m2
41 Nẹp đỡ kính Chương V E-HSMT 20,7 Md
42 Lắp dựng vách kính cường lực Chương V E-HSMT 12,22 m2
43 Bản lề sàn Chương V E-HSMT 2 bộ
44 Kẹp cánh trên Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Kẹp cánh dưới Chương V E-HSMT 2 bộ
46 Kẹp định vị cánh Chương V E-HSMT 2 bộ
47 Khóa sàn Chương V E-HSMT 2 bộ
48 Tay nắm inox Chương V E-HSMT 2 bộ
49 Dán kính mờ cửa kính Chương V E-HSMT 3,74 m2
50 Rèm kéo Chương V E-HSMT 16,24 m2
51 ĐIỆN CHIẾU SÁNG - Ổ CẮM -Lắp đặt đèn panel 600x600 Chương V E-HSMT 27 bộ
52 Lắp đặt đèn Dowlight âm trần Chương V E-HSMT 14 bộ
53 Lắp đặt đèn trang trí ốp trần Chương V E-HSMT 8 bộ
54 Lắp đặt đèn xem tranh Chương V E-HSMT 3 bộ
55 Lắp đặt đèn led T8-600 (vị trí tần mica) Chương V E-HSMT 24 bộ
56 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E-HSMT 6 Cái
57 Lắp đặt công tắc đôi Chương V E-HSMT 2 Cái
58 Lắp đặt công tắc ba Chương V E-HSMT 2 Cái
59 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 81 Cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 Chương V E-HSMT 290 M
61 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 440 M
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 500 M
63 Lắp đặt các automat 1P-20A Chương V E-HSMT 4 Cái
64 Lắp đặt các automat 2P-40A Chương V E-HSMT 2 Cái
65 Lắp đặt tủ attomat 6 modul Chương V E-HSMT 1 hộp
66 Lắp đặt tủ attomat 12 modul Chương V E-HSMT 1 hộp
67 Lắp đặt tủ Rack 10U Chương V E-HSMT 1 hộp
68 Vật tư phụ (bộ chia dây, chia ngả,...) Chương V E-HSMT 1 Tg
69 ĐIỆN THOẠI -Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0,5mm2 Chương V E-HSMT 370 M
70 Lắp đặt máng nhựa nổi 30x14mm Chương V E-HSMT 30 M
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V E-HSMT 20 M
72 Ổ cắm điện thoại RJ-11 nổi (Đế âm + mặt) Chương V E-HSMT 16 Cái
73 ĐIỆN MẠNG LAN -Ổ cắm mạng lan 2 cổng RJ-45 Chương V E-HSMT 25 Cái
74 Lắp đặt dây CAT 6 Chương V E-HSMT 450 M
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 Chương V E-HSMT 50 M
76 CAMERA+TIVI+MÁY BẤM SỐ -Lắp đặt dây CAT 6 Chương V E-HSMT 40 M
77 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 40 M
78 Lắp đặt dây 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 40 M
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V E-HSMT 25 M
80 Lắp đặt dây HDMI Chương V E-HSMT 15 M
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D42 Chương V E-HSMT 15 M
82 Lắp đặt dây AWG 18 Chương V E-HSMT 10 M
83 Lắp đặt máng nhựa 24x14mm Chương V E-HSMT 8 M
84 ĐIỀU HOÀ -Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E-HSMT 7 Máy
85 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V E-HSMT 0,17 100m
86 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
87 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Chương V E-HSMT 0,77 100m
88 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Chương V E-HSMT 0,17 100m
89 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
90 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Chương V E-HSMT 0,77 100m
91 Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK 6,4mm Chương V E-HSMT 12 Cái
92 Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5mm Chương V E-HSMT 16 Cái
93 Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm Chương V E-HSMT 28 Cái
94 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D27 Chương V E-HSMT 1,18 100m
95 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D27 Chương V E-HSMT 1,18 100m
96 Côn, tê, chếch D27 Chương V E-HSMT 28 Cái
97 Simili+ mút quấn ống nước ngưng D27 Chương V E-HSMT 10 m2
98 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 228 M
99 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 100 M
100 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 100 M
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 Chương V E-HSMT 50 M
102 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 1P-20A Chương V E-HSMT 7 Cái
103 THIẾT BỊ NỘI THẤT Vụ tổ chức cán bộ - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
104 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
105 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
106 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
107 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
108 THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục Y tế dự phòng - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
109 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
110 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
111 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
112 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
113 THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục khoa học công nghệ và đào tạo - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
114 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
115 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
116 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
117 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
118 THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục an toàn thực phẩm - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
119 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
120 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
121 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
122 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
123 THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục quản lý y dược cổ truyền Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
124 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
125 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
126 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
127 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
128 THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục quản lý khám chữa bệnh -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
129 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
130 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
131 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
132 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
133 THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục quản lý dược -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
134 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
135 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
136 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
137 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
138 THIẾT BỊ NỘI THẤT Vụ tổ chức cán bộ + Vụ truyền thông và thi đua khen thưởng -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
139 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
140 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
141 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
142 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
143 THIẾT BỊ NỘI THẤT Vụ sức khoẻ bà mẹ trẻ em + Cục phòng chống HIV/AIDS -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
144 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
145 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
146 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
147 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 Cái
148 THIẾT BỊ NỘI THẤT: Vụ bảo hiểm y tế + Vụ trang thiết bị và công trình y tế -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) Chương V E-HSMT 1,2 M
149 Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay Chương V E-HSMT 1 Cái
150 Cung cấp ghế quầy khách Chương V E-HSMT 1 Cái
151 Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) Chương V E-HSMT 1 biển
152 THIẾT BỊ NỘI THẤTBàn + tủ chung cho 10 bộ phận tiếp dân -Cung cấp bàn viết rộng 600 (KT 2,375x600x700) Chương V E-HSMT 1 Cái
153 Cung cấp ghế bàn viết Chương V E-HSMT 2 Cái
154 Cung cấp tủ tài liệu T1 Chương V E-HSMT 4 Cái
155 THIẾT BỊ NỘI THẤT phòng làm việc - Cung cấp, lắp đặt tủ cáo 01; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D1250x R300x C2900 mm Chương V E-HSMT 3,63 m2
156 Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 02; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D1595x R300x C850 mm Chương V E-HSMT 1,3558 m2
157 Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 05; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3215x R300x C1200 mm Chương V E-HSMT 3,86 m2
158 THIẾT BỊ NỘI THẤT khu phòng họp -Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 03; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3275x R300x C850 mm Chương V E-HSMT 2,7838 m2
159 Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 04; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3225x R300x C850 mm Chương V E-HSMT 2,7413 m2
160 Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 07; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3225x R300x C850 mm Chương V E-HSMT 15,84 m2
161 Biển tên ngoài cửa Chương V E-HSMT 1 Tg
162 THIẾT BỊ ĐIỀU HOÀ - Điều hòa 1 chiều LG 18000 BTU (V18ENF) hoặc tương đương  Chương V E-HSMT 3 Cái
163 Điều hòa 1 chiều LG 24000 BTU (V24ENS) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 Cái
B Phòng tiếp dân Thanh tra Bộ
1 PHẦN PHÁ DỠ -Tháo dỡ tấm ốp alu, vách nhôm kính alu Chương V E-HSMT 47,4474 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 3,0323 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 30,2948 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 24,765 m2
5 PHẦN CẢI TẠO -Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,0683 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V E-HSMT 10,683 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 4,223 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0999 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1043 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1726 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,2208 m3
12 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,2524 m3
13 Ván khuôn giằng tường móng, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông đổ tai chỗ Chương V E-HSMT 0,0165 100m2
14 Cốt thép giằng tường móng, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 0,0127 tấn
15 Bê tông giằng tường móng, bê tông mác 200, đá 1x2, bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,1815 m3
16 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 5,1709 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0658 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0658 100m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1329 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0561 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1708 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,0696 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0937 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0147 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1128 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,5155 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1305 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1942 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,7238 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 3,7768 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 22,7933 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 16,8552 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 7,7444 m2
34 Trát trần, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 13,05 m2
35 Quét Sika dur 732 hoặc tương đương liên kết lớp cũ và lớp mới Chương V E-HSMT 15,1246 m2
36 Phủ Sika Membrane lên tường hoặc tương đương Chương V E-HSMT 15,1246 m2
37 Lắp dựng lưới thép gia cố tường Chương V E-HSMT 15,1246 m2
38 Trát lớp vữa dày 2cm trộn Sika Latex hoặc tương đương Chương V E-HSMT 15,1246 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 47,134 m2
40 Lát nền gạch ceramic 600x600 Chương V E-HSMT 47,134 m2
41 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 47,134 m2
42 Công tác bả bằng bột bả joton hoặc tương đương vào tường Chương V E-HSMT 79,5381 m2
43 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V E-HSMT 47,134 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 126,6721 m2
45 Vách nhôm cố định, kính Việt Nhật dày 6,38mm hoặc tương đương Chương V E-HSMT 14,1678 m2
46 Dán decal kính Chương V E-HSMT 11,44 m2
47 Cung cấp cửa nhôm kính 1 cánh hệ Xingfa, kính 6,38 Hải Long hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3,3166 m2
48 Sửa chữa cửa nhôm kính Chương V E-HSMT 1 bộ
49 Khóa cửa tay nắm tròn Chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E-HSMT 6,3489 1m2 cấu kiện
51 PHẦN ĐIỆN KHU VỰC TIẾP DÂN - Lắp đặt đèn Dowlight Âm trần Chương V E-HSMT 6 bộ
52 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E-HSMT 1 Cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 20 M
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 30 M
55 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 6 Cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 25 M
57 Đi hệ thống mạng Chương V E-HSMT 1 Tg
58 PHẦN CAMERA - Dây mạng Cat6 Chương V E-HSMT 40 M
59 Lắp đặt ống ghen D20 Chương V E-HSMT 9 M
60 Lắp đặt ống ghen hộp 24x14 Chương V E-HSMT 12 M
61 Lắp đặt video Bulum Chương V E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt nguồn 12V- 10A Chương V E-HSMT 1 bộ
63 Lắp đặt camera Chương V E-HSMT 2 1 thiết bị
64 CẢI TẠO WC -Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,52 m2
65 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 10,38 M
66 Tháo dỡ lavabor Chương V E-HSMT 2 bộ
67 Tháo dỡ vòi rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
68 Tháo bỏ gương soi Chương V E-HSMT 2 bộ
69 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V E-HSMT 2 bộ
70 Tháo dỡ hệ thống đường ống Chương V E-HSMT 1 trọn gói
71 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 5,2957 m2
72 Tháo dỡ đèn+ hệ thống dây điện cũ Chương V E-HSMT 1 Tg
73 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 5,2957 m2
74 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 25,7256 m2
75 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 35,4736 m2
76 Quét Sika dur 732 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 15,3001 m2
77 Phủ Sika Membrane lên tường, nền hoặc tương đương Chương V E-HSMT 15,3001 m2
78 Lắp dựng lưới thép gia cố tường, nền Chương V E-HSMT 15,3001 m2
79 Trát lớp vữa dày 2cm trộn Sika Latex hoặc tương đương Chương V E-HSMT 10,0044 m2
80 Lát nền gạch 300x300 Chương V E-HSMT 5,2957 m2
81 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 27,0069 m2
82 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 8,4667 m2
83 Ốp tường bằng gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 Chương V E-HSMT 26,5176 m2
84 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 5,2957 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 40,7693 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 27,0069 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8,4667 m2
88 Lắp đặt đèn dowlight âm trần Chương V E-HSMT 4 bộ
89 Dây 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 14 M
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 Cái
91 Ống bảo hộ dây dẫn D20 Chương V E-HSMT 3 M
92 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 1 bộ
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
95 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 Cái
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
97 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 Cái
98 Ống PPR D25 Chương V E-HSMT 0,12 100m
99 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V E-HSMT 9 Cái
100 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V E-HSMT 4 Cái
101 Van khóa D25 Chương V E-HSMT 1 Cái
102 Ông PVC D90 Chương V E-HSMT 0,1 100m
103 Ông PVC D110 Chương V E-HSMT 0,08 100m
104 Ống PVC D60 Chương V E-HSMT 0,04 100m
105 Cút PVC D90 Chương V E-HSMT 8 Cái
106 Cút PVC D110 Chương V E-HSMT 6 Cái
107 Tê PVC D90 Chương V E-HSMT 3 Cái
108 Tê PVC D110 Chương V E-HSMT 2 Cái
109 Tê PVC D110/60 Chương V E-HSMT 1 Cái
110 Tê PVC D90/60 Chương V E-HSMT 1 Cái
111 Sửa cửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 bộ
112 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 2,52 1m2 cấu kiện
113 THIẾT BỊ NỘI THẤT PHÒNG TIẾP DÂN -Cung cấp bàn viết rộng 600 Chương V E-HSMT 1 Cái
114 Cung cấp ghế bàn viết Chương V E-HSMT 1 Cái
115 Ghế băng 4 Chương V E-HSMT 1 bộ
116 Ghế băng 3 Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Cột chắn inox phân luồng, dải phân cách mềm Chương V E-HSMT 1 bộ
118 THIẾT BỊ NỘI THẤT PHÒNG LÀM VIỆC - Cung cấp và lắp đặt bàn họp: kt 2600x 800 Chương V E-HSMT 6,8 m dài chu vi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->