Gói thầu: Sửa chữa phòng tiếp dân, trụ sở Thanh tra Bộ, nhà hành chính công một cửa Bộ Y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Bộ Y tế |
| Tên gói thầu | Sửa chữa phòng tiếp dân, trụ sở Thanh tra Bộ, nhà hành chính công một cửa Bộ Y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không tự chủ năm 2020 của Văn phòng Bộ Y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 11:45:00 đến ngày 2020-10-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,598,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà hành chính công 1 cửa | |||
| 1 | PHẦN PHÁ DỠ -Tháo dỡ hệ thống điện cũ, điều hòa | Chương V E-HSMT | 1 | Tg |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 24,78 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 44,52 | m2 |
| 4 | Vận chuyển vách kính, cửa đến kho | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chương V E-HSMT | 21,2225 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V E-HSMT | 115,8468 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 74,3393 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 138,3733 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 27,6704 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 131,3689 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải ra xe ô tô | Chương V E-HSMT | 10 | Công |
| 12 | Thuê xe vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| 13 | PHẦN CẢI TẠO -Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Chương V E-HSMT | 8,3011 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 2,65 | m3 |
| 15 | Quét Sika dur 732 liên kết lớp cũ và lớp mới | Chương V E-HSMT | 73,0776 | m2 |
| 16 | Phủ Sika Membrane lên tường, nền | Chương V E-HSMT | 73,0776 | m2 |
| 17 | Lắp dựng lưới thép gia cố tường, nền | Chương V E-HSMT | 73,0776 | m2 |
| 18 | Trát lớp vữa dày 2cm trộn Sika Latex hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 79,7952 | m2 |
| 19 | Phủ lớp vữa Sika Latex hoặc tương đương dày 2cm lên sàn | Chương V E-HSMT | 26,8704 | m2 |
| 20 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 279,2826 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 27,6704 | m2 |
| 22 | Làm trần phẳng bằng thạch cao tấm Thái, khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 233,3446 | m2 |
| 23 | Trần mica xuyên sáng | Chương V E-HSMT | 13,6 | Md |
| 24 | Lát nền, gạch ceramic kt 600x600 | Chương V E-HSMT | 74,3393 | m2 |
| 25 | Công tác bả bằng bột bả Joton hoặc tương đương vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 410,6515 | m2 |
| 26 | Công tác bả bằng bột bả Joton hoặc tương đương vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 233,3446 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 643,9961 | m2 |
| 28 | Ốp gạch cột vân đá 600x1200 | Chương V E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 29 | Cung cấp cánh cửa gỗ công nghiệp, sơn PU | Chương V E-HSMT | 2,09 | m2 |
| 30 | Khuôn cửa gỗ công nghiệp | Chương V E-HSMT | 5,35 | Md |
| 31 | Nẹp cửa gỗ công nghiệp | Chương V E-HSMT | 10,7 | Md |
| 32 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V E-HSMT | 5,35 | 1m cấu kiện |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 2,09 | 1m2 cấu kiện |
| 34 | Cung cấp khóa cửa tròn | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Cung cấp bản lề cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Cung cấp cửa nhôm kính 1 cánh hệ Xingfa, kính 6,38 Hải Long hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 4,62 | m2 |
| 37 | Khóa cửa tay nắm tròn | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 4,62 | 1m2 cấu kiện |
| 39 | Vách kính cường lực cố định | Chương V E-HSMT | 12,22 | m2 |
| 40 | Cửa kính cường lực mở quay 2 cánh, kính dày 12mm | Chương V E-HSMT | 3,74 | m2 |
| 41 | Nẹp đỡ kính | Chương V E-HSMT | 20,7 | Md |
| 42 | Lắp dựng vách kính cường lực | Chương V E-HSMT | 12,22 | m2 |
| 43 | Bản lề sàn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Kẹp cánh trên | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Kẹp cánh dưới | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Kẹp định vị cánh | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Khóa sàn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Tay nắm inox | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Dán kính mờ cửa kính | Chương V E-HSMT | 3,74 | m2 |
| 50 | Rèm kéo | Chương V E-HSMT | 16,24 | m2 |
| 51 | ĐIỆN CHIẾU SÁNG - Ổ CẮM -Lắp đặt đèn panel 600x600 | Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Dowlight âm trần | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn xem tranh | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn led T8-600 (vị trí tần mica) | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc ba | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 81 | Cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 290 | M |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 440 | M |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 500 | M |
| 63 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 2P-40A | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 65 | Lắp đặt tủ attomat 6 modul | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt tủ attomat 12 modul | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt tủ Rack 10U | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 68 | Vật tư phụ (bộ chia dây, chia ngả,...) | Chương V E-HSMT | 1 | Tg |
| 69 | ĐIỆN THOẠI -Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0,5mm2 | Chương V E-HSMT | 370 | M |
| 70 | Lắp đặt máng nhựa nổi 30x14mm | Chương V E-HSMT | 30 | M |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V E-HSMT | 20 | M |
| 72 | Ổ cắm điện thoại RJ-11 nổi (Đế âm + mặt) | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 73 | ĐIỆN MẠNG LAN -Ổ cắm mạng lan 2 cổng RJ-45 | Chương V E-HSMT | 25 | Cái |
| 74 | Lắp đặt dây CAT 6 | Chương V E-HSMT | 450 | M |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 | Chương V E-HSMT | 50 | M |
| 76 | CAMERA+TIVI+MÁY BẤM SỐ -Lắp đặt dây CAT 6 | Chương V E-HSMT | 40 | M |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | M |
| 78 | Lắp đặt dây 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | M |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V E-HSMT | 25 | M |
| 80 | Lắp đặt dây HDMI | Chương V E-HSMT | 15 | M |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D42 | Chương V E-HSMT | 15 | M |
| 82 | Lắp đặt dây AWG 18 | Chương V E-HSMT | 10 | M |
| 83 | Lắp đặt máng nhựa 24x14mm | Chương V E-HSMT | 8 | M |
| 84 | ĐIỀU HOÀ -Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E-HSMT | 7 | Máy |
| 85 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Chương V E-HSMT | 0,77 | 100m |
| 88 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 89 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 90 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Chương V E-HSMT | 0,77 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5mm | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm | Chương V E-HSMT | 28 | Cái |
| 94 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng D27 | Chương V E-HSMT | 1,18 | 100m |
| 95 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng D27 | Chương V E-HSMT | 1,18 | 100m |
| 96 | Côn, tê, chếch D27 | Chương V E-HSMT | 28 | Cái |
| 97 | Simili+ mút quấn ống nước ngưng D27 | Chương V E-HSMT | 10 | m2 |
| 98 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 228 | M |
| 99 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | M |
| 100 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | M |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 | Chương V E-HSMT | 50 | M |
| 102 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 1P-20A | Chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 103 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Vụ tổ chức cán bộ - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 104 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 105 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 106 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 107 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 108 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục Y tế dự phòng - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 109 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 110 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 111 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 112 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 113 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục khoa học công nghệ và đào tạo - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 114 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 115 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 116 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 117 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 118 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục an toàn thực phẩm - Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 119 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 120 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 121 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 122 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 123 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục quản lý y dược cổ truyền Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 124 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 125 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 126 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 127 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 128 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục quản lý khám chữa bệnh -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 129 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 130 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 131 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 132 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 133 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Cục quản lý dược -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 134 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 135 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 136 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 137 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 138 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Vụ tổ chức cán bộ + Vụ truyền thông và thi đua khen thưởng -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 139 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 140 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 141 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 142 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 143 | THIẾT BỊ NỘI THẤT Vụ sức khoẻ bà mẹ trẻ em + Cục phòng chống HIV/AIDS -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 144 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 145 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 146 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 147 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 148 | THIẾT BỊ NỘI THẤT: Vụ bảo hiểm y tế + Vụ trang thiết bị và công trình y tế -Cung cấp và lắp đặt quầy tiếp tân cao 1200; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế (bao gồm kính trên, phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 1,2 | M |
| 149 | Cung cấp ghế nhân viên lưới xoay | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 150 | Cung cấp ghế quầy khách | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 151 | Biển treo thả khu vực tiếp dân (không đèn) | Chương V E-HSMT | 1 | biển |
| 152 | THIẾT BỊ NỘI THẤTBàn + tủ chung cho 10 bộ phận tiếp dân -Cung cấp bàn viết rộng 600 (KT 2,375x600x700) | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 153 | Cung cấp ghế bàn viết | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 154 | Cung cấp tủ tài liệu T1 | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 155 | THIẾT BỊ NỘI THẤT phòng làm việc - Cung cấp, lắp đặt tủ cáo 01; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D1250x R300x C2900 mm | Chương V E-HSMT | 3,63 | m2 |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 02; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D1595x R300x C850 mm | Chương V E-HSMT | 1,3558 | m2 |
| 157 | Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 05; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3215x R300x C1200 mm | Chương V E-HSMT | 3,86 | m2 |
| 158 | THIẾT BỊ NỘI THẤT khu phòng họp -Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 03; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3275x R300x C850 mm | Chương V E-HSMT | 2,7838 | m2 |
| 159 | Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 04; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3225x R300x C850 mm | Chương V E-HSMT | 2,7413 | m2 |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt tủ thấp 07; gỗ veneer, màu sắc theo thiết kế, kích thước D3225x R300x C850 mm | Chương V E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 161 | Biển tên ngoài cửa | Chương V E-HSMT | 1 | Tg |
| 162 | THIẾT BỊ ĐIỀU HOÀ - Điều hòa 1 chiều LG 18000 BTU (V18ENF) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 163 | Điều hòa 1 chiều LG 24000 BTU (V24ENS) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| B | Phòng tiếp dân Thanh tra Bộ | |||
| 1 | PHẦN PHÁ DỠ -Tháo dỡ tấm ốp alu, vách nhôm kính alu | Chương V E-HSMT | 47,4474 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 3,0323 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 30,2948 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 24,765 | m2 |
| 5 | PHẦN CẢI TẠO -Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,0683 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 10,683 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 4,223 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0999 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1043 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1726 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,2208 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,2524 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng tường móng, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông đổ tai chỗ | Chương V E-HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép giằng tường móng, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0127 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng tường móng, bê tông mác 200, đá 1x2, bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,1815 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 5,1709 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1329 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1708 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,0696 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0937 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0147 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1128 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,5155 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1305 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1942 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,7238 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 3,7768 | m3 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 22,7933 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 16,8552 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 7,7444 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 13,05 | m2 |
| 35 | Quét Sika dur 732 hoặc tương đương liên kết lớp cũ và lớp mới | Chương V E-HSMT | 15,1246 | m2 |
| 36 | Phủ Sika Membrane lên tường hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 15,1246 | m2 |
| 37 | Lắp dựng lưới thép gia cố tường | Chương V E-HSMT | 15,1246 | m2 |
| 38 | Trát lớp vữa dày 2cm trộn Sika Latex hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 15,1246 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 47,134 | m2 |
| 40 | Lát nền gạch ceramic 600x600 | Chương V E-HSMT | 47,134 | m2 |
| 41 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 47,134 | m2 |
| 42 | Công tác bả bằng bột bả joton hoặc tương đương vào tường | Chương V E-HSMT | 79,5381 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Chương V E-HSMT | 47,134 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 126,6721 | m2 |
| 45 | Vách nhôm cố định, kính Việt Nhật dày 6,38mm hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 14,1678 | m2 |
| 46 | Dán decal kính | Chương V E-HSMT | 11,44 | m2 |
| 47 | Cung cấp cửa nhôm kính 1 cánh hệ Xingfa, kính 6,38 Hải Long hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 3,3166 | m2 |
| 48 | Sửa chữa cửa nhôm kính | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Khóa cửa tay nắm tròn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 6,3489 | 1m2 cấu kiện |
| 51 | PHẦN ĐIỆN KHU VỰC TIẾP DÂN - Lắp đặt đèn Dowlight Âm trần | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | M |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 30 | M |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | M |
| 57 | Đi hệ thống mạng | Chương V E-HSMT | 1 | Tg |
| 58 | PHẦN CAMERA - Dây mạng Cat6 | Chương V E-HSMT | 40 | M |
| 59 | Lắp đặt ống ghen D20 | Chương V E-HSMT | 9 | M |
| 60 | Lắp đặt ống ghen hộp 24x14 | Chương V E-HSMT | 12 | M |
| 61 | Lắp đặt video Bulum | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt nguồn 12V- 10A | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt camera | Chương V E-HSMT | 2 | 1 thiết bị |
| 64 | CẢI TẠO WC -Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 65 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 10,38 | M |
| 66 | Tháo dỡ lavabor | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Tháo dỡ vòi rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Tháo bỏ gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ hệ thống đường ống | Chương V E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 71 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 5,2957 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ đèn+ hệ thống dây điện cũ | Chương V E-HSMT | 1 | Tg |
| 73 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 5,2957 | m2 |
| 74 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 25,7256 | m2 |
| 75 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 35,4736 | m2 |
| 76 | Quét Sika dur 732 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 15,3001 | m2 |
| 77 | Phủ Sika Membrane lên tường, nền hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 15,3001 | m2 |
| 78 | Lắp dựng lưới thép gia cố tường, nền | Chương V E-HSMT | 15,3001 | m2 |
| 79 | Trát lớp vữa dày 2cm trộn Sika Latex hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 10,0044 | m2 |
| 80 | Lát nền gạch 300x300 | Chương V E-HSMT | 5,2957 | m2 |
| 81 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 27,0069 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 8,4667 | m2 |
| 83 | Ốp tường bằng gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 | Chương V E-HSMT | 26,5176 | m2 |
| 84 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 5,2957 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 40,7693 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 27,0069 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,4667 | m2 |
| 88 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 89 | Dây 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 14 | M |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 91 | Ống bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V E-HSMT | 3 | M |
| 92 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 98 | Ống PPR D25 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 9 | Cái |
| 100 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 101 | Van khóa D25 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 102 | Ông PVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 103 | Ông PVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 104 | Ống PVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 105 | Cút PVC D90 | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 106 | Cút PVC D110 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 107 | Tê PVC D90 | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 108 | Tê PVC D110 | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 109 | Tê PVC D110/60 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 110 | Tê PVC D90/60 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 111 | Sửa cửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 2,52 | 1m2 cấu kiện |
| 113 | THIẾT BỊ NỘI THẤT PHÒNG TIẾP DÂN -Cung cấp bàn viết rộng 600 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 114 | Cung cấp ghế bàn viết | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 115 | Ghế băng 4 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Ghế băng 3 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Cột chắn inox phân luồng, dải phân cách mềm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 118 | THIẾT BỊ NỘI THẤT PHÒNG LÀM VIỆC - Cung cấp và lắp đặt bàn họp: kt 2600x 800 | Chương V E-HSMT | 6,8 | m dài chu vi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi