Gói thầu: Gói thầu số 05 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963530-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Dưỡng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 16:34:00 đến ngày 2020-10-03 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,091,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,2825 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6937 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3955 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5951 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5285 | m3 |
| 6 | Đào cấp bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7604 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,885 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3482 | 100m3 |
| 9 | Đào hữu cơ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4335 | m3 |
| 10 | Đào hữu cơ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3624 | 100m3 |
| 11 | Đào bùn thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,88 | m3 |
| 12 | Đào bùn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4972 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III ( tận dụng 70%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2538 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3924 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,576 | 100m3 |
| 16 | Đào khai thác đất bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0917 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0917 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0917 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6969 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2416 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4227 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,4056 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6335 | 100m2 |
| 24 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1445 | 100m2 |
| 25 | Đào móng xây cống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,953 | m3 |
| 26 | Đào móng cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5358 | 100m3 |
| 27 | Xây móng + thân cống bằng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 28 | Đá hộc xây đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,33 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc sân cống VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 30 | Đá dăm đệm, đá dăm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,51 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm bản M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1065 | tấn |
| 34 | Bê tông bảo vệ bản, gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,888 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 36 | Cốt thép mũ tường cống đường kính <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | tấn |
| 37 | Ván khuôn đổ bê tông mũ tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1777 | tấn |
| 41 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,645 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cấu kiện |
| 43 | Quét nhựa bitum chống thấm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,5 | m2 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1984 | 100m3 |
| 45 | Đào móng tường chắn thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,037 | m3 |
| 46 | Đào móng tường chắn bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2733 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1012 | 100m3 |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,37 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,62 | m3 |
| 50 | Xây đá hộc, xây tường chắn đất, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,67 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22) cm, xây gờ chắn bánh, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2375 | m2 |
| 53 | Ống D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi