Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200974072-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200968586
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 11:02:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,898,156,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG VÀO, KÈ BÊ TÔNG
B Kè bê tông cốt thép
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V 13,1919 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V 66,616 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 378,5 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 365,3375 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 3,0962 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm Mục II Chương V 13,285 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 42,7399 tấn
8 Tầng lọc thấm ngược Mục II Chương V 152 cái
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 4,3973 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm Mục II Chương V 1,368 100m
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mục II Chương V 8,7946 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V 8,7946 100m3
C Đường bê tông
D 1/ Đường:
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V 9,713 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 70,64 m3
3 Mua đất đắp Mục II Chương V 1.115,7588 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V 11,1576 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V 11,1576 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V 11,1576 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V 3,4967 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II Chương V 19,426 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mục II Chương V 1,4128 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V 388,52 m3
11 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mục II Chương V 90 m
12 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mục II Chương V 350 m
13 Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông Mục II Chương V 353,2 m
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V 2,0988 100m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V 34,98 m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V 0,6063 100m3
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 174,9 m3
18 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 303,16 m3
19 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục II Chương V 36,225 m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V 0,62 100m
21 Tầng lọc thấm ngược Mục II Chương V 155 cái
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V 2,0988 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V 2,0988 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V 3,1231 100m3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V 45,36 m3
26 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục II Chương V 628,8 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V 79,68 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 4,608 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 19,2 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 2,688 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 1,0224 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 1,704 tấn
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 26,88 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 1,3056 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V 1,848 tấn
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V 1,944 tấn
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 104,1033 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V 2,0821 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V 2,0821 100m3
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
F Sân
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V 405,84 m3
2 Lát gạch Terazzo kích thước gạch 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 3.382 m2
G Bồn cây
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II Chương V 9,3971 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 4,0857 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 13,9009 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 79,9419 m2
5 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 50,7964 m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 3,1324 m3
7 Mua đất mầu đắp bồn cây Mục II Chương V 34,8678 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V 0,0626 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II Chương V 0,0626 100m3
H Rãnh thoát nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II Chương V 3,7356 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục II Chương V 0,4915 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1,3776 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 5,6104 m2
5 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1,9068 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,3342 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,017 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục II Chương V 0,0206 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 6 cấu kiện
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục II Chương V 66,3772 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục II Chương V 12,524 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 15,554 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 202 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 202 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 8,4032 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,4913 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục II Chương V 0,5141 tấn
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 23,3709 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 202 cấu kiện
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mục II Chương V 0,4674 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V 0,4674 100m3
I Nhà vệ sinh
J 1/ Phần móng:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II Chương V 57,2505 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 3,8357 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 14,2757 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 9,5481 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 4,4563 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1809 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 0,0967 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 0,5628 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 26,3104 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 3,6455 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V 0,3075 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V 0,3075 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 3,7231 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,4083 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 0,0964 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V 0,5743 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 7,1394 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,6478 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V 0,6392 tấn
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 6,5576 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 20,5971 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V 0,6649 m3
23 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở quay, nhôm Việt Pháp kính dán an toàn dày 6,38mm Mục II Chương V 23,28 m2
24 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mục II Chương V 2,5 m2
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V 0,1344 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 4,2752 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V 4,8 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 122,456 m2
29 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục II Chương V 73,14 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 67,32 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 24,552 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 1,17 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 0,99 m2
34 Mũi bậc tam cấp Mục II Chương V 2,2 m
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 74,96 m
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 64,78 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 231,4344 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 38,4377 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 89,332 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 122,456 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V 1,3942 100m2
42 Cầu chắn rác D90 Mục II Chương V 2 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II Chương V 4 cái
44 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II Chương V 4 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V 0,08 100m
46 Đai inox + bu lông Mục II Chương V 8 bộ
47 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 10 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 10 cái
49 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V 10 cái
50 Lắp đặt vòi rửa Mục II Chương V 4 bộ
51 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 10 cái
52 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V 2 bể
53 Lắp đặt van phao điện Mục II Chương V 2 cái
54 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục II Chương V 3 cái
55 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II Chương V 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục II Chương V 1,8 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 0,16 100m
58 Máy bơm nước Mục II Chương V 1 cái
59 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục II Chương V 18 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục II Chương V 18 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 10 cái
63 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Mục II Chương V 10 cái
64 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40-25mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 7 cái
65 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục II Chương V 2 cái
66 Kép inox D20 Mục II Chương V 12 cái
67 Tê ren ngoài inox D20 Mục II Chương V 10 cái
68 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm Mục II Chương V 2 cái
69 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-40mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V 1 cái
70 Lắp đặt chếch nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 8 cái
71 Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 6 cái
72 Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 2 cái
73 Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40-25mm, chiều dày 6,7mm Mục II Chương V 6 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 10 bộ
75 Chân chậu rửa Mục II Chương V 10 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 10 bộ
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 20 m
78 Phễu thu inox D60 Mục II Chương V 14 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mục II Chương V 10 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-42mm Mục II Chương V 1 cái
81 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-42mm Mục II Chương V 10 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục II Chương V 0,2 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V 0,25 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V 0,6 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V 0,3 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm Mục II Chương V 30 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm Mục II Chương V 30 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II Chương V 10 cái
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mục II Chương V 14 cái
90 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II Chương V 4 cái
91 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V 10 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 2 bộ
93 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V 1 cái
94 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V 2 cái
95 Lắp đặt hộp nối dây Mục II Chương V 7 hộp
96 Lắp đặt đế âm Mục II Chương V 8 hộp
97 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 6 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục II Chương V 70 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 20 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 150 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 50 m
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II Chương V 23,6278 m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 0,9986 m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,1235 m3
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V 0,0884 tấn
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0147 100m2
107 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 4,8384 m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 7,8759 m3
109 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 5,6135 m2
110 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 28,71 m2
111 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V 28,71 m2
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V 0,0461 tấn
113 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,026 100m2
114 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,75 m3
115 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 4 cấu kiện
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II Chương V 0,0818 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V 0,0818 m3
118 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1,44 m3
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,023 m3
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 3,144 m2
121 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V 0,003 tấn
122 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0023 100m2
123 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,0395 m3
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 1 cấu kiện
125 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V 0,0983 tấn
126 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 0,1026 tấn
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 11,966 m2
128 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 0,0983 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,1026 tấn
130 Vít nở sắt D10 Mục II Chương V 18 bộ
131 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V 0,2077 100m2
132 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V 2,601 m3
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V 10,404 m3
134 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mục II Chương V 24,4 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->