Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 11:02:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,898,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG VÀO, KÈ BÊ TÔNG | |||
| B | Kè bê tông cốt thép | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V | 13,1919 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V | 66,616 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 378,5 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 365,3375 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 3,0962 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày > 45 cm | Mục II Chương V | 13,285 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 42,7399 | tấn |
| 8 | Tầng lọc thấm ngược | Mục II Chương V | 152 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 4,3973 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | Mục II Chương V | 1,368 | 100m |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mục II Chương V | 8,7946 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 8,7946 | 100m3 |
| C | Đường bê tông | |||
| D | 1/ Đường: | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 9,713 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 70,64 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Mục II Chương V | 1.115,7588 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V | 11,1576 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V | 11,1576 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 11,1576 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V | 3,4967 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II Chương V | 19,426 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục II Chương V | 1,4128 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V | 388,52 | m3 |
| 11 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 90 | m |
| 12 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 350 | m |
| 13 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 353,2 | m |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,0988 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V | 34,98 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V | 0,6063 | 100m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 174,9 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 303,16 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 36,225 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V | 0,62 | 100m |
| 21 | Tầng lọc thấm ngược | Mục II Chương V | 155 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,0988 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,0988 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V | 3,1231 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V | 45,36 | m3 |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 628,8 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V | 79,68 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 4,608 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 19,2 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,688 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 1,0224 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 1,704 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 26,88 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 1,3056 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V | 1,848 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V | 1,944 | tấn |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 104,1033 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,0821 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,0821 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| F | Sân | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V | 405,84 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo kích thước gạch 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 3.382 | m2 |
| G | Bồn cây | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 9,3971 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 4,0857 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 13,9009 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 79,9419 | m2 |
| 5 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 50,7964 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 3,1324 | m3 |
| 7 | Mua đất mầu đắp bồn cây | Mục II Chương V | 34,8678 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0626 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0626 | 100m3 |
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 3,7356 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục II Chương V | 0,4915 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 1,3776 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 5,6104 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 1,9068 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,3342 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục II Chương V | 0,0206 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 6 | cấu kiện |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục II Chương V | 66,3772 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục II Chương V | 12,524 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 15,554 | m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 202 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 202 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 8,4032 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,4913 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục II Chương V | 0,5141 | tấn |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 23,3709 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 202 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,4674 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,4674 | 100m3 |
| I | Nhà vệ sinh | |||
| J | 1/ Phần móng: | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 57,2505 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 3,8357 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 14,2757 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 9,5481 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 4,4563 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1809 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 0,0967 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 0,5628 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 26,3104 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 3,6455 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3075 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3075 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 3,7231 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,4083 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 0,0964 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V | 0,5743 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 7,1394 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,6478 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V | 0,6392 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 6,5576 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 20,5971 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V | 0,6649 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở quay, nhôm Việt Pháp kính dán an toàn dày 6,38mm | Mục II Chương V | 23,28 | m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mục II Chương V | 2,5 | m2 |
| 25 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V | 0,1344 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 4,2752 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 122,456 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 73,14 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 67,32 | m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 24,552 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 1,17 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 0,99 | m2 |
| 34 | Mũi bậc tam cấp | Mục II Chương V | 2,2 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 74,96 | m |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 64,78 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 231,4344 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 38,4377 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 89,332 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 122,456 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V | 1,3942 | 100m2 |
| 42 | Cầu chắn rác D90 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 46 | Đai inox + bu lông | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mục II Chương V | 2 | bể |
| 53 | Lắp đặt van phao điện | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V | 1,8 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 58 | Máy bơm nước | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40-25mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 66 | Kép inox D20 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 67 | Tê ren ngoài inox D20 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 8,3mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-40mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40-25mm, chiều dày 6,7mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 75 | Chân chậu rửa | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 78 | Phễu thu inox D60 | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-42mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-42mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp nối dây | Mục II Chương V | 7 | hộp |
| 96 | Lắp đặt đế âm | Mục II Chương V | 8 | hộp |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mục II Chương V | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 150 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 23,6278 | m3 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 0,9986 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,1235 | m3 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V | 0,0884 | tấn |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0147 | 100m2 |
| 107 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 4,8384 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 7,8759 | m3 |
| 109 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 5,6135 | m2 |
| 110 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 28,71 | m2 |
| 111 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V | 28,71 | m2 |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V | 0,0461 | tấn |
| 113 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 114 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,75 | m3 |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 4 | cấu kiện |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0818 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V | 0,0818 | m3 |
| 118 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 1,44 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,023 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 3,144 | m2 |
| 121 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V | 0,003 | tấn |
| 122 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0023 | 100m2 |
| 123 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,0395 | m3 |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 1 | cấu kiện |
| 125 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V | 0,0983 | tấn |
| 126 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,1026 | tấn |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 11,966 | m2 |
| 128 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V | 0,0983 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,1026 | tấn |
| 130 | Vít nở sắt D10 | Mục II Chương V | 18 | bộ |
| 131 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V | 0,2077 | 100m2 |
| 132 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V | 2,601 | m3 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V | 10,404 | m3 |
| 134 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 24,4 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi