Gói thầu: Xây lắp + cung cấp, lắp đặt thiết bị xây lắp và phòng cháy chữa cháy + Thí nghiệm liên quan đến cọc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200975002-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Nam Long
Tên gói thầu Xây lắp + cung cấp, lắp đặt thiết bị xây lắp và phòng cháy chữa cháy + Thí nghiệm liên quan đến cọc
Số hiệu KHLCNT 20200935209
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 15:16:00 đến ngày 2020-10-08 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,728,558,014 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1. PHẦN XÂY LẮP
B Hạng mục. Vận chuyển đối trọng - thiết bị thử tải cọc
1 Vận chuyển thiết bị đi và về cự ly 10 km đi và về 16,8 10tấn/km
2 Bốc xếp dàn ép , dầm thử tải lên xe 168 tấn
3 Bốc xếp dàn ép ,dầm thử tải xuống xe 168 tấn
C Hạng mục. Thử tải cọc
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải trọng nén 100-500 tấn 280 tấn/lần TN
D Hạng mục. Siêu âm
1 Thí nghiệm siêu âm cọc 35 cọc/lần TN
E Hạng mục. Phần xây dựng
1 Sản xuất cừ Larsel (Ghi chú: khấu hao vật liệu chính 5,840% = 3,5%+ 1,17%*2 tháng; thời gian tính khấu hao 02 tháng) 51,23 tấn
2 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực 27,84 100m
3 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực 27,84 100m
4 Sản xuất hệ giằng thép làm biện pháp (hao phí vl chính được phân bổ vào công trình là 4x2% + 7% hao hụt vật liệu chính cho một lần lắp dựng và 1 lần tháo dỡ) = 15%. 18,1 tấn
5 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn 18,1 tấn
6 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn (định mức x0,6) 18,1 tấn
7 Sản xuất thép hình KP H350 (Ghi chú: khấu hao vật liệu chính 5,840% = 3,5%+ 1,17%*2 tháng; thời gian tính khấu hao 02 tháng) 2,2 tấn
8 Hạ kingpost H350 0,16 100m
9 Nhổ kingpost H350 0,16 100m
10 Khoan vào đất trên cạn bằng phương pháp khoan xoay, đường kính lỗ khoan 400mm (Hê số NC và MTC: 0.5) 1.142 m
11 Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II 1,43 100m3/1km
12 Bơm dung dịch bentônít chống sụt thành lỗ khoan. 143,44 m3
13 Lắp đặt ống thép đường kính D49*3mm bằng phương pháp măng sông 17,5 100m
14 Lắp đặt nút bịt nhựa ống D49 280 Cái
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính ≤18mm 11,51 tấn
16 Bê tông cọc nhồi trên cạn D400 đá 1x2 M300 106,6 m3
17 Bơm vữa siêu âm ống thép D49 3,3 m3
18 Sản xuất ống vách L=6m (tính 1% tổng số cọc) 0,41 tấn
19 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc 400mm (Hệ số NC và MTC là 0,5) 420 m
20 Nhổ ống vách cọc khoan nhồi D400 4,2 100m
21 Cung cấp cục kê bê tông cọc D400 1.470 cái
22 Lắp dựng con kê (tạm tính mỗi lần lắp dựng là 10 cái) 147 cái
23 Đập đầu cọc khoan nhồi D400 4,4 m3
24 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II 15,23 100m3
25 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II 1,26 100m3
26 Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II. 13,96 100m3/1km
27 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 4,64 m3
28 Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 3,56 m3
29 Bê tông lót nền đá 1x2 M150 10,9 m3
30 Bê tông móng đá 1x2 M250 52,57 m3
31 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 19,19 m3
32 Bê tông dầm đá 1x2 M250 101,22 m3
33 Bê tông nền hầm đá 1x2 M250 78,07 m3
34 Bê tông sàn đá 1x2 M250 154,84 m3
35 Bê tông vách hầm đá 1x2 M300 66,03 m3
36 Bê tông vách hố pit, mương nước đá 1x2 M250 4,37 m3
37 Bê tông cột đá 1x2 M250 49,49 m3
38 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 16,85 m3
39 Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 M200 5,28 m3
40 SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng 1,32 100m2
41 SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng 1,45 100m2
42 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm 9,52 100m2
43 SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn 14,85 100m2
44 SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách hầm 7,25 100m2
45 SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách hố pit, mương nước 0,44 100m2
46 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột 6,39 100m2
47 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang 1,51 100m2
48 SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô 1 100m2
49 GCLD cốt thép móng, D<=18 3,62 tấn
50 GCLD cốt thép dầm D<=10 6,26 tấn
51 GCLD cốt thép dầm D<=18 6,81 tấn
52 GCLD cốt thép dầm D>18 22,03 tấn
53 GCLD cốt thép cột D<=10 1,33 tấn
54 GCLD cốt thép cột D<=18 3,5 tấn
55 GCLD cốt thép cột D>18 7,98 tấn
56 GCLD cốt thép vách D<=10 0,84 tấn
57 GCLD cốt thép vách D<=18 6,83 tấn
58 GCLD cốt thép sàn, D<=10 17,78 tấn
59 GCLD cốt thép sàn, D<=18 1,2 tấn
60 GCLD cốt thép cầu thang, D<=10 1,34 tấn
61 GCLD cốt thép cầu thang, D<=18 3,54 tấn
62 GCLD cốt thép lanh tô, D<=10 0,2 tấn
63 GCLD cốt thép lanh tô, D<=18 0,33 tấn
64 CCLĐ mạch ngừng waterstop 135,33 m
65 Xây tường gạch không nung gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 dày 180, vữa M75, h<=16m 258,31 m3
66 Xây tường gạch không nung gạch ống 8x8x18 dày 80, vữa M75, h<=16m 50,1 m3
67 Xây tường hộp gen gạch không nung gạch ống 8x8x18 dày 80, vữa M75, h<=16m 14,2 m3
68 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) vữa M75, h<=16m 4,67 m3
69 Xây gạch bê tông thông gió KT 40x40x8 85,76 m2
70 Lát gạch ceramic 60x60 404,34 m2
71 Lát gạch ceramic nhám 40x40 514,91 m2
72 Lát gạch ceramic 40x40 77,88 m2
73 Lát gỗ công nghiệp sàn 305,45 m2
74 Sơn Epoxy 124,27 m2
75 Lát vệ sinh gạch ceramic nhám 30x30 79,12 m2
76 Lát đá grantie bậc cầu thang bộ 191 m2
77 Lát đá granite ngạch cửa 9,38 m2
78 Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 30x45 308,02 m2
79 Ốp đá granite tường thang máy 30,22 m2
80 Ốp đá tự nhiên tường vị trí thông tầng ram dốc 206,04 m2
81 Ốp len chân tường gạch ceramic 10x60 26,41 m2
82 Ốp len chân tường gạch ceramic 10x40 36,5 m2
83 Ốp len gỗ chân tường 169,15 m
84 Kẻ ron chống trượt nền ram dốc 53,58 m2
85 Láng vữa tạo dốc nền ram dốc dày 2cm M75 53,58 m2
86 Láng vữa tạo phẳng sàn lát gỗ dày 2cm M75 305,45 m2
87 Láng vữa tạo dốc dày 3cm M75 875,57 m2
88 Chống thấm theo qui trình 1.164,81 m2
89 Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 1.175,31 m2
90 Trát tường trong nhà dày 1.5cm , vữa M75 3.140,3 m2
91 Trát cột, cầu thang dày 1.5cm, vữa M75 598,68 m2
92 Trát dầm, vữa M75 475,95 m2
93 Trát trần vữa M75 641,11 m2
94 Bả mastic tường ngoài nhà 1.175,31 m2
95 Bả mastic tường trong nhà 2.749,57 m2
96 Bả mastic cột, cầu thang, dầm, trần 2.527,11 m2
97 Sơn tường ngoài nhà 1.175,31 m2
98 Sơn nước tường trong nhà 5.276,68 m2
99 Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm 79,12 m2
100 Trần thạch cao khung nhôm nổi 32,03 m2
101 Trần thạch cao khung nhôm chìm 732,26 m2
102 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compack laminate dày 12mm 46,23 m2
103 Cung cấp lắp đặt cửa đi chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 70 27 m2
104 Cung cấp lắp đặt cửa đi chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 45 19,6 m2
105 Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 10mm 88,58 m2
106 Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 5mm 57,28 m2
107 Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 10mm 69,72 m2
108 Cung cấp lắp đặt cửa sắt phụ 2,16 m2
109 Cung cấp lắp đặt cửa sắt cổng sắt xếp 6,08 m2
110 Cung cấp lắp đặt vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 10mm 113,51 m2
111 Cung cấp lắp đặt vách kính chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 70 28,8 m2
112 Cung cấp lắp đặt vách kính chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 45 51,24 m2
113 Cung cấp, lắp dựng cửa đi, cửa sổ và lam nhôm 264,34 m2
114 Cung cấp, Lắp dựng cổng xếp 6,08 m2
115 Cung cấp, Lắp dựng vách kính 193,55 m2
116 CCLĐ tay gạt (kèm khóa) 66 bộ
117 Sơn sắt thép các loại 133,11 m2
118 CCLĐ vĩ thép thu nước mương ram dốc 0,78 m2
119 Sản xuất thép góc mương nước L50x50x5 0,02 tấn
120 Lắp dựng thép góc mương nước L50x50x5 0,02 tấn
121 CCLD tay vịn sắt D60 bắt vào tường 91,71 m
122 CCLĐ tay vịn gỗ D60 cầu thang bộ 58,86 m
123 Cung cấp lắp đặt, lan can thép cầu thang bộ (Chi tiết theo BVTK) 70,63 m2
124 Cung cấp, lắp đặt lan can sắt (Chi tiết theo BVTK) 42 m2
125 Cung cấp, Lắp dựng lan can sắt 112,63 m2
126 CCLĐ mái kính 20,9 m2
127 CCLĐ bảng tên trường inox cao 500 1 bộ
128 CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m 16,8 100m2
F Hạng mục. Cổng - tường rào
1 Đào đất hố móng đất cấp II 0,24 100m3
2 Đắp đất hố đào, đất cấp II 0,2 100m3
3 Vận chuyển đất đào 6km tiếp theo, ôtô 10T, đất cấp II 0,04 100m3/1km
4 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 0,6 m3
5 Bê tông lót đà giằng đá 1x2 M150 1,44 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M250 3,18 m3
7 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 2,89 m3
8 Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 0,56 m3
9 Bê tông cột đá 1x2 M250 1,19 m3
10 Bê tông dầm nhà bảo vệ đá 1x2 M250 0,73 m3
11 SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng 0,12 100m2
12 SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng 0,29 100m2
13 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột 0,1 100m2
14 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột 0,24 100m2
15 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm 0,15 100m2
16 Cốt thép móng, cột, D<= 10 0,13 tấn
17 Cốt thép móng, cột, D<= 18 0,25 tấn
18 Cốt thép đà kiềng, giằng D<= 10, h<=4m 0,13 tấn
19 Cốt thép đà kiềng, giằng D<= 18, h<=4m 0,2 tấn
20 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 không nung dày 180, vữa M75, h<=4m 18,52 m3
21 Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm vữa M75, h<=4m 205,78 m2
22 Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 11,88 m2
23 Trát dầm, vữa M75 14,64 m2
24 Bả mastic tường ngoài nhà 205,78 m2
25 Bả mastic cột, dầm, trần 26,52 m2
26 Sơn tường ngoài nhà 232,3 m2
27 Cung cấp cổng sắt xếp (chi tiết theo BVTK) 5,7 m2
28 Lắp dựng cổng sắt xếp (chi tiết theo BVTK) 5,7 m2
29 Cung cấp cửa cổng phụ thép 2,16 m2
30 Lắp dựng cửa cổng phụ thép 2,16 m2
31 Sơn sắt thép 7,86 m2
G Hạng mục. Bể tự hoại - hố ga
1 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. 0,74 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. 0,27 100m3
3 Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II. 0,46 100m3/1km
4 Bê tông lót hầm tự hoại, hố ga đá 1x2 M150. 1,14 m3
5 Bê tông đáy hầm tự hoại, hố ga đá 1x2 M200 3,53 m3
6 Bê tông tường đá 1x2 M200 10,71 m3
7 Bê tông nắp đá 1x2 M200 1,31 m3
8 CCLĐ nắp hố bơm bằng vỉ thép tráng kẽm dày 7mm 1 bộ
9 CCLĐ nắp hố đồng hồ bằng tôn dày 2mm 1 bộ
10 GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể 0,08 100m2
11 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường bể 1,08 100m2
12 GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp bể 0,46 100m2
13 GCLD cốt thép tường bể, D<=10 0,1 tấn
14 GCLD cốt thép tường bể, D<=18 1,31 tấn
15 Xây tường hố ga gạch thẻ 4x8x18 dày 200, vữa M75, h<=4m 3,59 m3
16 Trát tường bể dày 2cm M75 85,73 m2
17 Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 10,56 m2
18 Chống thấm bể theo qui trình tương đương Sika 86,51 m2
19 CCLĐ mạch ngừng waterstop 16,4 m
H Hạng mục. Hệ thống điện
1 Tủ điện sắt 600x800x200 1 tủ
2 Tủ điện sắt 400x400x150 4 tủ
3 Tủ điện gắn âm tường 24 lines 2 tủ
4 Tủ điện gắn âm tường 19 lines 1 tủ
5 Tủ điện gắn âm tường 15lines 1 tủ
6 Tủ điện gắn âm tường 11lines 1 tủ
7 MCCB 3P-150A-15KA 1 cái
8 MCB 3P-50A-10KA 1 cái
9 MCB 3P-40A-10KA 3 cái
10 MCB 3P-32A-10KA 2 cái
11 MCB 3P-25A-10KA 2 cái
12 MCB 2P-20A-10KA 1 cái
13 MCB 3P-40A-6KA 2 cái
14 MCB 3P-32A-6KA 3 cái
15 MCB 3P-25A-6KA 1 cái
16 MCB 2P-20A-6KA 2 cái
17 MCB 2P-16A-6KA 3 cái
18 MCB 1P-25A-6KA 3 cái
19 MCB 1P-20A-6KA 46 cái
20 MCB 1P-16A-6KA 25 cái
21 Khởi động từ 3P-22A 2 cái
22 Khởi động từ 3P-12A 6 cái
23 Relay nhiệt 3p-19A 2 cái
24 Relay nhiệt 3p-12A 4 cái
25 Relay nhiệt 3p-9A 2 cái
26 Bộ Ats 4P-150A 1 cái
27 Bộ điều khiển ATS 1 cái
28 Đèn báo pha 15 cái
29 Cầu chì 2A 15 cái
30 CT150/5A 3 cái
31 CT100/5A 3 cái
32 Đồng hồ Volt + switch 2 cái
33 Đồng hồ Ampe+ switch 2 cái
34 Ổ cắm đôi - 2cực -16A+ tiếp đất 97 cái
35 Ổ cắm đơn- 2cực -16A+ tiếp đất 12 cái
36 Công tắc đơn -1 chiều 40 cái
37 Công tắc đôi -1 chiều 8 cái
38 Công tắc ba -1 chiều 13 cái
39 Công tắc đơn -2 chiều 21 cái
40 Công tắc đôi -2 chiều 1 cái
41 Đèn neon 1 bóng 1.2m 18 cái
42 Đèn neon 2 bóng 1.2m 45 cái
43 Đèn bán cầu vàng 3 cái
44 Đèn áp trần 12 cái
45 Đèn downlight âm ánh sáng trắng 252 cái
46 Đèn treo tường 9 cái
47 Ống điện PVC D20 1.530 m
48 Ống điện PVC D60 10,2 m
49 Dây điện Cu/PVC 1C x 2.5mm2 5.100 m
50 Dây điện Cu/PVC 1C x 4.0mm2 170 m
51 Dây điện Cu/PVC 1C x 16mm2 34 m
52 Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 6mm2 63,75 m
53 Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 8mm2 272 m
54 Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 10mm2 357 m
55 Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 35mm2 102 m
56 Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 50mm2 34 m
57 Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 16mm2 148,75 m
58 Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 10mm2 42,5 m
59 Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 6mm2 102 m
60 Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 4mm2 170 m
61 Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 2.5mm2 25,5 m
62 Dây đồng trần 25mm2 20,4 m
63 Cọc tiếp địa D16x2,4m 4 cọc
64 Máng cáp 100x100 59,5 m
I Hạng mục. Hệ thống cấp thoát nước
J Phần thiết bị
1 Đồng hồ nước D60 1 bộ
2 Rơ le mực nước 2 bộ
3 Rơ le áp lực 1 cái
4 Đồng hồ áp suất 3 bộ
5 Van phao cơ D60 2 bộ
6 Van phao tự động D49 2 bộ
7 Lupbe D60 1 bộ
8 Bồn nước Inox 6m3 2 bộ
9 Bình tích áp 150 lít 1 Bộ
10 Lavabo 26 bộ
11 Xí bệt + vòi rửa vệ sinh 30 bộ
12 Chậu tiểu nam 22 bộ
13 Chậu rửa bếp 2 ngăn Inox 3 bộ
14 Bể tách mỡ 3 ngăn onox 200L 3 bộ
15 Vòi đồng 7 bộ
16 Phễu thu sàn (có siphông) D60 12 bộ
17 Gương soi 26 bộ
18 Kệ kính 26 bộ
19 Gía vắt khăn 18 bộ
20 Hộp đựng xà phòng 18 bộ
21 Hộp giấy WC 30 bộ
K Hệ thống cấp nước trong nhà
1 Ống uPVC D60 0,558 100m
2 Ống uPVC D49 0,432 100m
3 Ống uPVC D42 0,324 100m
4 Ống uPVC D34 0,756 100m
5 Ống uPVC D27 0,882 100m
6 Ống uPVC D21 0,45 100m
7 Chữ T PVC D60 8 Cái
8 Chữ T PVC D49 7 Cái
9 Chữ T PVC D34 15 Cái
10 Chữ T PVC D27 1 Cái
11 Chữ T PVC rút D60x49 2 Cái
12 Chữ T PVC rút D49x34 1 Cái
13 Chữ T PVC rút D42x34 4 Cái
14 Chữ T PVC rút D34x27 7 Cái
15 Chữ T PVC rút D34x21 2 Cái
16 Chữ T PVC rút D27x21 1 Cái
17 Chữ T ren trong giảm D34x21 3 Cái
18 Chữ T ren trong giảm D27x21 55 Cái
19 Co PVC 90o D60 10 Cái
20 Co PVC 90o D49 18 Cái
21 Co PVC 90o D42 9 Cái
22 Co PVC 90o D34 21 Cái
23 Co PVC 90o D27 36 Cái
24 Co PVC 90o D21 21 Cái
25 Co ren trong giảm D27x21 2 Cái
26 Co ren trong D21 31 Cái
27 Nối rút PVC D60x49 2 Cái
28 Nối rút PVC D49x42 2 Cái
29 Nối rút PVC D49x34 2 Cái
30 Nối rút PVC D42x34 2 Cái
31 Nối rút PVC D34x27 21 Cái
32 Nối rút PVC D34x21 1 Cái
33 Nối rút PVC D27x21 28 Cái
34 Khớp nối mềm D60 2 Cái
35 Khớp nối mềm D49 4 Cái
36 Khớp nối mềm D34 4 Cái
37 Y lọc rác D49 2 Cái
38 Bích D60 4 Cái
39 Bích D49 8 Cái
40 Bích D34 8 Cái
41 Van D60 6 Cái
42 Van D49 4 Cái
43 Van D34 12 Cái
44 Van D27 5 Cái
45 Van 1 chiều D49 2 Cái
46 Van 1 chiều D34 2 Cái
L Hệ thống thoát nước thải
1 Ống uPVC D168 0,531 100m
2 Ống uPVC D114 1,215 100m
3 Ống uPVC D90 1,431 100m
4 Ống uPVC D60 1,179 100m
5 Ống uPVC D42 0,1566 100m
6 Chữ Y PVC D168x114 3 Cái
7 Chữ Y PVC D114 42 Cái
8 Chữ Y PVC D114x90 2 Cái
9 Chữ Y PVC D114x60 27 Cái
10 Chữ Y PVC D90 12 Cái
11 Chữ Y PVC D90x60 20 Cái
12 Chữ Y PVC D60 31 Cái
13 Chữ T PVC D90x60 1 Cái
14 Chữ T PVC D60 16 Cái
15 Co PVC 45o D168 2 Cái
16 Co PVC 45o D114 94 Cái
17 Co PVC 45o D90 36 Cái
18 Co PVC 45o D60 106 Cái
19 Co PVC 90o D90 7 Cái
20 Co PVC 90o D60 95 Cái
21 Co PVC 90o D42 51 Cái
22 Nối rút PVC D114x60 4 Cái
23 Nối rút PVC D90x60 10 Cái
24 Nối rút PVC D60x42 50 Cái
25 Nút thông tắc D168 1 Cái
26 Nút thông tắc D114 14 Cái
27 Nút thông tắc D90 6 Cái
28 Nút thông tắc D60 3 Cái
29 Chóp thông hơi D90 2 Cái
M Hệ thống thoát nước mưa
1 Ống uPVC D168 0,045 100m
2 Ống uPVC D114 0,387 100m
3 Ống uPVC D90 0,621 100m
4 Ống uPVC D60 0,297 100m
5 Chữ T PVC D60 1 Cái
6 Chữ Y PVC D168x114 1 Cái
7 Chữ Y PVC D114 1 Cái
8 Chữ Y PVC D114x90 2 Cái
9 Chữ Y PVC D114x60 3 Cái
10 Chữ Y PVC D90 3 Cái
11 Chữ Y PVC D90x60 1 Cái
12 Chữ Y PVC D60 4 Cái
13 Co PVC 45o D114 19 Cái
14 Co PVC 45o D90 20 Cái
15 Co PVC 45o D60 22 Cái
16 Co PVC 90o D60 5 Cái
17 Nối rút D168x114 1 Cái
18 Nút thông tắt D114 1 Cái
19 Van 1 chiều D60 1 Cái
20 Van D60 1 Cái
21 Phểu thu nước mưa - dạng cầu D114 2 Cái
22 Phểu thu nước mưa - dạng cầu D90 3 Cái
23 Phểu thu nước mưa - dạng cầu D60 1 Cái
24 Phểu thu nước mưa - dạng phẳng D60 3 Cái
N Hạng mục. Hệ thống PCCC và chống sét
O Hệ thống cấp nước chữa cháy vách tường:
1 Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) 0,27 100m
2 Ống STK Þ 76 (dày 2,9 mm) 0,135 100m
3 Ống STK Þ 60 (dày 2,6 mm) 0,009 100m
4 Măng sông Þ 90 1 Cái
5 Co STK Þ 90 6 Cái
6 Co STK Þ 76 1 Cái
7 Co STK Þ 60 5 Cái
8 Tê STK Þ 90 3 Cái
9 Tê STK Þ 76/60 4 Cái
10 Cà rá 90/76 2 Cái
11 Cà rá 76/60 1 Cái
12 Cà rá 76/34 1 Cái
13 Hai đầu răng Þ 60 5 Cái
14 Trụ tiếp nước 90 (2 x D65) 1 Cái
15 Mặt bích 90 2 Cái
16 Roang cao su 90 2 Cái
17 Bulông M14 4 Con
18 Tủ chữa cháy 600x400x220 5 Cái
19 Cuộn vòi chữa cháy Þ 50 - 25m 5 cuộn
20 Van gốc chữa cháy Þ 50 5 Cái
21 Lăng phun chữa cháy Þ 50 5 Cái
22 Ngàm nối Þ 50 15 Cái
23 Nội quy tiêu lệnh PCCC 5 Cái
24 Bình chữa cháy CO2 MT5 8 bộ
25 Bình chữa cháy bột khô ABC 8kg 8 bộ
26 Kệ đựng bình chữa cháy 8 Cái
27 Van khóa Þ 90 1 Cái
28 Van xả khí tự động Þ 34 1 Cái
29 Đồng hồ đo áp suất 1 Cái
30 Ống Siphong D16 1 Cái
31 Van bi Þ 16 1 Cái
32 Ty treo 12 ly 2 m
33 Sắt V5 5 m
34 Sơn đỏ 3 Kg
35 Sơn chống sét 3 Kg
36 Keo AB 1 Kg
37 Băng keo quấn ống 10 cuộn
38 Bộ cùm D90 8 bộ
39 Bộ cùm D76 2 bộ
P Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler
1 Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) 0,018 100m
2 Ống STK Þ 60 (dày 2,6 mm) 0,432 100m
3 Ống STK Þ 34 (dày 2,3 mm) 0,324 100m
4 Co STK Þ 90 2 Cái
5 Co STK Þ 60 4 Cái
6 Co STK Þ 34/21 3 Cái
7 Cà rá 60/34 1 Cái
8 Tê STK Þ 90 2 Cái
9 Tê STK Þ 90/60 1 Cái
10 Tê STK Þ 60 1 Cái
11 Tê STK Þ 60/34 6 Cái
12 Tê STK Þ 60/21 5 Cái
13 Tê STK Þ 34/21 11 Cái
14 Van khóa Þ 60 2 Cái
15 Van khóa Þ 90 1 Cái
16 Đầu phun Sprinkler hướng lên 14 Cái
17 Đầu phun Sprinkler hướng xuống 5 Cái
18 Bình chữa cháy tự động bột khô ABC 8kg (treo trần) 3 bộ
19 Bộ cùm D90 6 bộ
20 Bộ cùm D60 21 bộ
21 Bộ cùm D34 16 bộ
22 Ty treo 12 ly 24 m
23 Sắt V5 6 m
24 Sơn đỏ 3 Kg
25 Sơn chống sét 3 Kg
26 Keo AB 1 Kg
27 Băng keo quấn ống 10 cuộn
Q Trạm bơm cấp nước chữa cháy:
1 Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) 0,306 100m
2 Ống STK Þ 42 (dày 2,3 mm) 0,279 100m
3 Co STK Þ 90 9 Cái
4 Co STK Þ 42 9 Cái
5 Măng sông Þ 90 2 Cái
6 Măng sông Þ 42 2 Cái
7 Bầu giảm 90/76 2 Cái
8 Bầu giảm 90/60 2 Cái
9 Bầu giảm 90/42 1 Cái
10 Bầu giảm 42/34 2 Cái
11 Tê STK Þ 90 2 Cái
12 Tê STK Þ 90/42 1 Cái
13 Hai đầu răng Þ 90 6 Cái
14 Hai đầu răng Þ 76 2 Cái
15 Hai đầu răng Þ 60 2 Cái
16 Hai đầu răng Þ 42 3 Cái
17 Hai đầu răng Þ 34 2 Cái
18 Lắp đặt Tủ điều khiển 03 máy bơm 1 Cái
19 Van khóa Þ 90 2 Cái
20 Van khóa Þ 42 2 Cái
21 Van 1 chiều Þ 90 1 Cái
22 Van 1 chiều Þ 42 1 Cái
23 Giảm chấn Þ 90 4 Cái
24 Giảm chấn Þ 42 2 Cái
25 Luppe Þ 90 2 Cái
26 Luppe Þ 42 1 Cái
27 Y lọc Þ 90 2 Cái
28 Y lọc Þ 42 1 Cái
29 Đồng hồ đo áp suất 3 Cái
30 Công tắc áp lực 3 Cái
31 Ong Syphông D16 6 Cái
32 Van bi D34 3 Cái
33 Van bi D16 6 Cái
34 Cáp điện 3 pha 15 m
35 Cáp điện 4.0 mm2 15 m
36 Cáp điện 2x1.5mm2 45 m
37 Ống PVC D 60 13,5 m
38 Ống PVC D 20 54 m
39 Mặt bích 90 + Roang cao su 8 Cái
40 Mặt bích 76 + Roang cao su 4 Cái
41 Mặt bích 60 + Roang cao su 4 Cái
42 Mặt bích 42 + Roang cao su 4 Cái
43 Mặt bích 34 + Roang cao su 4 Cái
44 Bulông M14 72 Cái
45 Bộ cùm D 90(Bulong + con tán) 12 bộ
46 Bộ cùm D 42 (Bulong + con tán) 12 bộ
47 Sơn đỏ 3 Kg
48 Sơn chống sét 3 Kg
49 Keo AB 1 Kg
50 Băng keo quấn ống 15 cuộn
R Hệ thống báo cháy tự động
1 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 8 zone 1 bộ
2 Đầu báo khói 27 bộ
3 Đầu báo nhiệt 11 bộ
4 Đầu báo khí CO 2 bộ
5 Công tắc khẩn 10 bộ
6 Còi báo cháy 6 bộ
7 Đèn Exit 1 mặt 6 bộ
8 Đèn Exit 2 mặt 4 bộ
9 Đèn chiếu sáng sự cố 25 bộ
10 Dây tín hiệu 2x1.5mm2 315 m
11 Dây tín hiệu 2x0,75mm2 315 m
12 Ống PVC D20 630 m
13 Hộp box trung gian 105 hộp
S Hệ thống chống sét
1 Lắp đặt Kim thu sét R=42 m 1 cái
2 Khớp nối kim thu sét 1 Cái
3 Trụ đỡ kim 1 Cái
4 Gía đỡ kim 1 Cái
5 Kẹp định vị cáp 30 Cái
6 Cáp chằng kim 40 Cái
7 Tăng đơ 4 Cái
8 Ốc xiết cáp chằng 8 con
9 Ốc xiết cáp đồng 2 con
10 Cọc tiếp địa L=2.4m, D=16 5 cọc
11 Cáp đồng trần 70 mm2 60 m
12 Hộp đo điện trở 1 hộp
13 Cà na xiết cáp với cọc 5 con
14 Ống PVC Þ 25 45 m
T Hệ thống hút khói tạo áp
1 Quạt hút gió 2 cấp Loại hướng trụcCông suất: Cấp 1: 1,550L/s, 200Pa. Cấp 2: 2,325 L/s, 300Pa 1 cái
2 Quạt cấp gió tươi Loại hướng trụcCông suất: 4,004L/s, 200Pa 1 cái
3 Gia công, lắp đặt ống thông gió 700x300 2,2 m
4 Gia công, lắp đặt ống thông gió 600x300 13 m
5 Gia công, lắp đặt ống thông gió 500x300 6 m
6 Gia công, lắp đặt ống thông gió 450x300 8 m
7 Giảm lệch tâm ống thông gió 600x300>450x300 2 Cái
8 Giảm ống thông gió kết nối quạt 4 Cái
9 Co 90 ống thông gió 700x300 2 Cái
10 Co 90 ống thông gió 600x300 2 Cái
11 Co 90 ống thông gió 500x300 2 Cái
12 Tê ống thông gió 600x300>600x300/600x300 1 Cái
13 Miệng gió cấp FAG kèm VCD, gót dày 500x300 1 Cái
14 Miệng gió cấp FAG kèm VCD, gót dày 450x250 7 Cái
15 Louver kèm lưới chắn côn trùng 700x300 1 Cái
16 Louver kèm lưới chắn côn trùng 600x300 1 Cái
17 Nối mềm chống rung quạt 2 bộ
18 Sleeve xuyên tường,sàn 2 cái
19 Giá treo quạt, ống gió 1 hệ
20 Cấp nguồn quạt 4x4mm2 - CXV/FR Cadivi 50 m
21 Tủ điện cấp nguồn quạt 1 tủ
U HẠNG MỤC 2. PHẦN THIẾT BỊ
V Hệ thống cấp thoát nước
1 Máy bơm cấp nước Q=12m3/h, H=35m, P=2Kw(3HP) (phụ tùng kèm theo) 2 cái
2 Máy bơm tăng áp Q=5m3/h, H=20m, P=0,48Kw (1HP) (phụ tùng kèm theo) 2 cái
3 Máy bơm chìm thoát nước Q=5m3/h, H=10m, P=0,24 (0,5HP) (phụ tùng kèm theo) 2 cái
W Hệ thống PCCC
1 Máy bơm điện Q=48m3/h, H=44,7m, P=12,4kw(15HP) (phụ tùng kèm theo) 1 cái
2 Máy bơm diezen Q=48m3/h, H=44,7m, P=22,5Kw (30HP) (phụ tùng kèm theo) 1 cái
3 Máy bơm bù áp Q=40 l/p, H=51m, P=1,86kw(2HP) (phụ tùng kèm theo) 1 cái
4 Tủ điều khiển 03 máy bơm 1 cái
5 Trung tâm báo cháy 8 zone 1 cái
6 Kim thu sét R=42 m 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->