Gói thầu: Xây lắp + cung cấp, lắp đặt thiết bị xây lắp và phòng cháy chữa cháy + Thí nghiệm liên quan đến cọc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Nam Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp + cung cấp, lắp đặt thiết bị xây lắp và phòng cháy chữa cháy + Thí nghiệm liên quan đến cọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 15:16:00 đến ngày 2020-10-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,728,558,014 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1. PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | Hạng mục. Vận chuyển đối trọng - thiết bị thử tải cọc | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị đi và về cự ly 10 km đi và về | 16,8 | 10tấn/km | |
| 2 | Bốc xếp dàn ép , dầm thử tải lên xe | 168 | tấn | |
| 3 | Bốc xếp dàn ép ,dầm thử tải xuống xe | 168 | tấn | |
| C | Hạng mục. Thử tải cọc | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải trọng nén 100-500 tấn | 280 | tấn/lần TN | |
| D | Hạng mục. Siêu âm | |||
| 1 | Thí nghiệm siêu âm cọc | 35 | cọc/lần TN | |
| E | Hạng mục. Phần xây dựng | |||
| 1 | Sản xuất cừ Larsel (Ghi chú: khấu hao vật liệu chính 5,840% = 3,5%+ 1,17%*2 tháng; thời gian tính khấu hao 02 tháng) | 51,23 | tấn | |
| 2 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | 27,84 | 100m | |
| 3 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | 27,84 | 100m | |
| 4 | Sản xuất hệ giằng thép làm biện pháp (hao phí vl chính được phân bổ vào công trình là 4x2% + 7% hao hụt vật liệu chính cho một lần lắp dựng và 1 lần tháo dỡ) = 15%. | 18,1 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | 18,1 | tấn | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn (định mức x0,6) | 18,1 | tấn | |
| 7 | Sản xuất thép hình KP H350 (Ghi chú: khấu hao vật liệu chính 5,840% = 3,5%+ 1,17%*2 tháng; thời gian tính khấu hao 02 tháng) | 2,2 | tấn | |
| 8 | Hạ kingpost H350 | 0,16 | 100m | |
| 9 | Nhổ kingpost H350 | 0,16 | 100m | |
| 10 | Khoan vào đất trên cạn bằng phương pháp khoan xoay, đường kính lỗ khoan 400mm (Hê số NC và MTC: 0.5) | 1.142 | m | |
| 11 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II | 1,43 | 100m3/1km | |
| 12 | Bơm dung dịch bentônít chống sụt thành lỗ khoan. | 143,44 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt ống thép đường kính D49*3mm bằng phương pháp măng sông | 17,5 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt nút bịt nhựa ống D49 | 280 | Cái | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính ≤18mm | 11,51 | tấn | |
| 16 | Bê tông cọc nhồi trên cạn D400 đá 1x2 M300 | 106,6 | m3 | |
| 17 | Bơm vữa siêu âm ống thép D49 | 3,3 | m3 | |
| 18 | Sản xuất ống vách L=6m (tính 1% tổng số cọc) | 0,41 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc 400mm (Hệ số NC và MTC là 0,5) | 420 | m | |
| 20 | Nhổ ống vách cọc khoan nhồi D400 | 4,2 | 100m | |
| 21 | Cung cấp cục kê bê tông cọc D400 | 1.470 | cái | |
| 22 | Lắp dựng con kê (tạm tính mỗi lần lắp dựng là 10 cái) | 147 | cái | |
| 23 | Đập đầu cọc khoan nhồi D400 | 4,4 | m3 | |
| 24 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | 15,23 | 100m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | 1,26 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II. | 13,96 | 100m3/1km | |
| 27 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | 4,64 | m3 | |
| 28 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 | 3,56 | m3 | |
| 29 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 | 10,9 | m3 | |
| 30 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | 52,57 | m3 | |
| 31 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | 19,19 | m3 | |
| 32 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 101,22 | m3 | |
| 33 | Bê tông nền hầm đá 1x2 M250 | 78,07 | m3 | |
| 34 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | 154,84 | m3 | |
| 35 | Bê tông vách hầm đá 1x2 M300 | 66,03 | m3 | |
| 36 | Bê tông vách hố pit, mương nước đá 1x2 M250 | 4,37 | m3 | |
| 37 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | 49,49 | m3 | |
| 38 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | 16,85 | m3 | |
| 39 | Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 M200 | 5,28 | m3 | |
| 40 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | 1,32 | 100m2 | |
| 41 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | 1,45 | 100m2 | |
| 42 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | 9,52 | 100m2 | |
| 43 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn | 14,85 | 100m2 | |
| 44 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách hầm | 7,25 | 100m2 | |
| 45 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn vách hố pit, mương nước | 0,44 | 100m2 | |
| 46 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | 6,39 | 100m2 | |
| 47 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang | 1,51 | 100m2 | |
| 48 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | 1 | 100m2 | |
| 49 | GCLD cốt thép móng, D<=18 | 3,62 | tấn | |
| 50 | GCLD cốt thép dầm D<=10 | 6,26 | tấn | |
| 51 | GCLD cốt thép dầm D<=18 | 6,81 | tấn | |
| 52 | GCLD cốt thép dầm D>18 | 22,03 | tấn | |
| 53 | GCLD cốt thép cột D<=10 | 1,33 | tấn | |
| 54 | GCLD cốt thép cột D<=18 | 3,5 | tấn | |
| 55 | GCLD cốt thép cột D>18 | 7,98 | tấn | |
| 56 | GCLD cốt thép vách D<=10 | 0,84 | tấn | |
| 57 | GCLD cốt thép vách D<=18 | 6,83 | tấn | |
| 58 | GCLD cốt thép sàn, D<=10 | 17,78 | tấn | |
| 59 | GCLD cốt thép sàn, D<=18 | 1,2 | tấn | |
| 60 | GCLD cốt thép cầu thang, D<=10 | 1,34 | tấn | |
| 61 | GCLD cốt thép cầu thang, D<=18 | 3,54 | tấn | |
| 62 | GCLD cốt thép lanh tô, D<=10 | 0,2 | tấn | |
| 63 | GCLD cốt thép lanh tô, D<=18 | 0,33 | tấn | |
| 64 | CCLĐ mạch ngừng waterstop | 135,33 | m | |
| 65 | Xây tường gạch không nung gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 dày 180, vữa M75, h<=16m | 258,31 | m3 | |
| 66 | Xây tường gạch không nung gạch ống 8x8x18 dày 80, vữa M75, h<=16m | 50,1 | m3 | |
| 67 | Xây tường hộp gen gạch không nung gạch ống 8x8x18 dày 80, vữa M75, h<=16m | 14,2 | m3 | |
| 68 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) vữa M75, h<=16m | 4,67 | m3 | |
| 69 | Xây gạch bê tông thông gió KT 40x40x8 | 85,76 | m2 | |
| 70 | Lát gạch ceramic 60x60 | 404,34 | m2 | |
| 71 | Lát gạch ceramic nhám 40x40 | 514,91 | m2 | |
| 72 | Lát gạch ceramic 40x40 | 77,88 | m2 | |
| 73 | Lát gỗ công nghiệp sàn | 305,45 | m2 | |
| 74 | Sơn Epoxy | 124,27 | m2 | |
| 75 | Lát vệ sinh gạch ceramic nhám 30x30 | 79,12 | m2 | |
| 76 | Lát đá grantie bậc cầu thang bộ | 191 | m2 | |
| 77 | Lát đá granite ngạch cửa | 9,38 | m2 | |
| 78 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 30x45 | 308,02 | m2 | |
| 79 | Ốp đá granite tường thang máy | 30,22 | m2 | |
| 80 | Ốp đá tự nhiên tường vị trí thông tầng ram dốc | 206,04 | m2 | |
| 81 | Ốp len chân tường gạch ceramic 10x60 | 26,41 | m2 | |
| 82 | Ốp len chân tường gạch ceramic 10x40 | 36,5 | m2 | |
| 83 | Ốp len gỗ chân tường | 169,15 | m | |
| 84 | Kẻ ron chống trượt nền ram dốc | 53,58 | m2 | |
| 85 | Láng vữa tạo dốc nền ram dốc dày 2cm M75 | 53,58 | m2 | |
| 86 | Láng vữa tạo phẳng sàn lát gỗ dày 2cm M75 | 305,45 | m2 | |
| 87 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm M75 | 875,57 | m2 | |
| 88 | Chống thấm theo qui trình | 1.164,81 | m2 | |
| 89 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 | 1.175,31 | m2 | |
| 90 | Trát tường trong nhà dày 1.5cm , vữa M75 | 3.140,3 | m2 | |
| 91 | Trát cột, cầu thang dày 1.5cm, vữa M75 | 598,68 | m2 | |
| 92 | Trát dầm, vữa M75 | 475,95 | m2 | |
| 93 | Trát trần vữa M75 | 641,11 | m2 | |
| 94 | Bả mastic tường ngoài nhà | 1.175,31 | m2 | |
| 95 | Bả mastic tường trong nhà | 2.749,57 | m2 | |
| 96 | Bả mastic cột, cầu thang, dầm, trần | 2.527,11 | m2 | |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà | 1.175,31 | m2 | |
| 98 | Sơn nước tường trong nhà | 5.276,68 | m2 | |
| 99 | Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | 79,12 | m2 | |
| 100 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | 32,03 | m2 | |
| 101 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | 732,26 | m2 | |
| 102 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compack laminate dày 12mm | 46,23 | m2 | |
| 103 | Cung cấp lắp đặt cửa đi chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 70 | 27 | m2 | |
| 104 | Cung cấp lắp đặt cửa đi chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 45 | 19,6 | m2 | |
| 105 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | 88,58 | m2 | |
| 106 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm, kính cường lực dày 5mm | 57,28 | m2 | |
| 107 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | 69,72 | m2 | |
| 108 | Cung cấp lắp đặt cửa sắt phụ | 2,16 | m2 | |
| 109 | Cung cấp lắp đặt cửa sắt cổng sắt xếp | 6,08 | m2 | |
| 110 | Cung cấp lắp đặt vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | 113,51 | m2 | |
| 111 | Cung cấp lắp đặt vách kính chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 70 | 28,8 | m2 | |
| 112 | Cung cấp lắp đặt vách kính chống cháy, giới hạn chịu lửa EI 45 | 51,24 | m2 | |
| 113 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi, cửa sổ và lam nhôm | 264,34 | m2 | |
| 114 | Cung cấp, Lắp dựng cổng xếp | 6,08 | m2 | |
| 115 | Cung cấp, Lắp dựng vách kính | 193,55 | m2 | |
| 116 | CCLĐ tay gạt (kèm khóa) | 66 | bộ | |
| 117 | Sơn sắt thép các loại | 133,11 | m2 | |
| 118 | CCLĐ vĩ thép thu nước mương ram dốc | 0,78 | m2 | |
| 119 | Sản xuất thép góc mương nước L50x50x5 | 0,02 | tấn | |
| 120 | Lắp dựng thép góc mương nước L50x50x5 | 0,02 | tấn | |
| 121 | CCLD tay vịn sắt D60 bắt vào tường | 91,71 | m | |
| 122 | CCLĐ tay vịn gỗ D60 cầu thang bộ | 58,86 | m | |
| 123 | Cung cấp lắp đặt, lan can thép cầu thang bộ (Chi tiết theo BVTK) | 70,63 | m2 | |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt lan can sắt (Chi tiết theo BVTK) | 42 | m2 | |
| 125 | Cung cấp, Lắp dựng lan can sắt | 112,63 | m2 | |
| 126 | CCLĐ mái kính | 20,9 | m2 | |
| 127 | CCLĐ bảng tên trường inox cao 500 | 1 | bộ | |
| 128 | CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m | 16,8 | 100m2 | |
| F | Hạng mục. Cổng - tường rào | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp II | 0,24 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất hố đào, đất cấp II | 0,2 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đào 6km tiếp theo, ôtô 10T, đất cấp II | 0,04 | 100m3/1km | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | 0,6 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót đà giằng đá 1x2 M150 | 1,44 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | 3,18 | m3 | |
| 7 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | 2,89 | m3 | |
| 8 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 | 0,56 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | 1,19 | m3 | |
| 10 | Bê tông dầm nhà bảo vệ đá 1x2 M250 | 0,73 | m3 | |
| 11 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | 0,12 | 100m2 | |
| 12 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | 0,29 | 100m2 | |
| 13 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | 0,1 | 100m2 | |
| 14 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | 0,24 | 100m2 | |
| 15 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | 0,15 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép móng, cột, D<= 10 | 0,13 | tấn | |
| 17 | Cốt thép móng, cột, D<= 18 | 0,25 | tấn | |
| 18 | Cốt thép đà kiềng, giằng D<= 10, h<=4m | 0,13 | tấn | |
| 19 | Cốt thép đà kiềng, giằng D<= 18, h<=4m | 0,2 | tấn | |
| 20 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 không nung dày 180, vữa M75, h<=4m | 18,52 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm vữa M75, h<=4m | 205,78 | m2 | |
| 22 | Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 | 11,88 | m2 | |
| 23 | Trát dầm, vữa M75 | 14,64 | m2 | |
| 24 | Bả mastic tường ngoài nhà | 205,78 | m2 | |
| 25 | Bả mastic cột, dầm, trần | 26,52 | m2 | |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà | 232,3 | m2 | |
| 27 | Cung cấp cổng sắt xếp (chi tiết theo BVTK) | 5,7 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cổng sắt xếp (chi tiết theo BVTK) | 5,7 | m2 | |
| 29 | Cung cấp cửa cổng phụ thép | 2,16 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa cổng phụ thép | 2,16 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép | 7,86 | m2 | |
| G | Hạng mục. Bể tự hoại - hố ga | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. | 0,74 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. | 0,27 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II. | 0,46 | 100m3/1km | |
| 4 | Bê tông lót hầm tự hoại, hố ga đá 1x2 M150. | 1,14 | m3 | |
| 5 | Bê tông đáy hầm tự hoại, hố ga đá 1x2 M200 | 3,53 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | 10,71 | m3 | |
| 7 | Bê tông nắp đá 1x2 M200 | 1,31 | m3 | |
| 8 | CCLĐ nắp hố bơm bằng vỉ thép tráng kẽm dày 7mm | 1 | bộ | |
| 9 | CCLĐ nắp hố đồng hồ bằng tôn dày 2mm | 1 | bộ | |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể | 0,08 | 100m2 | |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường bể | 1,08 | 100m2 | |
| 12 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp bể | 0,46 | 100m2 | |
| 13 | GCLD cốt thép tường bể, D<=10 | 0,1 | tấn | |
| 14 | GCLD cốt thép tường bể, D<=18 | 1,31 | tấn | |
| 15 | Xây tường hố ga gạch thẻ 4x8x18 dày 200, vữa M75, h<=4m | 3,59 | m3 | |
| 16 | Trát tường bể dày 2cm M75 | 85,73 | m2 | |
| 17 | Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 | 10,56 | m2 | |
| 18 | Chống thấm bể theo qui trình tương đương Sika | 86,51 | m2 | |
| 19 | CCLĐ mạch ngừng waterstop | 16,4 | m | |
| H | Hạng mục. Hệ thống điện | |||
| 1 | Tủ điện sắt 600x800x200 | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ điện sắt 400x400x150 | 4 | tủ | |
| 3 | Tủ điện gắn âm tường 24 lines | 2 | tủ | |
| 4 | Tủ điện gắn âm tường 19 lines | 1 | tủ | |
| 5 | Tủ điện gắn âm tường 15lines | 1 | tủ | |
| 6 | Tủ điện gắn âm tường 11lines | 1 | tủ | |
| 7 | MCCB 3P-150A-15KA | 1 | cái | |
| 8 | MCB 3P-50A-10KA | 1 | cái | |
| 9 | MCB 3P-40A-10KA | 3 | cái | |
| 10 | MCB 3P-32A-10KA | 2 | cái | |
| 11 | MCB 3P-25A-10KA | 2 | cái | |
| 12 | MCB 2P-20A-10KA | 1 | cái | |
| 13 | MCB 3P-40A-6KA | 2 | cái | |
| 14 | MCB 3P-32A-6KA | 3 | cái | |
| 15 | MCB 3P-25A-6KA | 1 | cái | |
| 16 | MCB 2P-20A-6KA | 2 | cái | |
| 17 | MCB 2P-16A-6KA | 3 | cái | |
| 18 | MCB 1P-25A-6KA | 3 | cái | |
| 19 | MCB 1P-20A-6KA | 46 | cái | |
| 20 | MCB 1P-16A-6KA | 25 | cái | |
| 21 | Khởi động từ 3P-22A | 2 | cái | |
| 22 | Khởi động từ 3P-12A | 6 | cái | |
| 23 | Relay nhiệt 3p-19A | 2 | cái | |
| 24 | Relay nhiệt 3p-12A | 4 | cái | |
| 25 | Relay nhiệt 3p-9A | 2 | cái | |
| 26 | Bộ Ats 4P-150A | 1 | cái | |
| 27 | Bộ điều khiển ATS | 1 | cái | |
| 28 | Đèn báo pha | 15 | cái | |
| 29 | Cầu chì 2A | 15 | cái | |
| 30 | CT150/5A | 3 | cái | |
| 31 | CT100/5A | 3 | cái | |
| 32 | Đồng hồ Volt + switch | 2 | cái | |
| 33 | Đồng hồ Ampe+ switch | 2 | cái | |
| 34 | Ổ cắm đôi - 2cực -16A+ tiếp đất | 97 | cái | |
| 35 | Ổ cắm đơn- 2cực -16A+ tiếp đất | 12 | cái | |
| 36 | Công tắc đơn -1 chiều | 40 | cái | |
| 37 | Công tắc đôi -1 chiều | 8 | cái | |
| 38 | Công tắc ba -1 chiều | 13 | cái | |
| 39 | Công tắc đơn -2 chiều | 21 | cái | |
| 40 | Công tắc đôi -2 chiều | 1 | cái | |
| 41 | Đèn neon 1 bóng 1.2m | 18 | cái | |
| 42 | Đèn neon 2 bóng 1.2m | 45 | cái | |
| 43 | Đèn bán cầu vàng | 3 | cái | |
| 44 | Đèn áp trần | 12 | cái | |
| 45 | Đèn downlight âm ánh sáng trắng | 252 | cái | |
| 46 | Đèn treo tường | 9 | cái | |
| 47 | Ống điện PVC D20 | 1.530 | m | |
| 48 | Ống điện PVC D60 | 10,2 | m | |
| 49 | Dây điện Cu/PVC 1C x 2.5mm2 | 5.100 | m | |
| 50 | Dây điện Cu/PVC 1C x 4.0mm2 | 170 | m | |
| 51 | Dây điện Cu/PVC 1C x 16mm2 | 34 | m | |
| 52 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 6mm2 | 63,75 | m | |
| 53 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 8mm2 | 272 | m | |
| 54 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 10mm2 | 357 | m | |
| 55 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 35mm2 | 102 | m | |
| 56 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 1C x 50mm2 | 34 | m | |
| 57 | Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 16mm2 | 148,75 | m | |
| 58 | Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 10mm2 | 42,5 | m | |
| 59 | Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 6mm2 | 102 | m | |
| 60 | Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 4mm2 | 170 | m | |
| 61 | Dây điện Cu/Fr/PVC 1C x 2.5mm2 | 25,5 | m | |
| 62 | Dây đồng trần 25mm2 | 20,4 | m | |
| 63 | Cọc tiếp địa D16x2,4m | 4 | cọc | |
| 64 | Máng cáp 100x100 | 59,5 | m | |
| I | Hạng mục. Hệ thống cấp thoát nước | |||
| J | Phần thiết bị | |||
| 1 | Đồng hồ nước D60 | 1 | bộ | |
| 2 | Rơ le mực nước | 2 | bộ | |
| 3 | Rơ le áp lực | 1 | cái | |
| 4 | Đồng hồ áp suất | 3 | bộ | |
| 5 | Van phao cơ D60 | 2 | bộ | |
| 6 | Van phao tự động D49 | 2 | bộ | |
| 7 | Lupbe D60 | 1 | bộ | |
| 8 | Bồn nước Inox 6m3 | 2 | bộ | |
| 9 | Bình tích áp 150 lít | 1 | Bộ | |
| 10 | Lavabo | 26 | bộ | |
| 11 | Xí bệt + vòi rửa vệ sinh | 30 | bộ | |
| 12 | Chậu tiểu nam | 22 | bộ | |
| 13 | Chậu rửa bếp 2 ngăn Inox | 3 | bộ | |
| 14 | Bể tách mỡ 3 ngăn onox 200L | 3 | bộ | |
| 15 | Vòi đồng | 7 | bộ | |
| 16 | Phễu thu sàn (có siphông) D60 | 12 | bộ | |
| 17 | Gương soi | 26 | bộ | |
| 18 | Kệ kính | 26 | bộ | |
| 19 | Gía vắt khăn | 18 | bộ | |
| 20 | Hộp đựng xà phòng | 18 | bộ | |
| 21 | Hộp giấy WC | 30 | bộ | |
| K | Hệ thống cấp nước trong nhà | |||
| 1 | Ống uPVC D60 | 0,558 | 100m | |
| 2 | Ống uPVC D49 | 0,432 | 100m | |
| 3 | Ống uPVC D42 | 0,324 | 100m | |
| 4 | Ống uPVC D34 | 0,756 | 100m | |
| 5 | Ống uPVC D27 | 0,882 | 100m | |
| 6 | Ống uPVC D21 | 0,45 | 100m | |
| 7 | Chữ T PVC D60 | 8 | Cái | |
| 8 | Chữ T PVC D49 | 7 | Cái | |
| 9 | Chữ T PVC D34 | 15 | Cái | |
| 10 | Chữ T PVC D27 | 1 | Cái | |
| 11 | Chữ T PVC rút D60x49 | 2 | Cái | |
| 12 | Chữ T PVC rút D49x34 | 1 | Cái | |
| 13 | Chữ T PVC rút D42x34 | 4 | Cái | |
| 14 | Chữ T PVC rút D34x27 | 7 | Cái | |
| 15 | Chữ T PVC rút D34x21 | 2 | Cái | |
| 16 | Chữ T PVC rút D27x21 | 1 | Cái | |
| 17 | Chữ T ren trong giảm D34x21 | 3 | Cái | |
| 18 | Chữ T ren trong giảm D27x21 | 55 | Cái | |
| 19 | Co PVC 90o D60 | 10 | Cái | |
| 20 | Co PVC 90o D49 | 18 | Cái | |
| 21 | Co PVC 90o D42 | 9 | Cái | |
| 22 | Co PVC 90o D34 | 21 | Cái | |
| 23 | Co PVC 90o D27 | 36 | Cái | |
| 24 | Co PVC 90o D21 | 21 | Cái | |
| 25 | Co ren trong giảm D27x21 | 2 | Cái | |
| 26 | Co ren trong D21 | 31 | Cái | |
| 27 | Nối rút PVC D60x49 | 2 | Cái | |
| 28 | Nối rút PVC D49x42 | 2 | Cái | |
| 29 | Nối rút PVC D49x34 | 2 | Cái | |
| 30 | Nối rút PVC D42x34 | 2 | Cái | |
| 31 | Nối rút PVC D34x27 | 21 | Cái | |
| 32 | Nối rút PVC D34x21 | 1 | Cái | |
| 33 | Nối rút PVC D27x21 | 28 | Cái | |
| 34 | Khớp nối mềm D60 | 2 | Cái | |
| 35 | Khớp nối mềm D49 | 4 | Cái | |
| 36 | Khớp nối mềm D34 | 4 | Cái | |
| 37 | Y lọc rác D49 | 2 | Cái | |
| 38 | Bích D60 | 4 | Cái | |
| 39 | Bích D49 | 8 | Cái | |
| 40 | Bích D34 | 8 | Cái | |
| 41 | Van D60 | 6 | Cái | |
| 42 | Van D49 | 4 | Cái | |
| 43 | Van D34 | 12 | Cái | |
| 44 | Van D27 | 5 | Cái | |
| 45 | Van 1 chiều D49 | 2 | Cái | |
| 46 | Van 1 chiều D34 | 2 | Cái | |
| L | Hệ thống thoát nước thải | |||
| 1 | Ống uPVC D168 | 0,531 | 100m | |
| 2 | Ống uPVC D114 | 1,215 | 100m | |
| 3 | Ống uPVC D90 | 1,431 | 100m | |
| 4 | Ống uPVC D60 | 1,179 | 100m | |
| 5 | Ống uPVC D42 | 0,1566 | 100m | |
| 6 | Chữ Y PVC D168x114 | 3 | Cái | |
| 7 | Chữ Y PVC D114 | 42 | Cái | |
| 8 | Chữ Y PVC D114x90 | 2 | Cái | |
| 9 | Chữ Y PVC D114x60 | 27 | Cái | |
| 10 | Chữ Y PVC D90 | 12 | Cái | |
| 11 | Chữ Y PVC D90x60 | 20 | Cái | |
| 12 | Chữ Y PVC D60 | 31 | Cái | |
| 13 | Chữ T PVC D90x60 | 1 | Cái | |
| 14 | Chữ T PVC D60 | 16 | Cái | |
| 15 | Co PVC 45o D168 | 2 | Cái | |
| 16 | Co PVC 45o D114 | 94 | Cái | |
| 17 | Co PVC 45o D90 | 36 | Cái | |
| 18 | Co PVC 45o D60 | 106 | Cái | |
| 19 | Co PVC 90o D90 | 7 | Cái | |
| 20 | Co PVC 90o D60 | 95 | Cái | |
| 21 | Co PVC 90o D42 | 51 | Cái | |
| 22 | Nối rút PVC D114x60 | 4 | Cái | |
| 23 | Nối rút PVC D90x60 | 10 | Cái | |
| 24 | Nối rút PVC D60x42 | 50 | Cái | |
| 25 | Nút thông tắc D168 | 1 | Cái | |
| 26 | Nút thông tắc D114 | 14 | Cái | |
| 27 | Nút thông tắc D90 | 6 | Cái | |
| 28 | Nút thông tắc D60 | 3 | Cái | |
| 29 | Chóp thông hơi D90 | 2 | Cái | |
| M | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Ống uPVC D168 | 0,045 | 100m | |
| 2 | Ống uPVC D114 | 0,387 | 100m | |
| 3 | Ống uPVC D90 | 0,621 | 100m | |
| 4 | Ống uPVC D60 | 0,297 | 100m | |
| 5 | Chữ T PVC D60 | 1 | Cái | |
| 6 | Chữ Y PVC D168x114 | 1 | Cái | |
| 7 | Chữ Y PVC D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Chữ Y PVC D114x90 | 2 | Cái | |
| 9 | Chữ Y PVC D114x60 | 3 | Cái | |
| 10 | Chữ Y PVC D90 | 3 | Cái | |
| 11 | Chữ Y PVC D90x60 | 1 | Cái | |
| 12 | Chữ Y PVC D60 | 4 | Cái | |
| 13 | Co PVC 45o D114 | 19 | Cái | |
| 14 | Co PVC 45o D90 | 20 | Cái | |
| 15 | Co PVC 45o D60 | 22 | Cái | |
| 16 | Co PVC 90o D60 | 5 | Cái | |
| 17 | Nối rút D168x114 | 1 | Cái | |
| 18 | Nút thông tắt D114 | 1 | Cái | |
| 19 | Van 1 chiều D60 | 1 | Cái | |
| 20 | Van D60 | 1 | Cái | |
| 21 | Phểu thu nước mưa - dạng cầu D114 | 2 | Cái | |
| 22 | Phểu thu nước mưa - dạng cầu D90 | 3 | Cái | |
| 23 | Phểu thu nước mưa - dạng cầu D60 | 1 | Cái | |
| 24 | Phểu thu nước mưa - dạng phẳng D60 | 3 | Cái | |
| N | Hạng mục. Hệ thống PCCC và chống sét | |||
| O | Hệ thống cấp nước chữa cháy vách tường: | |||
| 1 | Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) | 0,27 | 100m | |
| 2 | Ống STK Þ 76 (dày 2,9 mm) | 0,135 | 100m | |
| 3 | Ống STK Þ 60 (dày 2,6 mm) | 0,009 | 100m | |
| 4 | Măng sông Þ 90 | 1 | Cái | |
| 5 | Co STK Þ 90 | 6 | Cái | |
| 6 | Co STK Þ 76 | 1 | Cái | |
| 7 | Co STK Þ 60 | 5 | Cái | |
| 8 | Tê STK Þ 90 | 3 | Cái | |
| 9 | Tê STK Þ 76/60 | 4 | Cái | |
| 10 | Cà rá 90/76 | 2 | Cái | |
| 11 | Cà rá 76/60 | 1 | Cái | |
| 12 | Cà rá 76/34 | 1 | Cái | |
| 13 | Hai đầu răng Þ 60 | 5 | Cái | |
| 14 | Trụ tiếp nước 90 (2 x D65) | 1 | Cái | |
| 15 | Mặt bích 90 | 2 | Cái | |
| 16 | Roang cao su 90 | 2 | Cái | |
| 17 | Bulông M14 | 4 | Con | |
| 18 | Tủ chữa cháy 600x400x220 | 5 | Cái | |
| 19 | Cuộn vòi chữa cháy Þ 50 - 25m | 5 | cuộn | |
| 20 | Van gốc chữa cháy Þ 50 | 5 | Cái | |
| 21 | Lăng phun chữa cháy Þ 50 | 5 | Cái | |
| 22 | Ngàm nối Þ 50 | 15 | Cái | |
| 23 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | 5 | Cái | |
| 24 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | 8 | bộ | |
| 25 | Bình chữa cháy bột khô ABC 8kg | 8 | bộ | |
| 26 | Kệ đựng bình chữa cháy | 8 | Cái | |
| 27 | Van khóa Þ 90 | 1 | Cái | |
| 28 | Van xả khí tự động Þ 34 | 1 | Cái | |
| 29 | Đồng hồ đo áp suất | 1 | Cái | |
| 30 | Ống Siphong D16 | 1 | Cái | |
| 31 | Van bi Þ 16 | 1 | Cái | |
| 32 | Ty treo 12 ly | 2 | m | |
| 33 | Sắt V5 | 5 | m | |
| 34 | Sơn đỏ | 3 | Kg | |
| 35 | Sơn chống sét | 3 | Kg | |
| 36 | Keo AB | 1 | Kg | |
| 37 | Băng keo quấn ống | 10 | cuộn | |
| 38 | Bộ cùm D90 | 8 | bộ | |
| 39 | Bộ cùm D76 | 2 | bộ | |
| P | Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler | |||
| 1 | Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) | 0,018 | 100m | |
| 2 | Ống STK Þ 60 (dày 2,6 mm) | 0,432 | 100m | |
| 3 | Ống STK Þ 34 (dày 2,3 mm) | 0,324 | 100m | |
| 4 | Co STK Þ 90 | 2 | Cái | |
| 5 | Co STK Þ 60 | 4 | Cái | |
| 6 | Co STK Þ 34/21 | 3 | Cái | |
| 7 | Cà rá 60/34 | 1 | Cái | |
| 8 | Tê STK Þ 90 | 2 | Cái | |
| 9 | Tê STK Þ 90/60 | 1 | Cái | |
| 10 | Tê STK Þ 60 | 1 | Cái | |
| 11 | Tê STK Þ 60/34 | 6 | Cái | |
| 12 | Tê STK Þ 60/21 | 5 | Cái | |
| 13 | Tê STK Þ 34/21 | 11 | Cái | |
| 14 | Van khóa Þ 60 | 2 | Cái | |
| 15 | Van khóa Þ 90 | 1 | Cái | |
| 16 | Đầu phun Sprinkler hướng lên | 14 | Cái | |
| 17 | Đầu phun Sprinkler hướng xuống | 5 | Cái | |
| 18 | Bình chữa cháy tự động bột khô ABC 8kg (treo trần) | 3 | bộ | |
| 19 | Bộ cùm D90 | 6 | bộ | |
| 20 | Bộ cùm D60 | 21 | bộ | |
| 21 | Bộ cùm D34 | 16 | bộ | |
| 22 | Ty treo 12 ly | 24 | m | |
| 23 | Sắt V5 | 6 | m | |
| 24 | Sơn đỏ | 3 | Kg | |
| 25 | Sơn chống sét | 3 | Kg | |
| 26 | Keo AB | 1 | Kg | |
| 27 | Băng keo quấn ống | 10 | cuộn | |
| Q | Trạm bơm cấp nước chữa cháy: | |||
| 1 | Ống STK Þ 90 (dày 2,9 mm) | 0,306 | 100m | |
| 2 | Ống STK Þ 42 (dày 2,3 mm) | 0,279 | 100m | |
| 3 | Co STK Þ 90 | 9 | Cái | |
| 4 | Co STK Þ 42 | 9 | Cái | |
| 5 | Măng sông Þ 90 | 2 | Cái | |
| 6 | Măng sông Þ 42 | 2 | Cái | |
| 7 | Bầu giảm 90/76 | 2 | Cái | |
| 8 | Bầu giảm 90/60 | 2 | Cái | |
| 9 | Bầu giảm 90/42 | 1 | Cái | |
| 10 | Bầu giảm 42/34 | 2 | Cái | |
| 11 | Tê STK Þ 90 | 2 | Cái | |
| 12 | Tê STK Þ 90/42 | 1 | Cái | |
| 13 | Hai đầu răng Þ 90 | 6 | Cái | |
| 14 | Hai đầu răng Þ 76 | 2 | Cái | |
| 15 | Hai đầu răng Þ 60 | 2 | Cái | |
| 16 | Hai đầu răng Þ 42 | 3 | Cái | |
| 17 | Hai đầu răng Þ 34 | 2 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt Tủ điều khiển 03 máy bơm | 1 | Cái | |
| 19 | Van khóa Þ 90 | 2 | Cái | |
| 20 | Van khóa Þ 42 | 2 | Cái | |
| 21 | Van 1 chiều Þ 90 | 1 | Cái | |
| 22 | Van 1 chiều Þ 42 | 1 | Cái | |
| 23 | Giảm chấn Þ 90 | 4 | Cái | |
| 24 | Giảm chấn Þ 42 | 2 | Cái | |
| 25 | Luppe Þ 90 | 2 | Cái | |
| 26 | Luppe Þ 42 | 1 | Cái | |
| 27 | Y lọc Þ 90 | 2 | Cái | |
| 28 | Y lọc Þ 42 | 1 | Cái | |
| 29 | Đồng hồ đo áp suất | 3 | Cái | |
| 30 | Công tắc áp lực | 3 | Cái | |
| 31 | Ong Syphông D16 | 6 | Cái | |
| 32 | Van bi D34 | 3 | Cái | |
| 33 | Van bi D16 | 6 | Cái | |
| 34 | Cáp điện 3 pha | 15 | m | |
| 35 | Cáp điện 4.0 mm2 | 15 | m | |
| 36 | Cáp điện 2x1.5mm2 | 45 | m | |
| 37 | Ống PVC D 60 | 13,5 | m | |
| 38 | Ống PVC D 20 | 54 | m | |
| 39 | Mặt bích 90 + Roang cao su | 8 | Cái | |
| 40 | Mặt bích 76 + Roang cao su | 4 | Cái | |
| 41 | Mặt bích 60 + Roang cao su | 4 | Cái | |
| 42 | Mặt bích 42 + Roang cao su | 4 | Cái | |
| 43 | Mặt bích 34 + Roang cao su | 4 | Cái | |
| 44 | Bulông M14 | 72 | Cái | |
| 45 | Bộ cùm D 90(Bulong + con tán) | 12 | bộ | |
| 46 | Bộ cùm D 42 (Bulong + con tán) | 12 | bộ | |
| 47 | Sơn đỏ | 3 | Kg | |
| 48 | Sơn chống sét | 3 | Kg | |
| 49 | Keo AB | 1 | Kg | |
| 50 | Băng keo quấn ống | 15 | cuộn | |
| R | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 8 zone | 1 | bộ | |
| 2 | Đầu báo khói | 27 | bộ | |
| 3 | Đầu báo nhiệt | 11 | bộ | |
| 4 | Đầu báo khí CO | 2 | bộ | |
| 5 | Công tắc khẩn | 10 | bộ | |
| 6 | Còi báo cháy | 6 | bộ | |
| 7 | Đèn Exit 1 mặt | 6 | bộ | |
| 8 | Đèn Exit 2 mặt | 4 | bộ | |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố | 25 | bộ | |
| 10 | Dây tín hiệu 2x1.5mm2 | 315 | m | |
| 11 | Dây tín hiệu 2x0,75mm2 | 315 | m | |
| 12 | Ống PVC D20 | 630 | m | |
| 13 | Hộp box trung gian | 105 | hộp | |
| S | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt Kim thu sét R=42 m | 1 | cái | |
| 2 | Khớp nối kim thu sét | 1 | Cái | |
| 3 | Trụ đỡ kim | 1 | Cái | |
| 4 | Gía đỡ kim | 1 | Cái | |
| 5 | Kẹp định vị cáp | 30 | Cái | |
| 6 | Cáp chằng kim | 40 | Cái | |
| 7 | Tăng đơ | 4 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp chằng | 8 | con | |
| 9 | Ốc xiết cáp đồng | 2 | con | |
| 10 | Cọc tiếp địa L=2.4m, D=16 | 5 | cọc | |
| 11 | Cáp đồng trần 70 mm2 | 60 | m | |
| 12 | Hộp đo điện trở | 1 | hộp | |
| 13 | Cà na xiết cáp với cọc | 5 | con | |
| 14 | Ống PVC Þ 25 | 45 | m | |
| T | Hệ thống hút khói tạo áp | |||
| 1 | Quạt hút gió 2 cấp Loại hướng trụcCông suất: Cấp 1: 1,550L/s, 200Pa. Cấp 2: 2,325 L/s, 300Pa | 1 | cái | |
| 2 | Quạt cấp gió tươi Loại hướng trụcCông suất: 4,004L/s, 200Pa | 1 | cái | |
| 3 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 700x300 | 2,2 | m | |
| 4 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 600x300 | 13 | m | |
| 5 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 500x300 | 6 | m | |
| 6 | Gia công, lắp đặt ống thông gió 450x300 | 8 | m | |
| 7 | Giảm lệch tâm ống thông gió 600x300>450x300 | 2 | Cái | |
| 8 | Giảm ống thông gió kết nối quạt | 4 | Cái | |
| 9 | Co 90 ống thông gió 700x300 | 2 | Cái | |
| 10 | Co 90 ống thông gió 600x300 | 2 | Cái | |
| 11 | Co 90 ống thông gió 500x300 | 2 | Cái | |
| 12 | Tê ống thông gió 600x300>600x300/600x300 | 1 | Cái | |
| 13 | Miệng gió cấp FAG kèm VCD, gót dày 500x300 | 1 | Cái | |
| 14 | Miệng gió cấp FAG kèm VCD, gót dày 450x250 | 7 | Cái | |
| 15 | Louver kèm lưới chắn côn trùng 700x300 | 1 | Cái | |
| 16 | Louver kèm lưới chắn côn trùng 600x300 | 1 | Cái | |
| 17 | Nối mềm chống rung quạt | 2 | bộ | |
| 18 | Sleeve xuyên tường,sàn | 2 | cái | |
| 19 | Giá treo quạt, ống gió | 1 | hệ | |
| 20 | Cấp nguồn quạt 4x4mm2 - CXV/FR Cadivi | 50 | m | |
| 21 | Tủ điện cấp nguồn quạt | 1 | tủ | |
| U | HẠNG MỤC 2. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| V | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước Q=12m3/h, H=35m, P=2Kw(3HP) (phụ tùng kèm theo) | 2 | cái | |
| 2 | Máy bơm tăng áp Q=5m3/h, H=20m, P=0,48Kw (1HP) (phụ tùng kèm theo) | 2 | cái | |
| 3 | Máy bơm chìm thoát nước Q=5m3/h, H=10m, P=0,24 (0,5HP) (phụ tùng kèm theo) | 2 | cái | |
| W | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Máy bơm điện Q=48m3/h, H=44,7m, P=12,4kw(15HP) (phụ tùng kèm theo) | 1 | cái | |
| 2 | Máy bơm diezen Q=48m3/h, H=44,7m, P=22,5Kw (30HP) (phụ tùng kèm theo) | 1 | cái | |
| 3 | Máy bơm bù áp Q=40 l/p, H=51m, P=1,86kw(2HP) (phụ tùng kèm theo) | 1 | cái | |
| 4 | Tủ điều khiển 03 máy bơm | 1 | cái | |
| 5 | Trung tâm báo cháy 8 zone | 1 | cái | |
| 6 | Kim thu sét R=42 m | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi