Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:32:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,409,439,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cầu Đồng Dăm | |||
| 1 | Cắt bê tông bản mặt cầu, chiều dày 10cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28,04 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bản mặt cầu cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33,08 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản mặt cầu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,106 | 100m² |
| 4 | Bê tông tự đầm SCC 30Mpa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32,57 | m³ |
| 5 | Bê tông mặt cầu, vữa bê tông đá 1x2 , C30 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,28 | tấn |
| 7 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф18mm, chiều sâu khoan 60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 780 | lỗ khoan |
| 8 | Rót Sikadur 731 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,9 | lít |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,33 | 100m³ |
| 10 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,28 | 100m |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp bóc 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,31 | 100m² |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,23 | 100m³ |
| 13 | Chống thấm mặt cầu bằng phun dung dịch chống thấm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 325,68 | m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,26 | 100m² |
| 15 | Bê tông nhựa hạt mịn C12,5 (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 55,3 | tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dầy đã lèn ép 7cm (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,26 | 100m² |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông khe co giãn cũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,36 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ khe co giãn hư hỏng ban đầu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47,2 | m |
| 19 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф18mm, chiều sâu khoan 60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 832 | lỗ khoan |
| 20 | Quét keo dính bám mật độ 0,8kg/m2 bằng Sikadur 732 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50,6 | 1m2 |
| 21 | Rót Sikadur 731 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,2 | lít |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn khe co giãn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,07 | 100m² |
| 23 | Bê tông không co ngót tỷ lệ vữa đá 60/40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,18 | m³ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính 10mm<D<18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,112 | tấn |
| 25 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47,2 | 1m |
| 26 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,08 | 100m³ |
| 27 | Sơn gờ lan can, gờ chắn bánh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,75 | m2 |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu vàng), chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,09 | m² |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu trắng), chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,24 | m² |
| 30 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal bằng máy, chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,69 | 100m² |
| 31 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,63 | 100m³ |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,69 | 100m² |
| 33 | Bê tông nhựa hạt mịn C12,5 (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 153,8 | tấn |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,69 | 100m² |
| B | Sửa chữa cầu Vai Réo | |||
| 1 | Cắt bê tông bản mặt cầu, chiều dày 10cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,6 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bản mặt cầu, bằng búa căn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 44,37 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản mặt cầu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,08 | 100m² |
| 4 | Bê tông tự đầm SCC 30Mpa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 53,24 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính >10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,88 | tấn |
| 6 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф18mm, chiều sâu khoan 60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.078 | lỗ khoan |
| 7 | Rót Sikadur 731 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,1 | lít |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,44 | 100m³ |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,37 | 100m |
| 10 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp bóc 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,44 | 100m² |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,31 | 100m³ |
| 12 | Chống thấm mặt cầu bằng phun dung dịch chống thấm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 443,68 | m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,44 | 100m² |
| 14 | Bê tông nhựa hạt mịn C12,5 (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 53,77 | tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,44 | 100m² |
| 16 | Sơn gờ lan can, gờ chắn bánh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,12 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu vàng), chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,63 | m² |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu trắng), chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,29 | m² |
| 19 | Bổ sung nắp chắn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 20 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal bằng máy, chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,24 | 100m² |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,66 | 100m³ |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,24 | 100m² |
| 23 | Bê tông nhựa hạt mịn C12,5 (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 160,47 | tấn |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm (HL nhựa 5,0%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,24 | 100m² |
| C | Đảm bảo giao thông thi công- Cầu Đồng Dăm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt hàng rào tôn đảm bảo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68,16 | m² |
| 2 | Bu lông M12x50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 144 | cái |
| 3 | Biển báo I.406 "Được ưu tiên qua đường hẹp", KT: 60x60cmx1,25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển hình vuông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Biển báo 227 "Công trường"- biển tam giác, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp"- Biển tam giác, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Biển báo P.125 "Cấm vượt"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Biển báo DP.135 "Hết tất cả các lệnh cấm"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tròn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Trụ đỡ biển báo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 14 | Thùng phuy đựng cát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Bóng điện 100W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Dây điện 4x2,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 18 | Điện thắp sáng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 152 | Kwh |
| 19 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 110 | công |
| D | Đảm bảo giao thông thi công- Cầu Vai Réo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt hàng rào tôn đảm bảo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 96,56 | m² |
| 2 | Bu lông M12x50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 204 | cái |
| 3 | Biển báo I.406 "Được ưu tiên qua đường hẹp", KT: 60x60cmx1,25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển hình vuông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Biển báo 227 "Công trường"- biển tam giác, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp"- Biển tam giác, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Biển báo P.125 "Cấm vượt"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Biển báo DP.135 "Hết tất cả các lệnh cấm"- Biển tròn, KT: 70cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tròn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Trụ đỡ biển báo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 14 | Thùng phuy đựng cát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Bóng điện 100W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Dây điện 4x2,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 18 | Điện thắp sáng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 140 | Kwh |
| 19 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi