Gói thầu: Xây lắp, thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200975398-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình
Tên gói thầu Xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200947525
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 15:03:00 đến ngày 2020-10-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,313,615,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san nền bằng máy đào <= 1.6m3 Đất cấp III Theo Chương V, HSMT 128,94 1 m3
2 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 25T Độ chặt yêu cầu K=0.85 Theo Chương V, HSMT 5.302,81 1 m3
3 - Khối lượng đất tận dụng Theo Chương V, HSMT 900,898 m3
4 - Khối lượng đất cần vận chuyển về Theo Chương V, HSMT 5.567,47 m3
B PHẦN TUYẾN
C Mặt đường
1 Thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 dày 7cm Theo Chương V, HSMT 910,15 1 m2
2 Sản xuất bê tông nhựa, trạm trộn 80T/h Theo Chương V, HSMT 154,452 1 Tấn
3 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 4Km đầu Theo Chương V, HSMT 154,452 1 Tấn
4 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 36km tiếp theo Theo Chương V, HSMT 154,452 1 Tấn
5 Làm lớp thấm bám bằng nhựa đường Lượng nhựa 1.0kg/m2 Theo Chương V, HSMT 910,15 1 m2
6 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25 lớp trên Theo Chương V, HSMT 136,063 1 m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 lớp dưới Theo Chương V, HSMT 136,983 1 m3
D Nền đường
1 Vét đất hữu cơ bằng máy Theo Chương V, HSMT 446,504 1 m3
2 Đào nền+khuôn đường bằng máy đào <= 1.6m3 Đất cấp III Theo Chương V, HSMT 126,24 1 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương V, HSMT 1.121,286 1 m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T Độ chặt yêu cầu K=0.98 Theo Chương V, HSMT 455,07 1 m3
5 - Khối lượng đất cần vận chuyển về Theo Chương V, HSMT 2.046,225 m3
6 Lu lèn nền hiện trạng K95 Theo Chương V, HSMT 1.233,091 1 m2
E Vỉa hè
1 Lát gạch Terrazzo (40x40x3)cm Theo Chương V, HSMT 1.126,97 1 m2
2 Vữa xi măng M75 dày 2cm Theo Chương V, HSMT 22,539 1 m3
3 Bê tông nền,vữa bê tông đá 1x2 M150 Theo Chương V, HSMT 56,349 1 m3
F Hố trồng cây
1 Bê tông HTC đổ tại chỗ M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 1,496 1 m3
2 Ván khuôn HTC đổ tại chỗ Theo Chương V, HSMT 29,92 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 1,496 1 m3
4 Đắp đất màu hố trồng cây Theo Chương V, HSMT 5,168 1 m3
5 Trồng cây xanh KT bầu 0.7x0.7x0.7 m Theo Chương V, HSMT 26 cây
6 -Trồng cây bàn đài loan đk 8-12cm cao 4-5m Theo Chương V, HSMT 17 cây
7 -Cây cọ kiểng đk>8cm, cao >2m Theo Chương V, HSMT 9 cây
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng thời gian 90 ngày Theo Chương V, HSMT 26 cây
9 Trồng cỏ lá gừng Theo Chương V, HSMT 505,26 m2
10 Bảo dưỡng cỏ, thời gian 1 tháng Theo Chương V, HSMT 505,26 m2
G Bó vỉa đổ tại chỗ
1 Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 7,904 1 m3
2 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Theo Chương V, HSMT 47,855 1 m2
3 Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 29,64 1 m3
4 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Theo Chương V, HSMT 138,824 1 m2
5 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 27,445 1 m3
H Tổ chức giao thông :
1 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng Theo Chương V, HSMT 9,15 m2
2 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng Theo Chương V, HSMT 6,75 m2
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang Biển vuông 70x70cm Theo Chương V, HSMT 10 1 Cái
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm Theo Chương V, HSMT 1 1 Cái
5 Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 2,2 1 m3
6 Ván khuôn móng trụ Theo Chương V, HSMT 13,2 1 m2
7 Thép chống xoay F14 Theo Chương V, HSMT 0,008 Tấn
8 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 0,396 1 m3
9 Đào móng trụ đất cấp 3 Theo Chương V, HSMT 6,6 1 m3
10 Đắp đất móng trụ Theo Chương V, HSMT 4,224 1 m3
I THOÁT NƯỚC
J Hố ga
K Đan hố ga
1 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 1,442 1 m3
2 Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D8 Theo Chương V, HSMT 0,102 1 Tấn
3 Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D10 Theo Chương V, HSMT 0,176 1 Tấn
4 Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D16 Theo Chương V, HSMT 0,038 1 Tấn
5 Thép niềng mạ kẽm (125x75x7) Theo Chương V, HSMT 0,904 1 Tấn
6 Lắp đặt thép niềng Theo Chương V, HSMT 0,904 Tấn
7 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg Theo Chương V, HSMT 22 1 c/kiện
8 ống nhựa PVC D21 Theo Chương V, HSMT 4,4 1 m
L Thân và móng hố ga
1 Bê tông xà mũ hố ga M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 2,09 1 m3
2 Ván khuôn thép xà mũ Theo Chương V, HSMT 21,296 1 m2
3 Cốt thép xà mũ hố ga, thép f8 Theo Chương V, HSMT 0,131 Tấn
4 Cốt thép xà mũ hố ga, thép f10 Theo Chương V, HSMT 0,304 Tấn
5 Thép niềng mạ kẽm (90x90x8) Theo Chương V, HSMT 0,623 1 Tấn
6 Lắp đặt thép niềng Theo Chương V, HSMT 0,623 Tấn
7 Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 19,606 1 m3
8 Ván khuôn thân hố ga Theo Chương V, HSMT 135,339 1 m2
9 Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 10,692 1 m3
10 Ván khuôn móng hố ga Theo Chương V, HSMT 26,18 1 m2
11 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 3,971 1 m3
M Hố thu
1 Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 2,382 1 m3
2 Ván khuôn thân hố thu Theo Chương V, HSMT 30,096 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 0,471 1 m3
4 Gia công cốt thép hố thu, thép f6 Theo Chương V, HSMT 0,026 Tấn
5 Gia công cốt thép hố thu, thép f10 Theo Chương V, HSMT 0,14 Tấn
6 LĐ ống nhựa HDPE d200mm = pp hàn gia nhiệt ống dày 7.7mm Theo Chương V, HSMT 28,1 1 m
7 Lắp đặt van lật Theo Chương V, HSMT 11 Cái
8 Tấm chắn rác BT cường độ cao(90x30x8)cm Theo Chương V, HSMT 11 1 Tấm
9 Bê tông chân bó vỉa đổ tại chỗ M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 0,539 1 m3
10 Ván khuôn chân bó vỉa Theo Chương V, HSMT 4,488 1 m2
N Cống BTLT
1 Lắp đặt ống BT vỉa hè bằng cần trục Đkính ống 600mm - ống L=4m Theo Chương V, HSMT 36 1 đoạn
2 Lắp đặt ống BT chịu lực bằng cần trục Đkính ống 600mm - ống L=4m Theo Chương V, HSMT 8 1 đoạn
3 Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 Theo Chương V, HSMT 44,237 1 m3
4 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp II Theo Chương V, HSMT 318,963 1 m3
5 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương V, HSMT 160,379 1 m3
O Mương thoát nước sau nhà
P Hố ga
1 Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 0,582 1 m3
2 Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D6 Theo Chương V, HSMT 0,026 1 Tấn
3 Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D8 Theo Chương V, HSMT 0,041 1 Tấn
4 Thép niềng mạ kẽm (90x90x8) Theo Chương V, HSMT 0,288 1 Tấn
5 Lắp đặt thép niềng Theo Chương V, HSMT 0,288 Tấn
6 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg Theo Chương V, HSMT 14 1 c/kiện
7 Bê tông xà mũ hố ga M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 0,762 1 m3
8 Ván khuôn thép xà mũ Theo Chương V, HSMT 10,4 1 m2
9 Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 3,637 1 m3
10 Ván khuôn thân hố ga Theo Chương V, HSMT 16,61 1 m2
11 Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 2,156 1 m3
12 Ván khuôn móng hố ga Theo Chương V, HSMT 7 1 m2
13 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 1,078 1 m3
Q Mương sau nhà B400
1 Bê tông đan mương đổ tại chỗ M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 8,205 1 m3
2 Gia công cốt thép tấm đan, thép f6 Theo Chương V, HSMT 0,468 Tấn
3 Bê tông thân mương M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 24,123 1 m3
4 Ván khuôn thân mương Theo Chương V, HSMT 241,233 1 m2
5 Bê tông móng mương M150 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 20,32 1 m3
6 Ván khuôn móng mương Theo Chương V, HSMT 50,8 1 m2
7 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 10,16 1 m3
8 LĐ ống nhựa HDPE d200mm = pp hàn gia nhiệt ống dày 7.7mm Theo Chương V, HSMT 6,3 1 m
9 LĐ ống nhựa HDPE d315mm = pp hàn gia nhiệt dày 12.1mm Theo Chương V, HSMT 19 1 m
R Mương hộp BTCT (200x150)cm
S Mương
1 Bê tông ống cống hình hộp M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 74,25 1 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo Chương V, HSMT 429,3 1 m2
3 Gia công cốt thép cống hộp, thép f8 Theo Chương V, HSMT 0,23 Tấn
4 Gia công cốt thép cống hộp, thép f10 Theo Chương V, HSMT 2,944 Tấn
5 Gia công cốt thép cống hộp, thép f12 Theo Chương V, HSMT 3,58 Tấn
6 Bê tông móng mương M150 đá 4x6 Theo Chương V, HSMT 23,4 1 m3
7 Ván khuôn móng mương Theo Chương V, HSMT 18 1 m2
8 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 11,7 1 m3
9 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp II Theo Chương V, HSMT 109,098 1 m3
10 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương V, HSMT 43,758 1 m3
T Hố ga
1 Bê tông thân hố ga M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 1,998 1 m3
2 Ván khuôn thân hố ga Theo Chương V, HSMT 15,341 1 m2
3 Gia công cốt thép hố ga, thép f8 Theo Chương V, HSMT 0,007 Tấn
4 Gia công cốt thép hố ga, thép f10 Theo Chương V, HSMT 0,106 Tấn
5 Gia công cốt thép hố ga, thép f12 Theo Chương V, HSMT 0,116 Tấn
6 Bê tông móng mương M150 đá 4x6 Theo Chương V, HSMT 0,614 1 m3
7 Ván khuôn móng mương Theo Chương V, HSMT 0,472 1 m2
8 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 0,307 1 m3
U Sân thu nước thượng lưu
1 Bê tông thân tường M200 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 6,601 1 m3
2 Ván khuôn thân tường Theo Chương V, HSMT 26,029 1 m2
3 Bê tông móng tường M150 đá 4x6 Theo Chương V, HSMT 5,155 1 m3
4 Bê tông sân cống, chân khay M200 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 2,895 1 m3
5 Ván khuôn móng Theo Chương V, HSMT 15,1 1 m2
6 Xây đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 Theo Chương V, HSMT 11,5 1 m3
7 Đệm đá dăm 4x6 Theo Chương V, HSMT 2,259 1 m3
V Tường che thượng lưu cống hiện trạng
1 Bê tông thân tường M250 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 0,816 1 m3
2 Ván khuôn thân tường Theo Chương V, HSMT 7,08 1 m2
3 Gia công cốt thép tường, thép f8 Theo Chương V, HSMT 0,003 Tấn
4 Gia công cốt thép tường, thép f12 Theo Chương V, HSMT 0,097 Tấn
W CẤP ĐIỆN
X Trạm biến áp
Y Phần thiết bị
1 Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4KV Theo Chương V, HSMT 1 máy
2 Chống sét van 22KV (LA-22) Theo Chương V, HSMT 2 Bộ
Z Phần trạm
1 Tủ điện hạ áp trộn bộ 250KVA Theo Chương V, HSMT 1 tủ
2 Cầu chì tự rơi 22KV + dây chảy (FCO-22) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
3 Kẹp răng trung thế Sicame Theo Chương V, HSMT 6 bộ
4 Cụm đấu rẽ + kẹp đấu rẽ nhánh Theo Chương V, HSMT 3 bộ
5 Sứ đứng 24KV + ty (SĐ-22) Theo Chương V, HSMT 6 bộ
6 Dây nhôm buộc cổ sứ AV(1x3,5)mm2 Theo Chương V, HSMT 6 m
7 Chụp cách điện FCO Theo Chương V, HSMT 3 cái
8 Chụp cách điện thu lôi van Theo Chương V, HSMT 6 cái
9 Chụp cách điện sứ trung thế MBA Theo Chương V, HSMT 3 cái
10 Chụp cách điện sứ hạ thế MBA Theo Chương V, HSMT 4 cái
11 Cáp MV(1x35) - 12,7/24KV Theo Chương V, HSMT 27 m
12 Cáp M(1x185)XLPE - 0.6KV Theo Chương V, HSMT 56 m
13 Dây tiếp địa bọc M(1x35)PVC-0.4KV Theo Chương V, HSMT 35 m
14 Xà sứ đỡ ( XSĐ ) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
15 Xà sứ đỡ ( XSĐ + CSV ) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
16 Xà cầu chì tự rơi (XCCTR) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
17 Xà đỡ máy biến áp (XĐMBA) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
18 Gông giữ MBA Theo Chương V, HSMT 1 bộ
19 Xà gá tủ điện trạm (XGTĐ) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
20 Ống nhựa xoắn luồn cáp fi 105/80 Theo Chương V, HSMT 10 m
21 Ống thép tráng kẽm fi 34 dài Theo Chương V, HSMT 4 m
22 Đai thép + khóa đai (bộ) Theo Chương V, HSMT 10 bộ
23 Biển tên trạm Theo Chương V, HSMT 1 cái
24 Biển cấm trèo Theo Chương V, HSMT 1 cái
25 Đâu cốt M185 Theo Chương V, HSMT 14 cái
26 Đâu cốt M35 Theo Chương V, HSMT 20 cái
27 Ốc siết cáp Theo Chương V, HSMT 10 cái
28 Tiếp địa trạm RL 38 Theo Chương V, HSMT 1 HT
AA Đường dây trung thế
1 Cáp nhôm AxV(1x70) Theo Chương V, HSMT 1.024,98 m
2 Cầu chì tự rơi 22kV + dây chảy Theo Chương V, HSMT 1 bộ
3 Sứ đứng 22kV + ty Theo Chương V, HSMT 13 bộ
4 Dây buộc cổ sứ Theo Chương V, HSMT 26 sợi
5 Sứ chuổi polyme 22kV + phụ kiện Theo Chương V, HSMT 9 bộ
6 Khóa néo cáp Theo Chương V, HSMT 15 bộ
7 Bộ cùm đấu rẽ nhãnh Theo Chương V, HSMT 7 bộ
8 Kẹp đẫu rẽ Theo Chương V, HSMT 6 bộ
9 Giáp níu dây bọc 70mm2 Theo Chương V, HSMT 6 sợi
10 Cột bêtông lytâm NPC.1-14-190-11 Theo Chương V, HSMT 5 cột
11 Cột bêtông lytâm NPC.1-14-190-6.5 Theo Chương V, HSMT 4 cột
12 Xà đỡ thẳng đơn cột ly tâm LT-14m(XĐ1) Theo Chương V, HSMT 4 bộ
13 Xà néo lệch cột ly tâm đôi LT-14m (XN1) Theo Chương V, HSMT 2 bộ
14 Xà néo lệch cột ly tâm đơn LT-14m (XN2) Theo Chương V, HSMT 1 bộ
15 Xà lắp FCO Theo Chương V, HSMT 1 bộ
16 Móng MT3 Theo Chương V, HSMT 4 móng
17 Móng MT4 Theo Chương V, HSMT 1 móng
18 Móng MT4-Đ Theo Chương V, HSMT 2 móng
19 Tiếp địa RL4 + CT tiếp địa gốc, ngọn Theo Chương V, HSMT 5 HT
20 Tiếp địa RL12 + CT tiếp địa gốc, ngọn Theo Chương V, HSMT 1 HT
AB Đường dây hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC-(4x95) Theo Chương V, HSMT 125,3 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-(4x70) Theo Chương V, HSMT 228,16 m
3 Bộ giá móc cáp + khóa đai Theo Chương V, HSMT 8 bộ
4 Bu lông móc M16x350 Theo Chương V, HSMT 13 bộ
5 Khóa néo cáp vặn xoắn Theo Chương V, HSMT 18 bộ
6 Kẹp treo cáp vặn xoắn Theo Chương V, HSMT 3 bộ
7 Mối nối tiếp địa Theo Chương V, HSMT 5 mối
8 Ghíp nối 2 bu long Theo Chương V, HSMT 4 cái
9 Bịt đầu cáp Theo Chương V, HSMT 16 cái
10 Cột BTLT NPC.I-8.5-160-3 Theo Chương V, HSMT 3 cột
11 Cột BTLT NPC.I-8.5-160-5 Theo Chương V, HSMT 11 cột
12 Ống nhựa HDPE 105/100 Theo Chương V, HSMT 24 m
13 Móng MT1 Theo Chương V, HSMT 3 móng
14 Móng MT2 Theo Chương V, HSMT 5 móng
15 Móng MT2-Đ Theo Chương V, HSMT 3 móng
16 Tiếp địa RL4 Theo Chương V, HSMT 6 HT
AC Phần chiếu sáng
1 Cáp vặn xoắn ABC-(5x25) Theo Chương V, HSMT 35 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-(5x16) Theo Chương V, HSMT 132,6 m
3 Cáp lên đèn CVV( 3x1,5)mm Theo Chương V, HSMT 27 m
4 Chụp cần đèn cao 1,5m Theo Chương V, HSMT 6 chụp
5 Đèn Led 70W Theo Chương V, HSMT 6 bộ
6 Bộ giá móc cáp+ khóa đai Theo Chương V, HSMT 10 bộ
7 Kẹp néo cáp vặn xoắn Theo Chương V, HSMT 11 bộ
8 Khóa đỡ cáp vặn xoắn Theo Chương V, HSMT 1 bộ
9 Đai thép + khóa đai Theo Chương V, HSMT 6 bộ
10 Cầu chì cá Theo Chương V, HSMT 6 cái
11 Mối nối tiếp địa Theo Chương V, HSMT 5 mối
12 Bịt đầu cáp Theo Chương V, HSMT 10 cái
13 Tủ điện chiếu sáng +giá đỡ Theo Chương V, HSMT 1 tủ
14 Đánh số trụ Theo Chương V, HSMT 7 trụ
15 Ghíp nối 2 bulong Theo Chương V, HSMT 10 cái
16 Ghíp nối 1 bulong Theo Chương V, HSMT 18 cái
17 Ống nhựa xoắn 60/50 Theo Chương V, HSMT 16 m
AD Thí nghiệm điện
1 Thí nghiệm máy biến áp lực 3 pha loại <1 MVA 22-35KV Theo Chương V, HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm thu lôi van 22KV Theo Chương V, HSMT 6 cái
AE CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt khâu nối mềm D300 BF Theo Chương V, HSMT 2 cái
2 Lắp đặt khâu nối mềm D100 FF Theo Chương V, HSMT 18 cái
3 Lắp đặt khâu nối mềm D100 BF Theo Chương V, HSMT 13 cái
4 Tê D300x100BBB Theo Chương V, HSMT 1 cái
5 Lắp đặt Tê D100FFF Theo Chương V, HSMT 1 cái
6 Lắp đặt Tê D100x50FFF Theo Chương V, HSMT 1 cái
7 Tê HDPE fi 50 Theo Chương V, HSMT 2 cái
8 Tê HDPE fi 25 Theo Chương V, HSMT 1 cái
9 Van khóa gang D100BB Theo Chương V, HSMT 6 cái
10 Van khóa D50 nối ren Theo Chương V, HSMT 5 cái
11 Van khóa D25 nối ren Theo Chương V, HSMT 2 cái
12 Van xả khí D25 Theo Chương V, HSMT 1 cái
13 Van thử áp lực D25 Theo Chương V, HSMT 1 cái
14 Van 1 chiều D100BB Theo Chương V, HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ống D100 gang tại vị trí các mối nối, trụ cứu hỏa Theo Chương V, HSMT 4 1 đoạn ống 6m
16 Lắp đặt BU 100 BF Theo Chương V, HSMT 2 cái
17 Lắp đặt BU 100 BU Theo Chương V, HSMT 19 cái
18 Lắp đặt bích kim loại D100 Theo Chương V, HSMT 15 cái
19 Hàn nối đầu nối bích HPDE D110 Theo Chương V, HSMT 15 cái
20 Cút 90 gang D100 FF Theo Chương V, HSMT 3 cái
21 Cút 90 gang D100BB Theo Chương V, HSMT 1 cái
22 Cút 90 D50HPDE Theo Chương V, HSMT 1 cái
23 Cút 90 D25HPDE Theo Chương V, HSMT 72 cái
24 Cút 45 gang D100 FF Theo Chương V, HSMT 16 cái
25 Cút 45 gang D100BB Theo Chương V, HSMT 3 cái
26 Cút 45 D50HPDE Theo Chương V, HSMT 10 cái
27 Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 Theo Chương V, HSMT 1 cái
28 Bê tông gối cống đổ tại chỗ, M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 0,608 m3
29 gối 400x400x300 Theo Chương V, HSMT 2 cái
30 gối 400x400x100 Theo Chương V, HSMT 8 cái
31 gối 400x400x150 Theo Chương V, HSMT 16 cái
32 Ván khuôn gối cống đỗ tại chỗ Theo Chương V, HSMT 0,118 100m2
33 Lắp đặt miệng khóa nước bằng gang D200 Theo Chương V, HSMT 10 cái
34 ống uPVC fi 200 Theo Chương V, HSMT 0,15 100m
35 Ống D200 mạ kẽm nhúng nóng Theo Chương V, HSMT 0,7 100m
36 Ống HPDE D110 6.6mm PP hàn gia nhiệt, ống L=6m Theo Chương V, HSMT 5,11 100m
37 Ống HPDE D50 3.7mm PP hàn, cuộn 50m Theo Chương V, HSMT 4,69 100m
38 Ống HPDE D25 2.3mm PP dán, đoạn ống 6m Theo Chương V, HSMT 0,36 100m
39 Lắp đặt đai khởi thủy D110x2" Theo Chương V, HSMT 2 cái
40 Lắp đặt đai khởi thủy D110x3/4" Theo Chương V, HSMT 1 cái
41 Lắp đặt đai khởi thủy D50x3/4" Theo Chương V, HSMT 35 cái
42 Lắp đặt khâu nối ren ngoài D50x2" Theo Chương V, HSMT 12 cái
43 Lắp đặt khâu nối ren ngoài D25x3/4" Theo Chương V, HSMT 43 cái
44 Lắp đặt nút bịt đầu D50 HPDE Theo Chương V, HSMT 2 cái
45 Lắp đặt nút bịt đầu D25 HPDE Theo Chương V, HSMT 35 cái
46 Lắp đặt chụp van xả khí bằng gang D250 Theo Chương V, HSMT 1 cái
47 Lắp dựng tấm thép chắn dòng van xả cặn, trọng lượng <50kg Theo Chương V, HSMT 0,016 tấn
48 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu điện từ, quy cách đồng hồ 100 mm Theo Chương V, HSMT 1 cái
49 Y lọc rác gang D100BB Theo Chương V, HSMT 1 cái
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 100 mm Theo Chương V, HSMT 5,11 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm Theo Chương V, HSMT 4,69 100m
52 Khử trùng ống nước, đường kính ống 100 mm Theo Chương V, HSMT 5,11 100m
53 Khử trùng ống nước, đường kính ống 50 mm Theo Chương V, HSMT 4,69 100m
54 Bê tông móng hố ga đổ tại chỗ, M150 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 0,81 m3
55 Bê tông hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 2,27 m3
56 Ván khuôn hố ga đỗ tại chỗ Theo Chương V, HSMT 0,27 100m2
57 Bê tông đan hố ga lắp ghép, M200 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 0,26 m3
58 Cốt thép tấm đan D<10 Theo Chương V, HSMT 0,031 tấn
59 Sản xuất bằng thép hình viền hố ga, đan Theo Chương V, HSMT 0,193 tấn
60 Lắp thép viền tấm đan hố van, viền hố ga Theo Chương V, HSMT 0,193 tấn
61 Lắp dựng tấm đan bê tông >50kg Theo Chương V, HSMT 6 cái
62 Rải giấy dầu cách ly Theo Chương V, HSMT 0,061 100m2
63 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo Chương V, HSMT 510,37 m3
64 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất san lấp Theo Chương V, HSMT 334,09 m3
65 Đắp cát móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V, HSMT 1,763 100m3
66 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén Theo Chương V, HSMT 37,7 m3
67 Mặt đường BTN Theo Chương V, HSMT 10,6 m3
68 Bê tông xi măng vỉa hè Theo Chương V, HSMT 27,1 m3
69 Bê tông xi măng mặt đường đổ tại chỗ, M300 đá 1x2 Theo Chương V, HSMT 10,6 m3
70 Rải mặt đường cocboncor bằng thủ công, dày 4cm Theo Chương V, HSMT 0,354 100m2
71 Tháo dỡ vỉa hè lát gạch Theo Chương V, HSMT 361,6 m2
72 Hoàn trả Lát gạch vỉa hè Tezzaro 40x40x3cm Theo Chương V, HSMT 361,6 m2
73 Bê tông lót nền vỉa hè đổ tại chỗ, M150 đá 2x4 Theo Chương V, HSMT 18,1 m3
74 Rải giấy dầu cách ly Theo Chương V, HSMT 3,616 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->