Gói thầu: Xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 15:03:00 đến ngày 2020-10-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,313,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san nền bằng máy đào <= 1.6m3 Đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 128,94 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 25T Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Theo Chương V, HSMT | 5.302,81 | 1 m3 |
| 3 | - Khối lượng đất tận dụng | Theo Chương V, HSMT | 900,898 | m3 |
| 4 | - Khối lượng đất cần vận chuyển về | Theo Chương V, HSMT | 5.567,47 | m3 |
| B | PHẦN TUYẾN | |||
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo Chương V, HSMT | 910,15 | 1 m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa, trạm trộn 80T/h | Theo Chương V, HSMT | 154,452 | 1 Tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 4Km đầu | Theo Chương V, HSMT | 154,452 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 36km tiếp theo | Theo Chương V, HSMT | 154,452 | 1 Tấn |
| 5 | Làm lớp thấm bám bằng nhựa đường Lượng nhựa 1.0kg/m2 | Theo Chương V, HSMT | 910,15 | 1 m2 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25 lớp trên | Theo Chương V, HSMT | 136,063 | 1 m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 lớp dưới | Theo Chương V, HSMT | 136,983 | 1 m3 |
| D | Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ bằng máy | Theo Chương V, HSMT | 446,504 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền+khuôn đường bằng máy đào <= 1.6m3 Đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 126,24 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, HSMT | 1.121,286 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Theo Chương V, HSMT | 455,07 | 1 m3 |
| 5 | - Khối lượng đất cần vận chuyển về | Theo Chương V, HSMT | 2.046,225 | m3 |
| 6 | Lu lèn nền hiện trạng K95 | Theo Chương V, HSMT | 1.233,091 | 1 m2 |
| E | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo (40x40x3)cm | Theo Chương V, HSMT | 1.126,97 | 1 m2 |
| 2 | Vữa xi măng M75 dày 2cm | Theo Chương V, HSMT | 22,539 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông nền,vữa bê tông đá 1x2 M150 | Theo Chương V, HSMT | 56,349 | 1 m3 |
| F | Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông HTC đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 1,496 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn HTC đổ tại chỗ | Theo Chương V, HSMT | 29,92 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 1,496 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất màu hố trồng cây | Theo Chương V, HSMT | 5,168 | 1 m3 |
| 5 | Trồng cây xanh KT bầu 0.7x0.7x0.7 m | Theo Chương V, HSMT | 26 | cây |
| 6 | -Trồng cây bàn đài loan đk 8-12cm cao 4-5m | Theo Chương V, HSMT | 17 | cây |
| 7 | -Cây cọ kiểng đk>8cm, cao >2m | Theo Chương V, HSMT | 9 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng thời gian 90 ngày | Theo Chương V, HSMT | 26 | cây |
| 9 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V, HSMT | 505,26 | m2 |
| 10 | Bảo dưỡng cỏ, thời gian 1 tháng | Theo Chương V, HSMT | 505,26 | m2 |
| G | Bó vỉa đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 7,904 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Theo Chương V, HSMT | 47,855 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 29,64 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Theo Chương V, HSMT | 138,824 | 1 m2 |
| 5 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 27,445 | 1 m3 |
| H | Tổ chức giao thông : | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng | Theo Chương V, HSMT | 9,15 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng | Theo Chương V, HSMT | 6,75 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang Biển vuông 70x70cm | Theo Chương V, HSMT | 10 | 1 Cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Chương V, HSMT | 1 | 1 Cái |
| 5 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 2,2 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng trụ | Theo Chương V, HSMT | 13,2 | 1 m2 |
| 7 | Thép chống xoay F14 | Theo Chương V, HSMT | 0,008 | Tấn |
| 8 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,396 | 1 m3 |
| 9 | Đào móng trụ đất cấp 3 | Theo Chương V, HSMT | 6,6 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất móng trụ | Theo Chương V, HSMT | 4,224 | 1 m3 |
| I | THOÁT NƯỚC | |||
| J | Hố ga | |||
| K | Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 1,442 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D8 | Theo Chương V, HSMT | 0,102 | 1 Tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D10 | Theo Chương V, HSMT | 0,176 | 1 Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D16 | Theo Chương V, HSMT | 0,038 | 1 Tấn |
| 5 | Thép niềng mạ kẽm (125x75x7) | Theo Chương V, HSMT | 0,904 | 1 Tấn |
| 6 | Lắp đặt thép niềng | Theo Chương V, HSMT | 0,904 | Tấn |
| 7 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg | Theo Chương V, HSMT | 22 | 1 c/kiện |
| 8 | ống nhựa PVC D21 | Theo Chương V, HSMT | 4,4 | 1 m |
| L | Thân và móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông xà mũ hố ga M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 2,09 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thép xà mũ | Theo Chương V, HSMT | 21,296 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ hố ga, thép f8 | Theo Chương V, HSMT | 0,131 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ hố ga, thép f10 | Theo Chương V, HSMT | 0,304 | Tấn |
| 5 | Thép niềng mạ kẽm (90x90x8) | Theo Chương V, HSMT | 0,623 | 1 Tấn |
| 6 | Lắp đặt thép niềng | Theo Chương V, HSMT | 0,623 | Tấn |
| 7 | Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 19,606 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thân hố ga | Theo Chương V, HSMT | 135,339 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 10,692 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Chương V, HSMT | 26,18 | 1 m2 |
| 11 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 3,971 | 1 m3 |
| M | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 2,382 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Theo Chương V, HSMT | 30,096 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,471 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép hố thu, thép f6 | Theo Chương V, HSMT | 0,026 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép hố thu, thép f10 | Theo Chương V, HSMT | 0,14 | Tấn |
| 6 | LĐ ống nhựa HDPE d200mm = pp hàn gia nhiệt ống dày 7.7mm | Theo Chương V, HSMT | 28,1 | 1 m |
| 7 | Lắp đặt van lật | Theo Chương V, HSMT | 11 | Cái |
| 8 | Tấm chắn rác BT cường độ cao(90x30x8)cm | Theo Chương V, HSMT | 11 | 1 Tấm |
| 9 | Bê tông chân bó vỉa đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,539 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn chân bó vỉa | Theo Chương V, HSMT | 4,488 | 1 m2 |
| N | Cống BTLT | |||
| 1 | Lắp đặt ống BT vỉa hè bằng cần trục Đkính ống 600mm - ống L=4m | Theo Chương V, HSMT | 36 | 1 đoạn |
| 2 | Lắp đặt ống BT chịu lực bằng cần trục Đkính ống 600mm - ống L=4m | Theo Chương V, HSMT | 8 | 1 đoạn |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Theo Chương V, HSMT | 44,237 | 1 m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp II | Theo Chương V, HSMT | 318,963 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, HSMT | 160,379 | 1 m3 |
| O | Mương thoát nước sau nhà | |||
| P | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,582 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D6 | Theo Chương V, HSMT | 0,026 | 1 Tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn,thép D8 | Theo Chương V, HSMT | 0,041 | 1 Tấn |
| 4 | Thép niềng mạ kẽm (90x90x8) | Theo Chương V, HSMT | 0,288 | 1 Tấn |
| 5 | Lắp đặt thép niềng | Theo Chương V, HSMT | 0,288 | Tấn |
| 6 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng >50Kg | Theo Chương V, HSMT | 14 | 1 c/kiện |
| 7 | Bê tông xà mũ hố ga M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,762 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thép xà mũ | Theo Chương V, HSMT | 10,4 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 3,637 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân hố ga | Theo Chương V, HSMT | 16,61 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông móng hố ga M200 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 2,156 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn móng hố ga | Theo Chương V, HSMT | 7 | 1 m2 |
| 13 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 1,078 | 1 m3 |
| Q | Mương sau nhà B400 | |||
| 1 | Bê tông đan mương đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 8,205 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép tấm đan, thép f6 | Theo Chương V, HSMT | 0,468 | Tấn |
| 3 | Bê tông thân mương M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 24,123 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân mương | Theo Chương V, HSMT | 241,233 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông móng mương M150 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 20,32 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Theo Chương V, HSMT | 50,8 | 1 m2 |
| 7 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 10,16 | 1 m3 |
| 8 | LĐ ống nhựa HDPE d200mm = pp hàn gia nhiệt ống dày 7.7mm | Theo Chương V, HSMT | 6,3 | 1 m |
| 9 | LĐ ống nhựa HDPE d315mm = pp hàn gia nhiệt dày 12.1mm | Theo Chương V, HSMT | 19 | 1 m |
| R | Mương hộp BTCT (200x150)cm | |||
| S | Mương | |||
| 1 | Bê tông ống cống hình hộp M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 74,25 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo Chương V, HSMT | 429,3 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép cống hộp, thép f8 | Theo Chương V, HSMT | 0,23 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép cống hộp, thép f10 | Theo Chương V, HSMT | 2,944 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép cống hộp, thép f12 | Theo Chương V, HSMT | 3,58 | Tấn |
| 6 | Bê tông móng mương M150 đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 23,4 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng mương | Theo Chương V, HSMT | 18 | 1 m2 |
| 8 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 11,7 | 1 m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp II | Theo Chương V, HSMT | 109,098 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Theo Chương V, HSMT | 43,758 | 1 m3 |
| T | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 1,998 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Theo Chương V, HSMT | 15,341 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép hố ga, thép f8 | Theo Chương V, HSMT | 0,007 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép hố ga, thép f10 | Theo Chương V, HSMT | 0,106 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép hố ga, thép f12 | Theo Chương V, HSMT | 0,116 | Tấn |
| 6 | Bê tông móng mương M150 đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,614 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng mương | Theo Chương V, HSMT | 0,472 | 1 m2 |
| 8 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,307 | 1 m3 |
| U | Sân thu nước thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông thân tường M200 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 6,601 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường | Theo Chương V, HSMT | 26,029 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông móng tường M150 đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 5,155 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông sân cống, chân khay M200 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 2,895 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo Chương V, HSMT | 15,1 | 1 m2 |
| 6 | Xây đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 | Theo Chương V, HSMT | 11,5 | 1 m3 |
| 7 | Đệm đá dăm 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 2,259 | 1 m3 |
| V | Tường che thượng lưu cống hiện trạng | |||
| 1 | Bê tông thân tường M250 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,816 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường | Theo Chương V, HSMT | 7,08 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép tường, thép f8 | Theo Chương V, HSMT | 0,003 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép tường, thép f12 | Theo Chương V, HSMT | 0,097 | Tấn |
| W | CẤP ĐIỆN | |||
| X | Trạm biến áp | |||
| Y | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4KV | Theo Chương V, HSMT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 22KV (LA-22) | Theo Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| Z | Phần trạm | |||
| 1 | Tủ điện hạ áp trộn bộ 250KVA | Theo Chương V, HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 22KV + dây chảy (FCO-22) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp răng trung thế Sicame | Theo Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Cụm đấu rẽ + kẹp đấu rẽ nhánh | Theo Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24KV + ty (SĐ-22) | Theo Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Dây nhôm buộc cổ sứ AV(1x3,5)mm2 | Theo Chương V, HSMT | 6 | m |
| 7 | Chụp cách điện FCO | Theo Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 8 | Chụp cách điện thu lôi van | Theo Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 9 | Chụp cách điện sứ trung thế MBA | Theo Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 10 | Chụp cách điện sứ hạ thế MBA | Theo Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cáp MV(1x35) - 12,7/24KV | Theo Chương V, HSMT | 27 | m |
| 12 | Cáp M(1x185)XLPE - 0.6KV | Theo Chương V, HSMT | 56 | m |
| 13 | Dây tiếp địa bọc M(1x35)PVC-0.4KV | Theo Chương V, HSMT | 35 | m |
| 14 | Xà sứ đỡ ( XSĐ ) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà sứ đỡ ( XSĐ + CSV ) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu chì tự rơi (XCCTR) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ máy biến áp (XĐMBA) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Gông giữ MBA | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà gá tủ điện trạm (XGTĐ) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Ống nhựa xoắn luồn cáp fi 105/80 | Theo Chương V, HSMT | 10 | m |
| 21 | Ống thép tráng kẽm fi 34 dài | Theo Chương V, HSMT | 4 | m |
| 22 | Đai thép + khóa đai (bộ) | Theo Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 23 | Biển tên trạm | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 24 | Biển cấm trèo | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 25 | Đâu cốt M185 | Theo Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 26 | Đâu cốt M35 | Theo Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 27 | Ốc siết cáp | Theo Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 28 | Tiếp địa trạm RL 38 | Theo Chương V, HSMT | 1 | HT |
| AA | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cáp nhôm AxV(1x70) | Theo Chương V, HSMT | 1.024,98 | m |
| 2 | Cầu chì tự rơi 22kV + dây chảy | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV + ty | Theo Chương V, HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Dây buộc cổ sứ | Theo Chương V, HSMT | 26 | sợi |
| 5 | Sứ chuổi polyme 22kV + phụ kiện | Theo Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Khóa néo cáp | Theo Chương V, HSMT | 15 | bộ |
| 7 | Bộ cùm đấu rẽ nhãnh | Theo Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Kẹp đẫu rẽ | Theo Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Giáp níu dây bọc 70mm2 | Theo Chương V, HSMT | 6 | sợi |
| 10 | Cột bêtông lytâm NPC.1-14-190-11 | Theo Chương V, HSMT | 5 | cột |
| 11 | Cột bêtông lytâm NPC.1-14-190-6.5 | Theo Chương V, HSMT | 4 | cột |
| 12 | Xà đỡ thẳng đơn cột ly tâm LT-14m(XĐ1) | Theo Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch cột ly tâm đôi LT-14m (XN1) | Theo Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn LT-14m (XN2) | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà lắp FCO | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Móng MT3 | Theo Chương V, HSMT | 4 | móng |
| 17 | Móng MT4 | Theo Chương V, HSMT | 1 | móng |
| 18 | Móng MT4-Đ | Theo Chương V, HSMT | 2 | móng |
| 19 | Tiếp địa RL4 + CT tiếp địa gốc, ngọn | Theo Chương V, HSMT | 5 | HT |
| 20 | Tiếp địa RL12 + CT tiếp địa gốc, ngọn | Theo Chương V, HSMT | 1 | HT |
| AB | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-(4x95) | Theo Chương V, HSMT | 125,3 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-(4x70) | Theo Chương V, HSMT | 228,16 | m |
| 3 | Bộ giá móc cáp + khóa đai | Theo Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Bu lông móc M16x350 | Theo Chương V, HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Theo Chương V, HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Theo Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Mối nối tiếp địa | Theo Chương V, HSMT | 5 | mối |
| 8 | Ghíp nối 2 bu long | Theo Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 9 | Bịt đầu cáp | Theo Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 10 | Cột BTLT NPC.I-8.5-160-3 | Theo Chương V, HSMT | 3 | cột |
| 11 | Cột BTLT NPC.I-8.5-160-5 | Theo Chương V, HSMT | 11 | cột |
| 12 | Ống nhựa HDPE 105/100 | Theo Chương V, HSMT | 24 | m |
| 13 | Móng MT1 | Theo Chương V, HSMT | 3 | móng |
| 14 | Móng MT2 | Theo Chương V, HSMT | 5 | móng |
| 15 | Móng MT2-Đ | Theo Chương V, HSMT | 3 | móng |
| 16 | Tiếp địa RL4 | Theo Chương V, HSMT | 6 | HT |
| AC | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-(5x25) | Theo Chương V, HSMT | 35 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-(5x16) | Theo Chương V, HSMT | 132,6 | m |
| 3 | Cáp lên đèn CVV( 3x1,5)mm | Theo Chương V, HSMT | 27 | m |
| 4 | Chụp cần đèn cao 1,5m | Theo Chương V, HSMT | 6 | chụp |
| 5 | Đèn Led 70W | Theo Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ giá móc cáp+ khóa đai | Theo Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Kẹp néo cáp vặn xoắn | Theo Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn | Theo Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Đai thép + khóa đai | Theo Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Cầu chì cá | Theo Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 11 | Mối nối tiếp địa | Theo Chương V, HSMT | 5 | mối |
| 12 | Bịt đầu cáp | Theo Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 13 | Tủ điện chiếu sáng +giá đỡ | Theo Chương V, HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Đánh số trụ | Theo Chương V, HSMT | 7 | trụ |
| 15 | Ghíp nối 2 bulong | Theo Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 16 | Ghíp nối 1 bulong | Theo Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 17 | Ống nhựa xoắn 60/50 | Theo Chương V, HSMT | 16 | m |
| AD | Thí nghiệm điện | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp lực 3 pha loại <1 MVA 22-35KV | Theo Chương V, HSMT | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm thu lôi van 22KV | Theo Chương V, HSMT | 6 | cái |
| AE | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt khâu nối mềm D300 BF | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt khâu nối mềm D100 FF | Theo Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt khâu nối mềm D100 BF | Theo Chương V, HSMT | 13 | cái |
| 4 | Tê D300x100BBB | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê D100FFF | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê D100x50FFF | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tê HDPE fi 50 | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tê HDPE fi 25 | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 9 | Van khóa gang D100BB | Theo Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 10 | Van khóa D50 nối ren | Theo Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 11 | Van khóa D25 nối ren | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 12 | Van xả khí D25 | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 13 | Van thử áp lực D25 | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 14 | Van 1 chiều D100BB | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống D100 gang tại vị trí các mối nối, trụ cứu hỏa | Theo Chương V, HSMT | 4 | 1 đoạn ống 6m |
| 16 | Lắp đặt BU 100 BF | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt BU 100 BU | Theo Chương V, HSMT | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt bích kim loại D100 | Theo Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 19 | Hàn nối đầu nối bích HPDE D110 | Theo Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 20 | Cút 90 gang D100 FF | Theo Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 21 | Cút 90 gang D100BB | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 22 | Cút 90 D50HPDE | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cút 90 D25HPDE | Theo Chương V, HSMT | 72 | cái |
| 24 | Cút 45 gang D100 FF | Theo Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 25 | Cút 45 gang D100BB | Theo Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 26 | Cút 45 D50HPDE | Theo Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 28 | Bê tông gối cống đổ tại chỗ, M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,608 | m3 |
| 29 | gối 400x400x300 | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 30 | gối 400x400x100 | Theo Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 31 | gối 400x400x150 | Theo Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 32 | Ván khuôn gối cống đỗ tại chỗ | Theo Chương V, HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt miệng khóa nước bằng gang D200 | Theo Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 34 | ống uPVC fi 200 | Theo Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 35 | Ống D200 mạ kẽm nhúng nóng | Theo Chương V, HSMT | 0,7 | 100m |
| 36 | Ống HPDE D110 6.6mm PP hàn gia nhiệt, ống L=6m | Theo Chương V, HSMT | 5,11 | 100m |
| 37 | Ống HPDE D50 3.7mm PP hàn, cuộn 50m | Theo Chương V, HSMT | 4,69 | 100m |
| 38 | Ống HPDE D25 2.3mm PP dán, đoạn ống 6m | Theo Chương V, HSMT | 0,36 | 100m |
| 39 | Lắp đặt đai khởi thủy D110x2" | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt đai khởi thủy D110x3/4" | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đai khởi thủy D50x3/4" | Theo Chương V, HSMT | 35 | cái |
| 42 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài D50x2" | Theo Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài D25x3/4" | Theo Chương V, HSMT | 43 | cái |
| 44 | Lắp đặt nút bịt đầu D50 HPDE | Theo Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt nút bịt đầu D25 HPDE | Theo Chương V, HSMT | 35 | cái |
| 46 | Lắp đặt chụp van xả khí bằng gang D250 | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp dựng tấm thép chắn dòng van xả cặn, trọng lượng <50kg | Theo Chương V, HSMT | 0,016 | tấn |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu điện từ, quy cách đồng hồ 100 mm | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 49 | Y lọc rác gang D100BB | Theo Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 100 mm | Theo Chương V, HSMT | 5,11 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | Theo Chương V, HSMT | 4,69 | 100m |
| 52 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 100 mm | Theo Chương V, HSMT | 5,11 | 100m |
| 53 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 50 mm | Theo Chương V, HSMT | 4,69 | 100m |
| 54 | Bê tông móng hố ga đổ tại chỗ, M150 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 0,81 | m3 |
| 55 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ, M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 2,27 | m3 |
| 56 | Ván khuôn hố ga đỗ tại chỗ | Theo Chương V, HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 57 | Bê tông đan hố ga lắp ghép, M200 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,26 | m3 |
| 58 | Cốt thép tấm đan D<10 | Theo Chương V, HSMT | 0,031 | tấn |
| 59 | Sản xuất bằng thép hình viền hố ga, đan | Theo Chương V, HSMT | 0,193 | tấn |
| 60 | Lắp thép viền tấm đan hố van, viền hố ga | Theo Chương V, HSMT | 0,193 | tấn |
| 61 | Lắp dựng tấm đan bê tông >50kg | Theo Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 62 | Rải giấy dầu cách ly | Theo Chương V, HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 63 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo Chương V, HSMT | 510,37 | m3 |
| 64 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95, tận dụng đất san lấp | Theo Chương V, HSMT | 334,09 | m3 |
| 65 | Đắp cát móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V, HSMT | 1,763 | 100m3 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén | Theo Chương V, HSMT | 37,7 | m3 |
| 67 | Mặt đường BTN | Theo Chương V, HSMT | 10,6 | m3 |
| 68 | Bê tông xi măng vỉa hè | Theo Chương V, HSMT | 27,1 | m3 |
| 69 | Bê tông xi măng mặt đường đổ tại chỗ, M300 đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 10,6 | m3 |
| 70 | Rải mặt đường cocboncor bằng thủ công, dày 4cm | Theo Chương V, HSMT | 0,354 | 100m2 |
| 71 | Tháo dỡ vỉa hè lát gạch | Theo Chương V, HSMT | 361,6 | m2 |
| 72 | Hoàn trả Lát gạch vỉa hè Tezzaro 40x40x3cm | Theo Chương V, HSMT | 361,6 | m2 |
| 73 | Bê tông lót nền vỉa hè đổ tại chỗ, M150 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 18,1 | m3 |
| 74 | Rải giấy dầu cách ly | Theo Chương V, HSMT | 3,616 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi