Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tuấn Tú QB |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:19:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,242,667,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NÂNG CẤP MỞ RỘNG KHU KHÁM BỆNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,552 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,648 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,078 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 47,91 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,887 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,044 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48,397 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66,92 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,382 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,747 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,664 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,183 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,987 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,176 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,559 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,613 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,233 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,761 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,097 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,974 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,484 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,4 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,833 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,002 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,951 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,243 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,856 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,984 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,573 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,153 | 100m3 |
| 31 | Khai thác đất còn thiếu, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,435 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,435 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,435 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,79 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,91 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,74 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 96,992 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,43 | m3 |
| 39 | Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,024 | m3 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,143 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,143 | tấn |
| 42 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,35mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,211 | 100m2 |
| 43 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 68 | m2 |
| 45 | SX, lắp dựng cửa đi 2 cánh sắt kính, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 81,054 | m2 |
| 46 | SX, lắp dựng cửa đi 1 cánh sắt kính, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,88 | m2 |
| 47 | SX, lắp dựng cửa sổ sắt kính, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 112,32 | m2 |
| 48 | SX, LD vách kính khung sắt, kính trắng dày 8mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,23 | m2 |
| 49 | SX, lắp dựng hoa sắt cửa (bao gồm sơn hoàn thiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 110,88 | m2 |
| 50 | SX, lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26,54 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 197,052 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 480,49 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.491,3 | m2 |
| 54 | Trát quanh móng, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21,96 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 410,174 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 252,624 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 526,8 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 252,616 | m2 |
| 59 | Láng chống thấm dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 120,98 | m2 |
| 60 | Láng tạo dốc dày 3cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48,56 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 151,7 | m2 |
| 62 | Đắp chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 310,7 | m |
| 63 | Trát đá mài bậc cấp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,31 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước ceramic 500x500 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 625,44 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,48 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 56,28 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.681,9 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.523,414 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 972,28 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2.260,88 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,02 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,854 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,422 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 75 | Lắp đặt cầu chắn rác ĐK 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống xả tràn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống thông dầm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt bảng điện chung bằng tôn chôn ngầm tường 200x300x100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I=100A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I=20A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đấu dây bắt ngầm tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | hộp |
| 82 | Lắp đặt công tắc đơn điện 1 pha | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc đôi điện 1 pha | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cho cầu thang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc quạt đảo chiều | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29 | cái |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 92 | cái |
| 87 | Lắp đặt đèn ống đôi 1,2m :220V-2x40W | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ống đơn 1,2m :220V-1x40W | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn neon áp trần tròn :220V-22W | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt đảo chiều tốc độ gió 250 - 80W | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 745 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 195 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 128 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa luồn dât D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 705 | m |
| 96 | Tủ cứu hoả vách tường đồng bộ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | hộp |
| 97 | Lắp đặt hộp đặt bình chữa cháy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | hộp |
| 98 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cấp nước, D100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cấp nước, D50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 100 | Lắp đặt côn chuyển D100/50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê thép D100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê thép D50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút thép D50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 104 | Vòi chữa cháy D50, 13at (có đầu phun) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 105 | Bình chữa cháy MFZ8 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bình |
| 106 | Bình chữa cháy MT3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bình |
| 107 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | bảng |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 190 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105 | m |
| 110 | Lắp đặt dây tiết diện 2x1,5 mm2 từ đầu báo cháy đấu ra đèn báo phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 115 | m |
| 111 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | t.bị |
| 112 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 41 | bộ |
| 113 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | t.bị |
| 114 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 115 | Điện trở cuối mạch E.O.L | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | t.bị |
| 116 | Trung tâm điều khiển báo cháy 4 zone | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | t.bị |
| 117 | Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng sự cố bóng HALOGEN 2x8W, bộ lưu điện 2h | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | T.bị |
| 118 | Lắp đặt bộ đèn chỉ lối thoát hiểm T5 1x8W, lưu điện 2h | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | T.bị |
| 119 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 20port | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt bộ chia + khuếch đại tín hiệu tivi 20port | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt tổng đài điện thoại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại 1 cổng + phụ kiện (mặt nạ, hộp âm…) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm mạng 1 cổng + phụ kiện (mặt nạ, hộp âm…) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm tivi 1 cổng + phụ kiện (mặt nạ, hộp âm…) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 125 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu tivi loại dây động trục RG6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 145 | m |
| 126 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu điện thoại loại 4x0,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 145 | m |
| 127 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu mạng loại CAT 5E | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 145 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D27 (loại chống cháy) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 170 | m |
| 129 | Gia công kim thu sét CT3 -D18,, cao 1m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 131 | Kéo rải dây dẫn sét, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | m |
| 132 | Kéo rải dây dẫn sét, loại dây thép D16mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 133 | Chân đỡ D8, khoảng cách 1500 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | cái |
| 134 | Dây nối D12 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | m |
| 135 | EKE thép D12 hàn giữa cọc và dây | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 136 | Gia công và đóng cọc tiếp địa sắt L50x50x5 dài 2,5m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cọc |
| 137 | Mũ cọc tiếp địa sắt L50x50x5, L=200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 bọc dây dẫn sét | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 55 | m |
| 139 | Đào mương, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | m3 |
| 140 | Đắp đất mương | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | m3 |
| 141 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt + T giảm áp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt Lavabo + vòi chậu rửa + Xi phong thoát nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt van khóa D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 151 | Lắp đặt co PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt lơi D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt Y PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt co PVC D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cái |
| 155 | Lắp đặt T PVC D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt co PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| 157 | Lắp đặt T PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt giảm D34-D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt co PVC D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt T PVC D34 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 162 | Lắp đặt co PVC D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 163 | Lắp đặt co ren trong giảm PVC D27-D21 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36 | cái |
| 164 | Lắp đặt thoát sàn inox 150x150 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt phao ngắt nước tự động | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 167 | Đào móng bể, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38,039 | m3 |
| 168 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,914 | m3 |
| 169 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 170 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 171 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 172 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,076 | tấn |
| 173 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,421 | m3 |
| 174 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,977 | m2 |
| 175 | Láng bể tự hoại dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 37,24 | m2 |
| 176 | Lớp gạch vỡ 60x60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,75 | m2 |
| 177 | Lớp gạch vỡ 40x30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,75 | m2 |
| 178 | Lớp than xỉ dày 150 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,263 | m3 |
| 179 | Lớp than củi dày 150 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,263 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | cái |
| 181 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,019 | m3 |
| 182 | Xếp đá hộc dưới đáy giếng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,393 | m3 |
| 183 | Đào xúc đất đi đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: CẦU THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,456 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,138 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,602 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,054 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,704 | m3 |
| 8 | Lắp đặt bu lông M20, L=380 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,447 | tấn |
| 10 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,447 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 237,308 | m2 |
| 12 | SXLD thép tấm chống trượt dày 1,4mm, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 43,406 | m2 |
| C | Hạng mục 3: PHÁ DỠ NHÀ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 92,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,382 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,028 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,257 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,84 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 175,56 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết sắt thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,838 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 148,92 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48,36 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 74,753 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,718 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lát gạch | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 146,94 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 149,004 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 149,004 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi