Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908668-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tuấn Tú QB
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200886291
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 10:19:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,242,667,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: NÂNG CẤP MỞ RỘNG KHU KHÁM BỆNH
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,552 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 18,648 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 20,078 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 47,91 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 12,887 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 16,044 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 48,397 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 66,92 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 28,382 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5,747 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,664 100m2
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,183 100m2
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,987 100m2
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ đã phê duyệt 6,176 100m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,559 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,613 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,233 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,761 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,097 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 9,974 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,484 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,4 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,833 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,002 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,951 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,243 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,856 tấn
28 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 22,984 m3
29 Xây móng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5,573 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,153 100m3
31 Khai thác đất còn thiếu, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,435 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,435 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,435 100m3
34 Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 22,79 m3
35 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 59,91 m3
36 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5,74 m3
37 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 96,992 m3
38 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 20,43 m3
39 Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,024 m3
40 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,143 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,143 tấn
42 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,35mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,211 100m2
43 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Theo hồ sơ đã phê duyệt 13,2 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm Theo hồ sơ đã phê duyệt 68 m2
45 SX, lắp dựng cửa đi 2 cánh sắt kính, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 81,054 m2
46 SX, lắp dựng cửa đi 1 cánh sắt kính, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 5,88 m2
47 SX, lắp dựng cửa sổ sắt kính, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 112,32 m2
48 SX, LD vách kính khung sắt, kính trắng dày 8mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 22,23 m2
49 SX, lắp dựng hoa sắt cửa (bao gồm sơn hoàn thiện) Theo hồ sơ đã phê duyệt 110,88 m2
50 SX, lắp dựng lan can inox Theo hồ sơ đã phê duyệt 26,54 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ đã phê duyệt 197,052 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 480,49 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1.491,3 m2
54 Trát quanh móng, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 21,96 m2
55 Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 410,174 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 252,624 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 526,8 m2
58 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 252,616 m2
59 Láng chống thấm dày 1 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 120,98 m2
60 Láng tạo dốc dày 3cm vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 48,56 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ đã phê duyệt 151,7 m2
62 Đắp chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 310,7 m
63 Trát đá mài bậc cấp Theo hồ sơ đã phê duyệt 72,31 m2
64 Lát nền, sàn, kích thước ceramic 500x500 Theo hồ sơ đã phê duyệt 625,44 m2
65 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trượt 300x300mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 13,48 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 56,28 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ đã phê duyệt 1.681,9 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ đã phê duyệt 1.523,414 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ đã phê duyệt 972,28 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ đã phê duyệt 2.260,88 m2
71 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,02 100m2
72 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,854 100m2
73 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,422 100m
74 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 24 cái
75 Lắp đặt cầu chắn rác ĐK 100mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 12 cái
76 Lắp đặt ống xả tràn Theo hồ sơ đã phê duyệt 32 cái
77 Lắp đặt ống thông dầm Theo hồ sơ đã phê duyệt 16 cái
78 Lắp đặt bảng điện chung bằng tôn chôn ngầm tường 200x300x100 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 hộp
79 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I=100A Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
80 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I=20A Theo hồ sơ đã phê duyệt 15 cái
81 Lắp đặt hộp đấu dây bắt ngầm tường Theo hồ sơ đã phê duyệt 25 hộp
82 Lắp đặt công tắc đơn điện 1 pha Theo hồ sơ đã phê duyệt 38 cái
83 Lắp đặt công tắc đôi điện 1 pha Theo hồ sơ đã phê duyệt 16 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 chiều cho cầu thang Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 cái
85 Lắp đặt công tắc quạt đảo chiều Theo hồ sơ đã phê duyệt 29 cái
86 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ đã phê duyệt 92 cái
87 Lắp đặt đèn ống đôi 1,2m :220V-2x40W Theo hồ sơ đã phê duyệt 42 bộ
88 Lắp đặt đèn ống đơn 1,2m :220V-1x40W Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 bộ
89 Lắp đặt đèn neon áp trần tròn :220V-22W Theo hồ sơ đã phê duyệt 20 bộ
90 Lắp đặt quạt đảo chiều tốc độ gió 250 - 80W Theo hồ sơ đã phê duyệt 29 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 745 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 195 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 128 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 75 m
95 Lắp đặt ống nhựa luồn dât D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 705 m
96 Tủ cứu hoả vách tường đồng bộ Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 hộp
97 Lắp đặt hộp đặt bình chữa cháy Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 hộp
98 Lắp đặt ống thép tráng kẽm cấp nước, D100 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,35 100m
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm cấp nước, D50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,2 100m
100 Lắp đặt côn chuyển D100/50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 cái
101 Lắp đặt tê thép D100 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
102 Lắp đặt tê thép D50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
103 Lắp đặt cút thép D50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
104 Vòi chữa cháy D50, 13at (có đầu phun) Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 bộ
105 Bình chữa cháy MFZ8 Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 bình
106 Bình chữa cháy MT3 Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 bình
107 Tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 bảng
108 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x1,5 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 190 m
109 Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn 2x1,5 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 105 m
110 Lắp đặt dây tiết diện 2x1,5 mm2 từ đầu báo cháy đấu ra đèn báo phòng Theo hồ sơ đã phê duyệt 115 m
111 Lắp đặt đèn báo phòng Theo hồ sơ đã phê duyệt 14 t.bị
112 Lắp đặt đầu báo khói quang Theo hồ sơ đã phê duyệt 41 bộ
113 Lắp đặt nút nhấn khẩn Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 t.bị
114 Lắp đặt chuông báo cháy Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
115 Điện trở cuối mạch E.O.L Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 t.bị
116 Trung tâm điều khiển báo cháy 4 zone Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 t.bị
117 Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng sự cố bóng HALOGEN 2x8W, bộ lưu điện 2h Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 T.bị
118 Lắp đặt bộ đèn chỉ lối thoát hiểm T5 1x8W, lưu điện 2h Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 T.bị
119 Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 20port Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bộ
120 Lắp đặt bộ chia + khuếch đại tín hiệu tivi 20port Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bộ
121 Lắp đặt tổng đài điện thoại Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bộ
122 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 1 cổng + phụ kiện (mặt nạ, hộp âm…) Theo hồ sơ đã phê duyệt 14 cái
123 Lắp đặt ổ cắm mạng 1 cổng + phụ kiện (mặt nạ, hộp âm…) Theo hồ sơ đã phê duyệt 14 cái
124 Lắp đặt ổ cắm tivi 1 cổng + phụ kiện (mặt nạ, hộp âm…) Theo hồ sơ đã phê duyệt 14 cái
125 Lắp đặt dây truyền tín hiệu tivi loại dây động trục RG6 Theo hồ sơ đã phê duyệt 145 m
126 Lắp đặt dây truyền tín hiệu điện thoại loại 4x0,5 mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 145 m
127 Lắp đặt dây truyền tín hiệu mạng loại CAT 5E Theo hồ sơ đã phê duyệt 145 m
128 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D27 (loại chống cháy) Theo hồ sơ đã phê duyệt 170 m
129 Gia công kim thu sét CT3 -D18,, cao 1m Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
130 Lắp đặt kim thu sét Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
131 Kéo rải dây dẫn sét, loại dây thép D10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 50 m
132 Kéo rải dây dẫn sét, loại dây thép D16mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 20 m
133 Chân đỡ D8, khoảng cách 1500 Theo hồ sơ đã phê duyệt 40 cái
134 Dây nối D12 Theo hồ sơ đã phê duyệt 15 m
135 EKE thép D12 hàn giữa cọc và dây Theo hồ sơ đã phê duyệt 24 cái
136 Gia công và đóng cọc tiếp địa sắt L50x50x5 dài 2,5m Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cọc
137 Mũ cọc tiếp địa sắt L50x50x5, L=200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 bọc dây dẫn sét Theo hồ sơ đã phê duyệt 55 m
139 Đào mương, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 m3
140 Đắp đất mương Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 m3
141 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt + T giảm áp Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 bộ
142 Lắp đặt Lavabo + vòi chậu rửa + Xi phong thoát nước Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 bộ
143 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
144 Lắp đặt van khóa D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
145 Lắp đặt van khóa D34 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
146 Lắp đặt ống nhựa D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,5 100m
147 Lắp đặt ống nhựa D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,65 100m
148 Lắp đặt ống nhựa D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,5 100m
149 Lắp đặt ống nhựa D34 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,84 100m
150 Lắp đặt ống nhựa D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,5 100m
151 Lắp đặt co PVC D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
152 Lắp đặt lơi D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
153 Lắp đặt Y PVC D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
154 Lắp đặt co PVC D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 25 cái
155 Lắp đặt T PVC D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
156 Lắp đặt co PVC D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 20 cái
157 Lắp đặt T PVC D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 12 cái
158 Lắp đặt giảm D34-D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cái
159 Lắp đặt co PVC D34 Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cái
160 Lắp đặt T PVC D34 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
161 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 bộ
162 Lắp đặt co PVC D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 36 cái
163 Lắp đặt co ren trong giảm PVC D27-D21 Theo hồ sơ đã phê duyệt 36 cái
164 Lắp đặt thoát sàn inox 150x150 Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
165 Lắp đặt phao ngắt nước tự động Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 cái
166 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bể
167 Đào móng bể, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 38,039 m3
168 Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,914 m3
169 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,1 m3
170 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,161 100m2
171 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,057 tấn
172 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,, đường kính > 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,076 tấn
173 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 5,421 m3
174 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 31,977 m2
175 Láng bể tự hoại dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 37,24 m2
176 Lớp gạch vỡ 60x60 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,75 m2
177 Lớp gạch vỡ 40x30 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,75 m2
178 Lớp than xỉ dày 150 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,263 m3
179 Lớp than củi dày 150 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,263 m3
180 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo hồ sơ đã phê duyệt 13 cái
181 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ đã phê duyệt 11,019 m3
182 Xếp đá hộc dưới đáy giếng Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,393 m3
183 Đào xúc đất đi đổ, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,27 100m3
184 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,27 100m3
185 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,27 100m3
B Hạng mục 2: CẦU THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,456 m3
2 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,138 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,602 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,049 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,054 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,08 tấn
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,704 m3
8 Lắp đặt bu lông M20, L=380 Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cái
9 Gia công thang sắt Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,447 tấn
10 Lắp dựng thang sắt Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,447 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ đã phê duyệt 237,308 m2
12 SXLD thép tấm chống trượt dày 1,4mm, sơn hoàn thiện Theo hồ sơ đã phê duyệt 43,406 m2
C Hạng mục 3: PHÁ DỠ NHÀ XE Ô TÔ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công Theo hồ sơ đã phê duyệt 92,4 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,382 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ đã phê duyệt 40 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch Theo hồ sơ đã phê duyệt 34,028 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ đã phê duyệt 9,257 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ đã phê duyệt 15,84 m3
7 Tháo dỡ mái bằng thủ công Theo hồ sơ đã phê duyệt 175,56 m2
8 Tháo dỡ kết sắt thép Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,838 tấn
9 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ đã phê duyệt 148,92 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ đã phê duyệt 48,36 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch Theo hồ sơ đã phê duyệt 74,753 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ đã phê duyệt 10,718 m3
13 Phá dỡ nền gạch lát gạch Theo hồ sơ đã phê duyệt 146,94 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ đã phê duyệt 149,004 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ đã phê duyệt 149,004 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->