Gói thầu: thi công xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa và nâng cấp đường Kim Bình - Kim Tiến huyện Kim Bôi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Kim Bôi |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa và nâng cấp đường Kim Bình - Kim Tiến huyện Kim Bôi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác từ kế hoạch năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 11:59:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,649,455,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 634,9518 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,8221 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,1868 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5424 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,701 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,9439 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,8567 | 100m3 |
| 8 | Đào đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 36,1788 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 36,1788 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 36,1788 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 42,0601 | 100m3 |
| 12 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25,1832 | 100m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 120,7112 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,486 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 22 cm, đá 2x4, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2.655,6462 | m3 |
| 16 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 164,5 | m |
| 17 | Thi công khe co mặt đường bê tông có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 987 | m |
| 18 | Thi công khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.378,5 | m |
| 19 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 150 | m |
| 20 | Cắt khe dọc, khe ngang đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25,155 | 100m |
| 21 | Thi công gia cố lề đá thải hỗn hợp, chiều dày 12 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,8609 | 100m2 |
| 22 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 45,9277 | 100m2 |
| 23 | Đào móng chôn cọc tiêu, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,076 | m3 |
| 24 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,4898 | m3 |
| 25 | Đắp móng chôn cọc tiêu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,807 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5288 | 100m2 |
| 27 | Sơn cọc tiêu 2 nước | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 62,3925 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 141 | cái |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 30 | cái |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tải trọng tròn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo chỉ dẫn, loại biển chữ nhật | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9 | cái |
| 32 | Bê tông vị trí chuyển tiếp, đá 2x4, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 89,6214 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép vị trí chuyển tiếp | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5112 | 100m2 |
| 34 | Thi công lớp móng bằng cấp phối đá dăm loại II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,7333 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nâng gờ chắn bản biên, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,275 | m3 |
| 36 | Ván khuôn nâng gờ chắn bản biên | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,022 | 100m2 |
| 37 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,3 | 1 lỗ khoan |
| 38 | Cốt thép neo nâng tai cống D <=18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0038 | tấn |
| 39 | Đổ bê tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 53,9457 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20,009 | m3 |
| 41 | Lót vữa dày 2cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 866,6381 | m2 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,8743 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2.452 | cái |
| 44 | Đổ bê tông bản đậy rãnh đường vào nhà dân, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 59,898 | m3 |
| 45 | Cốt thép bản đậy rãnh đường vào nhà, đường kính > 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,6118 | tấn |
| 46 | Cốt thép bản đậy rãnh đường vào nhà, đường kính <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,3768 | tấn |
| 47 | Ván khuôn bản đậy rãnh đường vào nhà bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,235 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt tấm bản đậy rãnh đường vào nhà | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 447 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,6966 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6277 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng cống, gia cố mái, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 53,0505 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 49,3376 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 114,3848 | m2 |
| 6 | Láng lòng cống, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 46,53 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,42 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố cống, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,1 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,65 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,022 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lòng cống, sân tràn, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,51 | m3 |
| 12 | Móng Vữa xi măng cát mịn mác vữa 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,35 | m3 |
| 13 | Đổ bê ốp mái ta luy, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,89 | m3 |
| 14 | Cốt thép mặt cống, khớp nối, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0084 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ mố cống, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,13 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản cống, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1806 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản cống, đường kính <= 18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2783 | tấn |
| 18 | Cốt thép ốp mái ta luy đường kính <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0714 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4576 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bản cống bằng kim loại | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 24,94 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bản cống Lo75, Lo100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 26 | cái |
| 22 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,87 | m3 |
| C | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Di chuyển đường điện | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi