Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 08:29:00 đến ngày 2020-10-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,811,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát cây, dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 733,66 | m2 |
| 2 | Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.428,41 | m3 |
| 3 | Đào nền, đào rãnh, đánh cấp đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 589,39 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.390,71 | m3 |
| 5 | Đào mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,62 | m3 |
| 6 | Đào mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,42 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.829,98 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.089,91 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.409,34 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.317,99 | m2 |
| 11 | Đá hộc xây vữa M100 gia cố rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 309,1 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG, GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.959,5 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.959,5 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.959,5 | m2 |
| 4 | Bê tông gia cố lề M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,14 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,57 | m2 |
| C | VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,27 | m3 |
| 2 | Lót 02 lớp bạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306,33 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp trên, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306,33 | m2 |
| D | CỐNG HỘP (100x100)CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,09 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, sân cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,12 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,94 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,53 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum thân cống, mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,9 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp (100x100)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 9 | Thép tròn D<10 gia cố mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 10 | Bê tông mối nối M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 11 | Vữa chèn khe nối M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,33 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng công trình đạt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,12 | m3 |
| E | CỐNG HỘP (75x75)CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,98 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,77 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cống hộp (75x75)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông móng cống, sân cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,35 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,19 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum thân cống, mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,52 | m2 |
| 9 | Thép tròn D<10 gia cố mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 10 | Bê tông mối nối M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 11 | Vữa chèn khe nối M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,67 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng công trình đạt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,18 | m3 |
| F | HỆ THỐNG RÃNH DỌC BTCT | |||
| 1 | Bê tông hố lắng M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,01 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 417,21 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân rãnh d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,73 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân rãnh d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,82 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,52 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | tấn |
| 8 | Vữa xi măng chèn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,12 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,15 | m3 |
| 10 | Lắp đặt rãnh dọc chữ U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.597 | cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt tấm đan, nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.194 | cấu kiện |
| 12 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 934,78 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng công trình đạt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 745,78 | m3 |
| G | BÃI ĐÚC CÁC CẤU KIỆN BTCT | |||
| 1 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m3 |
| 2 | Láng vữa xi măng M75, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m3 |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,35 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6 | m2 |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cột đỡ + biển báo phản quang (biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Sản xuất & lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cọc |
| 7 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,79 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng biển báo đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,26 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi